Gói thầu: Gói thầu: Mua sắm thiết bị tại Trụ sở liên cơ quan thành phố
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200900470-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/10/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Buôn Ma Thuột |
| Tên gói thầu | Gói thầu: Mua sắm thiết bị tại Trụ sở liên cơ quan thành phố |
| Số hiệu KHLCNT | 20200773947 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố năm 2020 bố trí trong dự toán chi không thường xuyên của Văn phòng HĐND và UBND thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-24 09:57:00 đến ngày 2020-10-05 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,483,840,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Máy điều hòa Cassette 1 chiều 48.000BTU/h (phòng 316) | 1 | Cái | Theo Yêu cầu về kỹ thuật của hàng hoá tại Phần 2 Chương V Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Bàn họp lớn kích thước (26,73 x 2,00 x 0,81)m | 1 | Cái | Theo Yêu cầu về kỹ thuật của hàng hoá tại Phần 2 Chương V Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Bàn họp nhỏ kích thước (1,6 x 0,45 x 0,81)m | 4 | Cái | Theo Yêu cầu về kỹ thuật của hàng hoá tại Phần 2 Chương V Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Bàn họp nhỏ kích thước (2,0 x 0,45 x 0,81)m | 1 | Cái | Theo Yêu cầu về kỹ thuật của hàng hoá tại Phần 2 Chương V Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Bàn họp nhỏ kích thước (2,4 x 0,5 x 0,81)m | 2 | Cái | Theo Yêu cầu về kỹ thuật của hàng hoá tại Phần 2 Chương V Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Bàn họp nhỏ kích thước (2,4 x 0,5 x 0,81)m | 4 | Cái | Theo Yêu cầu về kỹ thuật của hàng hoá tại Phần 2 Chương V Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Bàn họp nhỏ kích thước (2,4 x 0,45 x 0,81)m | 2 | Cái | Theo Yêu cầu về kỹ thuật của hàng hoá tại Phần 2 Chương V Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Ghế họp | 70 | Cái | Theo Yêu cầu về kỹ thuật của hàng hoá tại Phần 2 Chương V Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Ghế chủ tọa | 1 | Cái | Theo Yêu cầu về kỹ thuật của hàng hoá tại Phần 2 Chương V Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Bục để tượng Bác Hồ | 1 | Cái | Theo Yêu cầu về kỹ thuật của hàng hoá tại Phần 2 Chương V Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Bục phát biểu | 1 | Cái | Theo Yêu cầu về kỹ thuật của hàng hoá tại Phần 2 Chương V Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Bộ chữ "Nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam" | 1 | Bộ | Theo Yêu cầu về kỹ thuật của hàng hoá tại Phần 2 Chương V Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Màn hình led phòng họp 316 | 4,608 | m2 | Theo Yêu cầu về kỹ thuật của hàng hoá tại Phần 2 Chương V Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Hệ thống phát tín hiệu Card Colorligth S2, kích thước (140x105)mm | 1 | cái | Theo Yêu cầu về kỹ thuật của hàng hoá tại Phần 2 Chương V Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Thiết bị lắp đặt, hướng dẫn sử dụng và vận hành màn hình LED | 4,608 | m2 | Theo Yêu cầu về kỹ thuật của hàng hoá tại Phần 2 Chương V Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Máy điều hòa Cassette 1 chiều 48.000BTU/h (phòng 416) | 1 | cái | Theo Yêu cầu về kỹ thuật của hàng hoá tại Phần 2 Chương V Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Màn hình led phòng họp 307 kích thước (4224x2304)mm | 9,732 | m2 | Theo Yêu cầu về kỹ thuật của hàng hoá tại Phần 2 Chương V Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Hệ thống phát tín hiệu Card Colorligth S2, kích thước (140x105)mm | 1 | Cái | Theo Yêu cầu về kỹ thuật của hàng hoá tại Phần 2 Chương V Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Thiết bị lắp đặt, hướng dẫn sử dụng và vận hành màn hình LED | 9,732 | m2 | Theo Yêu cầu về kỹ thuật của hàng hoá tại Phần 2 Chương V Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Thiết bị chống hú | 1 | Cái | Theo Yêu cầu về kỹ thuật của hàng hoá tại Phần 2 Chương V Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Tăng âm trung tâm | 2 | Cái | Theo Yêu cầu về kỹ thuật của hàng hoá tại Phần 2 Chương V Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Micro chủ tịch | 1 | Cái | Theo Yêu cầu về kỹ thuật của hàng hoá tại Phần 2 Chương V Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Micro đại biểu | 53 | Cái | Theo Yêu cầu về kỹ thuật của hàng hoá tại Phần 2 Chương V Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Dây cáp hội thảo | 14 | Sợi | Theo Yêu cầu về kỹ thuật của hàng hoá tại Phần 2 Chương V Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Bộ tăng âm | 1 | Cái | Theo Yêu cầu về kỹ thuật của hàng hoá tại Phần 2 Chương V Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Loa hộp | 8 | Cái | Theo Yêu cầu về kỹ thuật của hàng hoá tại Phần 2 Chương V Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Dây loa | 150 | Mét | Theo Yêu cầu về kỹ thuật của hàng hoá tại Phần 2 Chương V Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Tủ đựng thiết bị | 1 | Cái | Theo Yêu cầu về kỹ thuật của hàng hoá tại Phần 2 Chương V Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Phụ kiện đấu nối, lắp đặt , hướng dẫn bàn giao hệ thống | 1 | Bộ | Theo Yêu cầu về kỹ thuật của hàng hoá tại Phần 2 Chương V Mục 2.Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi