Gói thầu: cung cấp hóa chất, dụng cụ
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200949400-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/10/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Hóa học các Hợp chất thiên nhiên |
| Tên gói thầu | cung cấp hóa chất, dụng cụ |
| Số hiệu KHLCNT | 20200939172 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | NSNN |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-25 16:54:00 đến ngày 2020-10-02 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,066,940,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Alcalase | 25 | lít | Enzyme phân giải protein, hoạt tính > 2000 U/ml | ||
| 2 | Enzyme Cellulase | 7 | kg | Hoạt tính > 2000 UI/g | ||
| 3 | Ultraflo XL® | 10 | kg | Enzyme phân giải protein, hoạt tính > 5000 U/g | ||
| 4 | Alginate lyase EC 4.2.2.3 | 10 | lít | Enzyme phân giải alginat, acid alginic, hoạt tính > 5000 U/g | ||
| 5 | Pepton | 3 | kg | Nito tổng 10%, Dạng bột rắn, Độ tan trong nước 50mg/ml | ||
| 6 | Agarose PA | 50 | gói (10gram) | Điểm đông đặc: 360C, Tỉ trọng 1200g/cm3, Độ ẩm | ||
| 7 | Trypton PA | 3 | kg | Nito tổng 11-16%, Dạng bột rắn, Độ tan trong nước: 50mg/ml | ||
| 8 | Metanol PA | 30 | lít | Hàng phân tích, độ tinh khiết >99% | ||
| 9 | Clorofoc PA (1,2 x 3 x 25ml) | 10 | lít | Độ tinh khiết >99%, | ||
| 10 | KiO3 PA | 4 | lọ 100g | Hàng phân tích, độ tinh khiết >99% | ||
| 11 | KI PA | 2 | kg | Hàng phân tích, độ tinh khiết >99% | ||
| 12 | Na2S2O3 PA | 11 | kg | Hàng phân tích, độ tinh khiết > 98% | ||
| 13 | Thuốc thử Folin ciocalteux | 1 | chai (100ml) | Tỉ trọng: 1,24 Kg/l, pH: | ||
| 14 | NaCl TQ | 20 | Lọ 500g | Hàng phân tích, độ tinh khiết >99% | ||
| 15 | CaCl2 PA | 10 | kg | Hàng phân tích, độ tinh khiết >99% | ||
| 16 | Axit acetic PA | 100 | lít | Độ tinh khiết >99% | ||
| 17 | Sodium acetate PA | 200 | Kg | Độ tinh khiết >99% | ||
| 18 | Etanol CN | 12 | phi | Chất lỏng, trong suốt, khối lượng riêng: 0,789 Kg/l, điểm sôi: 78,40C độ tinh khiết > 99,5% | ||
| 19 | Nhựa Doex | 20 | Kg | Kích thước hạt: 0.3-1.2 mm, dạng hình cầu, màu vàng hổ phách, mật độ hạt 1,22-1,28 g/ml | ||
| 20 | Al2O3 | 20 | Kg | Độ tinh khiết >99,9%, 5N 1-2UM | ||
| 21 | Ure | 200 | Kg | Độ tinh khiết > 95% | ||
| 22 | Vitamin E | 5 | lọ | Lọ 500g, độ tinh khiết > 98% | ||
| 23 | NaCl CN | 500 | kg | Hàng phân tích, lọ 500g, độ tinh khiết >99% | ||
| 24 | Na2CO3 CN | 100 | kg | Hàng phân tích, độ tinh khiết >99% | ||
| 25 | CaCl2 CN | 100 | kg | Độ tinh khiết > 99% | ||
| 26 | Aceton CN | 2 | phi | Hàng phân tích, Phi 200 lit, độ tinh khiết >99,9% | ||
| 27 | Etyl axetat CN | 2 | phi | Hàng phân tích, phi 200 lit, độ tinh khiết >99% | ||
| 28 | Etanol PA | 40 | lít | Độ tinh khiết >99% | ||
| 29 | Aceton PA | 27 | lít | Độ tinh khiết > 99% | ||
| 30 | NaOH PA | 10 | Kg | Hàng phân tích, độ tinh khiết >99% | ||
| 31 | H3PO4 PA | 50 | lít | Hàng phân tích, độ tinh khiết >99% | ||
| 32 | PHA TP | 2 | Kg | Hàng phân tích, độ tinh khiết > 99% | ||
| 33 | MgSO4 CN | 50 | Kg | Độ tinh khiết > 98% | ||
| 34 | KCl CN | 25 | Kg | Độ tinh khiết > 98% | ||
| 35 | FeSO4 CN | 30 | Kg | Độ tinh khiết > 98% | ||
| 36 | K2HPO4 CN | 50 | Kg | Độ tinh khiết > 98% | ||
| 37 | NH4NO3 CN | 50 | Kg | Độ tinh khiết > 98% | ||
| 38 | Cao nấm men CN | 5 | Kg | - Nitơ tổng 10%; - Animic nitrogen 5%; - Tro tổng ≤ 15%; - Độ ẩm ≤ 6%. | ||
| 39 | Pepton CN | 5 | Kg | - Nitơ tổng 10%; - Animic nitrogen 2,5%; - Tro tổng ≤ 15%; - Độ ẩm ≤ 6%. | ||
| 40 | Agar CN | 2 | Kg | - Điểm đông đặc 380C; - Tỷ trọng 1200 g/cm3 | ||
| 41 | Ficoll Histopaque®-1077 | 15 | Lọ | Dung dịch polysucrose và natri diatrizoate, mật độ 1.077 +/- 0,001 g /ml. | ||
| 42 | Bình tam giác 2000ml | 15 | cái | Chất liệu thủy tinh, dung tích 2000 ml | ||
| 43 | Bình tam giác 1000ml | 20 | cái | Chất liệu thủy tinh, dung tích 1000 ml | ||
| 44 | Bình tam giác 500ml | 25 | cái | Chất liệu thủy tinh, dung tích 500 ml | ||
| 45 | Bình tam giác 250ml | 25 | cái | Chất liệu thủy tinh, dung tích 250 ml | ||
| 46 | Bình tam giác 100ml | 25 | cái | Chất liệu thủy tinh, dung tích 100 ml | ||
| 47 | Bình thủy tinh ngâm mẫu 10l | 10 | cái | Chất liệu thủy tinh, dung tích 10l | ||
| 48 | Cốc đong 1000ml | 25 | cái | Chất liệu thủy tinh, dung tích 1000 ml | ||
| 49 | Cốc đong 500ml | 15 | cái | Chất liệu thủy tinh, dung tích 500 ml | ||
| 50 | Phễu chiết 1000ml | 10 | cái | Chất liệu thủy tinh, dung tích 1000 ml | ||
| 51 | Phễu lọc | 5 | cái | Chất liệu thủy tinh | ||
| 52 | Bình triển khai bản mỏng 20cmx20cm | 2 | cái | Chất liệu thủy tinh | ||
| 53 | Đũa thủy tinh | 50 | cái | Chất liệu thủy tinh | ||
| 54 | Cột sắc kí | 5 | cái | Cột sắc ký có nhám 14/23 khóa thủy tinh đường kính 10mm | ||
| 55 | Pipetman 1-10 µl | 2 | cái | Hút tự động dung dịch, dải thể tích hút 1-10 µl | ||
| 56 | Pipetman 10-200 µl | 2 | cái | Hút tự động dung dịch, dải thể tích hút 10-200 µl | ||
| 57 | Pipetman 200- 1000µl | 2 | cái | Hút tự động dung dịch, dải thể tích hút 200- 1000µl | ||
| 58 | Pipetman 1000- 5000µl | 2 | cái | Hút tự động dung dịch, dải thể tích hút 1000- 5000µl | ||
| 59 | Đầu hút pipetman 10ul | 2 | túi | Nhựa polypropylene tinh khiết 100%, 500 đầu hút/túi, dung tích 10ul | ||
| 60 | Đầu hút pipetman 200ul | 2 | túi | Nhựa polypropylene tinh khiết 100%, 00 đầu hút/túi, dung tích 200ul | ||
| 61 | Đầu hút pipetman 1000ul | 2 | túi | Nhựa polypropylene tinh khiết 100%, 00 đầu hút/túi, dung tích 1000ul | ||
| 62 | Đầu hút pipetman 5000ul | 2 | túi | Nhựa polypropylene tinh khiết 100%, 00 đầu hút/túi, dung tích 5000ul | ||
| 63 | Găng tay cao su dày | 15 | đôi | Chất liệu 100% cao su thiên nhiên, chống dính | ||
| 64 | Chổi rửa các loại | 20 | cái | Chất liệu sợi polymer chịu dung môi, hóa chất | ||
| 65 | Tube lấy máu EDTA | 10 | Hộp | Ống nghiệm nhựa lấy máu chân không có dán nhãn, nắp, với phụ gia K2EDTA phun khô 7.2mg (100/sp, 1000/ca) | ||
| 66 | Kim tiêm 10ml dùng 1 lần | 5 | Hộp | Chất liệu nhựa polymer, dung tích 10ml | ||
| 67 | Cuvette thạch anh | 5 | Cái | Chất liệu thạch anh Hellma 100-600 QG 100-600-10-41, Bước sóng đo được 260nm - 2500nm | ||
| 68 | Găng y tế hộp 50 đôi | 15 | Hộp | Chất liệu Nitrile, dài: 300mm, dày: 0.1 mm, chống nước, chống hóa chất nhẹ | ||
| 69 | Đĩa 96 giếng | 1 | thùng | Chất liệu nhựa,đáy chữ U, tiệt trùng | ||
| 70 | Khẩu trang y tế | 25 | Hộp | Chất liệu vải sợi, dùng 1 lần, 3 lớp, than hoạt tính tẩm nano bạc, đóng gói 100 chiếc/hộp | ||
| 71 | Găng tay nilong | 25 | Hộp | Chất liệu nilong, dùng 1 lần, đóng gói 100 chiếc/hộp | ||
| 72 | Mũ bảo hộ | 5 | chiếc | Chất liệu nhựa, chịu va đập, núm vặn tăng giảm cho vừa kích cỡ đầu | ||
| 73 | Tube 1,5ml | 1 | Túi 500 cái | Chất liệu nhựa PP, đóng gói 500 cái/túi |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi