Gói thầu: Gói 1: 102 Danh mục Hoá chất, vật tư tương thích với máy xét nghiệm sinh hóa tự động i2000sr, i1000sr
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200962764-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/10/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện K |
| Tên gói thầu | Gói 1: 102 Danh mục Hoá chất, vật tư tương thích với máy xét nghiệm sinh hóa tự động i2000sr, i1000sr |
| Số hiệu KHLCNT | 20200919418 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu hoạt động sản xuất, kinh doanh dịch vụ của Bệnh viện K |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-23 18:17:00 đến ngày 2020-10-05 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,130,336,608 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 91,955,000 VNĐ ((Chín mươi mốt triệu chín trăm năm mươi năm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cóng phản ứng 4000's | 40 | hộp | 4000's | ||
| 2 | Dung dịch đệm rửa đậm đặc 4x975ml | 105 | hộp | 4x975ml | ||
| 3 | Dung dịch tiền phản ứng miễn dịch 4x975ml | 25 | hộp | 4x975ml | ||
| 4 | Dung dịch xúc tác phản ứng miễn dịch 4x975ml | 35 | hộp | 4x975ml | ||
| 5 | Dung dịch rửa kim hút mẫu máy xét nghiệm miễn dịch | 6 | hộp | 4x25ml | ||
| 6 | Dung dịch pha loãng bằng tay 1x100ml | 10 | hộp | 1x100ml | ||
| 7 | Màng ngăn hóa chất | 15 | Thùng | 200 cái/ thùng | ||
| 8 | Nắp lọ hóa chất | 1 | Hộp | Hộp | ||
| 9 | Bộ thuốc thử định lượng PIVKA II 100 test | 6 | hộp | 100 test | ||
| 10 | Bộ mẫu chứng xét nghiệm định lượng PIVKA II, 3x8ml | 3 | hộp | 3x8ml | ||
| 11 | Bộ hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PIVKA II,6x4ml | 3 | hộp | 6x4ml | ||
| 12 | Bộ thuốc thử định lượng Methotrexate,100 test | 22 | hộp | 100test | ||
| 13 | Bộ mẫu chứng xét nghiệm định lượng Methotrexate,4x8ml | 4 | hộp | 4x8ml | ||
| 14 | Bộ hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Methotrexate ,6x4ml | 4 | hộp | 6x4ml | ||
| 15 | Bộ thuốc thử định lượng Troponin I,100 test | 1 | Hộp | 100test | ||
| 16 | Bộ mẫu chứng xét nghiệm định lượng Troponin I, 3x8ml | 1 | Hộp | 3x8ml | ||
| 17 | Bộ hiệu chuẩn xét nghiệm định lưuọng Troponin I, 6x4ml | 1 | Hộp | 6x4ml | ||
| 18 | Bộ thuốc thử định lượng FSH,100 test | 2 | hộp | 100test | ||
| 19 | Bộ mẫu chứng xét nghiệm định lượng FSH,3x8ml | 1 | hộp | 3x8ml | ||
| 20 | Bộ hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng FSH,2x4ml | 1 | hộp | 2x4ml | ||
| 21 | Bộ thuốc thử định lượng Folate 100test | 4 | hộp | 100test | ||
| 22 | Bộ mẫu chứng xét nghiệm định lượng Folate 3x8ml | 3 | hộp | 3x8ml | ||
| 23 | Bộ hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Folate, 6x2ml | 3 | hộp | 6x2ml | ||
| 24 | Bộ hiệu chuẩn xét nghiệm CA 19-9,6x4ml | 3 | hộp | 6x4ml | ||
| 25 | Bộ thuốc thử định lượng BNP 100test | 1 | Hộp | 100test | ||
| 26 | Bộ mẫu chứng xét nghiệm định lượng BNP, 3x8ml | 1 | Hộp | 3x8ml | ||
| 27 | Bộ hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng BNP, 6x4ml | 1 | Hộp | 6x4ml | ||
| 28 | Bộ thuốc thử định lượng Anti TPO, 100test | 6 | hộp | 100test | ||
| 29 | Bộ mẫu chứng xét nghiệm định lượng Anti TPO, 2x4ml | 2 | hộp | 2x4ml | ||
| 30 | Bộ hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Anti TPO, 6x4ml | 1 | hộp | 6x4ml | ||
| 31 | Bộ thuốc thử định lượng TSH, 100test | 100 | hộp | 100test | ||
| 32 | Bộ mẫu chứng xét nghiệm TSH, 3x8ml | 2 | hộp | 3x8ml | ||
| 33 | Bộ hiệu chuẩn xét nghiệm TSH, 2x4ml | 5 | hộp | 2x4ml | ||
| 34 | Bộ thuốc thử định lượng Beta- HCG, 100test | 35 | hộp | 100test | ||
| 35 | Bộ mẫu chứng xét nghiệm định lượng Beta-HCG, 3x8ml | 2 | hộp | 3x8ml | ||
| 36 | Bộ hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Beta - HCG, 6x4ml | 4 | hộp | 6x4ml | ||
| 37 | Bộ thuốc thử định lượng PSA toàn phần, 100test | 13 | hộp | 100test | ||
| 38 | Bộ mẫu chứng xét nghiệm định lượng PSA toàn phần, 3x8ml | 1 | hộp | 3x8ml | ||
| 39 | Bộ hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PSA toàn phần, 2x4ml | 4 | hộp | 2x4ml | ||
| 40 | Bộ thuốc thử định lượng Testosterone, 100 test | 2 | hộp | 100 test | ||
| 41 | Bộ mẫu chứng xét nghiệm định lượng Testosterone, 3x8ml | 1 | hộp | 3x8ml | ||
| 42 | Bộ hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Testosterone, 6x4ml | 1 | hộp | 6x4ml | ||
| 43 | Bộ thuốc thử định lượng SCC, 100test | 80 | hộp | 100test | ||
| 44 | Bộ mẫu chứng xét nghiệm định lượng SCC, 3x8ml | 8 | hộp | 3x8ml | ||
| 45 | Bộ hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng SCC, 6x4ml | 5 | hộp | 6x4ml | ||
| 46 | Bộ thuốc thử định lượng Prolactin, 100test | 2 | hộp | 100test | ||
| 47 | Bộ mẫu chứng xét nghiệm định lượng Prolactin, 3x8ml | 1 | hộp | 3x8ml | ||
| 48 | Bộ hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Prolactin, 2x4ml | 1 | hộp | 2x4ml | ||
| 49 | Bộ thuốc thử định lượng Progesterone, 100test | 2 | hộp | 100test | ||
| 50 | Bộ mẫu chứng xét nghiệm định lượng Progesterone, 3x4ml | 1 | hộp | 3x4ml | ||
| 51 | Bộ hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Progesterone, 2x4ml | 1 | hộp | 2x4ml | ||
| 52 | Bộ thuốc thử định lượng Pro GRP, 100test | 6 | hộp | 100test | ||
| 53 | Bộ mẫu chứng xét nghiệm định lượng Pro GRP, 3x8ml | 4 | hộp | 3x8ml | ||
| 54 | Bộ hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Pro GRP, 6x4ml | 3 | hộp | 6x4ml | ||
| 55 | Bộ thuốc thử định lượng LH, 100test | 2 | hộp | 100test | ||
| 56 | Bộ hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng LH, 6x4ml | 1 | hộp | 6x4ml | ||
| 57 | Bộ thuốc thử định lượng HE4, 100test | 8 | hộp | 100test | ||
| 58 | Bộ mẫu chứng xét nghiệm định lượng HE4, 3x8ml | 3 | hộp | 3x8ml | ||
| 59 | Bộ hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HE4, 6x4ml | 3 | hộp | 6x4ml | ||
| 60 | Bộ mẫu chứng xét nghiệm định lượng FT4, 3x8ml | 3 | hộp | 3x8ml | ||
| 61 | Bộ thuốc thử định lượng FT4, 100 test | 100 | hộp | 100 test | ||
| 62 | Bộ hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng FT4, 6x4ml | 4 | hộp | 6x4ml | ||
| 63 | Bộ thuốc thử định lượng FT3, 100 test | 110 | hộp | 100 test | ||
| 64 | Bộ mẫu chứng xét nghiệm định lượng FT3, 3x8ml | 3 | hộp | 3x8ml | ||
| 65 | Bộ hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng FT3, 2x4ml | 4 | hộp | 2x4ml | ||
| 66 | Bộ thuốc thử định lượng free PSA, 100test | 15 | hộp | 100test | ||
| 67 | Bộ mẫu chứng xét nghiệm định lượng free PSA, 3x8ml | 1 | hộp | 3x8ml | ||
| 68 | Bộ hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng free PSA, 2x4ml | 4 | hộp | 2x4ml | ||
| 69 | Bộ thuốc thử định lượng Ferritin, 100 test | 2 | hộp | 100 test | ||
| 70 | Bộ mẫu chứng xét nghiệmđịnh lượng Ferritin, 3x8ml | 2 | hộp | 3x8ml | ||
| 71 | Bộ hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Ferritin, 2x4ml | 1 | hộp | 2x4ml | ||
| 72 | Bộ thuốc thử định lượng Estradiol, 100 test | 2 | Hộp | 100 test | ||
| 73 | Bộ mẫu chứng xét nghiệm định lượng Estradiol, 3x8ml | 2 | hộp | 3x8ml | ||
| 74 | Bộ hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Estradiol, 6x5ml | 1 | hộp | 6x5ml | ||
| 75 | Bộ thuốc thử định lượng Cyfra 21-1, 100 test | 30 | hộp | 100 test | ||
| 76 | Bộ mẫu chứng xét nghiệm định lượng Cyfra 21-1, 3x8ml | 5 | hộp | 3x8ml | ||
| 77 | Bộ hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Cyfra 21-1, 6x4ml | 4 | hộp | 6x4ml | ||
| 78 | Bộ thuốc thử định lượng CEA (carcinoembryonic), 100test | 55 | hộp | 100test | ||
| 79 | Bộ mẫu chứng xét nghiệm định lượng CEA, 3x8ml | 2 | hộp | 3x8ml | ||
| 80 | Bộ hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CEA (Carcinoembroyenic), 2x4ml | 5 | hộp | 2x4ml | ||
| 81 | Bộ thuốc thử định lượng CA 19-9, 100test | 10 | hộp | 100test | ||
| 82 | Bộ mẫu chứng xét nghiệm định lượng CA 15-3, 2x8ml | 2 | hộp | 2x8ml | ||
| 83 | Bộ hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 15-3, 6x4ml | 4 | hộp | 6x4ml | ||
| 84 | Bộ thuốc thử định lượng CA 15-3, 100test | 45 | hộp | 100test | ||
| 85 | Bộ thuốc thử định lượng CA 125, 100test | 35 | hộp | 100test | ||
| 86 | Bộ mẫu chứng xét nghiệm định lượng CA 125, 3x8ml | 2 | hộp | 3x8ml | ||
| 87 | Bộ hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 125, 6x4ml | 4 | hộp | 6x4ml | ||
| 88 | Bộ thuốc thử định lượng Anti TG, 100test | 12 | hộp | 100test | ||
| 89 | Bộ mẫu chứng xét nghiệm định lượng Anti TG, 2x4ml | 2 | hộp | 2x4ml | ||
| 90 | Bộ hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Anti TG, 6x4ml | 1 | hộp | 6x4ml | ||
| 91 | Bộ thuốc thử định lượng AFP, 100 test | 35 | hộp | 100 test | ||
| 92 | Bộ mẫu chứng xét nghiệm định lượng AFP, 3x8ml | 2 | hộp | 3x8ml | ||
| 93 | Bộ hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng AFP, 6x4ml | 4 | hộp | 6x4ml | ||
| 94 | Bộ hiệu chuẩn xét nghiệm định Pepsinogen I, 2x4ml | 2 | hộp | 2x4mL | ||
| 95 | Bộ mẫu chứng xét nghiệm định lượng Pepsinogen I, 3x8ml | 2 | hộp | 3x8mL | ||
| 96 | Bộ thuốc thử định lượng Pepsinogen I, 100 test | 4 | hộp | 100 test | ||
| 97 | Bộ hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Pepsinogen II, 2x4ml | 2 | hộp | 2x4mL | ||
| 98 | Bộ mẫu chứng xét nghiệm định lượng Pepsinogen II, 3x8ml | 2 | hộp | 3x8mL | ||
| 99 | Bộ thuốc thử định lượng Pepsinogen II, 100 test | 4 | hộp | 100 test | ||
| 100 | Bộ thuốc thử định lượng vitamin B12, 100test | 4 | hộp | 100 test | ||
| 101 | Bộ mẫu chứng xét nghiệm định lượng Vitamin B12, 3x8ml | 2 | hộp | 3x8mL | ||
| 102 | Bộ hiệu chuẩn định lượng Vitamin B12, 6x4ml | 2 | hộp | 6x4mL |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi