Gói thầu: Gói thầu số 1 (nhóm 1: mục 1-29) - Vật tư để sửa chữa vỏ Saturn-20 và chế tạo shelter điện (CD-084-20)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200966973-00
Thời điểm đóng mở thầu 13/10/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Liên doanh Việt Nga Vietsovpetro
Tên gói thầu Gói thầu số 1 (nhóm 1: mục 1-29) - Vật tư để sửa chữa vỏ Saturn-20 và chế tạo shelter điện (CD-084-20)
Số hiệu KHLCNT 20200966734
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 1 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-24 15:27:00 đến ngày 2020-10-13 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 499,399,846 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 7,400,000 VNĐ ((Bảy triệu bốn trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Thép góc/ сталь угловая/ANGLE L75x75x8, ASTM A36, 6m per length 270 kg Tương đương mục số 1 theo danh mục hàng hoá và yêu cầu kỹ thuật kèm theo
2 Stainless steel plate 2mm; SS304 - Сталь лист. Нерж - Thép tấm không gỉ 544 Kg Tương đương mục số 2 theo danh mục hàng hoá và yêu cầu kỹ thuật kèm theo
3 Stainless steel plate 3mm - Сталь лист. Нерж Thép tấm không rỉ SS304 552 kg Tương đương mục số 3 theo danh mục hàng hoá và yêu cầu kỹ thuật kèm theo
4 Zinc plate steel 2 THK 6mx1,5m (Tôn tráng kẻm - Оцинкованная сталь) 99 kg Tương đương mục số 4 theo danh mục hàng hoá và yêu cầu kỹ thuật kèm theo
5 Сталь лист. Нерж. 1.5x1524x3048 - SS304 / Stainless steel plate / Thép tấm không gỉ 330 kg Tương đương mục số 5 theo danh mục hàng hoá và yêu cầu kỹ thuật kèm theo
6 PIPE, METALLIC, CARBON STEEL, ASTM A106, GR.B, ASME B36.10, SEAMLESS, BEVEL END, SCH 80, 3 INCH - Ống thép/ Труба стальная- 12 M2 Tương đương mục số 6 theo danh mục hàng hoá và yêu cầu kỹ thuật kèm theo
7 Труб Сталь. Нерж SS304 - Ф60mm; dày 4mm. Ống thép không rỉ SS304 24 kg Tương đương mục số 7 theo danh mục hàng hoá và yêu cầu kỹ thuật kèm theo
8 PIPE, PE, 1 1/2" S-80S, ASTM A312 GR.TP316/316L, SEAMLESS, ANSI B36.19 - Ống thép không gỉ/ Труба нержавеющая 30 kg Tương đương mục số 8 theo danh mục hàng hoá và yêu cầu kỹ thuật kèm theo
9 PIPE, METALLIC, STAINLESS STEEL-304, ASTM A312, TP304, ASME B36.19, SEAMLESS, 4.5 MM, OD:33.4 MM, 1 INCH - Труба нержавеющая - Ống thép không gỉ - Труб Сталь. Нерж 72 m Tương đương mục số 9 theo danh mục hàng hoá và yêu cầu kỹ thuật kèm theo
10 Thép góc 50x50x6mm, L=6000mm/Уголок конструкционный сталь 92 kg Tương đương mục số 10 theo danh mục hàng hoá và yêu cầu kỹ thuật kèm theo
11 Cây thép góc-angle steel Стальные уголки- V100x100x10 24 m Tương đương mục số 11 theo danh mục hàng hoá và yêu cầu kỹ thuật kèm theo
12 Thép tấm inox cán lỗ mặt sàng SS304 S=1.5MM (4 mesh/inch vuông) Сталь лист. нерж. Просечной - (Thép tấm dập lỗ vuông) 6 m Tương đương mục số 12 theo danh mục hàng hoá và yêu cầu kỹ thuật kèm theo
13 Perforated sheet metal, ASTM A36, round cell PA Rv3-5/3/1000x2000 (Tấm kim loại đục lỗ - Перфорированный листовой металл) 12 m Tương đương mục số 13 theo danh mục hàng hoá và yêu cầu kỹ thuật kèm theo
14 Corrugated Steel 3 THK, H=30 1.2mx3m (Tấm tôn thép dạng sóng - Гофрированная сталь) 16 m Tương đương mục số 14 theo danh mục hàng hoá và yêu cầu kỹ thuật kèm theo
15 Mesh Stainless steel AISI, 304. 3x3mm. wire diameter 0.5mm: (Tấm lưới thép không rỉ _Сетка из нержавеющей стали) 9 m Tương đương mục số 15 theo danh mục hàng hoá và yêu cầu kỹ thuật kèm theo
16 Mesh - woven hexagonal cell. Wire diameter 0.5 /35x35mm. Stainless steel AISI, SS304. (Tấm lưới thép không rỉ SS304 Сетка - тканая шестиугольная ячейка) 60 M2 Tương đương mục số 16 theo danh mục hàng hoá và yêu cầu kỹ thuật kèm theo
17 Lưới thép không gỉ SS304, mesh 18 / Сетка из нерж. стали 6 M2 Tương đương mục số 17 theo danh mục hàng hoá và yêu cầu kỹ thuật kèm theo
18 S-0.8 PLATE ALUMINUM AW-5052 H24-34. (Nhôm tấm - ПЛИТА АЛЮМИНИЕВАЯ) 60 Tấm Tương đương mục số 18 theo danh mục hàng hoá và yêu cầu kỹ thuật kèm theo
19 Stainless Steel Wire SS316, D=1.6mm. Dây thép buộc - Проволока из нержавеющей стали. 200 M2 Tương đương mục số 19 theo danh mục hàng hoá và yêu cầu kỹ thuật kèm theo
20 Slip-on Flange 2"- 150# RF, A182-316L Mặt bích Inox không có cổ - Фланец из нержавеющей стали 10 M2 Tương đương mục số 20 theo danh mục hàng hoá và yêu cầu kỹ thuật kèm theo
21 FLANGE 3/4" 150 WN RF SS316L - Mặt bích Inox không có cổ - Фланец из нержавеющей стали 10 M2 Tương đương mục số 21 theo danh mục hàng hoá và yêu cầu kỹ thuật kèm theo
22 SW FLANGE -1/2'' ASME B16.5, 150#, RF ASTM A182-F316L - Mặt bích Inox không có cổ - Фланец из нержавеющей стали 10 M2 Tương đương mục số 22 theo danh mục hàng hoá và yêu cầu kỹ thuật kèm theo
23 90 DEG LR ELBOW, BE, 1 1/2" S-80S, ASTM A403 GR.WP316/316L, ANSI B16.9 - Co hàn inox Угольник стальной нерж - 90 DEG LR ELBOW, BE, 1 1/2" S-80S, ASTM A403 GR.WP316/316L, ANSI B16.9 20 m Tương đương mục số 23 theo danh mục hàng hoá và yêu cầu kỹ thuật kèm theo
24 Co 90 inox 304 Ф21 - Co góc 90 độ Inox 304-Stainless steel Нержавеющая сталь 90 градусов локоть 60 Cái Tương đương mục số 24 theo danh mục hàng hoá và yêu cầu kỹ thuật kèm theo
25 ELBOW, PIPE, STAINLESS STEEL316/STAINLESS STEEL-316L, ASTM A403, WP316/WP316L, ASME B16.9, 90 DEG, LONG, BUTTWELD, SCH 80S, 1 INCH - Co góc 90 độ Inox - Нержавеющая сталь 90 градусов локоть 25 Cái Tương đương mục số 25 theo danh mục hàng hoá và yêu cầu kỹ thuật kèm theo
26 1 1/2" FLANGE 150# RF SW SCH40S, ASTM A182-F316L ФЛАHЦЫ - Mặt bích Inox không có cổ - Фланец из нержавеющей сталиStainless steel flange Slip-On 10 Cái Tương đương mục số 26 theo danh mục hàng hoá và yêu cầu kỹ thuật kèm theo
27 Lọc có dạng Y 1-1/2, mesh 100, ren NPT, class 150 (Stainless steel Y-strainer 1-1/2, mesh 100, NPT thread ends, class 150#) 1 Cái Tương đương mục số 27 theo danh mục hàng hoá và yêu cầu kỹ thuật kèm theo
28 Y STRAINER-2'' 150#, FLG RF - Cụm mặt bích Y lọc - Y фильтр 2 дюйма, фланец 1 Cái Tương đương mục số 28 theo danh mục hàng hoá và yêu cầu kỹ thuật kèm theo
29 COMPENSATOR 24” (For pipe D=610mm). Cụm nhún ống xả/ ВЫТЯЖНОЙ КОМПЕНСАТОР 1 Cái Tương đương mục số 29 theo danh mục hàng hoá và yêu cầu kỹ thuật kèm theo
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->