Gói thầu: Gói thầu số 3 (nhóm 3: mục 37-77) - Vật tư để sửa chữa vỏ Saturn-20 và chế tạo shelter điện (CD-084-20)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200967067-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/10/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Liên doanh Việt Nga Vietsovpetro |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3 (nhóm 3: mục 37-77) - Vật tư để sửa chữa vỏ Saturn-20 và chế tạo shelter điện (CD-084-20) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200966734 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 1 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-24 15:32:00 đến ngày 2020-10-13 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 126,576,373 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 1,800,000 VNĐ ((Một triệu tám trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | КРАСКА/HIGH TEMPERATURE SILVER PAINT T(max)=600oC-Sơn bạc chịu nhiệt | 40 | Lit | Tương đương mục số 37 theo danh mục hàng hoá và yêu cầu kỹ thuật kèm theo | ||
| 2 | Bu lông, long đen vênh, êcu Inox M10 x 30mm - (Болты + гайки + шайбы из нержавеющей стали) | 14 | kg | Tương đương mục số 38 theo danh mục hàng hoá và yêu cầu kỹ thuật kèm theo | ||
| 3 | Bu lông đai ốc inox M12x30 - (Болты + гайки + шайбы из нержавеющей стали) | 250 | Bộ | Tương đương mục số 39 theo danh mục hàng hoá và yêu cầu kỹ thuật kèm theo | ||
| 4 | Bu lông đai ốc inox M8x30 - Болты с гайки нержавеющие | 250 | Bộ | Tương đương mục số 40 theo danh mục hàng hoá và yêu cầu kỹ thuật kèm theo | ||
| 5 | Xylan Coated Stud bolt and nuts, ASTM A193 Grade B7, full threaded rod stud bolt and ASTM A194 grade 2H for nuts.M14 x75 long - Gudông kèm đai ốc ren suốt /Шпильки с резьбой полностью с гайками | 100 | SET | Tương đương mục số 41 theo danh mục hàng hoá và yêu cầu kỹ thuật kèm theo | ||
| 6 | Studbolts 5/8 in w/2 hex. nuts, ASTM A193-B8M/ A194-8M, Xylan Fluorocarbon coated, ASME B18.2.1/ B18.2.2, 5/8 in (M16), 100mm - Bu lông + đai ốc/ Шпильки с 2 шестигранными гайками - Gulong 2 đầu có đai ốc | 100 | SET | Tương đương mục số 42 theo danh mục hàng hoá và yêu cầu kỹ thuật kèm theo | ||
| 7 | Washer 1/2 " - Vòng đệm - Обычная шайба | 100 | PCE | Tương đương mục số 43 theo danh mục hàng hoá và yêu cầu kỹ thuật kèm theo | ||
| 8 | Bolt 1/2-13X1.25" - Bulong - БОЛТ | 100 | PCE | Tương đương mục số 44 theo danh mục hàng hoá và yêu cầu kỹ thuật kèm theo | ||
| 9 | Washer 5/16" - Vòng đệm - Обычная шайба | 100 | PCE | Tương đương mục số 45 theo danh mục hàng hoá và yêu cầu kỹ thuật kèm theo | ||
| 10 | Lock Washer 5/16" - Vòng đệm hãm - ЗАМОК ШАЙБЫ | 100 | PCE | Tương đương mục số 46 theo danh mục hàng hoá và yêu cầu kỹ thuật kèm theo | ||
| 11 | Screw 1/4-20X1.0" - Bulong vít - ВИНТ | 100 | PCE | Tương đương mục số 47 theo danh mục hàng hoá và yêu cầu kỹ thuật kèm theo | ||
| 12 | Washer 1/4" - Vòng đệm - Обычная шайба | 100 | PCE | Tương đương mục số 48 theo danh mục hàng hoá và yêu cầu kỹ thuật kèm theo | ||
| 13 | Lock Washer 3/4" - Vòng đệm hãm - ЗАМОК ШАЙБЫ | 100 | PCE | Tương đương mục số 49 theo danh mục hàng hoá và yêu cầu kỹ thuật kèm theo | ||
| 14 | Bolt 3/4-10X2.75" - Bulong - БОЛТ | 100 | PCE | Tương đương mục số 50 theo danh mục hàng hoá và yêu cầu kỹ thuật kèm theo | ||
| 15 | Bolt 3/8-16X1.2" Bulong - БОЛТ, | 100 | PCE | Tương đương mục số 51 theo danh mục hàng hoá và yêu cầu kỹ thuật kèm theo | ||
| 16 | Lock Washer 3/8" - Vòng đệm hãm- ЗАМОК ШАЙБЫ | 100 | PCE | Tương đương mục số 52 theo danh mục hàng hoá và yêu cầu kỹ thuật kèm theo | ||
| 17 | Washer 3/8" - Vòng đệm - Обычная шайба | 100 | PCE | Tương đương mục số 53 theo danh mục hàng hoá và yêu cầu kỹ thuật kèm theo | ||
| 18 | Bolt 5/16"-18X0.75" - (Bulong - БОЛТ) | 100 | PCE | Tương đương mục số 54 theo danh mục hàng hoá và yêu cầu kỹ thuật kèm theo | ||
| 19 | Bolt 5/16-18 X0.75" - (Bulong - БОЛТ) | 100 | PCE | Tương đương mục số 55 theo danh mục hàng hoá và yêu cầu kỹ thuật kèm theo | ||
| 20 | Lock Washer 1/4" - Vòng đệm hãm - ЗАМОК ШАЙБЫ | 100 | PCE | Tương đương mục số 56 theo danh mục hàng hoá và yêu cầu kỹ thuật kèm theo | ||
| 21 | Bolt 1/4"-20X0.75" - (Bulong - БОЛТ) | 100 | PCE | Tương đương mục số 57 theo danh mục hàng hoá và yêu cầu kỹ thuật kèm theo | ||
| 22 | SCREW, SET 1.0-12X4.0" - Bulong vít - ВИНТ, КОМПЛЕКТ | 20 | PCE | Tương đương mục số 58 theo danh mục hàng hoá và yêu cầu kỹ thuật kèm theo | ||
| 23 | Screw Set 16Gr, D=0.375" (Vít lục giác chìm - УСТАНОВОЧНЫЙ ВИНТ) | 50 | PCE | Tương đương mục số 59 theo danh mục hàng hoá và yêu cầu kỹ thuật kèm theo | ||
| 24 | Nut 1/4"-28 (Đai ốc - шестигранная гайка) | 100 | PCE | Tương đương mục số 60 theo danh mục hàng hoá và yêu cầu kỹ thuật kèm theo | ||
| 25 | Lock Nut 1/4"-20 (Đai ốc hãm - шестигранная гайка) | 100 | PCE | Tương đương mục số 61 theo danh mục hàng hoá và yêu cầu kỹ thuật kèm theo | ||
| 26 | Nut 3/4"-10 (Đai ốc - шестигранная гайка) | 100 | PCE | Tương đương mục số 62 theo danh mục hàng hoá và yêu cầu kỹ thuật kèm theo | ||
| 27 | Nut 3/8"-16 (Đai ốc - шестигранная гайка) | 100 | PCE | Tương đương mục số 63 theo danh mục hàng hoá và yêu cầu kỹ thuật kèm theo | ||
| 28 | Gioang 2 class 150, vật liệu vòng cách bên ngoài, bên trong bằng SS304 (прокладка-Spiral wound gasket 2-150#, inner/outer ring SS304) | 19 | PCE | Tương đương mục số 64 theo danh mục hàng hoá và yêu cầu kỹ thuật kèm theo | ||
| 29 | Spiral Wound Gasket 3/4"-150# RF 316SS, 4.5 mm Thick, ASME B16.20 / Прокладка 3/4"-150# RF 316SS, 4.5MM Thick, ASME B16.20 - Đệm làm kínПрокладка | 20 | PCE | Tương đương mục số 65 theo danh mục hàng hoá và yêu cầu kỹ thuật kèm theo | ||
| 30 | Gasket Asbestos metallized, OD570 x ID506 x S4mm. (Đệm làm kín ống xả - Прокладка Асбест металлизированный) | 4 | PCE | Tương đương mục số 66 theo danh mục hàng hoá và yêu cầu kỹ thuật kèm theo | ||
| 31 | Gasket Asbestos metallized, OD670 x ID610 x S4mm. (Đệm làm kín ống xả - Прокладка Асбест металлизированный) | 4 | PCE | Tương đương mục số 67 theo danh mục hàng hoá và yêu cầu kỹ thuật kèm theo | ||
| 32 | Gioăng chữ P làm kín cửa buống máy Turbine - P shaped rubber seal-Уплотнитель силиконовый Р; Ø10x32x2mm | 60 | m | Tương đương mục số 68 theo danh mục hàng hoá và yêu cầu kỹ thuật kèm theo | ||
| 33 | Gioăng chữ D (e) làm kín cửa buống máy Turbine - D shaped rubber seal-Уплотнитель силиконовый D (e); 16x32mm | 60 | m | Tương đương mục số 69 theo danh mục hàng hoá và yêu cầu kỹ thuật kèm theo | ||
| 34 | ПРОКЛАДКА РЕЗИНОВАЯ ДЛЯ КОНТЕЙНЕРОВ - Đệm gioăng cao su EPDM, kiểu J | 30 | m | Tương đương mục số 70 theo danh mục hàng hoá và yêu cầu kỹ thuật kèm theo | ||
| 35 | Đệm-прокладка-GASKET,0.25 OD,NON-METALLIC. | 30 | FT | Tương đương mục số 71 theo danh mục hàng hoá và yêu cầu kỹ thuật kèm theo | ||
| 36 | Пластина резиновая-Tấm cao su dày 2mm, khổ 1 mét | 50 | M2 | Tương đương mục số 72 theo danh mục hàng hoá và yêu cầu kỹ thuật kèm theo | ||
| 37 | Wire cup brush with threaded nut Проволочные чашечные щетки (колесо типа узла), knotted wire, stainless steel, 75mm x 0,5, M14. Chén chổi chà với đai ốc. | 100 | Cái | Tương đương mục số 73 theo danh mục hàng hoá và yêu cầu kỹ thuật kèm theo | ||
| 38 | Keo Silicon Apollo A500 - КЛЕЙ | 50 | Chai | Tương đương mục số 74 theo danh mục hàng hoá và yêu cầu kỹ thuật kèm theo | ||
| 39 | Mechanical Aluminum Rivet D-6mm (Ri vê đinh tán nhôm: D-6mm) | 1.000 | PCE | Tương đương mục số 75 theo danh mục hàng hoá và yêu cầu kỹ thuật kèm theo | ||
| 40 | РУЧКА ДЛЯ ЯЧЕЙКИ - TAY NẮM CỬA HAFEL 911.56.038. | 2 | PCE | Tương đương mục số 76 theo danh mục hàng hoá và yêu cầu kỹ thuật kèm theo | ||
| 41 | Đinh vít Inox M6x30mm - Винты из нержавеющей стали | 3 | kg | Tương đương mục số 77 theo danh mục hàng hoá và yêu cầu kỹ thuật kèm theo |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi