Gói thầu: Gói thầu số 03: Mua sắm lắp đặt thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200961595-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/10/2020 17:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn xây dựng và Môi trường Minh Đạt |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Mua sắm lắp đặt thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200960857 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện từ sự nghiệp để tăng cường cơ sở vật chất hệ thống truyền thanh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-23 16:49:00 đến ngày 2020-10-03 17:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,631,931,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Máy phát thanh | 1 | Chiếc | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 2 | Anten Kiểu 01 DIPOL phân cực đứng dải rộng | 4 | Dipol | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 3 | Bộ chia 4 công suất Anten (VN) | 1 | Bộ | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 4 | Cáp nhánh 1/2" | 4 | Bộ | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 5 | Bộ gá bộ chia | 2 | Bộ | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 6 | Jack N (cáp 1/2) | 8 | Bộ | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 7 | Jack N (cáp 7/8) | 2 | Bộ | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 8 | Cáp dẫn sóng chính 7/8" | 45 | m | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 9 | Hệ thống chống sét cho các máy phát FM 500W | 1 | Hệ thống | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 10 | Máy quay camera chuyên dụng 4K: | 2 | chiếc | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 11 | Sạc pin máy quay chuyên dụng: | 1 | Chiếc | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 12 | Pin máy quay chuyên dụng: | 2 | Chiếc | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 13 | Chân máy quay: | 2 | Chiếc | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 14 | Túi đựng máy quay | 2 | Chiếc | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 15 | Thẻ nhớ chuyên dụng: | 2 | Chiếc | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 16 | Thiết bị đọc thẻ nhớ: | 1 | Chiếc | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 17 | Micro shotgun: | 2 | Chiếc | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 18 | Máy ảnh Canon EOS 77D Body + Ống kinh Canon EF-S 18-135MM F3.5-5.6 IS STM | 1 | Chiếc | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 19 | Thẻ nhớ 32Gb tốc độ cao | 2 | Chiếc | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 20 | Túi đựng máy ảnh phù hợp với máy ảnh trên | 1 | Chiếc | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 21 | Workstation dựng hình phi tuyến | 1 | Bộ | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 22 | Màn hình bộ dựng phi tuyến | 1 | Bộ | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 23 | Bộ lưu điện | 1 | Bộ | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 24 | Card dựng hình phi tuyến | 1 | Chiếc | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 25 | Hỗ trợ Phần mềm dựng hình chuyên dụng | 1 | gói | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 26 | Loa kiểm âm | 1 | Bộ | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 27 | Phụ kiện lắp đặt: cáp audio, jack audio,… | 1 | gói | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 28 | Bộ máy tính biên tập âm thanh | 1 | bộ | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 29 | Màn hình bộ biên tập âm thanh | 1 | bộ | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 30 | Bàn trộn âm thanh | 1 | bộ | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 31 | Micro không dây ve áo | 3 | Bộ | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 32 | Micro mu rùa | 2 | Bộ | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 33 | Card dựng âm thanh phi tuyến kết hợp mixer | 1 | Chiếc | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 34 | Hỗ trợ Phần mềm biên tập chuyên dụng | 1 | gói | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 35 | Loa kiểm âm | 1 | Bộ | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 36 | Bộ lưu điện | 1 | Bộ | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 37 | Máy ghi âm kỹ thuật số | 2 | Chiếc | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 38 | Phụ kiện lắp đặt: cáp audio, jack audio,… | 1 | gói | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 39 | Hệ thống lưu trữ NAS 16TB | 1 | Hệ thống | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 40 | Ổ cứng 4TB | 4 | chiếc | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 41 | Bộ lưu điện | 1 | Bộ | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 42 | Đèn phông | 3 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 43 | Đèn đánh ven | 3 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 44 | Đèn LED Fresnel | 5 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 45 | Móc treo đèn dấu hỏi | 11 | cái | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 46 | Hệ thống khung dàn treo đèn | 1 | Bộ | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 47 | Dây điều khiển tín hiệu DMX | 50 | m | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 48 | Bàn điều khiển tín hiệu DMX | 1 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 49 | Jack kết nối tín hiệu DMX | 11 | bộ | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 50 | Dây điện 2x1.5 kết nối đèn | 200 | m | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 51 | Xương cá treo đèn 1.0m | 11 | bộ | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 52 | Dây bảo hiểm đèn | 11 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 53 | Hệ thống phông key trường quay | 1 | Bộ | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 54 | Jack kết nối XLR | 11 | Chiếc | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 55 | Jack Kết nối 6 ly | 11 | Chiếc | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 56 | Máy phát sóng FM stereo (Công suất điều chỉnh được từ 0-100W, Dải tần 87,5-108Mhz) | 1 | cái | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 57 | An ten phát sóng | 1 | bộ | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 58 | Dây Feedor dẫn sóng | 25 | m | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 59 | Giắc N cho cáp 1/2" | 2 | Bộ | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 60 | Bàn trộn âm thanh | 1 | bộ | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 61 | Cột anten rút cao 12m | 1 | Cột | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 62 | Micro có dây | 1 | cái | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 63 | Máy tính xách tay | 1 | Chiếc | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 64 | Swich mạng | 1 | Chiếc | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 65 | Cáp và phụ kiện | 1 | Gói | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 66 | Khung gỗ trang âm tường kích thước 50x100 | 111,45 | m | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 67 | Khung gỗ trang âm tường kích thước 50x50 | 76,1 | m | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 68 | Nở sắt và ke góc khung gỗ vào tường | 334 | bộ | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 69 | Cao su xốp tường | 56,776 | m2 | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 70 | Bông thủy tinh tường | 113,552 | m2 | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 71 | Vải thủy tinh tường | 56,776 | m2 | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 72 | Ván soi lỗ tiêu âm tường | 56,776 | m2 | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 73 | Nẹp nhựa chữ T vị trí nối 2 tấm tiêu âm tường | 114,48 | m | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 74 | Khung gỗ trang âm trần kích thước 50x50 | 67,91 | m | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 75 | Nở sắt và ke góc khung gỗ vào trần | 70 | bộ | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 76 | Cao su xốp tường | 18,136 | m2 | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 77 | Bông thủy tinh trần | 36,272 | m2 | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 78 | Vải thủy tinh trần | 18,136 | m2 | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 79 | Nẹp gỗ 20x10 | 120,24 | m | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 80 | Ván soi lỗ tiêu âm trần | 18,136 | m2 | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 81 | Nẹp nhựa chữ T vị trí nối 2 tấm tiêu âm trần | 40,51 | m | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 82 | Khung Pallet | 12,024 | m2 | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 83 | Gỗ dán 10 ly, 2 lớp | 24,048 | m2 | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 84 | Thảm tiêu âm | 18,6706 | m2 | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 85 | Phào trần và chân trường | 33,98 | m | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 86 | Cửa cách âm 2 cánh | 5,72 | m2 | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 87 | Điều hòa công suất 12.00BTU, loại máy 1 chiều | 1 | bộ | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 88 | Bộ bàn ghế phát thanh viên (gia công theo yêu cầu) | 1 | bộ | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi