Gói thầu: Mua sắm vật tư y tế cho Trung tâm Y tế thành phố Vĩnh Long năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200938258-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/10/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM Y TẾ THÀNH PHỐ VĨNH LONG |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư y tế cho Trung tâm Y tế thành phố Vĩnh Long năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200938056 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ Bảo hiểm y tế; Nguồn thu viện phí, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh, nguồn thu hợp pháp khác của Trung tâm y tế Thành phố Vình Long năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-15 10:23:00 đến ngày 2020-10-02 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,700,938,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Gòn không thấm (bông mỡ) | 35 | Kg | Hàng mới 100%, sản xuất năm 2020 trở về sau | ||
| 2 | Gòn thấm nước (bông thấm) | 460 | Kg | Hàng mới 100%, sản xuất năm 2020 trở về sau | ||
| 3 | Dung dịch rửa tay sát khuẩn chứa cồn | 360 | Chai | Hàng mới 100%, sản xuất năm 2020 trở về sau | ||
| 4 | Chlorhexidine digluconate 4% (1,1 Hexamethylenebis (5-(4-Chlorophenyl)- biguanide) digluconate 4%) | 300 | Chai | Hàng mới 100%, sản xuất năm 2020 trở về sau | ||
| 5 | Chlorhexidine digluconate: 2% (w/w), chất hoạt động bề mặt, chất làm mềm, chất giữ ẩm, chất làm đặc, tinh chất lô hội | 30 | Chai | Hàng mới 100%, sản xuất năm 2020 trở về sau | ||
| 6 | Cồn 70 độ | 3.000 | Lít | Hàng mới 100%, sản xuất năm 2020 trở về sau | ||
| 7 | Cồn 90 độ | 300 | Lít | Hàng mới 100%, sản xuất năm 2020 trở về sau | ||
| 8 | Cồn tuyệt đối 99 độ | 40 | Lít | Hàng mới 100%, sản xuất năm 2020 trở về sau | ||
| 9 | Dung dịch làm sạch và sát khuẩn bề mặt dụng cụ, thiết bị y tế và bề mặt sàn nhà y tế/ bề mặt | 5.500 | Gói | Hàng mới 100%, sản xuất năm 2020 trở về sau | ||
| 10 | 6,5% Didecyldimethyl ammonium chloride + 0,074% Chlorhexidine digluconate | 60 | Chai | Hàng mới 100%, sản xuất năm 2020 trở về sau | ||
| 11 | Glutaraldehyde 2% | 20 | Can | Hàng mới 100%, sản xuất năm 2020 trở về sau | ||
| 12 | 0,55% Ortho- Phthalaldehyde, pH=7 | 144 | Bình | Hàng mới 100%, sản xuất năm 2020 trở về sau | ||
| 13 | 5%w/w Hydrogen Peroxide + 0,005w/w Ion Bạc Active ingredient(s) | 96 | Can | Hàng mới 100%, sản xuất năm 2020 trở về sau | ||
| 14 | 0,05% Didecyldimethylammonium Chloride + 0,06% Polyhexamethylene biguanide Chlorhydrate | 60 | Chai | Hàng mới 100%, sản xuất năm 2020 trở về sau | ||
| 15 | Hỗn hợp 5 enzyme: Protease, Lipase, Amylase, Mannanase, Cellulase + chất hoạt động bề mặt | 180 | Chai | Hàng mới 100%, sản xuất năm 2020 trở về sau | ||
| 16 | Bột bó xương (băng bột bó, vải)7,5 cm x 2,7m | 144 | Cuộn | Hàng mới 100%, sản xuất năm 2020 trở về sau | ||
| 17 | Bột bó xương (băng bột bó, vải)10cm x 2,7m | 720 | Cuộn | Hàng mới 100%, sản xuất năm 2020 trở về sau | ||
| 18 | Bột bó xương (băng bột bó, vải)15cm x 2,7m | 660 | Cuộn | Hàng mới 100%, sản xuất năm 2020 trở về sau | ||
| 19 | Băng thun 3 móc | 240 | Cuộn | Hàng mới 100%, sản xuất năm 2020 trở về sau | ||
| 20 | Băng vải cuộn (băng cuộn) | 3.600 | Cuộn | Hàng mới 100%, sản xuất năm 2020 trở về sau | ||
| 21 | Băng keo cá nhân 1,9cm x 6cm | 32.000 | Miếng | Hàng mới 100%, sản xuất năm 2020 trở về sau | ||
| 22 | Băng dính lụa 2,5cm x 9,1m | 6.000 | Cuộn | Hàng mới 100%, sản xuất năm 2020 trở về sau | ||
| 23 | Băng dính co giãn có vạch chia kích thước 10cm x 10m | 30 | Cuộn | Hàng mới 100%, sản xuất năm 2020 trở về sau | ||
| 24 | Kim châm cứu các số (đã tiệt trùng) | 650.000 | Cây | Hàng mới 100%, sản xuất năm 2020 trở về sau | ||
| 25 | Găng tay ngắn chăm sóc người bệnh các cỡ | 360.000 | Đôi | Hàng mới 100%, sản xuất năm 2020 trở về sau | ||
| 26 | Găng tay dài khám sản các cỡ | 50 | Đôi | Hàng mới 100%, sản xuất năm 2020 trở về sau | ||
| 27 | Găng tay vô trùng các số dùng trong phẫu thuật, thủ thuật có bột các cỡ | 48.000 | Đôi | Hàng mới 100%, sản xuất năm 2020 trở về sau | ||
| 28 | Bình đựng chất thải y tế 1,5 lít | 360 | Cái | Hàng mới 100%, sản xuất năm 2020 trở về sau | ||
| 29 | Bình đựng chất thải y tế 6,8 lít | 84 | Cái | Hàng mới 100%, sản xuất năm 2020 trở về sau | ||
| 30 | Túi nước tiểu 2000ml | 15.000 | Cái | Hàng mới 100%, sản xuất năm 2020 trở về sau | ||
| 31 | Lọ đựng nước tiểu | 25.000 | Cái | Hàng mới 100%, sản xuất năm 2020 trở về sau | ||
| 32 | Tube citrat nắp xanh lá cây | 3.600 | Cái | Hàng mới 100%, sản xuất năm 2020 trở về sau | ||
| 33 | Ống Serum (nắp đỏ) | 30.000 | Cái | Hàng mới 100%, sản xuất năm 2020 trở về sau | ||
| 34 | Tube Chimigly | 9.600 | Cái | Hàng mới 100%, sản xuất năm 2020 trở về sau | ||
| 35 | Tube EDTA | 50.000 | Cái | Hàng mới 100%, sản xuất năm 2020 trở về sau | ||
| 36 | Tube Heparine | 24.000 | Cái | Hàng mới 100%, sản xuất năm 2020 trở về sau | ||
| 37 | Tube vi sinh 1,5ml | 24.000 | Cái | Hàng mới 100%, sản xuất năm 2020 trở về sau | ||
| 38 | Lọ đựng phân | 1.500 | Cái | Hàng mới 100%, sản xuất năm 2020 trở về sau | ||
| 39 | Ống nghiệm 5ml không nắp | 40.000 | Cái | Hàng mới 100%, sản xuất năm 2020 trở về sau | ||
| 40 | Túi hấp tiệt trùng 100mm x 200m | 15 | Cuộn | Hàng mới 100%, sản xuất năm 2020 trở về sau | ||
| 41 | Túi hấp tiệt trùng 150mm x 200m | 18 | Cuộn | Hàng mới 100%, sản xuất năm 2020 trở về sau | ||
| 42 | Túi hấp tiệt trùng 200mm x 200m | 32 | Cuộn | Hàng mới 100%, sản xuất năm 2020 trở về sau | ||
| 43 | Túi hấp tiệt trùng 250mm x 200m | 25 | Cuộn | Hàng mới 100%, sản xuất năm 2020 trở về sau | ||
| 44 | Túi ép dẹp nhiệt độ cao 300mm x 200mm | 15 | Cái | Hàng mới 100%, sản xuất năm 2020 trở về sau | ||
| 45 | Kim khâu da + cơ 7x17 | 150 | Gói | Hàng mới 100%, sản xuất năm 2020 trở về sau | ||
| 46 | Kim khâu da + cơ 9x24 | 96 | Gói | Hàng mới 100%, sản xuất năm 2020 trở về sau | ||
| 47 | Chỉ khâu không tiêu 2/0 75cm không kim | 60 | Tép | Hàng mới 100%, sản xuất năm 2020 trở về sau | ||
| 48 | Chỉ khâu không tiêu 3/0 60cm không kim | 120 | Tép | Hàng mới 100%, sản xuất năm 2020 trở về sau | ||
| 49 | Chỉ khâu không tiêu 2/0, 75cm, kim 24cm | 300 | Tép | Hàng mới 100%, sản xuất năm 2020 trở về sau | ||
| 50 | Chỉ khâu không tiêu 3/0, 75cm, kim 24mm | 4.800 | Tép | Hàng mới 100%, sản xuất năm 2020 trở về sau | ||
| 51 | Chỉ khâu không tiêu 6/0 kim tam giác 12mm | 300 | Tép | Hàng mới 100%, sản xuất năm 2020 trở về sau | ||
| 52 | Chỉ khâu không tiêu 5/0 có kim 16mm | 600 | Tép | Hàng mới 100%, sản xuất năm 2020 trở về sau | ||
| 53 | Chỉ khâu không tiêu số 0 không kim | 90 | Tép | Hàng mới 100%, sản xuất năm 2020 trở về sau | ||
| 54 | Chỉ khâu không tiêu /Chỉ 2/0 kim tam giác 30mm | 1.800 | Tép | Hàng mới 100%, sản xuất năm 2020 trở về sau | ||
| 55 | Chỉ khâu không tiêu số 2/0 kim tròn 26mm | 3.000 | Tép | Hàng mới 100%, sản xuất năm 2020 trở về sau | ||
| 56 | Chỉ khâu không tiêu số 3/0 kim tròn liền 26mm | 500 | Tép | Hàng mới 100%, sản xuất năm 2020 trở về sau | ||
| 57 | Chỉ khâu không tan 2/0, 90cm, 2 kim 26mm | 360 | Tép | Hàng mới 100%, sản xuất năm 2020 trở về sau | ||
| 58 | Chỉ khâu không tan 5/0, 75cm, 2 kim 13mm | 120 | Tép | Hàng mới 100%, sản xuất năm 2020 trở về sau | ||
| 59 | Chỉ khâu không tan 6/0, 75cm, 2 kim 10mm | 120 | Tép | Hàng mới 100%, sản xuất năm 2020 trở về sau | ||
| 60 | Chỉ khâu tiêu USP 1 kim tròn 40mm | 108 | Tép | Hàng mới 100%, sản xuất năm 2020 trở về sau | ||
| 61 | Chỉ khâu tiêu 2/0 kim tròn 26mm | 240 | Tép | Hàng mới 100%, sản xuất năm 2020 trở về sau | ||
| 62 | Chỉ khâu tiêu số 1, kim tròn 40mm | 1.560 | Tép | Hàng mới 100%, sản xuất năm 2020 trở về sau | ||
| 63 | Chỉ khâu tiêu số 0, kim tròn 40mm | 90 | Tép | Hàng mới 100%, sản xuất năm 2020 trở về sau | ||
| 64 | Chỉ khâu tiêu số 1 - 90cm - kim tròn 40mm | 450 | Tép | Hàng mới 100%, sản xuất năm 2020 trở về sau | ||
| 65 | Chỉ khâu tiêu 2/0 - 75cm - kim tròn 26mm | 300 | Tép | Hàng mới 100%, sản xuất năm 2020 trở về sau | ||
| 66 | Chỉ Chromic Catgut (hoặc tương đương) 4/0, kim tròn 26mm | 1.200 | Tép | Hàng mới 100%, sản xuất năm 2020 trở về sau | ||
| 67 | Chỉ Chromic Catgut (hoặc tương đương) số 1 kim tròn 40mm | 2.400 | Tép | Hàng mới 100%, sản xuất năm 2020 trở về sau | ||
| 68 | Chỉ Chromic Catgut USP 1 75cm, kim tròn 1/2 vòng tròn | 2.400 | Tép | Hàng mới 100%, sản xuất năm 2020 trở về sau | ||
| 69 | Chỉ Chromic Catgut 3/0 kim tròn 26mm | 300 | Tép | Hàng mới 100%, sản xuất năm 2020 trở về sau | ||
| 70 | Chỉ Plain Catgut USP 2/0 kim tròn 30mm | 1.800 | Tép | Hàng mới 100%, sản xuất năm 2020 trở về sau | ||
| 71 | Phim dùng cho chụp X-Quang nha khoa | 1.200 | Tấm | Hàng mới 100%, sản xuất năm 2020 trở về sau | ||
| 72 | Phim khô nhiệt 20 x 25 cm | 26.000 | Cái | Hàng mới 100%, sản xuất năm 2020 trở về sau | ||
| 73 | Phim khô nhiệt 26 x 36 cm | 16.000 | Cái | Hàng mới 100%, sản xuất năm 2020 trở về sau | ||
| 74 | Phim khô laser 35 x 43 cm | 4.000 | Cái | Hàng mới 100%, sản xuất năm 2020 trở về sau | ||
| 75 | Nước rửa phim X-Quang (dùng trong nha khoa) | 2 | Bộ | Hàng mới 100%, sản xuất năm 2020 trở về sau | ||
| 76 | Đèn hồng ngoại | 50 | Chiếc | Hàng mới 100%, sản xuất năm 2020 trở về sau |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi