Gói thầu: Gói thầu số 03.SCL2021 - Mua sắm vật tư, phụ tùng cơ khí
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200957279-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/10/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Thủy điện Buôn Kuốp Chi nhánh Tổng Công ty phát điện 3 Công ty cổ phần |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03.SCL2021 - Mua sắm vật tư, phụ tùng cơ khí |
| Số hiệu KHLCNT | 20200957259 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sửa chữa lớn |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 140 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-24 16:02:00 đến ngày 2020-10-09 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,908,060,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 28,000,000 VNĐ ((Hai mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Ống áp lực 1/2" | 20 | Mét | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V | C/O, C/Q | |
| 2 | Ống áp lực 3/4" | 20 | Mét | Như trên | C/O, C/Q | |
| 3 | Ống áp lực 1" | 20 | Mét | Như trên | C/O, C/Q | |
| 4 | Ống áp lực 1-1/4" | 20 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 5 | Khớp nối bấm ống áp lực 1/2" | 20 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 6 | Khớp nối bấm ống áp lực 3/4" | 20 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 7 | Khớp nối bấm ống áp lực 1" | 20 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 8 | Khớp nối bấm ống áp lực 1-1/4" | 20 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 9 | Đai bấm ống áp lực 1/2" | 20 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 10 | Đai bấm ống áp lực 3/4" | 20 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 11 | Đai bấm ống áp lực 1" | 20 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 12 | Đai bấm ống áp lực 1-1/4" | 20 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 13 | Khớp nối hàn Ø38 mm | 20 | Cái | Như trên | C/O, C/Q, Catalog | |
| 14 | Khớp nối ren ngoài G1-1/4A" | 6 | Cái | Như trên | C/O, C/Q, Catalog | |
| 15 | Kẹp ống Ø16 mm | 20 | Bộ | Như trên | C/O, C/Q | |
| 16 | Kẹp ống Ø25 mm | 20 | Bộ | Như trên | C/O, C/Q | |
| 17 | Kẹp ống Ø42 mm | 20 | Bộ | Như trên | C/O, C/Q | |
| 18 | Nắp bịt 1/4" | 10 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 19 | Nắp bịt 3/8" | 10 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 20 | Nắp bịt 1/4" | 10 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 21 | Nắp bịt 3/8" | 10 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 22 | Khớp nối nhanh NPTF 1/4-18 (female) | 10 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 23 | Khớp nối nhanh NPTF 3/8-18 (female) | 10 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 24 | Khớp nối nhanh NPTF 1/4-18 (male) | 10 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 25 | Khớp nối nhanh NPTF 3/8-18 (male) | 10 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 26 | Ống áp lực 1/4" | 8 | Mét | Như trên | C/O, C/Q | |
| 27 | Ống áp lực 3/8" | 4 | Mét | Như trên | C/O, C/Q | |
| 28 | Ống áp lực 1/4" | 15 | Sợi | Như trên | C/O, C/Q | |
| 29 | Van bi DN15 mm | 10 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 30 | Van điều khiển | 1 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 31 | Van cửa DN150 mm | 1 | Bộ | Như trên | C/O, C/Q | |
| 32 | Van bướm DN250 điều khiển bằng động cơ | 1 | Bộ | Như trên | C/O, C/Q | |
| 33 | Lõi lọc dầu tách cặn bẩn | 1 | Bộ | Như trên | C/O, C/Q | |
| 34 | Bình tích áp | 2 | Cái | Như trên | C/O, C/Q, Catalog | |
| 35 | Lõi lọc dầu | 2 | Cái | Như trên | C/O, C/Q, Catalog | |
| 36 | Lõi lọc nhớt | 2 | Cái | Như trên | C/O, C/Q, Catalog | |
| 37 | Bộ lọc nhớt | 2 | Cái | Như trên | C/O, C/Q, Catalog | |
| 38 | Bộ lọc dầu | 2 | Cái | Như trên | C/O, C/Q, Catalog | |
| 39 | Bộ lọc | 2 | Cái | Như trên | C/O, C/Q, Catalog | |
| 40 | Vòng phớt 210 x 230 x 12 (mm) | 10 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 41 | Vòng dẫn hướng 250 x 245 x 19,5 (mm) | 4 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 42 | Vòng dẫn hướng 50 x 45 x 5,5 (mm) | 4 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 43 | Gioăng 50 x 39 x 4 (mm) | 2 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 44 | Gioăng 250 x 229 x 7,7 (mm) | 2 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 45 | Gioăng 150 x 165,1 x 5,9 (mm) | 2 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 46 | Gioăng cao su Ø5 mm | 50 | Mét | Như trên | C/O, C/Q | |
| 47 | Gioăng cao su Ø5,34 mm | 50 | Mét | Như trên | C/O, C/Q | |
| 48 | Gioăng cao su Ø6 mm | 100 | Mét | Như trên | C/O, C/Q | |
| 49 | Gioăng cao su Ø7 mm | 70 | Mét | Như trên | C/O, C/Q | |
| 50 | Gioăng cao su Ø8 mm | 100 | Mét | Như trên | C/O, C/Q | |
| 51 | Gioăng cao su O-ring Ø3 mm | 20 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 52 | Gioăng cao su O-ring Ø3,5 mm | 10 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 53 | Gioăng cao su O-ring Ø3,5 mm | 10 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 54 | Gioăng cao su O-ring Ø3,5 mm | 10 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 55 | Gioăng cao su O-ring Ø3,5 mm | 20 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 56 | Gioăng cao su O-ring Ø3,53 mm | 10 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 57 | Gioăng cao su O-ring Ø3,53 mm | 20 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 58 | Gioăng cao su O-ring Ø3,53 mm | 10 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 59 | Gioăng cao su O-ring Ø5,33 mm | 10 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 60 | Gioăng cao su O-ring Ø5,33 mm | 10 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 61 | Gioăng cao su O-ring Ø5,33 mm | 10 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 62 | Gioăng cao su O-ring Ø5,7 mm | 20 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 63 | Gioăng cao su O-ring Ø5,7 mm | 20 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 64 | Gioăng cao su O-ring Ø6 mm | 20 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 65 | Gioăng cao su O-ring Ø7 mm | 16 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 66 | Gioăng cao su O-ring Ø5,7 mm | 20 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 67 | Gioăng cao su O-ring Ø5,7 mm | 20 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 68 | Gioăng cao su O-ring Ø5,7 mm | 10 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 69 | Gioăng cao su O-ring Ø6,5 mm | 20 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 70 | Gioăng cao su O-ring Ø6,5 mm | 20 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 71 | Gioăng cao su O-ring Ø6,99 mm | 16 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 72 | Gioăng cao su O-ring Ø6,99 mm | 10 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 73 | Vòng phớt 150 x 162 x 14 (mm) | 2 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 74 | Vòng phớt 150 x 165 x 10 (mm) | 4 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 75 | Gioăng không amiang dày 1 mm | 3 | M2 | Như trên | C/O, C/Q | |
| 76 | Gioăng không amiang dày 2 mm | 3 | M2 | Như trên | C/O, C/Q | |
| 77 | Gioăng cao su NBR dày 3 mm | 20 | M2 | Như trên | C/O, C/Q | |
| 78 | Vòng dẫn hướng 400 x 25 x 2,5 (mm) | 4 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 79 | Gioăng 40 x 25 x 22,5 (mm) | 2 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 80 | Vòng phớt 130 x 142 x 8,2/11 (mm) | 2 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 81 | Gioăng 304,8 x 283,8 x 8,1 (mm) | 1 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 82 | Gioăng 375,5 x 400 x 8,1 (mm) | 2 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 83 | Gioăng 130 x 150,5 x 8,1 (mm) | 2 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 84 | Vòng phớt 110 x 130 x 15 (mm) | 2 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 85 | Vòng phớt 100 x 120 x 15 (mm) | 2 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 86 | Vòng phớt 130 x 150 x 13,5 (mm) | 2 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 87 | Vòng phớt d40 mm | 6 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 88 | Bu lông M12x60 (mm) | 50 | Bộ | Như trên | C/O, C/Q | |
| 89 | Bu lông M16x70 (mm) | 100 | Bộ | Như trên | C/O, C/Q | |
| 90 | Bu lông M16x50 (mm) | 200 | Bộ | Như trên | C/O, C/Q | |
| 91 | Bu lông M16x60 (mm) | 650 | Bộ | Như trên | C/O, C/Q | |
| 92 | Bu lông M24x50 (mm) | 300 | Bộ | Như trên | C/O, C/Q | |
| 93 | Bu lông M24x80 (mm) | 70 | Bộ | Như trên | C/O, C/Q | |
| 94 | Bu lông M30x80 (mm) | 200 | Bộ | Như trên | C/O, C/Q | |
| 95 | Bu lông M30x130 (mm) | 100 | Bộ | Như trên | C/O, C/Q | |
| 96 | Bu lông M36x140 (mm) | 15 | Bộ | Như trên | C/O, C/Q | |
| 97 | Bu lông M8x30 (mm) | 100 | Bộ | Như trên | C/O, C/Q | |
| 98 | Bu lông M8x40 (mm) | 250 | Bộ | Như trên | C/O, C/Q | |
| 99 | Bu lông M10x20 (mm) | 60 | Bộ | Như trên | C/O, C/Q | |
| 100 | Bu lông M10x40 (mm) | 50 | Bộ | Như trên | C/O, C/Q | |
| 101 | Bu lông M14x40 (mm) | 110 | Bộ | Như trên | C/O, C/Q | |
| 102 | Bu lông M16x40 (mm) | 50 | Bộ | Như trên | C/O, C/Q | |
| 103 | Ty ren M12 x 1000 (mm) | 20 | Bộ | Như trên | C/O, C/Q | |
| 104 | Cáp thép mạ kẽm Ø14 mm | 100 | Mét | Như trên | C/O, C/Q | |
| 105 | Ốc siết cáp inox Ø14 mm | 30 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 106 | Ma ní omega 2 tấn | 20 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 107 | Que hàn E6013 Ø2,6 mm | 10 | Kg | Như trên | C/O, C/Q | |
| 108 | Que hàn E6013 Ø3,2 mm | 10 | Kg | Như trên | C/O, C/Q | |
| 109 | Que hàn E7018 Ø3,2 mm | 20 | Kg | Như trên | C/O, C/Q | |
| 110 | Que hàn E309 Ø3,2 mm | 10 | Kg | Như trên | C/O, C/Q | |
| 111 | Keo khóa ren | 19 | Tuýp | Như trên | C/O, C/Q | |
| 112 | Keo dán cao su | 48 | Tuýp | Như trên | C/O, C/Q | |
| 113 | Keo làm kín mặt bích chịu dầu | 69 | Tuýp | Như trên | C/O, C/Q | |
| 114 | Keo lắp ren | 17 | Lon | Như trên | C/O, C/Q | |
| 115 | Sơn chống hà màu light red | 20 | Lít | Như trên | C/O, C/Q | |
| 116 | Dung môi pha sơn Chlor-Rubber | 5 | Lít | Như trên | C/O, C/Q | |
| 117 | Sơn Epoxy đa dụng màu black | 35 | Lít | Như trên | C/O, C/Q | |
| 118 | Sơn lót Epoxy giàu kẽm màu grey | 44 | Lít | Như trên | C/O, C/Q | |
| 119 | Sơn phủ Alkyd màu light grey | 12 | Lít | Như trên | ||
| 120 | Sơn phủ Alkyd màu signal yellow | 15 | Lít | Như trên | ||
| 121 | Sơn phủ Alkyd màu serenade | 12 | Lít | Như trên | ||
| 122 | Sơn phủ Alkyd màu marine blue | 6,4 | Lít | Như trên | ||
| 123 | Sơn phủ Alkyd màu signal blue | 14,4 | Lít | Như trên | ||
| 124 | Sơn phủ Alkyd màu silver | 0,8 | Lít | Như trên | ||
| 125 | Sơn phủ epoxy màu black | 104 | Kg | Như trên | C/O, C/Q | |
| 126 | Sơn phủ epoxy màu vermeil | 14 | Kg | Như trên | C/O, C/Q | |
| 127 | Dung môi pha sơn epoxy | 15 | Lít | Như trên | C/O, C/Q | |
| 128 | Sơn phủ Polyurethane màu isle | 128 | Kg | Như trên | C/O, C/Q | |
| 129 | Sơn phủ Polyurethane màu sapphire eyes | 32 | Kg | Như trên | C/O, C/Q | |
| 130 | Sơn phủ Polyurethane màu cocoon | 24 | Kg | Như trên | C/O, C/Q | |
| 131 | Sơn phủ Polyurethane màu vermeil | 48 | Kg | Như trên | C/O, C/Q | |
| 132 | Dung môi pha sơn Polyurethane | 90 | Lít | Như trên | C/O, C/Q | |
| 133 | Sơn lót giàu kẽm màu đỏ | 20 | Kg | Như trên | C/O, C/Q | |
| 134 | Dung môi pha sơn Zinc-S | 5 | Lít | Như trên | C/O, C/Q | |
| 135 | Dầu | 36 | Lít | Như trên | C/O, C/Q | |
| 136 | Dung dịch vệ sinh két nước | 91 | Bình | Như trên | ||
| 137 | Dung dịch làm mát động cơ | 40 | Lon | Như trên | ||
| 138 | Inox tròn đặc Ø10 mm | 24 | Mét | Như trên | ||
| 139 | Ống khí nén Ø12 mm | 100 | Mét | Như trên | ||
| 140 | Ống phíp cách điện Ø18 mm | 20 | Mét | Như trên | ||
| 141 | Ống xả máy phát điện | 14 | Cái | Như trên | ||
| 142 | Vòng đệm đồng Ø27 mm | 60 | Cái | Như trên |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi