Gói thầu: gói thầu số 01: Mua vật tư sản xuất vật chất hóa học cho Phòng KHQS năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200966352-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/10/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Nhà máy X61 |
| Tên gói thầu | gói thầu số 01: Mua vật tư sản xuất vật chất hóa học cho Phòng KHQS năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200966342 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-24 13:02:00 đến ngày 2020-10-02 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 734,212,400 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 11,000,000 VNĐ ((Mười một triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Keo Nitroxenlulo | 152,5 | Kg | Tham khảo Chương V(yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 2 | Kaliclorat (KClO3) 99,5% | 347 | Kg | Tham khảo Chương V(yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 3 | Amoniclorua (NH4Cl) 99,5% | 178 | Kg | Tham khảo Chương V(yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 4 | Antraxen | 78 | Kg | Tham khảo Chương V(yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 5 | Bột Magiê 98% | 76 | Kg | Tham khảo Chương V(yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 6 | Bột nhôm (Merck) | 74 | Kg | Tham khảo Chương V(yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 7 | Bột oxyt sắt III ( Fe2O3) 99,5% | 27 | Kg | Tham khảo Chương V(yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 8 | Bari Nitrat [Ba(NO3)2] | 30 | Kg | Tham khảo Chương V(yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 9 | Bột lưu huỳnh S-95 | 210 | Kg | Tham khảo Chương V(yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 10 | Yellow-3 | 26 | Kg | Tham khảo Chương V(yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 11 | Red-4 | 26 | Kg | Tham khảo Chương V(yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 12 | Geen-3 | 26,5 | Kg | Tham khảo Chương V(yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 13 | White-3 | 26 | Kg | Tham khảo Chương V(yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 14 | Tere Phthalie acid | 55 | Kg | Tham khảo Chương V(yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 15 | Nhựa HD 5502 | 60 | Kg | Tham khảo Chương V(yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 16 | Nhựa LDPE (LP2427K) | 263 | Kg | Tham khảo Chương V(yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 17 | Nhựa HDPE (HD1100J) | 77 | Kg | Tham khảo Chương V(yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 18 | Bột than | 153 | Kg | Tham khảo Chương V(yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 19 | Auramin | 110 | Kg | Tham khảo Chương V(yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 20 | Đường Láctoza (TK) | 188 | Kg | Tham khảo Chương V(yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 21 | Axeton | 55 | Lít | Tham khảo Chương V(yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 22 | Natri cacbonat (KT) | 105 | Kg | Tham khảo Chương V(yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 23 | Natri hyđroxit (CN) | 131 | Kg | Tham khảo Chương V(yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 24 | Natri bicacbonnat(TK) | 180 | Kg | Tham khảo Chương V(yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 25 | Glycerin (CN) | 141 | Kg | Tham khảo Chương V(yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 26 | Ca(OH)2 | 58 | Kg | Tham khảo Chương V(yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 27 | Diethyl ether | 175 | Lít | Tham khảo Chương V(yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 28 | Sacilic acid | 58 | Lít | Tham khảo Chương V(yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 29 | Benzoic acid | 58 | Kg | Tham khảo Chương V(yêu cầu kỹ thuật) | ||
| 30 | Chất chống ẩm (Silicagen) | 27 | Kg | Tham khảo Chương V(yêu cầu kỹ thuật) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi