Gói thầu: Gói thầu số 5: Mua thiết bị, máy móc
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200964274-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Vi sinh Việt Nam |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 5: Mua thiết bị, máy móc |
| Số hiệu KHLCNT | 20200943211 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước 200.000.000 đồng và ngoài ngân sách nhà nước 120.000.000 đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-23 17:03:00 đến ngày 2020-09-29 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 320,000,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Nồi khử trùng | 1 | Chiếc | Thông số kỹ thuật cụ thể như sau hoặc tương đương: - Dung tích: 100L - Kích thước khoang: 915xd385mm±5% - Vật liệu chế tạo ruột nồi: SUS304 - Vật liệu chế tạo vỏ nồi: Thép cán phủ sơn chống khuẩn - Áp suất tối đa: 0,3 MPa - Áp suất làm việc: ≥0,22 Mpa - Nhiệt độ khử trùng tối đa: 150oC - Nhiệt độ khử trùng làm việc: 105-134oC - Độ chính xác hiển thị nhiệt độ: ±0,1oC - Thời gian cài đặt: 0 - 999 phút - Cài đặt xả hơi tích cực: 0 - 9 lần - Nguồn nước sử dụng: nước cất hoặc nước khử khoáng - Phụ kiện tiêu chuẩn: 2 rổ thép - Công suất tiêu thụ điện: ≤4 KW - Nguồn điện: 220V, 50/60Hz - Kích thước: 645x610x1.200mm±5% - Trọng lượng: 128 kg±5% | ||
| 2 | Tủ sấy | 1 | Chiếc | Thông số kỹ thuật cụ thể như sau hoặc tương đương: - Thể tích tủ sấy: 105 L±5% - Nhiệt độ làm việc: Nhiệt độ môi trường + 10 ̴ 250oC - Độ chính xác nhiệt độ: ±0,1oC - Nhiệt độ môi trường làm việc: 5 - 40oC - Thời gian có thể cài đặt: 1 - 9.999 phút - Số ngăn - giá đỡ: 2 - Công suất: ≥1.600W - Nguồn điện: 220V, 50/60Hz - Kích thước trong: 500x350x550 mm±5% - Kích thước ngoài: 840x530x730 mm±5% - Trọng lượng: 80 Kg±5% | ||
| 3 | Máy lắc tròn | 1 | Chiếc | Thông số kỹ thuật cụ thể như sau hoặc tương đương: - Chuyển động lắc: tròn - Đường kính quỹ đạo 30, 40, 50, 60 & 70 mm - Trọng lượng hoạt động tối đa: 15 Kg±5% - Tốc độ lắc: 50 đến 300 vòng/phút - Động cơ: loại không chổi than - Động cơ DC - Phạm vi thiết lập thời gian: Lên tới 99 giờ và 59 phút - Kích thước bàn lắc: 745 x 490 mm±5% - Lập trình tính năng 6 chương trình với mỗi chương trình có 9 chương trình con - Kích thước (W x D x H): 825 x 625 x 165 mm±5% - Nguồn điện sử dụng: 220V, 50/60Hz | ||
| 4 | Tủ cấy vô trùng an toàn sinh học | 1 | Chiếc | Thông số kỹ thuật cụ thể như sau hoặc tương đương: - Kích thước ngoài: 1.500 x 750 x 2.250 mm±5% - Kích thước khoang làm việc: 1.350 x 600 x 660 mm±5% - Độ cao khe cửa được kiểm tra: 200 mm±5% - Độ cao mở cửa tối đa: 500 mm±5% - Tốc độ gió vào: 0,53 ± 0,025m/giây - Tốc độ gió thổi xuống: 0,33 ± 0,025m/giây - Màng lọc: HEPA gồm 2 màng với khả năng loại 99,999% hạt có kích thước > 0,3 μm - Cửa trước: bằng kính cường lực 2 lớp, chống UV, nâng hạ bằng động cơ - Công suất đèn UV: ≥40 W - Đèn chiếu sáng: đèn LED 16 W x 2 cái - Độ sáng: > 1.000 lux - Công suất tiêu thụ điện tối đa: ≤900 W - Ổ cắm điện: 2 ổ, có nắp chống nước - Màn hình: LCD hiển thị các thông số hoạt động và trạng thái của tủ - Bộ điều khiển: sử dụng vi xử lý - Hệ thống khí: 70% tuần hoàn, 30% xả ra ngoài - Có chức năng báo động khi dòng khí, màng lọc và cửa hoạt động không bình thường - Vật liệu làm mặt làm việc: inox SUS304 - Vật liệu làm khung tủ: thép cán nguội phủ lớp sơn kháng khuẩn - Trọng lượng: 316 Kg.±5% | ||
| 5 | Bình tam giác 100ml | 10 | Chiếc | Bằng thủy tinh, miệng không nhám, chia vạch | ||
| 6 | Bình tam giác 1L | 10 | Chiếc | Bằng thủy tinh, miệng không nhám, chia vạch | ||
| 7 | Ống nghiệm Φ 18mm | 180 | Chiếc | Bằng thủy tinh Φ 18mm | ||
| 8 | Hộp lồng Φ 6-7cm | 180 | Chiếc | Bằng thủy tinh | ||
| 9 | Ống đong 1L | 1 | Chiếc | Ống đong nhựa 1 l, chia vạch | ||
| 10 | Ống đong 500ml | 2 | Chiếc | Ống đong nhựa 500 ml, chia vạch | ||
| 11 | Ống đong 250ml | 2 | Chiếc | Ống đong nhựa 250 ml, chia vạch | ||
| 12 | Ống đong 100ml | 2 | Chiếc | Ống đong nhựa 100 ml, chia vạch | ||
| 13 | Pipet 10ml | 5 | Chiếc | Chia vạch bằng thủy tinh | ||
| 14 | Pipe 1ml | 10 | Chiếc | Chia vạch bằng thủy tinh | ||
| 15 | Que gạt | 3 | Chiếc | Bằng thủy tinh |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi