Gói thầu: Gói 2: 77 Danh mục Hóa chất, vật tư tương thích với máy xét nghiệm sinh hóa Cobas C501, Cobas C502

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200963290-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/10/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện K
Tên gói thầu Gói 2: 77 Danh mục Hóa chất, vật tư tương thích với máy xét nghiệm sinh hóa Cobas C501, Cobas C502
Số hiệu KHLCNT 20200919418
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu hoạt động sản xuất, kinh doanh dịch vụ của Bệnh viện K
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-23 18:19:00 đến ngày 2020-10-14 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 10,928,544,207 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 327,856,000 VNĐ ((Ba trăm hai mươi bảy triệu tám trăm năm mươi sáu nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Dung dịch rửa có tính acid cho cóng phản ứng, 2x1.8L 6 Hộp 2x1.8 L
2 Bộ thuốc thử định lượng Albumin, 300 test 242 Hộp 300 test
3 Bộ thuốc thử định lượng ALT, 500 test 560 Hộp 500 test
4 Bộ thuốc thử định lượng α‑amylase, 300test 65 Hộp 300 test
5 Bộ thuốc thử định lượng AST, 500 test 560 Hộp 500 test
6 Bộ thuốc thử định lượng β2‑microglobulin, 140 test 54 Hộp 140 test
7 Bộ hiệu chuẩn xét nghiệm β2‑microglobulin, 2x1ml 15 Hộp 2x1ml
8 Bộ thuốc thử định lượng bilirubin trực tiếp, 350 test 400 Hộp 350 test
9 Bộ thuốc thử định lượng bilirubin toàn phần, 250 test 660 Hộp 250 test
10 Bộ thuốc thử định lượng calcium, 300 test 560 Hộp 300 test
11 Bộ hiệu chuẩn nhóm xét nghiệm sinh hóa thông thường, 12x3ml 9 Hộp 12x3 ml
12 Bộ hiệu chuẩn xét nghiệm CKMB, 3x1ml 7 Hộp 3x1 ml
13 Bộ hiệu chuẩn dùng cho hệ thống tự động các chỉ số Apolipoprotein Al, Apolipoprotein B, HDL-cholesterol, LDL-cholesterol, 3x1ml 9 Hộp 3x1 ml
14 Bộ thuốc thử định lượng cholesterol, 400 test 200 Hộp 400 test
15 Bộ thuốc thử định lượng creatinine, 700 test 450 Hộp 700 test
16 Bộ thuốc thử định lượng GGT, 400 test 65 Hộp 400 test
17 Bộ thuốc thử định lượng glucose, 800 test 365 Hộp 800 test
18 Đèn Halogen 60 Hộp Hộp 1 cái
19 Bộ thuốc thử định lượng HDL, 350 test 155 Hộp 350 test
20 Dung dịch pha loãng chạy điện giải, 5x300ml 70 Hộp 5 x 300ml
21 Dung dịch nội chuẩn xét nghiệm điện giải, 5x600ml 170 Hộp 5 x 600mL
22 Dung dịch cung cấp điện thế tham chiếu trong điện cực tham chiếu, 5x300ml 70 Hộp 5 x 300ml
23 Dung dịch hiệu chuẩn cho xét nghiệm điện giải mức cao, 10x3ml 54 Hộp 10x3ml
24 Dung dịch hiệu chuẩn cho xét nghiệm điện giải mức thấp, 10x3ml 27 Hộp 10x3ml
25 Bộ thuốc thử định lượng lactate, 300 test 70 Hộp 300 test
26 Bộ thuốc thử định lượng lipase, 200 test 34 Hộp 200 test
27 Bộ mẫu chứng xét nghiệm β2‑Microglobulin, 2x1ml+2x1ml 18 Hộp L1:2x1ml, L2:2x1ml
28 Bộ thuốc thử bán định lượng các chỉ số huyết thanh, 2750 test 15 Hộp 2750 test
29 Dung dịch pha loãng mẫu, 50ml 19 Hộp 50 ml
30 Dung dịch rửa cho kim hút thuốc thử và kim hút mẫu hoặc cóng phản ứng, 66ml 350 Hộp 66 ml
31 Dung dịch rửa có tính kiềm cho cóng phản ứng, 2x1.8L 300 Hộp 2x1.8L
32 Dung dịch 1 rửa kim hút mẫu; 12x59ml 14 Hộp 12x59 ml
33 Dung dịch 2 rửa kim hút mẫu, 12x68ml 8 Hộp 12x68 ml
34 Bộ hiệu chuẩn cho nhóm xét nghiệm protein, 5x1ml 5 Hộp 5 x 1ml
35 Bộ thuốc thử định lượng HbA1c, 150 test 30 Hộp 150 test
36 Bộ hiệu chuẩn xét nghiệm HbA1c, 3x2ml 5 Hộp 3 x2ml
37 Dung dịch ly huyết sử dụng để pha loãng cho xét nghiệm HbA1c,51ml 6 Hộp 51 ml
38 Bộ mẫu chứng xét nghiệm HbA1c mức bình thường, 4x1ml 6 Hộp 4x1ml
39 Bộ mẫu chứng xét nghiệm HbA1c mức bệnh lý, 4x1ml 6 Hộp 4x1 ml
40 Bộ thuốc thử định lượng sắt, 200 test 15 Hộp 200 test
41 Bộ thuốc thử định lượng prealbumin, 100 test 13 Hộp 100 test
42 Bộ hiệu chuẩn xét nghiệm prealbumin, 3x1ml 5 Hộp 3 x 1ml
43 Bộ hiệu chuẩn xét nghiệm protein niệu/dịch não tủy, 5x1ml 5 Hộp 5 x 1ml
44 Bộ thuốc thử định lượng alkaline phosphatase, 200 test 66 Hộp 200 test
45 Bộ thuốc thử định lượng albumin niệu và dịch não tủy, 100 test 6 Hộp 100 test
46 Bộ thuốc thử định lượng protein trong nước tiểu/dịch não tủy, 150 test 10 Hộp 150 test
47 Bộ mẫu chứng xét nghiệm protein nước tiểu và dịch não tủy mức bệnh lý, 4x3ml 5 Hộp 4 x 3 mL
48 Bộ mẫu chứng xét nghiệm protein nước tiểu và dịch não tủy mức bình thường, 4x3ml 5 Hộp 4 x 3 mL
49 Dung dịch rửa đặc biệt cho kim hút thuốc thử và mẫu hoặc cóng phản ứng, 50ml 10 Hộp 50ml
50 Cóng đo (Cuvet) 8 Hộp 24 pieces (3 sets)
51 Điện cực tham chiếu 14 Hộp 1 chiếc/hộp
52 Cóng đựng bệnh phẩm, mẫu chuẩn và mẫu chứng 17 Hộp 5000 cups
53 Bộ thuốc thử định lượng protein toàn phần, 300 test 210 Hộp 300 test
54 Bộ thuốc thử định lượng triglyceride, 250 test 240 Hộp 250 test
55 Bộ thuốc thử định lượng acid uric, 400 test 220 Hộp 400 test
56 Bộ thuốc thử định lượng ure, 500 test 470 Hộp 500 test
57 Bộ thuốc thử định lượng CRP, 250 test 45 Hộp 250 test
58 Bộ thuốc thử định lượng CK, 200 test 13 Hộp 200 test
59 Bộ thuốc thử định lượng CK-MB, 100 test 14 Hộp 100 test
60 Chất hoạt động bề mặt dùng cho buồng phản ứng, 12x59ml 20 Hộp 12x59ml
61 Bộ mẫu chứng xét nghiệm sinh hóa (ALT, AST, ALP, Amylase, Amylase tụy, CK, Cholesterol, GGT, LDH, Lipase, ASLO, CRP, transferin) mức 1, 4x5ml 26 Hộp 4x5ml
62 Bộ mẫu chứng xét nghiệm sinh hóa (ALT, AST, ALP, Amylase, Amylase tụy, CK, Cholesterol, GGT, LDH, Lipase, ASLO, CRP, transferin) mức 2, 4x5ml 26 Hộp 4x5ml
63 Điện cực clo 18 Hộp 1 chiếc/ hộp
64 Điện cực kali 18 Hộp 1 chiếc/ hộp
65 Điện cực natri 18 Hộp 1 chiếc/ hộp
66 Bộ thuốc thử định lượng LDL, 200 test 160 Hộp 200 test
67 Bộ thuốc thử định lượng magnesium, 250 test 17 Hộp 250 test
68 Bộ thuốc thử định lượng lactate, 100 test 1 Hộp 100 test
69 Bộ thuốc thử định lượng CRPHS, 300 test 5 Hộp 300 test
70 Bộ thuốc thử định lượng định lượng khả năng liên kết sắt không bão hòa, 100 test 5 Hộp 100 test
71 Bộ hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng khả năng liên kết sắt không bão hòa, 1x75ml 2 Hộp 1x75ml
72 Bộ thuốc thử định lượng thụ thể transferrin hòa tan (sTfR), 80 test 3 Hộp 80 test
73 Bộ hiệu chuẩn xét nghiệm sTfR, 5x1ml 2 Hộp 5x1ml
74 Bộ mẫu chứng xét nghiệm sTfR, 2x3ml+2x3ml 2 Hộp Level 1: 2x3ml, Level 2: 2x3ml
75 Bộ thuốc thử định lượng định lượng L‑homocysteine toàn phần, 100 test 3 Hộp 100 test
76 Bộ hiệu chuẩn xét nghiệm homocysteine, 2x3ml 2 Hộp 2 × 3 mL
77 Bộ mẫu chứng xét nghiệm homocysteine, 2x3ml+2x3ml 2 Hộp 2 × 3 mL Mẫu chứng 1 2 × 3 mL Mẫu chứng 2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->