Gói thầu: Mua sắm vật tư, linh kiện điện tử phục vụ nghiên cứu đề tài KHCN cấp BQP, mã số 2018.73.045
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200904425-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/10/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | HỌC VIỆN KỸ THUẬT QUÂN SỰ |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư, linh kiện điện tử phục vụ nghiên cứu đề tài KHCN cấp BQP, mã số 2018.73.045 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200902568 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | NSNN |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-24 07:51:00 đến ngày 2020-10-08 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,525,100,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bo mạch điều khiển STM32F4 | 21 | Bộ | Vi điều khiển chính: STM32F407VGT6 32-bit ARM Cortex-M4F core, 1 MB Flash, 192 KB; Tích hợp sẵn mạch nạp và Debug ST-LINK; Nguồn cấp từ cổng Mini USB qua các IC nguồn chuyển thành 3,3V để cấp cho MCU; Có sẵn các chân nguồn: 3 V và 5 V; Có sẵn cảm biến gia tốc: LIS302DL, ST MEMS motion sensor, 3-axis. | ||
| 2 | Mạch biến đổi tương tự - số 12 kênh, tốc độ lấy mẫu 4G/giây ADC12J4000 | 14 | Bộ | Tần số nhiễu và độ tuyến tính đầu vào lên đến FIN = 3 GHz; Cấu hình DDC; Hệ số thập phân từ 4 ÷ 32 ; Băng thông đầu ra 800 MHz với số thập phân 4x và 4000 MSPS; Băng thông đầu ra 100 MHz với số thập phân 32x và 4000 MSPS; Chế độ bỏ qua cho băng thông đầu ra Nyquist đầy đủ. | ||
| 3 | Bộ biến đổi Số - Tương tự 12 kênh, tốc độ lấy mẫu 180M/ giây AD9106 | 14 | Bộ | Bộ nhớ mẫu 4096x12bit on-chip DDS; Công suất tiêu hao với đầu ra điện áp 3,3V, 4mA là 315.25mW với 180 MSPS; Chế độ công suất thấp | ||
| 4 | Mạch khuếch đại vi sai | 14 | Bộ | Điện áp nguồn nuôi ± 16V DC; Độ nhạy, độ chính xác và độ ổn định cao, hệ số khuếch đại là 100. | ||
| 5 | Mạch trộn tần | 14 | Bộ | Nhiễu | ||
| 6 | Mạch lọc tần số cao | 21 | Bộ | Điện áp nguồn nuôi (0 ÷ 110)V; Dòng tải 3A; Lọc nhiễu nguồn đầu vào xoay chiều tần số cao. | ||
| 7 | Mạch tạo dao động tần số cao | 14 | Bộ | Điện áp nguồn nuôi (0 ÷ 5)V; Dòng tải 1A; Dải tần (1 ÷ 10)Mhz; Đảm bảo không bị méo tín hiệu | ||
| 8 | Mạch đảo pha | 14 | Bộ | Điện áp nguồn nuôi (0 ÷ 5)V; Dòng tải 1A; Đảm bảo xoay pha 1800 và không làm méo tín hiệu khi xoay pha. | ||
| 9 | Mạch khuếch đại công suất | 14 | Bộ | Hệ số khuếch đại K = 300; Hệ số méo phi tuyến | ||
| 10 | Mạch dồn kênh | 14 | Bộ | Nguồn cung cấp Vcc: 5V±0,1V; 8 kênh đầu vào, 1 kênh đầu ra; Dải nhiệt độ làm việc -650C ÷ 1500C. | ||
| 11 | Mạch nhân tần | 14 | Bộ | Nguồn nuôi: 9V±0,1V; Tần số đầu ra (1÷200)Mhz. Nguồn dao động từ thạch anh tần số 8MHz; | ||
| 12 | Mạch chia tần | 14 | Bộ | Hệ số chia của mạch: 2, 4, 8; Tần số chia: (1÷ 20)Mhz. | ||
| 13 | Mạch biến đổi sin - cos | 22 | Bộ | Biên độ tín hiệu (1 ÷ 5)V; Sai lệch pha: 1%. | ||
| 14 | Mạch tách sóng pha | 22 | Bộ | Biên độ tín hiệu ra: (0 ÷ 5)V; Dải tần số: (0 ÷ 2)Mhz; Biên độ tín hiệu đầu vào: (0 ÷ 12)V | ||
| 15 | Mạch điều chế biên độ pha | 22 | Bộ | Biên độ tín hiệu điều chế đầu ra: (0 ÷ 5)V; Dải điều chế pha: (0 ÷ 360) độ; Độ méo phi tuyến: 2%. | ||
| 16 | Mạch điều chế tần số | 22 | Bộ | Biên độ tín hiệu điều chế đầu ra: (0 ÷ 5)V; Dải điều chế tần số: (0 ÷ 1)Mhz; Độ méo phi tuyến: 2%. | ||
| 17 | Mạch so sánh mức điện áp | 9 | Bộ | Nguồn nuôi mạch VCC: (9±0,1)V; Điện áp ngưỡng 5V; Dải điện áp đầu vào: (0 ÷ 9)V. | ||
| 18 | Ш cái đặc chủng: 10 chân tăm tròn | 14 | Cái | Loại 10 chân bé tròn, không có đế; Đường kính: 20mm. | ||
| 19 | Ш cái đặc chủng: 15 chân tăm tròn | 14 | Cái | Loại 10 chân bé tròn, không có đế; Đường kính: 22mm. | ||
| 20 | Ш cái đặc chủng: 19 chân tăm tròn | 15 | Cái | Loại 19 chân bé tròn, không có đế; Đường kính: 24mm. | ||
| 21 | Ш cái đặc chủng: 20 chân tăm tròn | 12 | Cái | Loại 20 chân bé tròn, không có đế; Đường kính: 30mm. | ||
| 22 | Ш cái đặc chủng: 24 chân tăm tròn | 45 | Cái | Loại 24 chân bé tròn, không có đế; Đường kính: 30mm. | ||
| 23 | Ш cái đặc chủng: 30 chân tăm tròn | 45 | Cái | Loại 30 chân bé tròn, không có đế; Đường kính: 32mm. | ||
| 24 | Ш cái đặc chủng: 32 chân tăm tròn | 45 | Cái | Loại 32 chân bé tròn, không có đế; Đường kính: 35mm. | ||
| 25 | Ш cái đặc chủng: 35 chân tăm tròn | 14 | Cái | Loại 35 chân bé tròn, không có đế: Đường kính: 38mm. | ||
| 26 | Ш cái đặc chủng: 50 chân tăm tròn | 14 | Cái | Loại 50 chân bé tròn, không có đế; Đường kính: 40mm. | ||
| 27 | Ш cái đặc chủng KP: 50 chân to | 2 | Cái | Loại 50 chân to tròn, có đế; Đường kính: 40mm. | ||
| 28 | Ш đực đặc chủng: 10 chân tăm tròn | 12 | Cái | Loại 10 chân bé tròn, có đế; Đường kính: 20mm. | ||
| 29 | Ш đực đặc chủng: 15 chân tăm tròn | 12 | Cái | Loại 15 chân bé tròn, có đế; Đường kính: 22mm. | ||
| 30 | Ш đực đặc chủng: 19 chân tăm tròn | 18 | Cái | Loại 19 chân bé tròn, có đế; Đường kính: 24mm. | ||
| 31 | Ш đực đặc chủng: 20 chân tăm tròn | 18 | Cái | Loại 20 chân bé tròn, có đế; Đường kính: 30mm. | ||
| 32 | Ш đực đặc chủng: 24 chân tăm tròn | 4 | Cái | Loại 24 chân bé tròn, có đế; Đường kính: 30mm. | ||
| 33 | Ш đực đặc chủng: 30 chân tăm tròn | 4 | Cái | Loại 30 chân bé tròn, có đế; Đường kính: 32mm. | ||
| 34 | Ш đực đặc chủng: 32 chân tăm tròn | 4 | Cái | Loại 32 chân bé tròn, có đế; Đường kính: 35mm. | ||
| 35 | Ш đực đặc chủng: 35 chân tăm tròn | 12 | Cái | Loại 35 chân bé tròn, có đế; Đường kính: 35mm. | ||
| 36 | Ш đực đặc chủng cấp nguồn: 4 chân to tròn | 40 | Cái | Loại 4 chân to tròn, có đế; Đường kính: 20mm. | ||
| 37 | Ш đực đặc chủng: 50 chân tăm tròn | 40 | Cái | Loại 50 chân bé tròn, có đế; Đường kính: 40mm. | ||
| 38 | Ш đực đặc chủng KP: 50 chân to | 2 | Cái | Loại 50 chân to tròn, có đế; Đường kính: 40mm. | ||
| 39 | Ш cái đặc chủng cấp nguồn: 4 chân to tròn | 40 | Cái | Loại 4 chân to tròn, không có đế; Đường kính: 20mm. | ||
| 40 | Nguồn bảo vệ quá dòng, quá áp +3,3V, 10A | 20 | Bộ | Điện áp đầu ra: + (3,3±0.2)V; Dòng cực đại: 10 A; Bảo vệ quá dòng, quá áp. | ||
| 41 | Nguồn bảo vệ quá dòng, quá áp -3,3V, 10A | 20 | Bộ | Điện áp đầu ra: - (3,3±0.2)V; Dòng cực đại: 10 A; Bảo vệ quá dòng, quá áp. | ||
| 42 | Nguồn cao áp +300V, 5A có mạch ổn áp tự động | 14 | Bộ | Điện áp đầu ra: 300V±2V; Dòng điện IMAX = 5A; Tự động điều chỉnh điện áp đầu ra. | ||
| 43 | Nguồn cao áp -300V, 5A có mạch ổn áp tự động | 14 | Bộ | Điện áp đầu ra: -300V±2V; Dòng điện IMAX = 5A; Tự động điều chỉnh điện áp đầu ra. | ||
| 44 | Nguồn cao áp +150V, 5A có mạch ổn áp tự động | 14 | Bộ | Điện áp đầu ra: +150V±2V; Dòng điện IMAX = 5A; Tự động điều chỉnh điện áp đầu ra. | ||
| 45 | Nguồn cao áp -150V, 5A có mạch ổn áp tự động | 14 | Bộ | Điện áp đầu ra: -150V±2V; Dòng điện IMAX = 5A; Tự động điều chỉnh điện áp đầu ra. | ||
| 46 | Nguồn cao áp +250V, 5A có mạch ổn áp tự động | 14 | Bộ | Điện áp đầu ra: +250V±2V; Dòng điện IMAX = 5A; Tự động điều chỉnh điện áp đầu ra. | ||
| 47 | Nguồn thấp áp +27V, 2A có mạch ổn áp tự động | 21 | Bộ | Điện áp đầu ra: +27V±1V; Dòng điện IMAX = 2A; Tự động điều chỉnh điện áp đầu ra. | ||
| 48 | Nguồn thấp áp +12V, 1.5A có mạch ổn áp tự động | 21 | Bộ | Điện áp đầu ra: +12V±0.5V; Dòng điện IMAX = 1.5A; Tự động điều chỉnh điện áp đầu ra. | ||
| 49 | Nguồn thấp áp -12V, 1.5A có mạch ổn áp tự động | 21 | Bộ | Điện áp đầu ra: -12V±0.5V; Dòng điện IMAX = 1,5A; Tự động điều chỉnh điện áp đầu ra. | ||
| 50 | Biến tần biến đổi từ 220V 50Hz thành 220V 400Hz | 5 | Bộ | Điện áp và tần số đầu vào: 220V ± 5V; 50Hz ±5VHz; Điện áp và tần số đầu ra: 220V ± 5V; 400Hz ±2Hz; Dòng điện IMAX = 5A; | ||
| 51 | Đồng hồ số vạn năng đo điện | 3 | Cái | Dải thang đo điện áp một chiều: 60mV/600 mV/9.999 mV/99.99 mV /999.9 mV; Dải thang đo điện áp xoay chiều: 60 mV/600 mV/9.999 mV/99.99 mV/999.9 mV; Dải thang đo dòng điện một chiều: 600µ/6000µ/60 mA/ 600 mA/6 mA/10A; Dải thang đo dòng điện xoay chiều: 600µ/6000µ/60 mA/ 600 mA/6 mA/10A; Dải thang đo điện trở: 600/6k/60k/600k/6M/60MΩ; Dải thang đo điện dung: 60nF/600nF/6µF/60µF/6mF/25mF; Dải thang đo tần số: 15Hz ~ 50kHz; Băng thông: (V: 40 ~ 20kHz), (A: 40 ~ 1khz). | ||
| 52 | Mỏ hàn xung | 4 | Cái | Điện áp xoay chiều đầu vào: 220V 50Hz; Công suất cần đạt 300W. | ||
| 53 | Bộ mỏ hàn IC dán | 2 | Bộ | Điện áp xoay chiều đầu vào: 220V 50Hz; Công suất tiêu thụ: 70W; Dải nhiệt độ điều chỉnh: 00C ÷ 4800C. | ||
| 54 | Dây nối lõi 1mm | 260 | Cuộn | Lõi nhiều sợi mỏng, chất liệu bằng đồng; Độ mềm dẻo cao. | ||
| 55 | Khung vỏ bằng nhôm nguyên khối chống nhiễm từ | 22 | Bộ | Chất liệu bằng nhôm nguyên khối; Sơn phủ tĩnh điện; Màu đen nguyên bản; Kích thước: (260 x 260 x 78)mm. | ||
| 56 | Máy khoan | 2 | Cái | Điện áp xoay chiều đầu vào: 220V 50Hz; Công suất Max: 800W; Tốc độ từ 0 đến 1300 vòng/ phút. | ||
| 57 | Bộ dụng cụ lắp ráp, bao gồm: + Cờ lê chuyên dụng Ф3; + Cờ lê chuyên dụng Ф4; + Cờ lê chuyên dụng Ф5; + Lục lăng Ф4; + Lục lăng Ф5; + Tua vít 4 cạnh chuyên dụng; + Tua vít 2 cạnh chuyên dụng. | 4 | Bộ | Được làm bằng thép có độ cứng cao; Có hộp đựng chuyên dụng. | ||
| 58 | Mạch in | 170 | Bộ | Mạch in 2 lớp; Đường mạch sáng bóng không gỉ, ăn thiếc tốt; Các chữ in rõ ràng, không bị phai, nhòe. | ||
| 59 | Bộ nguồn thấp áp ± 5V, 1.5A | 12 | Bộ | Đảm bảo ổn áp nguồn: ± 5V ± 0,1V; Dòng điện IMAX = 1,5A; Có mạch ổn áp tự động. | ||
| 60 | Bộ nguồn thấp áp ±9V, 4.8A | 12 | Bộ | Đảm bảo ổn áp nguồn: ± 9V ±0,1V; Dòng điện IMAX = 4,8A; Có mạch ổn áp tự động. | ||
| 61 | Mạch điều khiển tín hiệu vào 12 kênh | 20 | Bộ | Đảm bảo điều khiển 12 kênh đầu vào độc lập; Điện áp đầu vào: 5V; Thời gian chuyển mạch: 500µs. | ||
| 62 | Mạch điều khiển tín hiệu ra 12 kênh | 20 | Bộ | Đảm bảo điều khiển 12 kênh đầu ra độc lập; Điện áp đầu ra: 5V; Thời gian chuyển mạch: 500µs. | ||
| 63 | IC 74HC32N | 10 | Chiếc | Điện áp nguồn nuôi: 5V; Dòng làm việc: 50mA; Dải nhiệt độ: (- 40 ± 125)0. | ||
| 64 | IC 74HC08P | 20 | Chiếc | Điện áp nguồn nuôi: 5V; Dòng làm việc: 50mA; Dải nhiệt độ: (- 40 ± 125)0. | ||
| 65 | IC 74HC04N | 10 | Chiếc | Điện áp nguồn nuôi: 5V; Dòng làm việc: 50mA; Dải nhiệt độ: (- 40 ± 125)0. | ||
| 66 | IC 74HC02N | 20 | Chiếc | Điện áp nguồn nuôi: 5V; Dòng làm việc: 50mA; Dải nhiệt độ: (- 40 ± 125)0. | ||
| 67 | IC C4000 | 20 | Con | Điện áp nguồn nuôi : (3 ÷ 15)V; Dòng làm việc: 20mA; Dải nhiệt độ: (- 40 ± 125)0. | ||
| 68 | IC C4008 | 20 | Con | Điện áp nguồn nuôi : (3 ÷ 15)V; Dòng làm việc: 20mA; Dải nhiệt độ: (- 40 ± 125)0. | ||
| 69 | IC C4011 | 20 | Con | Điện áp nguồn nuôi : (3 ÷ 15)V; Dòng làm việc: 20mA; Dải nhiệt độ: (- 40 ± 125)0. | ||
| 70 | IC C4097 | 20 | Con | Điện áp nguồn nuôi : (3 ÷ 15)V; Dòng làm việc: 20mA; Dải nhiệt độ: (- 40 ± 125)0. | ||
| 71 | IC 2T608Б | 10 | Con | Điện áp nguồn nuôi: (0 ÷ 150)V; Dòng làm việc cực đại: 3A; Dải nhiệt độ: (- 40 ± 125)0. | ||
| 72 | IC 2T926A | 20 | Con | Điện áp nguồn nuôi: (0 ÷ 150)V; Dòng làm việc cực đại: 3A; Dải nhiệt độ: (- 40 ± 125)0. | ||
| 73 | IC 2T203Г | 10 | Con | Điện áp nguồn nuôi: (0 ÷ 150)V; Dòng làm việc cực đại: 3A; Dải nhiệt độ: (- 40 ± 125)0. | ||
| 74 | Chíp FPGA EP2C70F672C | 13 | Con | Dải điện áp hoạt động: 3,3V; Tần số hoạt động lớn nhất fmax = 403MHz; Dải nhiệt độ hoạt động: (- 40 ± 125)0. | ||
| 75 | IC công suất 169A3 | 60 | Con | Dải điện áp hoạt động: (0 ÷150)V; Tần số hoạt động lớn nhất fmax = 403MHz; Dải nhiệt độ hoạt động: (- 40 ± 125)0. | ||
| 76 | IC cao tần CLC430 | 60 | Con | Dải điện áp hoạt động: (0 ÷150)V; Tần số fmax=100MHz; Dải nhiệt độ hoạt động: (- 40 ± 125). | ||
| 77 | Chíp vi điều khiển MCU ARM cortex A9 1.2Ghz | 15 | Bộ | Điện áp nguồn nuôi 3,3V; Bộ nhớ RAM 1Gb; Bộ nhớ ROM 16Gb. | ||
| 78 | Cáp chống nhiễu | 130 | Bộ | Cáp dạng dẹt, hỗ trợ 3D, 4K, Full HD, HDCP, Ethernet; Băng thông: 10,2 Gbps. | ||
| 79 | Tranzitor 7N65 | 700 | Con | RDS(ON) = 1,25Ω; VGS = 10V; Hệ số khuếch đại: 1000. | ||
| 80 | Tranzitor 4N60 | 700 | Con | RDS(ON) = 2.5Ω; VGS = 10V; Hệ số khuếch đại: 1000. | ||
| 81 | Tranzitor MJD47 | 800 | Con | Dải nhiệt độ làm việc: (- 40 ± 125)0; Điện áp nguồn nuôi: 200V; Dòng điện IMAX: 2A. | ||
| 82 | Tranzitor MJD112-D | 700 | Con | Dải nhiệt độ làm việc: (- 40 ± 125)0; Điện áp nguồn nuôi: 200V; Dòng điện IMAX: 2A. | ||
| 83 | Tranzitor MJD122-D | 700 | Con | Dải nhiệt độ làm việc: (- 40 ± 125)0; Điện áp nguồn nuôi: 200V; Dòng điện IMAX: 2A. | ||
| 84 | Tranzitor MJE5730-D | 700 | Con | Dải nhiệt độ làm việc: (- 40 ± 125)0; Điện áp nguồn nuôi: 200V; Dòng điện IMAX: 2A. | ||
| 85 | Tranzitor IRF 9214 | 700 | Con | Dải nhiệt độ làm việc: (- 40 ± 125)0; Điện áp nguồn nuôi: 150V; Dòng điện IMAX: 10A. | ||
| 86 | Tranzitor MMBTA44(SOT-23) | 700 | Con | Dải nhiệt độ làm việc: (- 40 ± 125)0; Điện áp nguồn nuôi: 200V; Dòng điện IMAX: 2A. | ||
| 87 | Tranzitor khuếch đại C2383 | 800 | Con | Dải nhiệt độ làm việc: (- 40 ± 125)0; Điện áp nguồn nuôi: 200V; Dòng điện IMAX: 2A. | ||
| 88 | Tranzitor khuếch đại A1013 | 700 | Con | Dải nhiệt độ làm việc: (- 40 ± 125)0; Điện áp nguồn nuôi: 200V; Dòng điện IMAX: 2A. | ||
| 89 | IC 74LS123 | 120 | Con | Dải nhiệt độ làm việc: (- 40 ± 125)0; Điện áp nguồn nuôi: (3 ÷5)V; Dòng điện IMAX: 500µA. | ||
| 90 | IC7LS74 | 120 | Con | Dải nhiệt độ làm việc: (- 40 ± 125)0; Điện áp nguồn nuôi: (3 ÷5)V; Dòng điện IMAX: 500µA. | ||
| 91 | IC 74LS245 | 120 | Con | Dải nhiệt độ làm việc: (- 40 ± 125)0; Điện áp nguồn nuôi: (3 ÷5)V; Dòng điện IMAX: 500µA. | ||
| 92 | Tấm phít làm đế mạch in cách điện | 2 | m2 | Vật liệu bằng composite màu trắng đục; Độ dày 3mm. | ||
| 93 | Cọc đồng gá mạch in | 100 | dây | Vật liệu bằng đồng; Không bị gỉ sét. | ||
| 94 | Điện trở dán 100Ω, sai số 0.05% | 10 | dây | Sai số cho phép 0,05%; | ||
| 95 | Điện trở dán 470Ω, sai số 0.05% | 10 | dây | Sai số cho phép 0,05%; | ||
| 96 | Điện trở dán 680Ω, sai số 0.05% | 10 | dây | Sai số cho phép 0,05%; | ||
| 97 | Điện trở dán 1KΩ, sai số 0.05% | 10 | dây | Sai số cho phép 0,05%; | ||
| 98 | Điện trở dán 2,2KΩ, sai số 0.05% | 10 | dây | Sai số cho phép 0,05%; | ||
| 99 | Điện trở dán 47KΩ, sai số 0.05% | 10 | dây | Sai số cho phép 0,05%; | ||
| 100 | Điện trở dán 470KΩ, sai số 0.05% | 10 | dây | Sai số cho phép 0,05%; | ||
| 101 | Điện trở dán 680KΩ, sai số 0.05% | 12 | dây | Sai số cho phép 0,05%; | ||
| 102 | Điện trở dán 1MΩ, sai số 0.05% | 12 | dây | Sai số cho phép 0,05%; | ||
| 103 | Điện trở dán 2,1MΩ, sai số 0.05% | 12 | dây | Sai số cho phép 0,05%; | ||
| 104 | Điện trở dán 4,7 MΩ, sai số 0.05% | 12 | dây | Sai số cho phép 0,05%; | ||
| 105 | Tụ điện dán 100μF/50V, sai số 0.05% | 12 | dây | Sai số cho phép 0,05%; Điện dung C = 100 μF; Điện áp hai cực lớn nhất VMAX = 50V. | ||
| 106 | Tụ điện dán 1000μF/50V, sai số 0.05% | 12 | dây | Sai số cho phép 0,05%; Điện dung C = 1000 μF; Điện áp hai cực lớn nhất VMAX = 50V. | ||
| 107 | Tụ điện dán 2200μF/50V, sai số 0.05% | 12 | dây | Sai số cho phép 0,05%; Điện dung C = 2200 μF; Điện áp hai cực lớn nhất VMAX = 50V. | ||
| 108 | Tụ điện dán 47μF/50V, sai số 0.05% | 12 | dây | Sai số cho phép 0,05%; Điện dung C = 47 μF; Điện áp hai cực lớn nhất VMAX = 50V. | ||
| 109 | Tụ điện dán 470μF/50V, sai số 0.05% | 12 | con | Sai số cho phép 0,05%; Điện dung C = 470 μF; Điện áp hai cực lớn nhất VMAX = 50V. | ||
| 110 | Tụ điện dán 4700μF/50V, sai số 0.05% | 12 | con | Sai số cho phép 0,05%; Điện dung C = 4700 μF; Điện áp hai cực lớn nhất VMAX = 50V. | ||
| 111 | Tụ hóa 4700μF/30V, sai số 0.05% | 60 | con | Sai số cho phép 0,05%; Điện dung C = 4700 μF; Điện áp cực dương lớn nhất VMAX = 30V; Dạng chân cắm. | ||
| 112 | Tụ hóa 470μF/30V, sai số 0.05% | 60 | con | Sai số cho phép 0,05%; Điện dung C = 470 μF; Điện áp cực dương lớn nhất VMAX = 30V; Dạng chân cắm. | ||
| 113 | Tụ điện dán 2200μF/30V, sai số 0.05% | 60 | con | Sai số cho phép 0,05%; Điện dung C = 4700 μF; Điện áp hai cực lớn nhất VMAX = 53V. | ||
| 114 | Cách ly quang cao tần | 60 | Con | Dải nhiệt độ làm việc: -550C ÷ 1250C; Thời gian đáp ứng sườn lên: 18 μS; Thời gian đáp ứng sườn xuống: 18μS. | ||
| 115 | Rơ le 12V chuyển mạch cao tần | 70 | Cái | 2 cặp tiếp điểm; Nguồn nuôi 12V; Dòng qua cặp tiếp điểm đến 5A. | ||
| 116 | Biến áp xung cao tần M601 | 35 | Cái | Tần số hoạt động lên đến Mhz; Điện áp đầu vào U = 12V; Điện áp đầu ra UMAX = 180V. | ||
| 117 | Điốt chuyển mạch cao tần (Điốt xung) | 50 | Cái | Làm việc ở tần số fmax=133MHz; Điện áp làm việc UMAX = 200V; Dòng điện làm việc IMAX = 20A. | ||
| 118 | Chiết áp điều chỉnh W103 | 80 | Cái | 3 chân thẳng hàng dạng cắm; Trị số R = 10KΩ; Sai số 0,05%. | ||
| 119 | Chiết áp điều chỉnh W203 | 80 | Cái | 3 chân thẳng hàng dạng cắm; Trị số R = 20KΩ; Sai số 0,05%. | ||
| 120 | Chiết áp điều chỉnh W303 | 80 | Cái | 3 chân thẳng hàng dạng cắm; Trị số R = 30KΩ; Sai số 0,05%. | ||
| 121 | Chiết áp điều chỉnh W403 | 80 | Cái | 3 chân thẳng hàng dạng cắm; Trị số R = 40KΩ; Sai số 0,05%. | ||
| 122 | Chiết áp điều chỉnh W503 | 80 | Cái | 3 chân thẳng hàng dạng cắm; Trị số R = 50KΩ; Sai số 0,05%. | ||
| 123 | Thạch anh 8M | 30 | Cái | Dải nhiệt độ làm việc: -400C ÷ 850C; Chân dạng cắm. | ||
| 124 | Thạch anh 20M | 40 | Cái | Dải nhiệt độ làm việc: -400C ÷ 850C; Chân dạng cắm. | ||
| 125 | Thạch anh 48M | 30 | Cái | Dải nhiệt độ làm việc: -400C ÷ 850C; Chân dạng cắm. | ||
| 126 | Thiếc hàn | 9 | Cuộn | Thiếc nguyên chất, tráng nhựa thông; | ||
| 127 | Nhựa thông | 0,3 | Kg | Màu trong suốt 98% nguyên chất. | ||
| 128 | Tụ 103 | 20 | Con | Dải nhiệt độ làm việc: -400C ÷ 850C; Chân dạng cắm; Màu vàng; Chịu được điện áp cao tới 300V. | ||
| 129 | Tụ 104 | 20 | Con | Dải nhiệt độ làm việc: -400C ÷ 850C; Chân dạng cắm; Màu vàng; Chịu được điện áp cao tới 300V. | ||
| 130 | Tụ 105 | 20 | Con | Dải nhiệt độ làm việc: -400C ÷ 850C; Chân dạng cắm; Màu vàng; Chịu được điện áp cao tới 300V. | ||
| 131 | Đi ốt cầu | 50 | Cái | Chịu điện áp lớn nhất UMAX = 300V; Dòng lớn nhất Imax= 5A. | ||
| 132 | Điện trở công suất các loại | 60 | Bộ | Lõi bằng sứ; Có tản nhiệt bằng kim loại bao bên ngoài. | ||
| 133 | Giắc cắm DB 15 chân thẳng | 40 | Bộ | Chân mạ đồng; Kích thước (42 x 39 x 25)mm; Vỏ bọc ngoài bằng kim loại. | ||
| 134 | Giắc cắm DB 15 chân cong | 44 | Bộ | Chân mạ đồng; Kích thước (42 x 39 x 25)mm; Vỏ bọc ngoài bằng kim loại. | ||
| 135 | Giắc cắm DB 9 chân thẳng | 40 | Bộ | Chân mạ đồng; Kích thước (32x42x19) mm; Vỏ bọc ngoài bằng kim loại. | ||
| 136 | Giắc cắm DB 9 chân cong | 40 | Bộ | Chân mạ đồng; Kích thước (32x42x19)mm; Vỏ bọc ngoài bằng kim loại. | ||
| 137 | Giắc cắm DB 25 chân thẳng | 40 | Bộ | Chân mạ đồng; Kích thước (54 x 39 x 34)mm; Vỏ bọc ngoài bằng kim loại. | ||
| 138 | Giắc cắm DB 25 chân cong | 40 | Bộ | Chân mạ đồng; Kích thước (54 x 39 x 34)mm; Vỏ bọc ngoài bằng kim loại. | ||
| 139 | Dây đồng cuốn biến áp 1mm | 1 | kg | Có sơn vỏ cách điện tốt; Lõi bằng đồng 98% nguyên chất; Đường kính dây 1mm. | ||
| 140 | Dây đồng cuốn biến áp 1,5 mm | 2 | kg | Có sơn vỏ cách điện tốt; Lõi bằng đồng 98% nguyên chất; Đường kính dây 1,5 mm. | ||
| 141 | Dây đồng cuốn biến áp 0.5 mm | 3 | kg | Có sơn vỏ cách điện tốt; Lõi bằng đồng 98% nguyên chất; Đường kính dây 0,5 mm. | ||
| 142 | Lõi thép từ chữ U | 4 | kg | Lõi thép làm bằng thép silic; Hình dạng chữ U; Lá thép có độ dầy 0,5 mm. | ||
| 143 | Lõi thép từ chữ E | 4 | kg | Lõi thép làm bằng thép silic; Hình dạng chữ E; Lá thép có độ dầy 0,5 mm; | ||
| 144 | Ổ cắm điện | 5 | Bộ | Loại 3 cặp lỗ 3 chân; Có đèn báo và cầu chì bảo vệ; Chịu được công suất đến 2000W. | ||
| 145 | Dây điện trần phú lõi 2,4 mm | 30 | m | Vỏ bọc màu vàng, đúng hãng sản xuất; | ||
| 146 | Thiết bị đếm vòng dây | 1 | Bộ | Điện áp sử dụng 5VDC; Hiển thị đến 9999 vòng; Có chế độ đếm tăng và đếm giảm. | ||
| 147 | Máy cắt | 1 | Cái | Công suất 1800W; Điện áp nguồn 220V 50Hz; Lưỡi cắt được các vật liệu nhôm, sắt, nhựa. | ||
| 148 | Cuộn chặn hình xuyến | 70 | cái | Dạng hình xuyến, số vòng cuốn 40 ÷ 48 vòng. | ||
| 149 | Ống gen chịu nhiệt | 7 | Cuộn | Bằng vật liệu chịu nhiệt; Đường kính ống 3 ÷ 5mm. | ||
| 150 | Ốc vít đường kính Ф3 | 60 | Chiếc | Dạng inox không rỉ | ||
| 151 | Ốc vít đường kính Ф4 | 80 | Chiếc | Dạng inox không rỉ | ||
| 152 | Ốc vít đường kính Ф5 | 60 | Chiếc | Dạng inox không rỉ | ||
| 153 | Đế cắm IC 8 chân | 100 | Cái | Dạng chân cắm có mạ đồng | ||
| 154 | Đế cắm IC 16 chân | 150 | Cái | Dạng chân cắm có mạ đồng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi