Gói thầu: Cung cấp vật tư linh kiện thuộc nhiệm vụ sửa chữa máy mẫu tại Nhà máy
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200969220-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/10/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Nhà máy X56 |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư linh kiện thuộc nhiệm vụ sửa chữa máy mẫu tại Nhà máy |
| Số hiệu KHLCNT | 20200956282 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách QP |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-25 13:40:00 đến ngày 2020-10-06 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,009,425,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Vòng bi | 202.0 | 4 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 2 | Động cơ | did-3tb | 1 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 3 | Điện trở | 0,5vt-3000' | 15 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 4 | Khối | 1 - 10/P625 | 1 | Khối | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 5 | Khối | 1 - 3/P625 | 1 | Khối | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 6 | Khối | 1 - 4/P625 | 1 | Khối | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 7 | Khối | 1 - 9/P625 | 1 | Khối | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 8 | Khối | 1-1/P625 | 1 | Khối | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 9 | Vi mạch | 130TB1 | 18 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 10 | Vi mạch | 133TB1 | 19 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 11 | Vi mạch | 133TM2 | 35 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 12 | Vi mạch | 133ЛA2 | 15 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 13 | Vi mạch | 133ЛA3 | 40 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 14 | Vi mạch | 134TB14 | 38 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 15 | Vi mạch | 134ЛA8A | 20 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 16 | Vi mạch | 134ЛA8ЛA | 22 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 17 | Vi mạch | 136TM2 | 15 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 18 | Vi mạch | 136ЛA3 | 40 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 19 | Vi mạch | 136ЛН1 | 20 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 20 | Vi mạch | 153УД1 | 20 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 21 | Vi mạch | 159HT | 10 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 22 | Vi mạch | 178ЛК1 | 5 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 23 | Vi mạch | 178ЛМ1 | 3 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 24 | Khối | 2 - 1/P625 | 1 | Khối | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 25 | Khối | 2 - 3/P625 | 1 | Khối | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 26 | Khối | 2 - 4/P625 | 1 | Khối | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 27 | Khối | 2 - 5/P625 | 1 | Khối | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 28 | Khối | 2 - 8M/P625 | 1 | Khối | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 29 | Tụ điện | 220B/50MKf | 2 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 30 | Điện trở | 220K-100 O | 7 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 31 | Đi ốt | 2d 200d | 1 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 32 | Bán dẫn | 2T316Б | 8 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 33 | Đi ốt | 2Д102Б | 27 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 34 | Đi ốt | 2Д106А | 8 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 35 | Đi ốt | 2Д202В | 29 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 36 | Đi ốt | 2Д510А | 113 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 37 | Đi ốt | 2Д522Б | 2 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 38 | Ma trận đi ốt | 2Д917А | 14 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 39 | Bán dẫn | 2П103Д | 3 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 40 | Đi ốt ổn áp | 2С156А | 4 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 41 | Đi ốt ổn áp | 2С980А | 4 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 42 | Bán dẫn | 2Т203А | 4 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 43 | Bán dẫn | 2Т208К | 4 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 44 | Bán dẫn | 2Т208Л | 3 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 45 | Bán dẫn | 2Т208М | 7 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 46 | Tranzistor | 2Т312Б | 5 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 47 | Bán dẫn | 2Т608Б | 6 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 48 | Thiristor | 2У10IE | 9 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 49 | Khối | 3 - 10/P625 | 1 | Khối | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 50 | Khối | 3 - 12/P625 | 1 | Khối | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 51 | Khối | 3 -1/P625 | 1 | Khối | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 52 | Khối | 3 -11/P625 | 1 | Khối | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 53 | Khối | 3 -2/P625 | 1 | Khối | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 54 | Khối | 3 -5/P625 | 1 | Khối | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 55 | Khối | 3 -6/P625 | 1 | Khối | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 56 | Khối | 3 -7/P625 | 1 | Khối | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 57 | Khối | 3-8/P625 | 1 | Khối | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 58 | Bảng chỉ thị | 3Л341Б | 10 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 59 | Bảng chỉ thị | 3Л341Г | 10 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 60 | Điện trở | 4,7K/2W | 3 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 61 | Khối khuyếch đại sơ bộ | A3 | 1 | Khối | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 62 | Động cơ | adp-62-H9 | 1 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 63 | Khối điều chế | BA6.672.582 | 2 | Khối | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 64 | Khối ổn định | bC Ba5.151.037 | 1 | Khối | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 65 | Xen xin | bd-160a | 1 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 66 | Xen xin | bd-404 | 1 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 67 | Khối hiệu chỉnh | bK | 1 | Khối | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 68 | Khối nguồn | bp | 1 | Khối | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 69 | Khối nguồn | bp jzb.165.002 | 2 | Khối | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 70 | Xen xin | bx-151a | 3 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 71 | Đèn | CM28 | 15 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 72 | Đèn chiếu sáng | CMH-613B | 5 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 73 | Đi ốt | d237 | 4 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 74 | Động cơ | dC-3B | 1 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 75 | Kim ghi báo độ sâu | dep-id | 2 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 76 | Xen xin | di-150 | 1 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 77 | Động cơ | did-0,6TB | 1 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 78 | Động cơ | did-2tv | 3 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 79 | Động cơ | did-3tv | 1 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 80 | Biến thế | gpp292-127/220 | 1 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 81 | Đồng hồ đếm thời gian | im-228чp | 1 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 82 | Công tắc điện từ | Kem-32 | 1 | Bộ | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 83 | Khối điều khiển | l2 | 1 | Khối | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 84 | Khối tạo xung | lc.216.000e3 | 1 | Khối | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 85 | Khối tạo dấu | lK2.084.000e3 | 1 | Khối | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 86 | Biến áp quay | ls3.010.319 | 1 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 87 | Biến áp quay | ls3.010.390 | 1 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 88 | Biến áp quay | ls3.010.527 | 2 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 89 | Đèn | MH-6,3 | 2 | Bộ | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 90 | Công tắc | mp-12 | 2 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 91 | Công tắc | mt3 | 1 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 92 | Vi công tắc | MT3-T | 3 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 93 | Khối điều khiển | n1; n2, n3 | 3 | Khối | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 94 | Cầu chì | nc4.811.003xp | 2 | Bộ | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 95 | Xen xin | nd-1404 | 1 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 96 | Giấy ghi từ | Paper-Mag | 1 | Cuộn | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 97 | Rơ le | PC4-569 | 1 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 98 | Bộ điều tốc | PC-7-02 | 1 | Bộ | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 99 | Biến trở các loại | pp2-40 | 2 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 100 | Mặt kính | R20d5 | 2 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 101 | Rơ le | rex-47 | 4 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 102 | Rơ le | rex-49 | 3 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 103 | Rơ le | rex-8 | 1 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 104 | Cáp đồng trục | RG6 | 25 | m | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 105 | Rơ le | rne-44 | 2 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 106 | Còi báo | rv-1-24gu | 1 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 107 | Dây cu roa | S8M800 | 1 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 108 | Bộ điều áp | SDTY200P | 1 | Bộ | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 109 | Khối nguồn | sia5.165.001 | 1 | Khối | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 110 | Biến thế | ta-329-220-400 | 3 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 111 | Chổi than | TGV-539 | 16 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 112 | Biến áp | TH-2 | 1 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 113 | Biến thế | tot33,tot35 | 1 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 114 | Biến thế | tot35 | 3 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 115 | Biến thế | tpp12, 17, 31 | 3 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 116 | Biến thế | tpp220-40-400 | 1 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 117 | Khối khuyếch đại | uPm-1b | 1 | Khối | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 118 | Khối khuyếch đại | ux-55 | 1 | Khối | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 119 | Chuyển mạch chế độ | v4 | 1 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 120 | Khối báo hỏng | vcxx-1 | 1 | Khối | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 121 | Biến áp quay | vt-5 | 1 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 122 | Biến áp quay | vt5; vt2a | 1 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 123 | Biến trở | xp5-16v-1vt-0,1 | 1 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 124 | Khối thành phần | Б1-2 ЦЛ2.206.060 ВП | 1 | Khối | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 125 | Khối thành phần | Б14-2.1 ЦЛ2.084.075 ВП | 1 | Khối | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 126 | Khối thành phần | Б1-6 ЦЛ2.205.032 ВП | 1 | Khối | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 127 | Khối thành phần | Б7-2 ЦЛ2.390.011 ВП | 1 | Khối | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 128 | Cầu chì | ВП 1 - 1 -2 А | 4 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 129 | Cầu chì | ВП1-1-0,5а | 6 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 130 | Cầu chì | ВП1-1-5А | 4 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 131 | Cầu chì | ВПЗБ-1-10А | 4 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 132 | Đèn điện tử | ГУ-84Б | 4 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 133 | Cuộn chặn | Д 154-0,005-4,5 | 2 | Cuộn | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 134 | Cuộn chặn | Д10Н | 2 | Cuộn | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 135 | Đi ốt | Д223 | 58 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 136 | Đi ốt | Д237А | 24 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 137 | Đi ốt | Д237Б | 41 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 138 | Cuộn chặn | Д25-0,08- 1,1 | 2 | Cuộn | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 139 | Cuộn chặn | Д53-0,02-4,4 | 2 | Cuộn | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 140 | Cuộn chặn | Д54Н | 2 | Cuộn | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 141 | Đi ốt | Д814А | 4 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 142 | Đi ốt ổn áp | Д815А | 4 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 143 | Đi ốt ổn áp | Д817Б | 4 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 144 | Cuộn chặn | ДМ-0,2-30B | 2 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 145 | Cuộn chặn | ДМ-0,4-125B | 4 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 146 | Cuộn chặn | ДМ-2,4-4B | 3 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 147 | Tụ điện | К 42У-2-160В -1 мкФ±10% | 6 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 148 | Tụ điện | К1 5У-1А- 3,5-22 пФ ±10% -4 | 2 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 149 | Tụ điện | К15У-1 А- 3,5-15 пФ ±10% -4 | 3 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 150 | Tụ điện | К15У-1 А- 3,5-47 пФ ±10% -4 | 4 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 151 | Tụ điện | К15У-1 А- 6-10 пФ ±10% -7 | 4 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 152 | Tụ điện | К15У-1 А- Б- 1,5 пФ ±20% -5 | 4 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 153 | Tụ điện | К15У-1А- 3,5-27 пФ ±10% -6 | 1 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 154 | Tụ điện | К15У-1А- 3,5-33 пФ ±10% -4 | 4 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 155 | Tụ điện | К15У-1А- 3,5-4,7 пФ ±20% -4 | 4 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 156 | Tụ điện | К15У-1А- 3,5-56 пФ ±10% -4 | 2 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 157 | Tụ điện | К15У-1А- 3,5-6,8 пФ ±20% -6 | 4 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 158 | Tụ điện | К15У-1А- 3,5-68 пФ ±10% -4 | 3 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 159 | Tụ điện | К15У-1А-3,5-18 пФ ±10% -4 | 3 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 160 | Tụ điện | К50-12-450В-50 мкФ | 4 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 161 | Tụ điện | К50-20-100В-100мкФ | 4 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 162 | Tụ điện | К50-20-160В-200мкФ | 2 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 163 | Tụ điện | К50-20-50В-100мкФ | 2 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 164 | Tụ điện | К50-20-50В-20 мкФ-В | 6 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 165 | Tụ điện | К50-20-50В-200 мкФ | 3 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 166 | Tụ điện | К50-20-50В-50 мкФ | 2 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 167 | Tụ điện | К50-6-160В-5 мкФ | 6 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 168 | Tụ điện | К50-6-25В-500 мкФ | 2 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 169 | Tụ điện | К50-6-50В-20 мкФ | 6 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 170 | Tụ điện | К50-6-50В-2000 мкФ | 2 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 171 | Tụ điện | К53-1-30В-10 мкФ±20% | 6 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 172 | Tụ điện | К53-1А-20В-33 мкФ±20% | 10 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 173 | Tụ điện | К53-1-ЗОВ-22 мкФ ±20% | 5 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 174 | Tụ điện | К75-15-3 кВ-1 мкФ±10% | 6 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 175 | Tụ điện | К75П-4-И-750-0,47мкФ | 6 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 176 | Núm ấn | КМ-1-1 | 8 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 177 | Núm ấn | КМ-2-1 | 4 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 178 | Tụ điện | КМ-5а-Н90-0,1 мкФ | 10 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 179 | Tụ điện | КМ-6А-Н90-0,15 мкФ | 10 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 180 | Tụ điện | КМ-6Б-Н90-0,033 мкФ | 10 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 181 | Núm ấn kích thước nhỏ | КМА1-IV | 1 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 182 | Công tắc tơ | КНТ-071ММ | 1 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 183 | Công tắc tơ | КНТ-274ММ | 1 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 184 | Đồng hồ đo | М4248.9-50-0-50 μА-2,5 | 2 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 185 | Đồng hồ đo | М4260 (0-500 μА кл. 1,5) | 1 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 186 | Đồng hồ đo | М4260-1,5 (0-100µА) | 1 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 187 | Điện trở | МОУ-10 Вт-А-100 Ом ±5%-П | 2 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 188 | Điện trở | МОУ-10 Вт-А-150 Ом ±5%-П | 21 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 189 | Điện trở | МОУ-10 Вт-А-50 Ом-П | 4 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 190 | Điện trở | МОУ-10 Вт-А-75 Ом-П | 8 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 191 | Điện trở | МОУ-10 Вт-А-82 Ом ±5%-П | 1 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 192 | Công tắc | МТ1 | 1 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 193 | Công tắc | МТ3 | 2 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 194 | Điện trở | ОМЛТ- 1-3,3 кОм±5% | 10 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 195 | Điện trở | ОМЛТ-0,125-1,2 кОм±10% | 4 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 196 | Điện trở | ОМЛТ-0,25-1 MОм±10% | 10 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 197 | Điện trở | ОМЛТ-0,25-1 кОм±10% | 10 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 198 | Điện trở | ОМЛТ-0,25-1 МОм±10% | 5 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 199 | Điện trở | ОМЛТ-0,25-1,5 кОм±10% | 10 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 200 | Điện trở | ОМЛТ-0,25-100 кОм±10% | 5 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 201 | Điện trở | ОМЛТ-0,5-10кОм±10% | 10 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 202 | Điện trở | ОМЛТ-0,5-150 Ом±10% | 10 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 203 | Điện trở | ОМЛТ-0,5-200 Ом ±10% | 10 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 204 | Điện trở | ОМЛТ-0,5-22 кОм±10% | 10 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 205 | Điện trở | ОМЛТ-0,5-27 кОм±5% | 10 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 206 | Điện trở | ОМЛТ-0,5-36 кОм±5% | 10 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 207 | Điện trở | ОМЛТ-0,5-43 Ом±5% | 10 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 208 | Điện trở | ОМЛТ-0,5-5,1 МОм±10% | 5 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 209 | Điện trở | ОМЛТ-0,5-7,5 кОм±10% | 10 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 210 | Điện trở | ОМЛТ-0,5В-100 Ом±10% | 10 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 211 | Điện trở | ОМЛТ-1-10МОм±10% | 5 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 212 | Điện trở | ОМЛТ-1-30 Ом±10% | 10 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 213 | Điện trở | ОМЛТ-1-820 Ом±10% | 10 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 214 | Điện trở | ОМЛТ-2-1,2 кОм±10% | 10 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 215 | Điện trở | ОМЛТ-2-2,7 кОм±5% | 10 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 216 | Điện trở | ОМЛТ-2-2,7 Ом ±5% | 10 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 217 | Điện trở | ОМЛТ-2-3,3 Ом ±5% | 10 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 218 | Điện trở | ОМЛТ-2-330 Ом±10% | 10 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 219 | Điện trở | ОМЛТ-2-51 Ом±10% | 10 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 220 | Điện trở | ОМЛТ-2-6,8 кОм±5% | 10 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 221 | Điện trở | ОМЛТ-2-68 кОм±10% | 40 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 222 | Điện trở | ОМЛТ-2-75 Ом ±5% | 10 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 223 | Điện trở | ОМЛТ-2-910 Ом±5% | 10 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 224 | Bán dẫn | П216 | 6 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 225 | Cầu chì | ПК-45-2А | 4 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 226 | Cầu chì | ПК-45-ЗА | 4 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 227 | Điện trở | ППБ-25Д-470Ом±10% | 10 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 228 | Điện trở | ППЗ-43-10кОм±10% | 10 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 229 | Điện trở | ППЗ-43-20кОм±10% | 10 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 230 | Điện trở | ППЗ-43-4,7кОм±10% | 10 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 231 | Rơ le | РЄС-55A | 5 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 232 | Rơ le | РНЕ-44-27В | 5 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 233 | Rơ le | РПА12 | 4 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 234 | Rơ le | РПС-32Б РС4.520.224-01 | 18 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 235 | Rơ le | РПС-32БРС4.520.201-01 | 4 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 236 | Rơ le | РЭК-23 РФ4.500.472-00.01 | 18 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 237 | Rơ le | РЭН-34 ХП4.500.000-01 | 11 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 238 | Rơ le | РЭС 10РС4.529.031-21.01 | 4 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 239 | Rơ le | РЭС-10РС4.529.031-18.01 | 17 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 240 | Rơ le | РЭС-47 РФ4.500.407-02.01 | 4 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 241 | Rơ le | РЭС-49 | 2 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 242 | Rơ le | РЭС-9 РС4.529.029-00.01 | 11 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 243 | Rơ le | РЭС-9 РС4.529.029-04.01 | 4 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 244 | Điện trở | С2-33Н-0,125-1,2 кОм±5%-А-Д-В | 10 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 245 | Điện trở | С2-33Н-0,125-100 Ом±5%-А-Д-В | 10 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 246 | Điện trở | С2-33Н-0,125-150 Ом±5%-А-Д-В | 10 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 247 | Điện trở | С4-3-1-4,7Ом±10% | 40 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 248 | Điện trở | С5-35 В- 10Вт- 1,2 кОм ±10% | 10 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 249 | Điện trở | С5-35В-50-24 Ом±10% | 10 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 250 | Điện trở | С5-35В-7,5-3 кОм±5% | 10 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 251 | Điện trở | С5-35В-75-22 кОм±10% | 10 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 252 | Điện trở | С5-35В-75-3,3 кОм±10% | 10 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 253 | Đèn | СМ-28-0,05 | 24 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 254 | Điện trở | СП- 1 6В А- 1-10 кОм± 1 0% | 10 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 255 | Điện trở | СП- 16В А- 1-22 кОм±10% | 10 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 256 | Điện trở | СП5-16 В А- 1-4,7 кОм±10% | 10 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 257 | Công tắc | Т3 | 1 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 258 | Biến áp | ТА-163-127/220-50 | 2 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 259 | Biến áp | ТА-196-127-220-50 | 1 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 260 | Biến áp | ТА-3 5- 127/220-50 | 1 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 261 | Khối sợi đốt và thiên áp | ТЦ2.087.181 | 2 | Khối | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 262 | Khối nguồn điều khiển | ТЦ2.087.186 | 2 | Khối | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 263 | Rơ le cao tần | ТЦ4.562.007 | 20 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 264 | Khối chỉnh lưu | ыp.215.044 | 1 | Khối | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 265 | Khuyếch đại công suất | ыp2.032.032 | 1 | Khối | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 266 | Khuyếch đại ghi | ыp2.032.034 | 1 | Khối | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 267 | Khuyếch đại sơ bộ | ыp2.032.066 | 1 | Khối | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 268 | Khối phát | ыp2.084.018 | 1 | Khối | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 269 | Khối nguồn vp2 | ыp2.087.076 | 1 | Khối | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 270 | Khối kiểm tra | ыp2.089.009 | 1 | Khối | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 271 | Khối tự dao động | ыp2.267.001 | 1 | Khối | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 272 | Khối điều khiển | ыp2.320.003 | 1 | Khối | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 273 | Khối tạo dạng | ыp2.390.026 | 1 | Khối | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 274 | Biến thế | ыp2.770.015 | 1 | Cái | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 275 | Khối biến đổi thời gian | ыp3.036.023 | 1 | Khối | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 276 | Khối Anốt | ыp3.083.006 | 1 | Khối | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 277 | Khối giải mã | ыp3.085.012 | 1 | Khối | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
| 278 | Khối tính | ыp3.096.000 | 1 | Khối | Nhà thầu có thể thay thế bằng vật tư hàng hóa có đặc tính kỹ thuật tương đương | Đáp ứng yêu cầu e-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi