Gói thầu: Gói thầu 3: Cung cấp vật tư thay thế phục vụ cho hệ thống cơ điện của Bảo tàng Hà Nội
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200959750-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/09/2020 16:20:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bảo tàng Hà Nội |
| Tên gói thầu | Gói thầu 3: Cung cấp vật tư thay thế phục vụ cho hệ thống cơ điện của Bảo tàng Hà Nội |
| Số hiệu KHLCNT | 20200838707 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên - Chi nghiệp vụ |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 7 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-23 16:18:00 đến ngày 2020-09-30 16:20:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 476,250,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Công tắc dòng chảy | 4 | Cái | model: M2TRANE05 max: 26v/1A/230V max: 20W/1A/48V=PN10' ax=60 ͦC.Setpoint 0,27m/s=10% Hãng TRANE hoặc tương đương | ||
| 2 | Phin lọc | 2 | Bộ | chiller FCU Hãng TRANE hoặc tương đương | ||
| 3 | Dầu máy nén | 5 | Bình | chiller FCU (bình 5 lít) Hãng TRANE hoặc tương đương | ||
| 4 | Cầu chì | 6 | Cái | chiller FCU 63 A Hãng TRANE hoặc tương đương | ||
| 5 | Sensor nhiệt độ: | 4 | Cái | X13650726 REV K 0923 TE Hãng TRANE hoặc tương đương | ||
| 6 | Phin lọc gas | 6 | Cái | chiller AHU Hãng TRANE hoặc tương đương | ||
| 7 | Phin lọc dầu, gasket | 6 | Cái | chiller AHU Hãng TRANE hoặc tương đương | ||
| 8 | Biến tần bơm chiller AHU | 2 | Bộ | 11kw ABB/Wilo hoặc tương đương | ||
| 9 | Bóng đèn | 10 | Cái | MASTER CMD-TC 35W (G8.5) Hãng Philips hoặc tương đương | ||
| 10 | Bóng đèn | 10 | Cái | Master PC-C 26w/840/4p Hãng Philips hoặc tương đương | ||
| 11 | Bóng đèn | 20 | Cái | Master TL5 HE 35W/841 Hãng Philips hoặc tương đương | ||
| 12 | Bóng đèn | 10 | Cái | 41990 FL Slovakia 12v 50W Hãng Osram hoặc tương đương | ||
| 13 | Bóng đèn | 20 | Cái | MASTER CMD-T35-830 G12/Osram HCI T 35W 830 Hãng Philips/Osram hoặc tương đương | ||
| 14 | Bóng đèn | 30 | Cái | TL5 8W Philips/ HYBEC F8T5 8W (bóng Exit) Hãng Philips hoặc tương đương | ||
| 15 | Bóng đèn | 30 | Cái | MasterColour CDM-R 35W/830 PAR30L Hãng Philips hoặc tương đương | ||
| 16 | Balast bóng | 30 | Cái | MasterColour CDM-R 35W/830 PAR30L Hãng Philips hoặc tương đương | ||
| 17 | Balast đèn | 30 | Cái | Exit COOPER CEAG Hãng CEAG hoặc tương đương | ||
| 18 | Balast | 20 | Cái | PC2/80 T5 PRO Ip Hãng Tridonic Atco hoặc tương đương | ||
| 19 | Balast | 10 | Cái | PC 1/49 T5 Pro Ip Hãng Tridonic Atco hoặc tương đương | ||
| 20 | Balast | 10 | Cái | TCI Sronno Italy Hãng Sronno hoặc tương đương | ||
| 21 | Balast | 20 | Cái | HF-P2 14-35 TL5 HE EH 220-240 Hãng Philips hoặc tương đương | ||
| 22 | Balast | 5 | Cái | pc 2/26/32 TCT Pro Hãng Tridonic Atco hoặc tương đương | ||
| 23 | Balast | 20 | Cái | PCI 0035 B521 Hãng Tridonic Atco hoặc tương đương | ||
| 24 | Balast | 10 | Cái | PC1/14-21-28-35NT5 PRO Hãng Tridonic Atco hoặc tương đương |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi