Gói thầu: Mua hóa chất máy Sinh hóa BM-6010 SYSMEX năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200930823-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/10/2020 15:40:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Đa khoa khu vực Cai Lậy |
| Tên gói thầu | Mua hóa chất máy Sinh hóa BM-6010 SYSMEX năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200854973 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh của Bệnh viện Đa khoa khu vực Cai Lậy |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-18 17:06:00 đến ngày 2020-10-02 15:40:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,082,724,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 16,240,860 VNĐ ((Mười sáu triệu hai trăm bốn mươi nghìn tám trăm sáu mươi đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Glucose (định lượng đường trong máu) | 5 | Kit | Dẫn chiếu đến hạng mục Stt 1, Mục 2, Chương V, Phần 2, Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2 | Định lượng Ure trong máu | 3 | Kit | Dẫn chiếu đến hạng mục Stt 2, Mục 2, Chương V, Phần 2, Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 3 | Creatinin (định lượng Creatinin trong máu) | 6 | Kit | Dẫn chiếu đến hạng mục Stt 3, Mục 2, Chương V, Phần 2, Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 4 | AST (đo hoạt độ men AST trong máu) | 4 | Kit | Dẫn chiếu đến hạng mục Stt 4, Mục 2, Chương V, Phần 2, Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 5 | ALT (đo hoạt độ men ALT trong máu) | 4 | Kit | Dẫn chiếu đến hạng mục Stt 5, Mục 2, Chương V, Phần 2, Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 6 | GGT (đo hoạt độ men GGT trong máu) | 2 | Kit | Dẫn chiếu đến hạng mục Stt 6, Mục 2, Chương V, Phần 2, Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 7 | Triglyceride (định lượng Triglyceride trong máu) | 3 | Kit | Dẫn chiếu đến hạng mục Stt 7, Mục 2, Chương V, Phần 2, Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 8 | Cholesterol (định lượng cholesterol trong máu) | 2 | Kit | Dẫn chiếu đến hạng mục Stt 8, Mục 2, Chương V, Phần 2, Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 9 | LDL-Cholesterol (định lượng LDL-Cholesterol trong máu) | 6 | Kit | Dẫn chiếu đến hạng mục Stt 9, Mục 2, Chương V, Phần 2, Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 10 | HDL-Cholesterol (định lượng HDL-Cholesterol trong máu) | 6 | Kit | Dẫn chiếu đến hạng mục Stt 10, Mục 2, Chương V, Phần 2, Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 11 | Total Bilirubin (định lượng Bilirubin toàn phần trong máu) | 1 | Kit | Dẫn chiếu đến hạng mục Stt 11, Mục 2, Chương V, Phần 2, Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 12 | Direct Bilirubin (định lượng Bilirubin trực tiếp trong máu) | 1 | Kit | Dẫn chiếu đến hạng mục Stt 12, Mục 2, Chương V, Phần 2, Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 13 | Total Protein (định lượng Protein toàn phần trong máu) | 1 | Kit | Dẫn chiếu đến hạng mục Stt 13, Mục 2, Chương V, Phần 2, Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 14 | Albumin (định lượng Albumin trong máu) | 1 | Kit | Dẫn chiếu đến hạng mục Stt 14, Mục 2, Chương V, Phần 2, Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 15 | Canxi (định lượng Canxi trong máu) | 2 | Kit | Dẫn chiếu đến hạng mục Stt 15, Mục 2, Chương V, Phần 2, Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 16 | Uric Acid (định lượng Uric Acid trong máu) | 1 | Kit | Dẫn chiếu đến hạng mục Stt 16, Mục 2, Chương V, Phần 2, Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 17 | Trucal U (Chất hiệu chuẩn chung) | 4 | Kit | Dẫn chiếu đến hạng mục Stt 17, Mục 2, Chương V, Phần 2, Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 18 | TruCal Lipid (Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HDL,LDL -Cholesterol) | 3 | Kit | Dẫn chiếu đến hạng mục Stt 18, Mục 2, Chương V, Phần 2, Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 19 | TruLab P (Nôi kiểm chung mức cao) | 5 | Kit | Dẫn chiếu đến hạng mục Stt 19, Mục 2, Chương V, Phần 2, Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 20 | TruLab N (Nôi kiểm chung mức bình thường) | 5 | Kit | Dẫn chiếu đến hạng mục Stt 20, Mục 2, Chương V, Phần 2, Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 21 | BM Test HbA1C Reagent-1 | 6 | Kit | Dẫn chiếu đến hạng mục Stt 21, Mục 2, Chương V, Phần 2, Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 22 | BM Test HbA1C Reagent-2 | 8 | Kit | Dẫn chiếu đến hạng mục Stt 22, Mục 2, Chương V, Phần 2, Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 23 | BM Test HbA1c Calibration (hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm đường huyết trung bình 3 tháng) | 4 | Kit | Dẫn chiếu đến hạng mục Stt 23, Mục 2, Chương V, Phần 2, Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 24 | BM Test HbA1c Control (hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm đường huyết trung bình 3 tháng) | 4 | Kit | Dẫn chiếu đến hạng mục Stt 24, Mục 2, Chương V, Phần 2, Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 25 | BM test HbA1c Diluent | 1 | Kit | Dẫn chiếu đến hạng mục Stt 25, Mục 2, Chương V, Phần 2, Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 26 | ISE buffer (chất đệm bộ điện giải) | 6 | Kit | Dẫn chiếu đến hạng mục Stt 26, Mục 2, Chương V, Phần 2, Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 27 | ISE Detergent Solution (hóa chất bộ điện giải đồ) | 3 | Kit | Dẫn chiếu đến hạng mục Stt 27, Mục 2, Chương V, Phần 2, Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 28 | ISE Serum Standard Set (NA) (hóa chất của bộ điện giải đồ) | 5 | Kit | Dẫn chiếu đến hạng mục Stt 28, Mục 2, Chương V, Phần 2, Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 29 | Internal Standard (hóa chất bộ điện giải đồ) | 10 | Kit | Dẫn chiếu đến hạng mục Stt 29, Mục 2, Chương V, Phần 2, Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 30 | Nước rửa kim (Wash 2) | 10 | Kit | Dẫn chiếu đến hạng mục Stt 30, Mục 2, Chương V, Phần 2, Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 31 | Nước rửa kim (Wash K) | 10 | Kit | Dẫn chiếu đến hạng mục Stt 31, Mục 2, Chương V, Phần 2, Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 32 | Nước rửa kim (Wash S) | 5 | Kit | Dẫn chiếu đến hạng mục Stt 32, Mục 2, Chương V, Phần 2, Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 33 | Nước rửa kim (Wash 1) | 10 | Kit | Dẫn chiếu đến hạng mục Stt 33, Mục 2, Chương V, Phần 2, Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 34 | Chất tẩy rửa (Cuvette Conditioner EX) | 5 | Kit | Dẫn chiếu đến hạng mục Stt 34, Mục 2, Chương V, Phần 2, Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 35 | Nước rửa cuvette (Cuvette Wash Solution 7) | 5 | Kit | Dẫn chiếu đến hạng mục Stt 35, Mục 2, Chương V, Phần 2, Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 36 | Nước làm mát đèn (Lamp Coolant-C) | 2 | Kit | Dẫn chiếu đến hạng mục Stt 36, Mục 2, Chương V, Phần 2, Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 37 | Dầu ủ (Fluorinert) | 5 | Thùng | Dẫn chiếu đến hạng mục Stt 37, Mục 2, Chương V, Phần 2, Yêu cầu kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi