Gói thầu: Cung cấp nguyên vật liệu, thiết bị, máy móc phục vụ đề tài mã số 2019.73.059

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200900551-00
Thời điểm đóng mở thầu 01/10/2020 07:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu HỌC VIỆN KỸ THUẬT QUÂN SỰ
Tên gói thầu Cung cấp nguyên vật liệu, thiết bị, máy móc phục vụ đề tài mã số 2019.73.059
Số hiệu KHLCNT 20200835880
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn NSNN
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 20 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-23 17:14:00 đến ngày 2020-10-01 07:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 759,598,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Bán dẫn 2N3058 12 Chiếc - Chất liệu: Si. - Loại: PNP. - Công suất lớn nhất cực Collector: 0.4 W. - Dòng cực đại cực Collector: 0.1A.
2 IC AN78TM 77 Chiếc - Điện áp đầu ra: 5V, 6V, 7V, 8V, 9V, 10V
3 IC AN78AN 4 Chiếc - Điện áp đầu ra: 12V, 15V, 18V, 20V, 24V.
4 Biến áp nguồn 1.5kW/220V 2 Chiếc - Điện áp vào: 220V. - Công suất: 1.5kVA.
5 Cầu nắn 35A 6 Chiếc - Điện áp ngược cực đại:1000V. - Dòng thuận cực đại: 35A.
6 Tụ hóa 100uF/100V 8 Chiếc - Điện dung: 100uF. - Điện áp: 100V.
7 Tụ hóa 50uF/50V 6 Chiếc - Điện áp tối đa: 50V. - Điện dung: 50uF.
8 Cuộn chặn công suất lớn 8 Chiếc - Công suất: ~20W
9 Tỏa nhiệt 2 Chiếc - Kích thước: 155 x 75 x 130 mm
10 Quạt gió 2 Chiếc - Tốc độ quạt: 700-1800 vòng/phút ± 10%
11 Mạch in FR1 4 dm2 - Số lớp: 2 - Chất liệu: FR1
12 Mạch in FR4 2,5 dm2 - Số lớp: 4 - Chất liệu: FR4
13 Công tắc 1 Chiếc - Công tắc 3 chân - Điện áp max: 220V - Dòng điện max: 3A
14 IC LMH6624 18 Chiếc - Dòng phân cực đầu vào (Max) = 20000000 (pA). - Dòng đầu ra: 100(mA).
15 IC OPTO MCT276-20 10 Chiếc - Nhiệt độ làm việc: -55°C ~ 100°C. - IC max: 50mA. - Công suất ra: 100 mW. - Dòng chuyển tiếp: 60mA.
16 IC OPTO MCT276-10 24 Chiếc - Nhiệt độ làm việc: -55°C ~ 100°C. - IC max: 30mA. - Công suất ra: 50 mW. - Dòng chuyển tiếp: 30mA.
17 IC LM356 9 Chiếc - Điện áp cấp: 15V DC. - Công suất tản: loại D- 700mW, loại S-300mW.
18 IC MC10319-EM 4 Chiếc - Tốc độ lấy mẫu 60 MHz
19 IC MC10319-HT 1 Chiếc - Tốc độ lấy mẫu 25 MHz
20 IC 74245-KX 66 Chiếc - Điện áp vào: 5V DC. - IOH: -15mA. - IOL: 24mA.
21 IC 74245-TM 18 Chiếc - Điện áp vào: 15V DC. - IOH: -20mA. - IOL: 35mA.
22 Bán dẫn 2SC945 142 Chiếc - U(BC) max: 60V - U(CE) max: 50V - U(BE) max = 5V - I(collector) max = 100mA - I(Base) Max = 20mA.
23 Bán dẫn A564 116 Chiếc - Model: PNP – TO92. - Điện áp cực đại: VCBO =-25V. - VCEO = -25V. - VEBO = -7V. - Dòng điện cực đại: IC = -100mA.
24 Điốt quang 101 Chiếc - Dải bước sóng: 0.4 – 1.06um - Công suất tối đa: 50mW
25 Điện trở 1/8W 540 Chiếc - Công suất: 0.25W. - Sai số: 2%.
26 Tụ gốm 10-1000pF 590 Chiếc - Giá trị điện dung: 10-1000pF. - Điện áp đánh thủng: 50V.
27 Thạch anh 12MHz 1 Chiếc - Tần số 12Mhz.
28 Cuộn chặn 100uH 271 Chiếc - Độ tự cảm 100uH.
29 BA dải rộng TC1-ED168 14 Chiếc - Điện áp: 50V- 110V - Dòng điện cực đại: 5A
30 BA dải rộng T-622-K8K1E 20 Chiếc - Điện áp: 20 V- 50V - Dòng điện cực đại: 2A
31 BA dải rộng TT4-1-X65 10 Chiếc - Điện áp: 2 mV- 20V - Dòng điện cực đại: 100 mA
32 Đế cắm 4-20 176 Chiếc - Chủng loại: đế cắm IC thường - Loại lỗ: tròn - Chất liệu chân: đồng
33 Giắc SMA 50Ohm (đực + cái) (Loại rẻ tiền) 24 Bộ - Loại kết nối: SMA đực/cái - Chất liệu: Kim Loại
34 Giắc ГPMПM2-122Г-ПП2-B-12 12 Bộ - Đầu giữ cáp: 12mm
35 Giắc ГPMПM2-122Г-ПП2-B-43 3 Bộ - Đầu giữ cáp: 43mm
36 Mạch in cao tần 2,5 dm2 - Số lớp: 2 - Chất liệu: FR4
37 Cáp cao tần 50Ω (tráng bạc) 11 m - Tổng trở: 50 ± 1 Ω. - Dây dẫn: Đồng tráng bạc
38 Cáp cao tần 50Ω (loại thường) 2 m - Tổng trở: 50 ± 5 Ω. - Dây dẫn: Đồng
39 Cáp đấu dây 32 sợi bọc kim 3 m - Số sợi: 32 sợi.
40 Trụ đấu dây đơn 161 Chiếc - Lỗ xỏ dây: 3.5mm
41 Gen bọc 1 Bộ - Khả năng chịu nhiệt: -20°C ~ 130°C.
42 Spartan™-3A/3AN FPGA 8 Bộ - Điện áp điều khiển đầu ra V(CCO): ~ 3.8V
43 IC AD9726-EBZ 10 Bộ - SFDR ≥ 78 dBc ~ fOUT = 20 MHz. - IMD ≥ 82 dBc ~ fOUT = 70 MHz. - ACLR ≥ 76 dBc ~ fOUT = 70 MHz. - NSD ≤ –160 dB/Hz ~ fOUT = 70MHz.
44 IC 74390 16 Chiếc - Điện áp vào: 5V DC. - IOH: -800uA. - IOL: 16mA.
45 IC 74374-HG 35 Chiếc - Vcc = 10V. - VIH¬: Min = 5V. - VIL: Max = 1V. - IOH: -3mA. - IOL: 50mA.
46 IC 74374-IT 15 Chiếc - Vcc = 5V. - VIH¬: Min = 2V. - VIL: Max = 0.5V. - IOH: -2.6mA. - IOL: 24mA.
47 IC 74374-RC 10 Chiếc - Vcc = 15V. - VIH¬: Min = 10V. - VIL: Max = 2V. - IOH: -5.5mA. - IOL: 100mA.
48 Cuộn trung tần (L biến đổi) 92 Chiếc - Độ tự cảm: 100uH – 50mH
49 Tụ thông RF T37890 82 Chiếc - Tụ bù Shizuki RF- T37890 (300V, 50Hz, 15kVAr)
50 Tụ thông RF T41525 20 Chiếc - Tụ bù Shizuki RF-T41525 (415V, 50Hz, 25kVAr)
51 Chiết áp vi chỉnh 137 Chiếc - Điện trở: 10 Ohm – 500kOhm
52 Giắc SMA 50Ohm (đực + cái) (tráng bạc) 94 Bộ - Loại kết nối: SMA đực/cái - Màu sắc: tráng bạc màu trắng - Trở kháng: 50 ohm
53 Giắc SMA 50Ohm (đực + cái) (loại thường) 4 Bộ - Loại kết nối: SMA đực/cái - Trở kháng: 50 ohm
54 Cáp nối 50Ω 17,5 m - Trở kháng: 50Ω
55 Cáp đấu dây 64 sợi bọc kim AN89345 12,5 m - Số sợi: 64
56 Cáp đấu dây 64 sợi bọc kim AN25961 2 m - Số sợi: 64
57 Giắc 2PM - 30KПЭ32Г1B1 10 Bộ - Đầu nối: mạ đồng - Đầu giữ cáp: 12mm
58 Spartan-3A DSP 1800A 2 Bộ - Điện áp điều khiển đầu ra V(CCO) : 3.75V
59 Cáp dữ liệu (+ giắc) 40 Bộ - Tốc độ truyền dữ liệu: ~ 480Mpps
60 IC 7414 30 Chiếc - Điện áp làm việc: 4.75V~5.25V - Tốc độ bit: 70 Mbps
61 IC EPM7064LC44-10 2 Chiếc - Điện áp làm việc: 3V~3.6V
62 IC MC4066 6 Chiếc - Điện áp cấp: -0.5V~13V DC
63 IC LMH6733 4 Chiếc - Điện áp vào: 3V~12V đơn nguồn, chia nguồn: ±1.5V~±6V - Dải tần: 1000 MHz.
64 Bán dẫn 2SC535 16 Chiếc - Điện áp vào BC: 30V - Điện áp vào CE: 20V - Điện áp vào BE: 4V - Ic max: 20mA - Pc max: 100mW
65 Đế cắm Chíp 44 1 Chiếc - Số chân: 44 - Loại đế: Đế vuông
66 IC EPM7512AETC144-10 2 Chiếc - Số phần tử logic: 32 - Số chân I/O: 120
67 IC Max232 4 Chiếc - Vcc = 5V. - VIH¬: Min = 2V. - VIL: Max = 0.8V. - R1IN, R2IN: ±30V.
68 Đế cắm Chíp 144 3 Chiếc - Kiểu chân: UBGA - Loại đế: Đế vuông
69 Màn hình led 2 Chiếc - Độ phân giải: 128x64 - Kích thước: 10x5cm
70 Ra đa 24GHz 2 Chiếc - Tần số: 24.0GHz – 24.3GHz - Độ nhạy: >9 dBi
71 Điện thoại android 1 Chiếc - Màn hình: Super AMOLED, 5.8", Quad HD+ (2K+) - Hệ điều hành: Android 7.0 - Ram: 4G, Bộ nhớ trong: 64G
72 Máy tính xách tay 1 Bộ - CPU: Intel Core i7 Kabylake Refresh, 8550U, 1.80 GHz. - RAM:8 GB, DDR4 (1 khe), 2400 MHz - Ổ cứng: HDD: 1 TB. - Màn hình:13.3 inch, Full HD (1920 x 1080). - Hệ điều hành:Windows 10 + Office 365.
73 Bộ phát sóng Wifi 1 Chiếc - Băng tần kép 5Ghz và 2.4Ghz - 5 ăngten.
74 Vỏ thiết bị 1 Chiếc - Chất liệu: Acrylic - Độ dày: 10mm - Kích thước: 1200x2440mm
75 Thiếc hàn, nhựa thông 1 Túi - Thiếc hàn: Thành phần: 99.3sn 0.7Cu; Đường kính: 1.0mm; Nhiệt độ NC: ~227 oC - Nhựa thông hàn thiếc: Nhiệt độ nóng chảy: ~300 oC
76 Máy hiện sóng 1 Chiếc - Băng tần: 100MHz, 2 kênh - Hàm toán học FFT
77 Bộ nguồn điều chỉnh được 1 Bộ - 2 kênh, - Nguồn ra: ~50V và 10A - Nguồn vào 200V và 50-60Hz
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->