Gói thầu: Cung cấp văn phòng phẩm
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200965083-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/10/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bảo hiểm xã hội thành phố Hà Nội |
| Tên gói thầu | Cung cấp văn phòng phẩm |
| Số hiệu KHLCNT | 20200964234 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí chi quản lý bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 36 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-24 13:35:00 đến ngày 2020-10-01 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,954,750,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Túi 11 lỗ A4 (sơ mi lỗ) | 2.400 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 2 | Túi đựng tài liệu A4 dầy | 4.992 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 3 | Túi đựng tài liệu F4 dầy | 1.044 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 4 | Cặp tài liệu 3 dây nhựa | 285 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 5 | Cặp hộp | 50 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 6 | File còng nhẫn | 459 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 7 | File rút gáy dầy | 150 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 8 | File trong hở 2 đầu | 90 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 9 | File kẹp A4 rút gáy | 60 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 10 | Hộp tài liệu gấp 5cm | 50 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 11 | Hộp tài liệu gấp 10cm | 420 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 12 | Hộp tài liệu gấp 15cm | 60 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 13 | Hộp tài liệu gấp 20cm | 1.584 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 14 | File càng cua 7cm | 825 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 15 | File nan liền 3 ngăn | 87 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 16 | Cặp trình ký A4 | 198 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 17 | Cặp trình ký da màu tốt | 30 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 18 | Cặp trình ký nhựa | 165 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 19 | Trình ký nhựa A5 đơn | 3 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 20 | Trình ký nhựa A4 đơn | 10 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 21 | Băng dính 2 mặt 2cm | 6 | Cuộn | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 22 | Băng dính trong 2cm | 20 | Cuộn | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 23 | Băng dính giấy 5cm | 20 | Cuộn | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 24 | Băng dính giấy 2cm | 60 | Cuộn | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 25 | Băng dính 5cm | 1.062 | Cuộn | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 26 | Băng dính trong to | 454 | Cuộn | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 27 | Bìa màu A4 | 291 | Ram | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 28 | Bìa mica A4 dầy | 51 | Ram | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 29 | Giấy A5 | 579 | Ram | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 30 | Giấy A4 DL70 | 11.064 | Ram | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 31 | Giấy A4 DL80 | 4.216 | Ram | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 32 | Giấy photoA4 DL70 | 864 | Ram | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 33 | Giấy A3 DL70 | 200 | Ram | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 34 | Giấy niêm phong A4 | 3 | Ram | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 35 | Giấy đề can A4 | 15 | Ram | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 36 | Kẹp sắt đen 15mm (12 hộp nhỏ) | 180 | Hộp to | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 37 | Kẹp sắt 19mm (12 hộp nhỏ) | 180 | Hộp to | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 38 | Kẹp sắt 25mm (12 hộp nhỏ) | 180 | Hộp to | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 39 | Kẹp sắt 32mm (12 hộp nhỏ) | 180 | Hộp to | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 40 | Kẹp sắt 41mm (12 hộp nhỏ) | 180 | Hộp to | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 41 | Kẹp sắt 51mm (10 hộp to) | 180 | Hộp to | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 42 | Bao tải dứa trắng dầy | 1.060 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 43 | Chun vòng | 579 | Túi | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 44 | Dây nilon buộc màu trắng thường | 108 | Cuộn | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 45 | Dây buộc nhựa trắng bóng | 42 | Cuộn | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 46 | Ổ cắm đa năng 6 lỗ | 222 | Cuộn | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 47 | Chun buộc tài liệu | 540 | Cuộn | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 48 | Bút dạ dầu | 276 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 49 | Bút dính bàn đôi | 129 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 50 | Sổ công văn đi và đến | 108 | Quyển | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 51 | Sổ A4 bìa bóng bằng đầu thừa đầu | 91 | Quyển | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 52 | Sổ bìa bóng A5 bằng đầu, thừa đầu | 30 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 53 | Sổ bìa da A4- 240T | 30 | Quyển | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 54 | Ruột ghim nhỏ số 10 (20 hộp nhỏ) (đạn ghim) | 120 | Hộp to | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 55 | Dập ghim | 50 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 56 | Dập ghim | 35 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 57 | Máy dập ghim đại S935 | 3 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 58 | Ruột ghim 20/23 | 36 | Hộp | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 59 | Ruột ghim 23/23 | 72 | Hộp | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 60 | Ruột ghim số 03 | 72 | Hộp | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 61 | Ruột ghim 23/8 | 72 | Hộp | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 62 | Ruột ghim 23/10 | 72 | Hộp | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 63 | Ruột ghim 23/13 | 72 | Hộp | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 64 | Ruột ghim 23/15 | 72 | Hộp | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 65 | Ruột ghim 23/17 | 72 | Hộp | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 66 | Nẹp Acco 968 | 3 | Hộp | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 67 | Đục lỗ 40 tờ | 24 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 68 | Ghim vòng C62 | 180 | Hộp to | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 69 | Ghim màu | 30 | Hộp | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 70 | Nhổ ghim | 10 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 71 | Pin tiểu | 561 | Đôi | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 72 | Pin đũa | 235 | Đôi | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 73 | Mực dấu | 1.296 | Lọ | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 74 | Củ dấu | 48 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 75 | Khay mica 3 đựng tài liệu | 78 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 76 | Giá cắm bút xoay chiều | 75 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 77 | Máy tính 12 số | 72 | Cái | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 78 | Máy tính 14 số | 6 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 79 | Sản xuất, cung cấp lắp đặt xe đẩy hàng Inox | 21 | Chiếc | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 80 | Giấy nhắn vàng 3*3 (note3*3) | 45 | Tập | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 81 | Lịch để bàn | 495 | Quyển | Chi tiết tại Chương V của E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi