Gói thầu: Xây dựng 04 video quảng bá, chuyển tải thông điệp về ATGT (20 -45 ) để tuyên truyền trên phương tiện thông tin đại chúng và mạng xã hội
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200961356-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/10/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cục Cảnh sát giao thông |
| Tên gói thầu | Xây dựng 04 video quảng bá, chuyển tải thông điệp về ATGT (20 -45 ) để tuyên truyền trên phương tiện thông tin đại chúng và mạng xã hội |
| Số hiệu KHLCNT | 20200700477 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí bảo đảm TTATGT năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-24 09:48:00 đến ngày 2020-10-09 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 600,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 9,000,000 VNĐ ((Chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Máy quay+ ống kính | 12 | Bộ/ngày | Theo yêu cầu tại mục 3 chương III. Tiêu chuẩn đánh giá HSDT | ||
| 2 | Phụ kiện máy quay (chân máy, boom, dolly...) | 12 | bộ/ngày | Theo yêu cầu tại mục 3 chương III. Tiêu chuẩn đánh giá HSDT | ||
| 3 | Ánh sáng (đèn, chân đèn, cẩu đèn, cờ...) | 12 | Bộ/ngày | Theo yêu cầu tại mục 3 chương III. Tiêu chuẩn đánh giá HSDT | ||
| 4 | Bối cảnh, chi phí hiện trường | 4 | clip | Theo yêu cầu tại mục 3 chương III. Tiêu chuẩn đánh giá HSDT | ||
| 5 | Đạo cụ | 4 | clip | Theo yêu cầu tại mục 3 chương III. Tiêu chuẩn đánh giá HSDT | ||
| 6 | Đạo diễn | 4 | clip | Theo yêu cầu tại mục 3 chương III. Tiêu chuẩn đánh giá HSDT | ||
| 7 | Trợ lý đạo diễn | 4 | clip | Theo yêu cầu tại mục 3 chương III. Tiêu chuẩn đánh giá HSDT | ||
| 8 | Biên kịch | 4 | clip | Theo yêu cầu tại mục 3 chương III. Tiêu chuẩn đánh giá HSDT | ||
| 9 | Kịch bản | 4 | clip | Theo yêu cầu tại mục 3 chương III. Tiêu chuẩn đánh giá HSDT | ||
| 10 | Tổ chức sản xuất | 4 | clip | Theo yêu cầu tại mục 3 chương III. Tiêu chuẩn đánh giá HSDT | ||
| 11 | Makeup, trang phục | 4 | clip | Theo yêu cầu tại mục 3 chương III. Tiêu chuẩn đánh giá HSDT | ||
| 12 | Quay phim (Cameraman) + phụ quay | 4 | nhóm | Theo yêu cầu tại mục 3 chương III. Tiêu chuẩn đánh giá HSDT | ||
| 13 | Kỹ thuật đọc, âm thanh | 4 | clip | Theo yêu cầu tại mục 3 chương III. Tiêu chuẩn đánh giá HSDT | ||
| 14 | Kỹ thuật viên thu âm hiện trường + thiết bị thu âm | 4 | nhóm | Theo yêu cầu tại mục 3 chương III. Tiêu chuẩn đánh giá HSDT | ||
| 15 | Dựng phim + Chỉnh màu + hòa âm (không bao gồm kỹ xảo) | 4 | clip | Theo yêu cầu tại mục 3 chương III. Tiêu chuẩn đánh giá HSDT | ||
| 16 | Diễn viên có ảnh hưởng đến quần chúng | 4 | người | Theo yêu cầu tại mục 3 chương III. Tiêu chuẩn đánh giá HSDT | ||
| 17 | Diễn viên phụ/quần chúng | 12 | người/ngày | Theo yêu cầu tại mục 3 chương III. Tiêu chuẩn đánh giá HSDT | ||
| 18 | Tổ hỗ trợ (Runner) | 4 | gói | Theo yêu cầu tại mục 3 chương III. Tiêu chuẩn đánh giá HSDT | ||
| 19 | Tổ ánh sáng | 4 | gói | Theo yêu cầu tại mục 3 chương III. Tiêu chuẩn đánh giá HSDT | ||
| 20 | Ăn uống, đi lại, vận chuyển thiết bị | 8 | ngày | Theo yêu cầu tại mục 3 chương III. Tiêu chuẩn đánh giá HSDT | ||
| 21 | In sao đĩa | 1 | gói | Theo yêu cầu tại mục 3 chương III. Tiêu chuẩn đánh giá HSDT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi