Gói thầu: Mua vật tư y tế; hóa chất, sinh phẩm phục vụ công tác khám chữa bệnh năm 2020 của Bệnh viện Y Dược cổ truyền Quảng Bình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200956094-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/10/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Y Dược cổ truyền Quảng Bình |
| Tên gói thầu | Mua vật tư y tế; hóa chất, sinh phẩm phục vụ công tác khám chữa bệnh năm 2020 của Bệnh viện Y Dược cổ truyền Quảng Bình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200955888 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu bảo hiểm y tế và nguồn thu viện phí khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-24 09:55:00 đến ngày 2020-10-01 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,939,378,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 29,090,670 VNĐ ((Hai mươi chín triệu chín mươi nghìn sáu trăm bảy mươi đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bông y tế cắt miếng (2cm x 2cm) | 250 | Kg | Gói 1 kg | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 2 | Dây garo có khóa | 70 | Cái | Gói 10 cái | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 3 | Băng cuộn vải 5m x 10cm | 20 | Cuộn | Hộp 10 cuộn | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 4 | Băng keo Nichipore 25mm x 6m | 400 | Cuộn | Hộp 12 cuộn | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 5 | Gạc đắp vết thương 8cm x 15 cm vô trùng | 500 | Cái | Thùng 1200 cái | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 6 | Bơm tiêm 10ml | 15.000 | Cái | Hộp 100 cái | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 7 | Bơm tiêm 5ml | 35.000 | Cái | Hộp 100 cái | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 8 | Kim lấy thuốc 18G | 15.000 | Cái | Hộp 100 cái | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 9 | Kim lấy thuốc 20G | 2.000 | Cái | Hộp 100 cái | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 10 | Kim luồn TM tròn 22G | 4.000 | Cái | Túi 1 cái | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 11 | Kim laser nội mạch | 400 | Cái | Túi 1 cái | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 12 | Kim châm cứu số 10 (0,3mm x 75 mm) | 10.000 | Cái | Hộp 10 vĩ x 10 cái | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 13 | Kim châm cứu số 5 (0,30mm x 25 mm) | 700.000 | Cái | Hộp 10 vĩ x 10 cái | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 14 | Kim châm cứu số 6 (0,30mm x 40 mm) | 100.000 | Cái | Hộp 10 vĩ x 10 cái | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 15 | Dây truyền dịch có kim | 5.000 | Bộ | Thùng 500 bộ | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 16 | Găng tay khám bệnh | 30.000 | Đôi | Hộp 50 đôi | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 17 | Găng tay vô trùng 7.5 | 100 | Đôi | Hộp 50 đôi | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 18 | Ống nghiệm đựng nước tiểu bằng nhựa (Ống ly tâm 15ml) | 2.000 | Cái | Gói 50 cái hoặc gói 100 cái | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 19 | Ống nghiệm huyết học chống đông EDTA | 5.000 | Cái | Hộp 100 cái | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 20 | Ống nghiệm sinh hoá Lithium heparin | 3.000 | Cái | Hộp 100 cái | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 21 | Sonde Nelaton 16* | 20 | Cái | Túi 10 cái | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 22 | Chỉ Chromic Catgut 2.0 -150cm* | 500 | Liếp | Hộp 24 liếp | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 23 | Chỉ Vicryl 3.0-75cm W9120* | 24 | Liếp | Hộp 12 liếp | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 24 | Chỉ Suresilk 4/0 75cm (Chỉ Lin 4/0)* | 5 | Liếp | Hộp 12 liếp | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 25 | Phim FUJIFILM DRY IMAGING (20 x 25cm)* | 70 | Hộp | Hộp 100 tấm | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 26 | Miếng dán điện cực | 200 | Cái | Gói 50 cái | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 27 | Miếng dán điện cực KT 4x6cm (Dùng cho máy điện xung) | 50 | Gói | Gói 2 miếng | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 28 | Miếng dán điện cực KT 6x9cm (Dùng cho máy điện xung) | 50 | Gói | Gói 2 miếng | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 29 | Giấy điện tim (máy 3 cần) | 30 | Cuộn | Hộp 10 cuộn | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 30 | Giấy in máy đo tốc độ máu lắng (giấy in nhiệt) | 20 | Cuộn | Hộp 10 cuộn | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 31 | Giấy gói thuốc | 800 | Kg | Tệp 20kg (Tờ 48cm x 48cm) | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 32 | Khẩu trang y tế dùng một lần M12 | 50.000 | Cái | Gói 10 cái | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 33 | Sample cup (Dùng cho máy M250) | 2 | Túi | Túi 500 chiếc | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 34 | Sample Rotor - khay* | 4 | Hộp | 6 khay/hộp | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 35 | Dung dịch sát khuẩn tay nhanh (SDS Handrub) | 100 | Chai | Chai 1 lít | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 36 | ALT GPT FL IFCC | 5 | Hộp | Hộp bao gồm R1: 6x56ml; R2: 6x14ml | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 37 | ASO - Latex | 1.000 | Test | 100 test/hộp | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 38 | AST GOT IFCC | 8 | Hộp | Hộp bao gồm R1: 6x56ml; R2: 6x14ml | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 39 | AUTOCAL H | 10 | Lọ | Hộp 10x3ml | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 40 | Băng chỉ thị màu hấp khô | 2 | Cuộn | Túi 1 cuộn | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 41 | Băng chỉ thị màu hấp ướt | 2 | Cuộn | Túi 1 cuộn | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 42 | Cancium | 4 | Hộp | Hộp bao gồm R1: 2x125ml, R2: 2x125ml, R3: 1x5ml | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 43 | Calcium Hypochlorite 70% (Chlorine) | 45 | Kg | Thùng 45kg | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 44 | Concentrated System Liquid | 3 | Bình | Bình 1000ml | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 45 | Cồn 70 độ dược dụng | 400 | Lít | Can 20 lít | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 46 | CRP - Latex | 2.000 | Test | 100 test/hộp | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 47 | Quick Test HBsAg (Card) | 100 | Test | Hộp 25 test | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 48 | Cidex Opa | 3 | Can | 5 lít/can | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 49 | CS-Alkaline Detergent | 15 | Chai | 2000ml/chai | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 50 | Dung dịch CLEANAC* | 7 | Can | 5 lít/ can | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 51 | Dung dịch CLEANAC 3* | 5 | Can | 5 lít/ can | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 52 | HEMOLYNAC 3N | 5 | Can | 500ml/ can | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 53 | Dung dịch ISOTONAC 3 | 20 | Can | Can 18 lít | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 54 | Dung dịch Lysoglobine LMG2 | 2 | Lọ | Lọ 1 lít | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 55 | Dung dịch rửa Diluclair A | 10 | Hộp | Hộp 1 lít | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 56 | DUS 10 (Que thử nước tiểu 10 TS)* | 2.000 | Test | Hộp 100 test | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 57 | RF - Latex | 800 | Test | 100 test/hộp | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 58 | Gamma GT FL | 8 | Hộp | Hộp bao gồm: R1: 6 x 56ml, R2: 6 x 14ml | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 59 | Gel điện tim | 10 | Tube | Tube 250ml | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 60 | Glucose FL | 10 | Hộp | Hộp R1: 8x56ml | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 61 | HbA1c | 4 | Hộp | Hộp bao gồm: 1 x 30 ml + 1 x 10ml (40ml) | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 62 | HbA1c Calibrator | 1 | Hộp | Hộp 5 x 0,5 ml | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 63 | HbA1c Control SET | 4 | Hộp | Hộp 2 x 0,5 ml | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 64 | HDL - Direct FL | 10 | Hộp | Hộp bao gồm: R1: 3 x 20ml, R2: 1 x 20ml | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 65 | LDL - Direct FL | 15 | Hộp | Hộp bao gồm: R1: 3 x 20ml, R2: 1 x 20ml | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 66 | Máu chuẩn - Booltrol 3D(N) | 5 | Lọ | 2ml/lọ | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 67 | Quick Test Dengue IgG/IgM (Card)* | 100 | Test | Hộp 25 test | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 68 | QUANTINORM CHEMA (QC1)* | 20 | Lọ | Hộp 10 lọ x 5ml | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 69 | QUANTIPATH CHEMA (QC2)* | 20 | Lọ | Hộp 10 lọ x 5ml | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 70 | Urea UV FL | 5 | Hộp | Hộp bao gồm: R1: 6 x 56ml, R2: 6 x 14ml | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | |
| 71 | Washing Solution | 1 | Bình | Bình 100ml | Thông số kỹ thuật theo mục 2 Chương V phần 2 yêu cầu về kỹ thuật của HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi