Gói thầu: Mua thiết bị phục vụ học tập
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200944432-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/10/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Giang |
| Tên gói thầu | Mua thiết bị phục vụ học tập |
| Số hiệu KHLCNT | 20200902282 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-25 15:05:00 đến ngày 2020-10-15 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 69,025,505,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 2,070,765,000 VNĐ ((Hai tỷ bảy mươi triệu bảy trăm sáu mươi năm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Tivi | 0 | 0.0 | Theo Chương V của E-HSMT được duyệt | ||
| 2 | Tivi 65 inch | 530 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT được duyệt | ||
| 3 | Tivi 43 inch | 15 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT được duyệt | ||
| 4 | Tủ đựng thiết bị | 359 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT được duyệt | ||
| 5 | Bộ âm thanh sân khấu | 38 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT được duyệt | ||
| 6 | Thiết bị dạy học tối thiểu lớp 1 | 0 | 0.0 | Theo Chương V của E-HSMT được duyệt | ||
| 7 | Môn Toán - Tiếng Việt | 0 | 0.0 | Theo Chương V của E-HSMT được duyệt | ||
| 8 | Bộ biểu diễn Toán - Tiếng Việt lớp 1 (dùng cho giáo viên) | 50 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT được duyệt | ||
| 9 | Tranh: Bộ mẫu chữ viết (8 tờ) | 50 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT được duyệt | ||
| 10 | Tranh: Bộ chữ dạy tập viết (39tờ) | 50 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT được duyệt | ||
| 11 | Môn tự nhiên và xã hội | 0 | 0.0 | Theo Chương V của E-HSMT được duyệt | ||
| 12 | Bộ sa bàn giáo dục giao thông | 299 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT được duyệt | ||
| 13 | Bộ tranh: Cơ thể người và các giác quan | 299 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT được duyệt | ||
| 14 | Bộ tranh: Những việc nên và không nên làm để phòng tránh tật cận thị học đường | 299 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT được duyệt | ||
| 15 | Bộ tranh: Các việc cần làm để giữ vệ sinh cá nhân | 299 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT được duyệt | ||
| 16 | Bộ tranh: Về phòng tránh bị xâm hại | 299 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT được duyệt | ||
| 17 | Môn Âm nhạc | 0 | 0.0 | Theo Chương V của E-HSMT được duyệt | ||
| 18 | Thanh phách | 450 | Cặp | Theo Chương V của E-HSMT được duyệt | ||
| 19 | Song loan | 450 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT được duyệt | ||
| 20 | Trống nhỏ | 75 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT được duyệt | ||
| 21 | Tam giác chuông | 75 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT được duyệt | ||
| 22 | Trống lục lạc | 75 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT được duyệt | ||
| 23 | Môn Mỹ thuật | 0 | 0.0 | Theo Chương V của E-HSMT được duyệt | ||
| 24 | Bảng vẽ cá nhân | 450 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT được duyệt | ||
| 25 | Giá vẽ | 450 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT được duyệt | ||
| 26 | Bảng vẽ học nhóm | 45 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT được duyệt | ||
| 27 | Bục đặt mẫu | 110 | Cái | Theo Chương V của E-HSMT được duyệt | ||
| 28 | Các hình khối cơ bản | 15 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT được duyệt | ||
| 29 | Môn Giáo dục thể chất | 0 | 0.0 | Theo Chương V của E-HSMT được duyệt | ||
| 30 | Bộ tranh hoặc video về đội hình đội ngũ | 60 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT được duyệt | ||
| 31 | Bộ tranh hoặc video về các tư thế vận động cơ bản | 60 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT được duyệt | ||
| 32 | Bộ tranh hoặc video về bài tập thể dục | 60 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT được duyệt | ||
| 33 | Đồng hồ bấm giây | 60 | Chiếc | Theo Chương V của E-HSMT được duyệt | ||
| 34 | Còi | 60 | Chiếc | Theo Chương V của E-HSMT được duyệt | ||
| 35 | Cờ đuôi nheo | 90 | Chiếc | Theo Chương V của E-HSMT được duyệt | ||
| 36 | Thước dây | 60 | Chiếc | Theo Chương V của E-HSMT được duyệt | ||
| 37 | Đệm nhảy | 30 | Chiếc | Theo Chương V của E-HSMT được duyệt | ||
| 38 | Bóng đá | 30 | Quả | Theo Chương V của E-HSMT được duyệt | ||
| 39 | Cầu môn bóng đá | 15 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT được duyệt | ||
| 40 | Bóng rổ | 45 | Quả | Theo Chương V của E-HSMT được duyệt | ||
| 41 | Cột bóng rổ | 15 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT được duyệt | ||
| 42 | Dây nhảy tập thể | 45 | Chiếc | Theo Chương V của E-HSMT được duyệt | ||
| 43 | Dây nhảy cá nhân | 75 | Chiếc | Theo Chương V của E-HSMT được duyệt | ||
| 44 | Quả cầu đá | 896 | Quả | Theo Chương V của E-HSMT được duyệt | ||
| 45 | Cột và lưới đá cầu | 15 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT được duyệt | ||
| 46 | Bóng ném | 45 | Quả | Theo Chương V của E-HSMT được duyệt | ||
| 47 | Bóng chuyền hơi | 45 | Quả | Theo Chương V của E-HSMT được duyệt | ||
| 48 | Cột và lưới bóng chuyền hơi | 199 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT được duyệt | ||
| 49 | Môn Đạo đức | 0 | 0.0 | Theo Chương V của E-HSMT được duyệt | ||
| 50 | Bộ tranh: Nghiêm trang khi chào cờ | 15 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT được duyệt | ||
| 51 | Bộ tranh: Yêu gia đình | 299 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT được duyệt | ||
| 52 | Bộ tranh: Thật thà | 299 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT được duyệt | ||
| 53 | Bộ tranh: Tự giác làm việc của mình | 299 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT được duyệt | ||
| 54 | Bộ tranh: Sinh hoạt nề nếp | 299 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT được duyệt | ||
| 55 | Bộ tranh: Thực hiện nội quy trường, lớp | 299 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT được duyệt | ||
| 56 | Bộ tranh: Tự chăm sóc bản thân | 299 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT được duyệt | ||
| 57 | Bộ tranh: Phòng tránh tai nạn thương tích | 299 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT được duyệt | ||
| 58 | Hoạt động trải nghiệm | 0 | 0.0 | Theo Chương V của E-HSMT được duyệt | ||
| 59 | Bộ thẻ các gương mặt cảm xúc cơ bản cho GV | 50 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT được duyệt | ||
| 60 | Bộ thẻ các gương mặt cảm xúc cơ bản cho HS | 299 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT được duyệt | ||
| 61 | Thiết bị dùng chung | 0 | 0.0 | Theo Chương V của E-HSMT được duyệt | ||
| 62 | Bảng nhóm | 299 | Chiếc | Theo Chương V của E-HSMT được duyệt | ||
| 63 | Bảng phụ | 50 | Chiếc | Theo Chương V của E-HSMT được duyệt | ||
| 64 | Loa cầm tay | 219 | Chiếc | Theo Chương V của E-HSMT được duyệt | ||
| 65 | Nam châm | 990 | Chiếc | Theo Chương V của E-HSMT được duyệt | ||
| 66 | Nẹp treo tranh | 150 | Chiếc | Theo Chương V của E-HSMT được duyệt | ||
| 67 | Giá treo tranh | 30 | Chiếc | Theo Chương V của E-HSMT được duyệt | ||
| 68 | Thiết bị phòng học môn ngoại ngữ đa năng (vừa học ngoại ngữ, vừa học tin học) | 0 | 0.0 | Theo Chương V của E-HSMT được duyệt | ||
| 69 | Loa cho giáo viên | 79 | Chiếc | Theo Chương V của E-HSMT được duyệt | ||
| 70 | Máy chiếu chuyên dùng cho phòng ngoại ngữ | 79 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT được duyệt | ||
| 71 | Phụ kiện máy chiếu chuyên dụng | 79 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT được duyệt | ||
| 72 | Màn chiếu treo tường | 79 | Chiếc | Theo Chương V của E-HSMT được duyệt | ||
| 73 | Máy vi tính dùng cho học sinh | 1.975 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT được duyệt | ||
| 74 | Hệ thống thiết bị dạy học ngoại ngữ chuyên dụng cho Giáo Viên | 0 | 0.0 | Theo Chương V của E-HSMT được duyệt | ||
| 75 | Máy tính chuyên dụng để cài phần mềm điều khiển hệ thống | 79 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT được duyệt | ||
| 76 | Khối điều khiển trung tâm dành cho giáo viên | 79 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT được duyệt | ||
| 77 | Khối thiết bị điều khiển của học sinh bao gồm tai nghe có Micro | 1.975 | Bộ | Theo Chương V của E-HSMT được duyệt | ||
| 78 | Ổ cắm điện đa năng | 396 | Chiếc | Theo Chương V của E-HSMT được duyệt | ||
| 79 | Bàn vi tính dành cho giáo viên | 79 | Chiếc | Theo Chương V của E-HSMT được duyệt | ||
| 80 | Ghế cho giáo viên | 79 | Chiếc | Theo Chương V của E-HSMT được duyệt | ||
| 81 | Bàn dành cho 2 học sinh thiết kế để cả màn hình máy tính | 1.027 | Chiếc | Theo Chương V của E-HSMT được duyệt | ||
| 82 | Ghế cho học sinh | 1.975 | Chiếc | Theo Chương V của E-HSMT được duyệt | ||
| 83 | Chi phí phụ kiện và công lắp đặt cho phòng ngoại ngữ | 79 | Bộ | Theo danh sách các trường tại Chương V của E-HSMT được duyệt (file đính kèm) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi