Gói thầu: Gói 7: 36 Danh mục Hoá chất, vật tư tương thích cho Máy phân tích đông máu tự động STA - R Max
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200964098-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/10/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện K |
| Tên gói thầu | Gói 7: 36 Danh mục Hoá chất, vật tư tương thích cho Máy phân tích đông máu tự động STA - R Max |
| Số hiệu KHLCNT | 20200919418 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu hoạt động sản xuất, kinh doanh dịch vụ của Bệnh viện K |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-23 18:29:00 đến ngày 2020-10-05 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,649,598,911 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 54,743,000 VNĐ ((Năm mươi bốn triệu bảy trăm bốn mươi ba nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bộ thuốc thử Activated Partial Thromboplastin Time (APTT) 12x10ml | 18 | Hộp | 12x10ml | ||
| 2 | Bộ thuốc thử định lượng Fibrinogen 12x4ml | 37 | Hộp | 12x4ml | ||
| 3 | Bộ thuốc thử định lượng D Dimer 6x6ml | 12 | Hộp | 6x6ml | ||
| 4 | Dung dịch pha loãng cho xét nghiệm đông máu 24x15ml | 19 | Hộp | 24x15ml | ||
| 5 | Dung dịch CaCl2 cho xét nghiệm đông máu 24x15ml | 6 | Hộp | 24x15ml | ||
| 6 | Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm đông máu 6x2500ml | 32 | Hộp | 6x2500ml | ||
| 7 | Dung dịch rửa kim hút máy xét nghiệm đông máu 24x15ml | 25 | Hộp | 24x15ml | ||
| 8 | Cuvett phản ứng dùng cho máy xét nghiệm đông máu 6x1000 chiếc | 18 | Hộp | 6x1000 chiếc | ||
| 9 | Bộ mẫu chuẩn D Dimer mức bình thường và mức bất thường 12x2x1ml | 11 | Hộp | 12x2x1ml | ||
| 10 | Bộ mẫu chuẩn các xét nghiệm đông máu mức bình thường và bất thường dùng cho các xét nghiệm thường quy và các yếu tố đông máu 12x2x1ml | 2 | Hộp | 12x2x1ml | ||
| 11 | Mẫu hiệu chuẩn cho xét nghiệm đông máu 6x1ml | 1 | Hộp | 6x1ml | ||
| 12 | Thanh khuấy từ trắng | 1 | Hộp | 1 cái | ||
| 13 | Đầu bảo quản hóa chất loại nhỏ 100 cái | 3 | Hộp | 100 cái | ||
| 14 | Đầu bảo quản hóa chất loại to 100 cái | 3 | Hộp | 100 cái | ||
| 15 | Cốc chứa hóa chất 100 cái | 1 | Hộp | 100 cái | ||
| 16 | Cốc chứa bệnh phẩm 500 cái | 1 | Hộp | 500 cái | ||
| 17 | Bộ thuốc thử Prothrombin (PT) 12x10ml | 42 | Hộp | 12x10ml | ||
| 18 | Bộ mẫu chuẩn hai mức cho xét nghiệm đông máu mức bình thường và bất thường dùng cho các xét nghiệm thường quy và các yếu tố II, VII, X và antithrombin 12x2x2ml | 15 | Hộp | 12x2x2ml | ||
| 19 | Bộ thuốc thử định lượng Fibrinogen monomer 6x4ml | 3 | Hộp | 6x4ml | ||
| 20 | Bộ hiệu chuẩn FM 5 mức 2x5x1ml | 1 | Hộp | 2x5x1ml | ||
| 21 | Bộ mẫu chuẩn FM 6x2x1ml | 1 | Hộp | 6x2x1ml | ||
| 22 | Bộ thuốc thử định lượng yếu tố XA 6x4ml | 1 | Hộp | 6x4ml | ||
| 23 | Bộ hiệu chuẩn Herparin 4x5x1ml | 1 | Hộp | 4x5x1ml | ||
| 24 | Bộ mẫu chuẩn Herparin 6x2x1ml | 1 | Hộp | 6x2x1ml | ||
| 25 | Bộ hiệu chuẩn Rivaroxaban 4x3x1ml | 1 | Hộp | 4x3x1ml | ||
| 26 | Bộ mẫu chuẩn Rivaroxaban 2x3x1ml | 1 | Hộp | 2x3x1ml | ||
| 27 | Bộ hiệu chuẩn Dabigatran 2x5x1ml | 1 | Hộp | 2x5x1ml | ||
| 28 | Bộ mẫu chuẩn Dabigatran 2x3x1ml | 1 | Hộp | 2x3x1ml | ||
| 29 | Bộ thuốc thử định lượng yếu tố II 6x1ml | 1 | Hộp | 6x1ml | ||
| 30 | Bộ thuốc thử định lượng yếu tố V 6x1ml | 1 | Hộp | 6x1ml | ||
| 31 | Bộ thuốc thử định lượng yếu tố VII 6x1ml | 1 | Hộp | 6x1ml | ||
| 32 | Bộ thuốc thử định lượng yếu tố VIII 6x1ml | 1 | Hộp | 6x1ml | ||
| 33 | Bộ thuốc thử định lượng yếu tố IX 6x1ml | 1 | Hộp | 6x1ml | ||
| 34 | Bộ thuốc thử định lượng yếu tố XI 6x1ml | 1 | Hộp | 6x1ml | ||
| 35 | Bộ thuốc thử định lượng yếu tố XII 6x1ml | 1 | Hộp | 6x1ml | ||
| 36 | Bộ thuốc thử định lượng AT III theo phương pháp so màu 4x3ml | 1 | Hộp | 4x3ml |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi