Gói thầu: Trang thiết bị văn phòng của Ban QLDA Trung ương
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200952032-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/10/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án Tăng cường quản lý đất đai và cơ sở dữ liệu đất đai cấp Trung ương |
| Tên gói thầu | Trang thiết bị văn phòng của Ban QLDA Trung ương |
| Số hiệu KHLCNT | 20200849911 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn đối ứng của Chính phủ |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 4 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-25 14:17:00 đến ngày 2020-10-02 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,819,787,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Máy tính để bàn | 18 | Bộ | Bộ vi xử lý: Intel® Core™ i5-9500 (6 Cores/ 9MB/ 6T/ 3.0GHz to 4.4GHz/ 65W) Bộ nhớ Ram: 8GB (1X8GB) 2666MHz DDR4 Ổ cứng: 3.5" 1TB 7200RPM SATA Hard Disk Drive Cạc đồ họa: Intel® Integrated Graphics Ổ đĩa quang: 8x DVD+/-RW 9.5mm Optical Disk Drive Các cổng I/O: 8 External USB: 4 x 3.1 Gen 1 (2 front, 2 rear) and 4 x 2.0 (2 front, 2 rear - 2 SmartPower On);1 – DP; 1 – HDMI; 1 RJ-45; 1 Video Port (VGA/DP/HDMI 2.0b); 1 Universal Audio Jack; 1 Optional Serial Port; 1 Line-Out Hệ điều hành: Windows 10 Home Single Language English Bàn phím, chuột: Bàn phím, chuột quang cổng USB đồng bộ Màn hình: độ phân giải 1600 x 900 at 60 Hz | ||
| 2 | Bộ lưu điện cho máy tính để bàn và cho thiết bị lưu trữ mạng | 20 | Chiếc | Công suất 1000VA/600W Công nghệ Công nghệ điều chỉnh điện áp tự động (AVR Line interactive) Tần số 50 Hz/60 Hz Cổng 4 ổ cắm chuẩn IEC320-C13, chịu tải tối đa 10A Điện áp 220 - 240V Thời gian lưu điện tối thiểu 5 phút với chế độ tải 100% | ||
| 3 | Máy tính xách tay | 10 | Bộ | CPU 10th Generation Intel® Core™ I7-10810U (6 Core, 12M Cache, base 1.1GHz up to 4.9GHz, vPro Capable) Màn hình 13.3" FHD (1920 x 1080) AG, SLP, 2.7mm HD Cam/Mic, WLAN, Carbon Fiber, Non-Touch RAM 16GB, 2666 MHz, DDR4 Non-ECC, Integrated Ổ cứng M.2 512GB PCIe NVMe Class 40 Solid State Drive Pin 4 Cell 52WHr Adapter 65W Type-C Epeat Adapter Cạc đồ họa tích hợp Hệ điều hành Windows 10 Pro (64bit) English Các cổng kết nối 2x USB Type C™ ThunderboltTM 3 with Power Delivery & DisplayPort;1x USB 3.2 Gen 1 with Power share;1x HDMI 2.0;1x uSD 4.0 Memory card reader. Kết nối Không dây Intel® Wi-Fi 6 AX201 2x2 802.11ax 160MHz + Bluetooth 5.1 Wireless Card | ||
| 4 | Phần mềm diệt Virus (bản quyền 03 năm) | 28 | Bộ | Tự động cập nhật phiên bản và cơ sở dữ liệu mẫu virus: Chống phần mềm độc hại mới nhất: Virus máy tính; Worm; Trojan; Spyware; Rootkit; Bot… và nhiều loại phần mềm độc hại khác. Tự động phát hiện và bảo vệ máy tính khỏi các mã độc, virus, phần mềm độc hại ... theo thời gian thực: Có | ||
| 5 | Máy photocopy | 2 | Chiếc | Tính năng chính:Photocopy, in mạng, scan mạng Chức năng copy: Tốc độ copy:55 bản /phút Khổ giấy A5/A4/A3 – Postcard – Envelope Độ phân giải:600 x 600dpi Bộ nhớ:4G Tỷ lệ thu/phóng:25 % - 400% Sao chụp liên tục:999 bản;Bộ phận tự động nạp và đảo bản gốc;Bộ phận tự động đảo bản sao;Bộ phận tự động chia bản chụp điện tử; Trữ lượng giấy:500 tờ x 2 khay + 95 tờ cho Khay tay Chức năng in: Tốc độ:55 bản /phút Độ phân giải:Chuẩn: 600 x 600dpi (mặc định), Cao: 1200 x 1200dpi Ngôn ngữ in:Chuẩn: PCL5, PCL6; Chọn thêm: Adobe® PostScript® 3TM Cổng kết nối:Chuẩn: Ethernet 100BASE-TX/10BASE-T, USB2.0 Chức năng quét Scanner ( Scan màu): Quét màu :khổ A3 Độ phân giải:600 x 600dpi Giao diện kết nối:Ethernet 100BASE-TX/10BASE-T, USB2.0. Scan to Folde/PC/Sever( Giao thức FTP/SMB). | ||
| 6 | Máy in A4 | 4 | Chiếc | Loại máy in:Laser trắng đen đơn chức năng Tốc độ in:lên tới 40 trang/phút Tốc độ xử lý (MHz):1200 MHz Bộ nhớ tiêu chuẩn (MB):128 Mb Khổ giấy:A4, A5 Cổng kết nối:1 cổng USB 2.0 tốc độ cao; 1 cổng mạng Gigabit Ethernet 10/100/1000T; 1 wireless 802.11 b/g/n Độ phân giải (dpi):Đen (tốt nhất): 600 x 600 dpi, lên tới 4800 x 600 độ phân giải nâng cao Khay giấy:khay 1 chứa 100 tờ, khay 2 chứa 250 tờ In 2 mặt:Tự động đảo mặt Nguồn điện:220 - 240V AC, 50/60Hz | ||
| 7 | Máy in A3 | 2 | Chiếc | Loại máy in:Công nghệ Laser, in đen trắng Tốc độ in:In một mặt: A4 /A3: 40 trang/phút / 20 trang/phút; In đảo mặt: A4 : 40 trang/phút (20 tờ/phút) Màn hình điều khiển:Màn hình LCD 5 dòng Bộ nhớ tiêu chuẩn (MB):768MB Khổ giấy:A3, A4 Cổng kết nối:USB 2.0 tốc độ cao, USB 2.0 (2 cổng), 10 / 100 Base-T / 1000 Base-T Ethernet Độ phân giải in (dpi):Tiêu chuẩn: 600 x 600dpi ; :Chất lượng in với công nghệ làm mịn ảnh: 1200 x 1200dpi (tương đương) :2400 (tương đương) x 600dpi Khay giấy:Khay nạp giấy: 250 tờ; Khay tay (khay đa dụng): 100 tờ Tính năng in đảo mặt tự động:Tiêu Chuẩn Nguồn điện:AC 220V- 240, 50 / 60Hz. | ||
| 8 | Máy quét A4 | 1 | Chiếc | Tốc độ Scan:60 tờ/phút Khay nạp tài liệu:60 tờ A4; Card, có tính năng tự động đảo bản gốc Độ phân giải:600 x 600 dpi Tính năng quét:Quét tự động, quét màu và đen trắng Quét 2 mặt cùng lúc:có Cổng giao tiếp:cổng USB 2.0 tốc độ cao | ||
| 9 | Máy chiếu | 3 | Chiếc | Cường độ sáng :5.000 Ansi Lument, công nghệ 3LCD Độ phân giải:WUXGA (1920x1200 Pixels) Độ tương phản:2.000:1; tỷ lệ chiếu: 16:10 Khả năng trình chiếu:Từ 40” tới 300” (1.02 m tới 7.62m) Cổng kết nối:HDMI x2, VGA x1, S-VIDEO, VIDEO, AUDIO, USB-Type A, USB-Type B, Microphone In, RS232, LAN (RJ45). Công nghệ:HDBaseT | ||
| 10 | Màn chiếu đứng 3 chân | 1 | Chiếc | Kích thước (cm): 244x244 Tỷ lệ: 1-1 Màn 3 Chân: 135" | ||
| 11 | Máy hủy tài liệu | 5 | Chiếc | Kiểu hủy:Hủy vụn Cỡ mảnh hủy:3 x 23 mm Công suất huỷ tối đa (A4):17 tờ/lần 70g (A4) Tốc độ cắt:2,6 m/phút Dung lượng thùng chứa (L):27 lít Độ rộng miệng cắt:240 mm Hủy các chất liệu:Giấy/Kim kẹp/Kim bấm/Card/Đĩa CD Chức năng trả ngược khi bị kẹt:Có Bánh xe:có | ||
| 12 | Thiết bị kết nối mạng LAN | 4 | Chiếc | Cổng kết nối tốc độ 10/100/1000:16 cổng RJ-45 10/100Base-TX Băng thông:23.8 Mpps Tốc độ chuyển mạch quang:32Gbps | ||
| 13 | Thiết bị phát sóng không dây | 3 | Chiếc | Băng tần, tiêu chuẩn mạng không dây:2.4 Ghz và 5 Ghz, tiêu chuẩn 11ac/b/g/n Tốc độ:400Mbps/2.4G và 867Mbps/5Ghz Cổng RJ45:1 x 10/100/1000Mbps Công suất phát:23dBm trên băng tần 2.4GHz, 23dBm trên băng tần 5GHz Ăng ten:Có | ||
| 14 | Máy ảnh kỹ thuật số | 1 | Bộ | Cảm biến:Cảm biến 24MP Full-Frame CMOS Màn hình cảm ứng:TFT, 3,0 inch Định dạng ảnh tĩnh:JPEG, RAW Định dạng ghi hình:XAVC S, Tương thích định dạng AVCHD Quay video:Full HD, UHD 4K Hệ thống lấy nét:Có chế độ lấy nét tự động theo pha và tự động theo nhận diện tương phản. Tốc độ chụp:Tốc độ màn trập: 1/8.000 giây, chụp liên tiếp tối đa 10 fps. Đèn flash:Có Chế độ chụp:Chụp một ảnh, chụp liên tục. :Hẹn giờ, hẹn giờ (liên tục). :Chụp nhiều ảnh với mức bù sáng khác nhau: từng lần một, liên tục. :Chụp nhiều ảnh với mức cân bằng trắng khác nhau. :Chụp nhiều ảnh với mức DRO (tối ưu hóa dải tần nhạy sáng) khác nhau. Độ nhạy sáng:ISO: 100 - 51.200, mở rộng 50 - 204.800, quay phim ISO 100 - 51.200 (mở rộng 102.400) Chống rung:Có Kết nối:Tích hợp kết nối Wifi, NFC, Bluetooth Khe cắm thẻ nhớ:Có Thông số Pin:Pin sạc Ống kính:28-70mm | ||
| 15 | Thẻ nhớ máy ảnh | 1 | Chiếc | Dung lượng 128 GB | ||
| 16 | Máy ghi âm kỹ thuật số | 2 | Chiếc | Dung lượng:4GB, hỗ trợ khe thẻ nhớ mở rộng Cổng kết nối:USB Định dạng ghi âm:định dạng MP3 Thời gian pin/ ghi âm tối đa:23h | ||
| 17 | Thiết bị lưu trữ mạng | 2 | Bộ | Bộ vi xử lý:2.13GHz Bộ nhớ:2 Gb Số khay ổ cứng:hỗ trợ 8 khay Cổng LAN:Gigabit 10/100/1000 Mbps Cổng USB:2 cổng USB 2.0, 3 cổng USB 3.0 Các chế độ RAID hỗ trợ:RAID 0, 1, JBOD Hỗ trợ điện toán đám mây:Hỗ trợ công nghệ điện toán đám mây và truy cập qua internet Các tính năng khác:Hỗ trợ chức năng backup, sao lưu, bảo vệ dữ liệu trước các sự cố. Hỗ trợ tính năng thay đổi nóng đĩa cứng (hot-swap), có sẵn DHCP và khả năng tự động nhận địa chỉ IP từ mạng. Tốc độ copy tối thiểu:80 Mbps Ổ cứng đi kèm:Tổng dung lượng 24Tb. HDD WD Gold (4TB/3.5 inch/SATA 3/256MB Cache/7200RPM) Nguồn điện:AC 220V- 240, 50 / 60Hz. | ||
| 18 | Ổ cứng di động | 31 | Chiếc | Dung lượng:1 TB Cổng kết nối:USB-C & USB 3.0 Tốc độ quay:5400 vòng/phút Tốc độ đọc/ghi:lên tới 5 Gb/s với cổng USB 3.0; lên tới 480 Mb/s với cổng USB 2.0 | ||
| 19 | Két sắt chống cháy | 1 | Chiếc | Kích thước: (Rộng x Sâu x Cao) mm:Kích thước ngoài: 600 x 580 x 995 mm (± 10 mm) :Kích thước trong: 440 x 400 x 780 mm (± 10 mm) :Sơn tĩnh điện toàn bộ Kiểu dáng:Dạng đứng, có khóa chìa, khóa mã, có thể đổi được mã theo ý muốn Khả năng chống cháy:Có | ||
| 20 | Tủ đựng tài liệu | 10 | Chiếc | Mô tả: Tủ sắt sơn tĩnh điện, dáng đứng. Gồm có 5 ngăn 4 đợt, 3 ngăn trên 2 cánh kính, 2 ngăn dưới 2 cánh sắt.Tất cả đều có khóa chốt an toàn. Kích thước (RộngxSâuxCao) mm W1000 x D452 x H1830 mm. (± 10 mm) | ||
| 21 | Bộ Bàn ghế làm việc | 10 | Bộ | 10 Bàn làm việc:Mặt bàn chữ nhật, viền bàn bo tròn, gỗ công nghiệp phủ Laminate chống cháy, chống trầy xước, chống thấm nước. Có 2 lỗ chạy dây trên mặt bàn;:Kích thước (mm): Rộng 1800 x Sâu 800 x Cao 750 (± 10 mm); :Màu sắc tùy chọn; 10 Hộc di động:Ngăn kéo 3 ngăn, có khóa; Bề mặt phủ Laminate chống cháy, chống trầy xước, chống thấm nước; Kích thước (mm): Rộng 400 x Sâu 520 x Cao 555 (± 10 mm); Cùng màu với bàn làm việc; 10 Ghế làm việc:Ghế lưng lưới chân xoay, mặt nỉ, có tay, có thể điều chỉnh độ cao. Kích thước (mm): Rộng 660 x Sâu 550 x Cao (940-1020) (± 10 mm) | ||
| 22 | Bộ bàn ghế họp | 1 | Bộ | 01 Bàn họp: Mặt bàn hình ovan, bề mặt phủ Laminate chống cháy, chống trầy xước, chống thấm nước.Có 2 lỗ chạy dây trên mặt bàn; Kích thước (RộngxSâuxCao) mm 2400 x 1200 x 750 (± 10 mm). 06 Ghế chân quỳ: khung sơn/mạ, mặt nỉ, không tay, Kích thước (RộngxSâuxCao) mm 470 x 530 x 870 (± 10 mm) | ||
| 23 | Điện thoại để bàn | 15 | Bộ | Nghe gọi và gọi lại |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi