Gói thầu: Mua vật tư, linh kiện sản xuất thiết bị ghép kênh thoại MT302A
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200963719-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/10/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM KỸ THUẬT THÔNG TIN CÔNG NGHỆ CAO |
| Tên gói thầu | Mua vật tư, linh kiện sản xuất thiết bị ghép kênh thoại MT302A |
| Số hiệu KHLCNT | 20200962681 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Hợp đồng số 01/HĐ/BTLTĐHN-TTKTTTCNC/2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-23 16:24:00 đến ngày 2020-10-13 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,056,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 11,000,000 VNĐ ((Mười một triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | IC MT8941 | MT8941 | 24 | Chiếc | T1 clock at 1.544 MHz locked to an 8 kHz reference clock; suy hao Jitter: 10 Hz=23 dB,100 Hz=43 dB, 5 to 40 kHz ≥ 64 dB;Điện áp VDD 5V;Công nghệ CMOS;Nhiệt độ (-40÷85)°C | |
| 2 | IC MH89790 | MH89790 | 24 | Chiếc | Tốc độ 2048kbit/s;Mã đường dây HDB3 hoặc AMI;40 chân DIL Hybrid;Điện áp 11,4V ÷12,6V;Dòng điện 20mA;Nhiệt độ (0÷70)°C | |
| 3 | IC MT8980 | MT8980 | 24 | Chiếc | Đầu vào 8 line x 32 channel;Đầu ra 8 line x 32 channel;256 ports non-blocking switch;Điện áp 5V;Công suất 30mW Typ;40 Pin Plastic DIP;Nhiệt độ (-40÷85)°C | |
| 4 | Thạch anh VCO 16,384MHz | VCO 16,384M | 36 | Chiếc | Tần số 16,384MHz;Nhiệt độ (-40÷85)°C | |
| 5 | Biến áp TFS2915-5 | TFS2915-5 | 24 | Chiếc | Điện áp 6-200 V;Công suất 800mAmpe;Nhiệt độ (-40÷85)°C | |
| 6 | Biến áp TFS2915-4 | TFS2915-4 | 24 | Chiếc | Điện áp 6-200 V;Công suất 800mAmpe;Nhiệt độ (-40÷85)°C | |
| 7 | Biến áp âm tần đường dây 600 Ω | BA 600 | 480 | Chiếc | Điện trở đường dây 600 Ω;Công suất 800mAmpe;Nhiệt độ (-40÷85)°C | |
| 8 | Thanh định hướng CG20 | CG20 | 180 | Bộ | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 9 | Switch 9 chân | SWITCH | 60 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 10 | IC 74HC139 | 74HC139 | 120 | Chiếc | Giao diện CMOS, NMOS, TTL;Điện áp 2V ÷ 6V;Dòng điện 1µA;Nhiệt độ (-40÷85)°C | |
| 11 | IC AVR ATMEL 16L | AVR ATMEL 16L | 24 | Chiếc | AVR 8 bit;Điện áp hoạt động: 2.7V – 5.5V;Dòng hoạt động: 0.6 mA;Số chân I/O: 32 chân;Tần số hoạt động: 0-16 Mhz; Bộ nhớ: 16 Kb Flash, 512 Bytes EEPROM, 1 Kb SRAM;Số kênh ADC: 8 kênh 10 bit;Số kênh PWM: 4 kênh;Nhiệt độ (-40÷85)°C; | |
| 12 | IC số 74HC244, 245 | 74HC244, 245 | 720 | Chiếc | Vcc 2V ÷ 6V;Icc 50mA;Nhiệt độ (-40÷85)°C | |
| 13 | IC số 74HC574 | 74HC574 | 270 | Chiếc | Chuẩn JEDEC 7A;CL15pF;Vcc 5V;Nhiệt độ (-40÷85)°C | |
| 14 | IC 4028 | 4028.0 | 384 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 15 | IC 74HC393, Max232 | 74HC393, Max232 | 420 | Chiếc | Vcc 2V ÷ 6V;Icc 50mA;Nhiệt độ (-40÷85)°C | |
| 16 | IC số 74HC00, 74HC04 | 74HC00, 74HC04 | 120 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 17 | CODEC TP3067N | TP3067N | 360 | Chiếc | Điện áp ±7V;Công suất 70mW;Theo chuẩn G711 a-law;Nhiệt độ (-40÷85)°C | |
| 18 | IC LM1458N | LM1458N | 360 | Chiếc | Dòng đầu vào 500nA;Dòng bù đầu vào 200nA;Điện áp 44V;Nhiệt độ (-55÷125)°C | |
| 19 | Chân đế IC 16 pin | 16 PIN | 900 | Chiếc | Số lượng chân 16;Hình dáng chân loại dẹt;Chất liệu: Nhựa đen + Kim loại;Kiểu chân DIP-16 | |
| 20 | Chân đế IC 14 pin | 14 PIN | 480 | Chiếc | Số lượng chân 14;Hình dáng chân loại dẹt;Chất liệu: Nhựa đen + Kim loại;Kiểu chân DIP-14 | |
| 21 | Chân đế IC 24 Pin | 24 PIN | 60 | Chiếc | Số lượng chân 24;Hình dáng chân loại dẹt;Chất liệu: Nhựa đen + Kim loại;Kiểu chân DIP-24 | |
| 22 | Chân đế IC 40 Pin | 40 PIN | 60 | Chiếc | Số lượng chân 40;Hình dáng chân loại dẹt;Chất liệu: Nhựa đen + Kim loại;Kiểu chân DIP-40 | |
| 23 | IC Opto 4N35 | Opto 4N35 | 720 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 24 | Cầu chì 500mA | CAU CHI 500mA | 60 | Chiếc | Dòng định mức 500mA;Điện áp 250VAC;Chất liệu tiếp điểm: Đồng thau mạ Nickel; | |
| 25 | Varistor 220V/0.5A | Varistor | 180 | Bộ | Điện áp 220V;Dòng điện 0,5A;Nhiệt độ (-40÷85)°C | |
| 26 | Module nguồn LRS30-48S75G | LRS30-48S75G | 12 | Bộ | Dải điện áp vào 85-264VAC;Công suất 35W;Hiệu suất 89%;Điện áp ra 5V, 12V, 15V, 24V, 36V, 48V;Nhiệt độ (-30÷70)°C | |
| 27 | Module nguồn LDA-48S12 | LDA-48S12 | 24 | Chiếc | Điện áp vào 36V ÷75V;Điện áp ra kênh 1 11,77V;Dòng điện ra kênh 1 26A;Hiệu suất 95,2%;Nhiệt độ (-40÷85)°C | |
| 28 | Module nguồn LDA-48D5-5 | LDA-48D5-5 | 24 | Chiếc | Điện áp vào 36V ÷48V;Điện áp ra kênh 1 12V;Dòng điện ra kênh 1 26A;Hiệu suất 95,2%;Nhiệt độ (-40÷85)°C | |
| 29 | Cuộn chặn tần số cao | Cuộn chặn tần số cao | 36 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 30 | Giắc cắm 4 chân LX | 4LX | 12 | Bộ | Giao diện 4LX;Kích thước đường kính đi dây 8mm | |
| 31 | Giắc cắm 9 chân LX | 9LX | 12 | Bộ | Giao diện 9LX;Kích thước đường kính đi dây 8mm | |
| 32 | Giắc cắm 64 chân | 64PIN | 120 | Bộ | Điện áp chịu đựng: ≥ 500 V;Trở kháng tiếp xúc: ≤ 22 mΩ;Nhiệt độ (-40÷125)°C; | |
| 33 | Giắc cắm DB25 | DB25 | 72 | Bộ | Chân mạ đồng chống han rỉ, vỏ ốp dạng vặn ốc;Số lượng 25 chân;Kiểu Female | |
| 34 | Diode ổn áp 7,5V/0,5W, 12V/0,5W | DIOT 0,5W | 300 | Chiếc | Điện 7,5 V÷ 12V;Công suất 0,5W; Nhiệt độ (-40÷85)°C | |
| 35 | Diode ổn áp 3,3V/1W, 5V1/1W | DIOT 1W | 600 | Chiếc | Điện 3,3 V÷ 5V;Công suất 1W;Nhiệt độ (-40÷85)°C | |
| 36 | Diode ổn áp 24V/1W | DIOT 24V/1W | 120 | Chiếc | Điện áp 24V;Công suất 1W;Nhiệt độ (-40÷85)°C | |
| 37 | Diode 1N1448 | 1N1448 | 1.200 | Chiếc | Tốc độ chuyển mạch 4ns;Điện áp 100V;Dòng điện 450mA;Nhiệt độ (-40÷85)°C | |
| 38 | Tụ điện Mila | CAP Mila | 480 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 39 | Tụ điện 10MF/50V | CAP 10MF/50V | 900 | Chiếc | Giá trị 10MF;Điện áp 50V;Nhiệt độ (-40÷85)°C | |
| 40 | Tụ điện 2200MF/25V | CAP 2200MF/25V | 60 | Chiếc | Giá trị 2200MF;Điện áp 25V;Nhiệt độ (-40÷85)°C | |
| 41 | Tụ điện 2200MF/63V | CAP 2200MF/63V | 120 | Chiếc | Giá trị 2200MF;Điện áp 63V;Nhiệt độ (-40÷85)°C | |
| 42 | Tụ điện 470MF/25V | CAP 470MF/25V | 120 | Chiếc | Giá trị 470MF;Điện áp 25V;Nhiệt độ (-40÷85)°C | |
| 43 | Tụ 220MF/250V | CAP 220MF/250V | 60 | Chiếc | Giá trị 220MF;Điện áp 250V;Nhiệt độ (-40÷85)°C | |
| 44 | Tụ 105/63V | CAP 105/63V | 900 | Chiếc | Giá trị 105F;Điện áp 63V;Nhiệt độ (-40÷85)°C | |
| 45 | Tụ điện 474/250V | CAP 474/250V | 180 | Chiếc | Giá trị 474F;Điện áp 250V;Nhiệt độ (-40÷85)°C | |
| 46 | Điện trở 5W | RES 5W | 60 | Chiếc | Công suất 5W;Nhiệt độ (-40÷85)°C; | |
| 47 | Điện trở băng SA103 | SA103 | 120 | Chiếc | Giá trị 22KΩ;Nhiệt độ (-40÷85)°C; | |
| 48 | Điện trở chân cắm 0,25W | RES 0,25 | 5.100 | Chiếc | Công suất 0,25W;Nhiệt độ (-40÷85)°C | |
| 49 | Rơ le 12V-RZ2H12 | RZ2H12 | 600 | Chiếc | Điện áp 12V;Công suất 50W;Nhiệt độ (-40÷85)°C | |
| 50 | Rơ le 5V SVR-5 | SVR-5 | 360 | Chiếc | Điện áp 5V;Nhiệt độ (-40÷85)°C | |
| 51 | Bán dẫn D882 | D882 | 720 | Chiếc | VCBO 40V;ICM 3A;Nhiệt độ (-55÷150)°C | |
| 52 | Bán dẫn A1106 | A1106 | 24 | Chiếc | Loại NPN;VEBO -6V;Ic -10A;Pc 100W;Nhiệt độ (-55÷150)°C | |
| 53 | Bán dẫn A671 | A671 | 24 | Chiếc | Loại PNP;VEBO -100V;Ic -4A;Pc 40W;Fmax 10MHz;Nhiệt độ (-55÷150)°C | |
| 54 | Bán dẫn C2383 | C2383 | 1.500 | Chiếc | VCEO 160V;Ic 500mA;Nhiệt độ (-55÷150)°C | |
| 55 | Bán dẫn A1013 | A1013 | 900 | Chiếc | VEBO -6V;Ic -1A;Pc 900mW;Nhiệt độ (-55÷150)°C | |
| 56 | Thiếc hàn loại 500g/cuộn | Thiếc hàn | 12 | Cuộn | Khối lượng 500g/cuộn;Đường kính sợi: 0.6mm;Hàm lượng chì: 10%;Hàm lượng bạc: 2%;Nhiệt độ nóng chảy: 270°C | |
| 57 | Dây điện 2x1,5mm2 | 2x1,5 | 60 | M | Kích thước 2x1,5mm2;Chất liệu Cu/pvc;Theo chuẩn TCVN 6610-5:2007 | |
| 58 | Đèn LED siêu sáng | LED | 1.200 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 59 | Cáp 16 đôi mềm | CÁP 16 | 96 | M | Cáp xoắn đôi chống nhiễu;Kích thước 16x2x0,5;Jack 57JE; | |
| 60 | Vỏ thiết bị (tôn 1mm, 486x180x320mm) | VỎ THIẾT BỊ | 6 | Bộ | Chất liệu: Tôn, dày 1mm;Kích thước: 486x180x320 mm | |
| 61 | Mạch in 2 lớp phủ lắc | MẠCH IN 2 LỚP | 480 | dm2 | Chuẩn PCB;Chất liệu: FR4;Độ dày các lớp: 0.102 mm; Điện môi suy hao: 0.2; Độ dày lớp đồng: 0.035 mm; Sai số cho phép: Nhỏ hơn 10 um; Phủ vàng: 1u;Số lớp: 2;Nhiệt độ hoạt động: -55° C ÷ 500° C; | |
| 62 | Tấm tỏa nhiệt | Tấm tỏa nhiệt | 24 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 63 | Quạt 12V/0, 2A (80x80x30) | Quạt 12V | 18 | Chiếc | Điện áp 12V;Dòng điện 0,2A;Kích thước 80x80x30; |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi