Gói thầu: Gói 3: 94 Danh mục Sinh phẩm, hóa chất, vật tư tương thích máy miễn dịch Cobas E601, Cobas E602
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200963547-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/10/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện K |
| Tên gói thầu | Gói 3: 94 Danh mục Sinh phẩm, hóa chất, vật tư tương thích máy miễn dịch Cobas E601, Cobas E602 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200919418 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu hoạt động sản xuất, kinh doanh dịch vụ của Bệnh viện K |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-23 18:21:00 đến ngày 2020-10-14 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 27,943,348,531 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 838,300,000 VNĐ ((Tám trăm ba mươi tám triệu ba trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Dung dịch rửa dùng để loại bỏ các chất có tiềm năng gây nhiễu việc phát tín hiệu, 5x600mL | 300 | Hộp | 5x600mL | ||
| 2 | Dung dịch rửa kim thuốc thử sau khi kết thúc chạy mẫu, 12x70mL | 11 | Hộp | 12x70mL | ||
| 3 | Bộ hiệu chuẩn xét nghiệm AFP, 4x1mL | 14 | Hộp | 4x1mL | ||
| 4 | Bộ thuốc thử định lượng AFP, 100 test | 100 | Hộp | 100 test | ||
| 5 | Bộ thuốc thử định lượng Anti-Tg, 100 test | 50 | Hộp | 100 test | ||
| 6 | Bộ thuốc thử định lượng Anti-TPO, 100 test | 28 | Hộp | 100 test | ||
| 7 | Cốc và đầu hút bệnh phẩm tham gia phản ứng miễn dịch, túi đựng cốc và đầu hút đã dùng | 135 | Hộp | 48x2x84 tips/cups and 8 waste liners | ||
| 8 | Bộ thuốc thử định lượng CA 125, 100 test | 270 | Hộp | 100 test | ||
| 9 | Bộ hiệu chuẩn xét nghiệm CA 125, 4x1mL | 13 | Hộp | 4x1mL | ||
| 10 | Bộ hiệu chuẩn xét nghiệm CA 15-3, 4x1mL | 15 | Hộp | 4x1mL | ||
| 11 | Bộ thuốc thử định lượng CA 15-3, 100 test | 420 | Hộp | 100 test | ||
| 12 | Bộ hiệu chuẩn xét nghiệm CA 19-9, 4x1mL | 14 | Hộp | 4x1mL | ||
| 13 | Bộ thuốc thử định lượng CA19-9, 100 test | 150 | Hộp | 100 test | ||
| 14 | Bộ hiệu chuẩn xét nghiệm CA 72-4, 4x1mL | 11 | Hộp | 4x1mL | ||
| 15 | Bộ thuốc thử định lượng CA 72-4, 100 test | 130 | Hộp | 100 test | ||
| 16 | Bộ hiệu chuẩn xét nghiệm CEA, 4x1mL | 15 | Hộp | 4x1mL | ||
| 17 | Bộ thuốc thử định lượng CEA, 100 test | 120 | Hộp | 100 test | ||
| 18 | Dung dịch hệ thống dùng để rửa bộ phát tín hiệu điện hóa, 2x2L | 730 | Hộp | 2x2L | ||
| 19 | Bộ hiệu chuẩn xét nghiệm cyfra 21-1, 4x1mL | 14 | Hộp | 4x1mL | ||
| 20 | Bộ thuốc thử định lượng cyfra 21-1, 100 test | 140 | Hộp | 100 test | ||
| 21 | Bộ hiệu chuẩn xét nghiệm PSA tự do, 4x1mL | 11 | Hộp | 4x1mL | ||
| 22 | Bộ thuốc thử định lượng PSA tự do, 100 test | 64 | Hộp | 100 test | ||
| 23 | Bộ hiệu chuẩn xét nghiệm FT3, 4x1mL | 15 | Hộp | 4x1mL | ||
| 24 | Bộ thuốc thử định lượng FT3, 200 test | 180 | Hộp | 200 test | ||
| 25 | Bộ hiệu chuẩn xét nghiệm FT4, 4x1mL | 15 | Hộp | 4x1mL | ||
| 26 | Bộ thuốc thử định lượng FT4, 200 test | 180 | Hộp | 200 test | ||
| 27 | Bộ hiệu chuẩn xét nghiệm β HCG, 4x1mL | 11 | Hộp | 4x1mL | ||
| 28 | Bộ thuốc thử định lượng β HCG, 100 test | 100 | Hộp | 100 test | ||
| 29 | Dung dịch vệ sinh điện cực điện giải và máy miễn dịch, 5x100mL | 28 | Hộp | 5x100mL | ||
| 30 | Bộ hiệu chuẩn xét nghiệm NSE, 4x1mL | 11 | Hộp | 4x1mL | ||
| 31 | Bộ thuốc thử định lượng NSE, 100 test | 27 | Hộp | 100 test | ||
| 32 | Bộ mẫu chứng các xét nghiệm AFP, CEA, Cyfra 21-1, CA 153, CA 125, CA 72-4, CA 19-9, 4x3mL | 42 | Hộp | 4x3mL | ||
| 33 | Bộ mẫu chứng các xét nghiệm FT3, FT4, TSH, T3, T4, AFP, CEA, βHCG, 4x3mL | 14 | Hộp | 4x3mL | ||
| 34 | Dung dịch hệ thống dùng để phát tín hiệu điện hóa, 2x2L | 500 | Hộp | 2x2L | ||
| 35 | Bộ hiệu chuẩn xét nghiệm Tg, 4x1mL | 11 | Hộp | 4x1mL | ||
| 36 | Bộ thuốc thử định lượng Tg, 100 test | 60 | Hộp | 100 test | ||
| 37 | Bộ hiệu chuẩn xét nghiệm TSH, 4x1.3mL | 15 | Hộp | 4x1.3mL | ||
| 38 | Bộ thuốc thử định lượng TSH, 200 test | 180 | Hộp | 200 test | ||
| 39 | Bộ hiệu chuẩn xét nghiệm Anti-Tg, 4x1.5mL | 10 | Hộp | 4x1.5mL | ||
| 40 | Bộ hiệu chuẩn xét nghiệm Anti-TPO, 4x1.5mL | 10 | Hộp | 4x1.5mL | ||
| 41 | Bộ thuốc thử định lượng HE4, 100 test | 97 | Hộp | 100 test | ||
| 42 | Bộ hiệu chuẩn xét nghiệm HE4, 4x1mL | 12 | Hộp | 4x1mL | ||
| 43 | Bộ mẫu chứng xét nghiệm HE4, 4x1mL | 39 | Hộp | 4x1mL | ||
| 44 | Dung dịch pha loãng một số xét nghiệm CA153, AFP, β HCG 2x16mL | 245 | Hộp | 2x16mL | ||
| 45 | Bộ thuốc thử định lượng FSH, 100 test | 13 | Hộp | 100 test | ||
| 46 | Bộ hiệu chuẩn xét nghiệm FSH, 4x1mL | 5 | Hộp | 4x1mL | ||
| 47 | Bộ thuốc thử định lượng LH, 100 test | 19 | Hộp | 100 test | ||
| 48 | Bộ hiệu chuẩn xét nghiệm LH, 4x1mL | 6 | Hộp | 4x1mL | ||
| 49 | Bộ thuốc thử định lượng Estradiol, 100 test | 13 | Hộp | 100 test | ||
| 50 | Bộ hiệu chuẩn xét nghiệm Estradiol, 4x1mL | 4 | Hộp | 4x1mL | ||
| 51 | Bộ thuốc thử định lượng Progesterone, 100 test | 9 | Hộp | 100 test | ||
| 52 | Bộ hiệu chuẩn xét nghiệm Progesterone, 4x1mL | 4 | Hộp | 4x1mL | ||
| 53 | Bộ thuốc thử định lượng PSA toàn phần, 100 test | 85 | Hộp | 100 test | ||
| 54 | Bộ hiệu chuẩn xét nghiệm PSA toàn phần, 4x1mL | 13 | Hộp | 4x1mL | ||
| 55 | Bộ mẫu chứng các xét nghiệm Anti-TPO, Anti-TG, Anti-TSHR, 4x2mL | 20 | Hộp | 4x2mL | ||
| 56 | Bộ thuốc thử định lượng Ferritin, 100 test | 10 | Hộp | 100 test | ||
| 57 | Bộ hiệu chuẩn xét nghiệm Ferritin, 4x1mL | 3 | Hộp | 4x1mL | ||
| 58 | Bộ thuốc thử định lượng Folate, 100 test | 4 | Hộp | 100 test | ||
| 59 | Bộ hiệu chuẩn xét nghiệm Folate, 4x1mL | 3 | Hộp | 4x1mL | ||
| 60 | Bộ thuốc thử định lượng ProCalcitonin, 100 test | 21 | Hộp | 100 test | ||
| 61 | Bộ thuốc thử định lượng proBNP, 100 test | 12 | Hộp | 100 test | ||
| 62 | Bộ hiệu chuẩn xét nghiệm proBNP, 4x1mL | 6 | Hộp | 4x1mL | ||
| 63 | Bộ mẫu chứng xét nghiệm proBNP, 2x2mL + 2x2mL | 7 | Hộp | 2x2mL + 2x2mL | ||
| 64 | Bộ thuốc thử định lượng Troponin T hs, 200 test | 11 | Hộp | 200 test | ||
| 65 | Bộ hiệu chuẩn xét nghiệm Troponin T hs, 4x1mL | 6 | Hộp | 4x1mL | ||
| 66 | Bộ mẫu chứng xét nghiệm Troponin T hs, 2x2mL + 2x2mL | 6 | Hộp | 2x2mL + 2x2mL | ||
| 67 | Bộ mẫu chứng xét nghiệm Folate, vitamin B12, Ferritin, 4x3mL | 7 | Hộp | 4x3mL | ||
| 68 | Bộ thuốc thử định lượng Prolactin, 100 test | 12 | Hộp | 100 test | ||
| 69 | Bộ hiệu chuẩn xét nghiệm Prolactin, 4x1mL | 7 | Hộp | 4x1mL | ||
| 70 | Bộ thuốc thử định lượng SCC, 100 test | 200 | Hộp | 100 test | ||
| 71 | Bộ hiệu chuẩn xét nghiệm SCC, 4x1mL | 14 | Hộp | 4x1mL | ||
| 72 | Bộ mẫu chứng xét nghiệm ung thư phổi, 4x3mL | 51 | Hộp | 4x3mL | ||
| 73 | Bộ thuốc thử định lượng ProGRP, 100 test | 26 | Hộp | 100 test | ||
| 74 | Bộ hiệu chuẩn xét nghiệm proGRP, 4x1mL | 7 | Hộp | 4x1mL | ||
| 75 | Bộ thuốc thử định lượng Calcitonin, 100 test | 7 | Hộp | 100 test | ||
| 76 | Bộ hiệu chuẩn xét nghiệm Calcitonin, 4x1mL | 5 | Hộp | 4x1mL | ||
| 77 | Bộ thuốc thử định lượng Testosterone, 100 test | 25 | Hộp | 100 test | ||
| 78 | Bộ hiệu chuẩn xét nghiệm Testosterone, 4x1mL | 9 | Hộp | 4x1mL | ||
| 79 | Bộ thuốc thử định lượng Cortisol, 100 test | 7 | Hộp | 100 test | ||
| 80 | Bộ hiệu chuẩn xét nghiệm Cortisol, 4x1mL | 5 | Hộp | 4x1mL | ||
| 81 | Bộ thuốc thử định lượng AFP, 200 test | 75 | Hộp | 200 test | ||
| 82 | Bộ thuốc thử định lượng CEA, 200 test | 275 | Hộp | 200 test | ||
| 83 | Bộ thuốc thử định lượng ACTH, 100 test | 13 | Hộp | 100 test | ||
| 84 | Bộ hiệu chuẩn xét nghiệm ACTH, 4x1mL | 6 | Hộp | 4x1mL | ||
| 85 | Bộ thuốc thử định lượng hGH, 100 test | 13 | Hộp | 100 test | ||
| 86 | Bộ hiệu chuẩn xét nghiệm hGH, 4x1mL | 6 | Hộp | 4x1mL | ||
| 87 | Bộ mẫu chứng các xét nghiệm hGH, ACTH, 6x2mL | 4 | Hộp | 6x2mL | ||
| 88 | Bộ thuốc thử định lượng Vitamin B12, 100 test | 5 | Hộp | 100 test | ||
| 89 | Bộ hiệu chuẩn xét nghiệm Vitamin B12, 4x1mL | 2 | Hộp | 4x1mL | ||
| 90 | Bộ thuốc thử định lượng Vitamin D toàn phần, 100 test | 7 | Hộp | 100 test | ||
| 91 | Bộ hiệu chuẩn xét nghiệm Vitamin D toàn phần, 4x1mL | 4 | Hộp | 4x1mL | ||
| 92 | Bộ thuốc thử định lượng Anti-TSHR, 100 test | 6 | hộp | 100 test | ||
| 93 | Bộ hiệu chuẩn xét nghiệm Anti-TSHR, 4x2mL | 5 | hộp | 4x2mL | ||
| 94 | Bộ mẫu chứng dùng cho xét nghiệm vitamin D toàn phần, 6x1mL | 4 | hộp | 6x1mL |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi