Gói thầu: Gói thầu số 4: Dịch vụ xử lý sự cố, sửa chữa, bổ sung, thay thế thiết bị, linh kiện hệ thống mạng, máy tính, máy in của Bộ
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200970380-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/09/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Tin học Bộ Kế hoạch và Đầu tư |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 4: Dịch vụ xử lý sự cố, sửa chữa, bổ sung, thay thế thiết bị, linh kiện hệ thống mạng, máy tính, máy in của Bộ |
| Số hiệu KHLCNT | 20200969143 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 84 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-25 16:48:00 đến ngày 2020-09-30 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 172,938,700 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Thiết bị, linh kiện mạng: Cáp mạng Cat 5 | 610 | Mét | Cat 5e, 4 Paire, 8 conductors, twisted pair commscope hoặc tương đương | ||
| 2 | Thiết bị, linh kiện mạng: RJ45 Connector | 300 | Chiếc | Chuẩn Category 5, 8 positions | ||
| 3 | Thiết bị, linh kiện máy tính: Ổ cứng SSD 500GB | 5 | Chiếc | SSD 500GB | ||
| 4 | Thiết bị, linh kiện máy tính: Ổ cứng SSD 256GB | 5 | Chiếc | SSD 256GB | ||
| 5 | Thiết bị, linh kiện máy tính: DD Ram III 4GB | 16 | Chiếc | 4GB 1600Mhz | ||
| 6 | Thiết bị, linh kiện máy tính: DD Ram IV 4GB | 3 | Chiếc | 4GB DIMM 2666 | ||
| 7 | Thiết bị, linh kiện máy tính: DD Ram IV 8GB | 3 | Chiếc | 8GB DIMM 2666 | ||
| 8 | Thiết bị, linh kiện máy tính: Bàn phím | 15 | Chiếc | USB/Hotkey/Desktop PC/Multimedia/Optical | ||
| 9 | Thiết bị, linh kiện máy tính: Chuột quang | 15 | Chiếc | USB/Optical/Desktop PC/Laptop | ||
| 10 | Thiết bị, linh kiện máy tính: Nguồn máy tính | 2 | Chiếc | - Chuẩn nguồn: ATX - Công suất: 450W - Quạt: Fan 12cm | ||
| 11 | Thiết bị, linh kiện máy in: Hộp mực cho máy in: HP LaserJet Pro M402/MFP M426 | 20 | Hộp | - Loại mực: Laser trắng đen - Dung lượng: 3.100 trang | ||
| 12 | Thiết bị, linh kiện máy in: Hộp mực cho máy in: HP LaserJet P2035/2055/Pro 400 M425/M401 CANON IC D1120/D1150/D1170/D1180/D1380 MF5870/6680/6780 | 60 | Hộp | - Loại mực: Laser trắng đen - Dung lượng: 2.300 trang | ||
| 13 | Thiết bị, linh kiện máy in: Hộp mực cho máy in: HP LaserJet 1160/1160LE/1320/1320n/1320nw/1320t/1320tn/ M3390mfp/M3392mfp/P2014/P2015/M2727nfMF P/M2727mfs/MFPLBP3300/3330/3360/LBP3310/3 370 | 40 | Hộp | - Loại mực: Laser trắng đen - Dung lượng: 3.000 trang | ||
| 14 | Thiết bị, linh kiện máy in: Hộp mực cho máy in: HP LaserJet 1300/1300n/1300xi/1000/1200/1200n/1200se/12 20/1220se/3300/3310/3320/3320n/3330/1150 Series LBP-1120/1110series/250/350/800/810 | 5 | Hộp | - Loại mực: Laser trắng đen - Dung lượng: 2.500 trang | ||
| 15 | Thiết bị, linh kiện máy in: Hộp mực cho máy in: HP LaserJet 1010/1012/1015/1018/1020/1022/1022n/1022nw/ 3015/3020/3030/3050/3052/3055/M1319f/M1005 /ICMF4010/4012/4120/4150/4270/4320/4322/433 0/4340/4350/4370/4680 CANON LBP2900/3000/FAX-120/160L100/110/MF4680/MF 4150/MF4130/MF4120/4270/4010/4380/4370/435 0/4330d D450/FAX-L3000 and/3000iP | 95 | Hộp | - Loại mực: Laser trắng đen - Dung lượng: 2.100 trang | ||
| 16 | Thiết bị, linh kiện máy in; Hộp mực cho máy in: HP LJ ProMFP M125/M127/M201/225/LBP151dw MF210/MF211/MF212w/MF215/MF216n/MF217w /MF222/MF223/M224/MF226dn/MF229dw/MF23 5/236/237/240/244/245/246 CANON imageCLASS MF241d/MF244dw | 9 | Hộp | - Loại mực: Laser trắng đen - Dung lượng: 2.400 trang | ||
| 17 | Thiết bị, linh kiện máy in: Hộp mực cho máy in: HP LaserJet P1002/1003/1004/1005/1006/1009/P1503/P1504/ P1505/P1506/M1120/M1522/1212nf/1214/1217/P 1100/1102/1109W/M1130/1132/1210/M1219nf/P 1560/P1566/P1567/P1568/P1569/P1600/P1601/P 1602/P1605/P1606DN/P1607DN/P1608DN/P1609 DN/M1530/M1536DNF/M1537/M1538/M1539DN F/LBP3010/3050/3015/3018/3108/3100/3150/LBP 3250/LBP6000/6018/6020 IC MF3010/3030 | 58 | Hộp | - Loại mực: Laser trắng đen - Dung lượng: 1.500 trang | ||
| 18 | Thiết bị, linh kiện máy in; Hộp mực cho máy in: HP LaserJet Pro P1560/1566/1600/1606DN M1536DNF/ CANON IC MF4400/4500/4890 D550/D500MFP L100/MF4420/4120/4412/4410/4452/4450/4550/4 570/4710/4712/4770n/4750/4752/4830/D520/MF 4430/4412/4410/4450/4550/4570/4580 | 26 | Hộp | - Loại mực: Laser trắng đen - Dung lượng: 2.100 trang | ||
| 19 | Thiết bị, linh kiện máy in: Hộp mực cho máy in HP HP LaserJet Pro M12 MFP M26 | 29 | Hộp | - Loại mực: Laser trắng đen - Dung lượng: 1.000 trang | ||
| 20 | Thiết bị, linh kiện máy in: Hộp mực cho máy in HP 5200 | 3 | Hộp | - Loại mực: Laser trắng đen - Dung lượng: 12.000 trang | ||
| 21 | Thiết bị, linh kiện máy in: Hộp mực cho máy in HP M706 | 3 | Hộp | - Loại mực: Laser trắng đen - Dung lượng: 12.000 trang | ||
| 22 | Thiết bị, linh kiện máy in: Vỏ Lô sấy cho máy in A4 | 7 | Chiếc | Vỏ Lô sấy cho máy in A4 | ||
| 23 | Thiết bị, linh kiện máy in: Lô ép giấy cho máy in A4 | 2 | Chiếc | Lô ép giấy cho máy in A4 | ||
| 24 | Thiết bị, linh kiện máy in: Cao áp máy in A4 | 2 | Chiếc | Cao áp máy in A4 | ||
| 25 | Thiết bị, linh kiện máy in: Trục cuộn giấy và sensor A3 | 2 | chiếc | Trục cuộn giấy và sensor A3 | ||
| 26 | Thiết bị, linh kiện máy in: Lô cuốn giấy | 2 | Chiếc | Lô cuốn giấy | ||
| 27 | Thiết bị, linh kiện máy in: Rơ le máy in A4 | 2 | Chiếc | Rơ le máy in A4 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi