Gói thầu: Gói 4: 48 Danh mục Sinh phẩm, hóa chất, vật tư tương thích với máy xét nghiệm miễn dịch DxI 800
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200963685-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/10/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện K |
| Tên gói thầu | Gói 4: 48 Danh mục Sinh phẩm, hóa chất, vật tư tương thích với máy xét nghiệm miễn dịch DxI 800 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200919418 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu hoạt động sản xuất, kinh doanh dịch vụ của Bệnh viện K |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-23 18:24:00 đến ngày 2020-10-05 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,347,328,154 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,209,000 VNĐ ((Tám mươi triệu hai trăm lẻ chín nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Giếng phản ứng 1000 cái | 125 | Túi | 1000 cái | ||
| 2 | Dung dịch đệm rửa 10L | 110 | Hộp | 10L | ||
| 3 | Cơ chất phản ứng 4x130mL | 35 | Hộp | 4x130mL | ||
| 4 | Cốc đựng mẫu 2ml 1000 chiếc | 3 | Túi | 1000 chiếc | ||
| 5 | Dung dịch kiểm tra máy 6x4mL | 2 | Hộp | 6x4mL | ||
| 6 | Dung dịch rửa máy kiềm 1L | 3 | Bình | 1L | ||
| 7 | Dung dịch rửa máy acid 1 gallon | 3 | Bình | 1 gallon | ||
| 8 | Bộ định lượng Free T4 2x50 test | 110 | Hộp | 2x50 test | ||
| 9 | Bộ mẫu chuẩn xét nghiệm FT4 6x2.5mL | 3 | Hộp | 6x2.5mL | ||
| 10 | Bộ định lượng Free T3 2x50 test | 100 | Hộp | 2x50 test | ||
| 11 | Bộ hiệu chuẩn xét nghiệm FT3 6x2.5mL | 3 | Hộp | 6x2.5mL | ||
| 12 | Bộ định lượng Thyroglobulin 2x50 test | 50 | Hộp | 2x50 test | ||
| 13 | Bộ hiệu chuẩn xét nghiệm Thyroglobulin 6x2mL | 3 | Hộp | 6x2mL | ||
| 14 | Bộ định lượng Thyroglobulin Antibody II; 2x50 test | 40 | Hộp | 2x50 test | ||
| 15 | Bộ hiệu chuẩn xét nghiệm Thyroblobulin Antibody II 4mL + 5x2.5mL | 3 | Hộp | 4mL + 5x2.5mL | ||
| 16 | Bộ định lượng TPO Antibody 2x50 test | 8 | Hộp | 2x50 test | ||
| 17 | Bộ hiệu chuẩn xét nghiệm TPO Antibody 6x2mL | 3 | Hộp | 6x2mL | ||
| 18 | Bộ định lượng CEA 2x50 test | 110 | Hộp | 2x50 test | ||
| 19 | Bộ hiệu chuẩn xét nghiệm CEA 6x2.5mL | 4 | Hộp | 6x2.5mL | ||
| 20 | Bộ định lượng AFP 2x50 test | 35 | Hộp | 2x50 test | ||
| 21 | Bộ hiệu chuẩn xét nghiệm AFP 7x2.5mL | 3 | Hộp | 7x2.5mL | ||
| 22 | Cốc đựng mẫu 3 ml 1000 chiếc | 3 | Túi | 1000 chiếc | ||
| 23 | Bộ định lượng PSA 2x50 test | 20 | Hộp | 2x50 test | ||
| 24 | Bộ hiệu chuẩn xét nghiệm PSA 6x2.5mL | 3 | Hộp | 6x2.5mL | ||
| 25 | Bộ định lượng PSA tự do 2x50 test | 20 | Hộp | 2x50 test | ||
| 26 | Bộ hiệu chuẩn xét nghiệm PSA tự do 5mL + 5x2.5mL | 3 | Hộp | 5mL + 5x2.5mL | ||
| 27 | Bộ định lượng CA 125 2x50 test | 35 | Hộp | 2x50 test | ||
| 28 | Bộ hiệu chuẩn xét nghiệm CA 125 6x2.5mL | 3 | Hộp | 6x2.5mL | ||
| 29 | Bộ định lượng CA 15-3 2x50 test | 100 | Hộp | 2x50 test | ||
| 30 | Bộ hiệu chuẩn xét nghiệm CA 15-3 6x1.5mL | 4 | Hộp | 6x1.5mL | ||
| 31 | Bộ định lượng CA 19-9 2x50 test | 30 | Hộp | 2x50 test | ||
| 32 | Bộ hiệu chuẩn xét nghiệm CA 19-9 6x2.5mL | 4 | Hộp | 6x2.5mL | ||
| 33 | Bộ định lượng Ferritin 2x50 test | 5 | Hộp | 2x50 test | ||
| 34 | Bộ hiệu chuẩn xét nghiệm Ferritin Calibrators 6x4mL | 3 | Hộp | 6x4mL | ||
| 35 | Bộ định lượng βhCG toàn phần 2x50 test | 15 | Hộp | 2x50 test | ||
| 36 | Bộ hiệu chuẩn xét nghiệm βhCG toàn phần 6x4mL | 3 | Hộp | 6x4mL | ||
| 37 | Bộ định lượng Cortisol 2x50 test | 5 | Hộp | 2x50 test | ||
| 38 | Bộ hiệu chuẩn xét nghiệm Cortisol Calibrators 6x4mL | 3 | Hộp | 6x4mL | ||
| 39 | Bộ định lượng TSH thế hệ 3 2x100 test | 50 | Hộp | 2x100 test | ||
| 40 | Bộ hiệu chuẩn xét nghiệm TSH Calibrators thế hệ 3; 6x2.5mL | 3 | Hộp | 6x2.5mL | ||
| 41 | Bộ định lượng Procalcitonin 2x50 test | 4 | Hộp | 2x50 test | ||
| 42 | Bộ hiệu chuẩn xét nghiệm Procalcitonin 7x2mL | 2 | Hộp | 7x2mL | ||
| 43 | Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 6x5mL | 2 | Lọ | 6x5mL | ||
| 44 | Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 6x5mL | 2 | Lọ | 6x5mL | ||
| 45 | Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 6x5mL | 2 | Lọ | 6x5mL | ||
| 46 | Bộ định lượng p2PSA 2x50 test | 3 | Hộp | 2x50 test | ||
| 47 | Bộ hiệu chuẩn xét nghiệm p2PSA 7x2.1mL | 2 | Hộp | 7x2.1mL | ||
| 48 | Bộ mẫu chuẩn p2PSA 3x5mL | 2 | Hộp | 3x5mL |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi