Gói thầu: Gói thầu số 01: Mua sắm hàng hóa, công cụ, dụng cụ, hóa chất, vật tư phục vụ các hợp đồng đặt hàng cung cấp dịch vụ sự nghiệp công sử dụng kinh phí ngân sách Nhà nước năm 2020

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200970386-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/10/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Quan trắc tài nguyên và môi trường
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Mua sắm hàng hóa, công cụ, dụng cụ, hóa chất, vật tư phục vụ các hợp đồng đặt hàng cung cấp dịch vụ sự nghiệp công sử dụng kinh phí ngân sách Nhà nước năm 2020
Số hiệu KHLCNT 20200945465
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Quyết định số 2952/QĐ-UBND ngày 12/8/2020 của UBND tỉnh Quảng Ninh
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-25 16:35:00 đến ngày 2020-10-16 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 10,359,861,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 200,000,000 VNĐ ((Hai trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Giấy lọc bụi (Bộ dụng cụ tiêu hao cho máy phân tích Model: T200 hoặc tương đương) 6 Bộ Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
2 ASSY & TEST, SPARE PS37 hoặc tương đương 6 Cái Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
3 DRYER ASSEMBLY FOR THE OZONE GENERATOR 6 Cái Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
4 Assy, scrubber, inline, pump pack (ống khử khí thải NOx bảo vệ bơm) 6 Cái Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
5 Oring, Cold block/PMT housing & heatsink OR0000001 "ORING, 2-006VT *(PA)" hoặc tương đương 12 Cái Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
6 ASSY HEATSINK/COOLER 6 Cái Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
7 Rebuild Kit (Spare Part) cho bơm NOx ngoài 2 Cái Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
8 PUMP REPLACEMENT ASSEMBLY, PU91/PU92 hoặc tương đương 4 Cái Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
9 ASSY, MOLY CONV W/O3 DEST EXH (cả khối bao gồm bộ conv và O3 destruct, vỏ hộp như hình) 1 Bộ Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
10 ASSY, FAN REAR PANEL 2 Cái Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
11 ASSY, HVPS, SOX/NOX 1 Bộ Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
12 Giấy lọc bụi (Bộ vật tư tiêu hao cho máy phân tích Model: T100 hoặc tương đương) 6 Bộ Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
13 ASSY, KICKER 6 Cái Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
14 ASSY & TEST, SPARE PS37 hoặc tương đương 3 Cái Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
15 Oring, Cold block/PMT housing & heatsink OR0000001 "ORING, 2-006VT *(PA)" hoặc tương đương 12 Chiếc Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
16 ASSY HEATSINK/COOLER 3 Cái Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
17 DOM, W/Sofware, T100 hoặc tương đương 1 Cái Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
18 "KIT, UV LAMP, w/ADAPTER (BIR)" 1 Cái Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
19 Bơm lấy mẫu Sample pump ASSY, PMP, INT, Univ-V, 6 OC'' 077480200 hoặc tương đương 3 Chiếc Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
20 Giấy lọc bụi (Bộ dụng cụ tiêu hao cho Model: T300 hoặc tương đương 6  Bộ Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
21 ASSY & TEST, SPARE PS37 hoặc tương đương 3 Cái Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
22 IR Source 6 Cái Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
23 ASSY, MOTOR HUB, MR7 hoặc tương đương 2 Cái Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
24 RETROFIT, SYNC DMOD w/DETECTOR 2 Cái Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
25 Giấy lọc bụi (Bộ dụng cụ tiêu hao cho Model: T400 hoặc tương đương) 6 Bộ Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
26 SWITCHING POWER SUPPLY, +5VDC, AND +/- 15VDC (Bộ chuyển đổi nguồn 220VAC sang 5VDC, 15VDC) 1 Cái Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
27 Bơm lấy mẫu Sample pump ASSY, PMP, INT, Univ-V, 6 OC'' 077480200 hoặc tương đương 1 Cái  Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
28 SCRUBBER, OZONE, REFERENCE 6 Cái  Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
29 ASSY, UV LAMP, OPTICAL BENCH (CR) 2 Cái  Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
30 PCA, DET PREAMP w/OP20 hoặc tương đương 2 Cái  Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
31 SO2 Permeation tube 6 Cái Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
32 Xúc tác dùng cho Bộ tạo khí Zero (cheisorbant remove -purafil - NO2, NO, SO2, O3, HCL, NH3, H2S) 384 OZ Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
33 Than hoạt tính (Carbon hoạt tính) 384 OZ Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
34 Molecular sieve 10A° 384 OZ Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
35 Solenoid valve (van điện từ) 24 Cái Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
36 MFC1 (bộ điều khiển dòng zero) 1 Bộ Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
37 MFC2 (bộ điều khiển dòng span) 1 Bộ Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
38 Lọc bụi khí Zero (catridge) cho CMK5 hoặc tương đương 2 Cái Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
39 Dây dẫn khí chuẩn Span gas kèm theo bộ fitting 2 Bộ Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
40 UPS converter kèm dây nối acqui 1 Bộ Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
41 Hệ thống tách ẩm cho mẫu đầu vào 6 Bộ Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
42 Ác quy 10 Cái Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
43 Sửa chữa hiệu chuẩn thay thế vật tư modul bụi 6 modul Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
44 Dung dịch chuẩn pH 4.0 2 Lit Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
45 Dung dịch chuẩn pH 7.0 7 Lit Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
46 Dung dịch chuẩn pH 10.0 5 Lit Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
47 Điện cực pH (sensoLyt SEA 700 IQ SW) hoặc tương đương 14 Cái Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
48 Cáp kết nối SACIQ-7,0 hoặc tương đương 1 Cái  Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
49 Màng DO (Sensor membrance) 7 Cái Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
50 Terminal/controller MIQ/TC 2020 3G hoặc tương đương 1 Bộ Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
51 Ống nhu động cho bơm loại mới 42 Cái Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
52 Ống nhu động cho bơm loại cũ 42 Cái Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
53 Van 1 chiều trong hệ thống chuyển đổi bơm tự động 42 Bộ Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
54 Dầu làm mát động cơ 7 Lít Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
55 Contactor 6 Cái Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
56 Đường ống hút mẫu 160 m Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
57 Cắt lọc sét 1 Hệ thống Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
58 EDTA 1 hộp Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
59 Triethanolamin 1 chai Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
60 Amoni molypdat 1 hộp Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
61 Amoni clorua 1 hộp Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
62 Axit Axetic 1 chai Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
63 Axit Barbituric 1 hộp Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
64 Axit Clohidric 17 chai Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
65 Axit nitric 40 chai Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
66 Axit photphoric 1 chai Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
67 Axit sulfuric 40 chai Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
68 Axit sulfamic 30 hộp Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
69 Bạc sunfat 1 hộp Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
70 Ethanol 1 chai Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
71 Pyridin 4 chai Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
72 Thuốc thử Kovac 2 chai Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
73 Thuỷ ngân Clorua 1 hộp Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
74 Trinatri xytrat 8 hộp Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
75 Chuẩn đa nguyên tố 40 chai Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
76 Diphenylcacbazid 1 hộp Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
77 Dung dịch chuẩn Hg 5 chai Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
78 Natri salixylat 18 lọ Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
79 Thuốc thử oxydase 2 lọ Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
80 Viên cấy vi sinh 2 hộp Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
81 Canxi Clorua 1 hộp Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
82 Kali cromat 1 hộp Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
83 Cloramin - T 1 hộp Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
84 Clorofom 1 chai Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
85 Đồng sunfat 4 hộp Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
86 Kali hydrophotphat 1 hộp Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
87 Kali ferricyanide 1 hộp Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
88 Kali hydroxit 1 hộp Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
89 Kali Iodua 1 hộp Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
90 Kali pesunfat 1 hộp Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
91 Kali dihydrophotphat 1 hộp Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
92 Kali pemanganat Fixanal 12 ống Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
93 Lantan Clorua 6 hộp Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
94 Mật bò 1 hộp Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
95 Natri cacbonat 1 hộp Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
96 Natri hydrophotphat 1 hộp Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
97 Natri thiosulfat Fixanal 12 ống Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
98 Natri Clorua 1 hộp Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
99 Natri hydrocacbonat 1 hộp Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
100 Natri Kali Tartrate 3 hộp Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
101 NaBH4 6 hộp Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
102 Natri diclorosoxyanurat 2 lọ Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
103 Natri nitrosopentaxyano sắt (III) 1 hộp Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
104 Dung dịch amoniac 3 lọ Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
105 Nhôm oxit 2 hộp Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
106 Chì cacbonat 1 lọ Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
107 Pepton 2 lọ Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
108 Natri hidroxit 6 hộp Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
109 Natri sunfat 1 hộp Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
110 Khí Argon 63 Bình Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
111 Khí Heli 12 Bình Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
112 Hydroxylammonium chloride 2 hộp Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
113 Kali pemanganat Fixanal 12 ống Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
114 Axit sulfuric (H2SO4) 6 chai Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
115 Kali pemanganat 1 hộp Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
116 HNO3 1 chai Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
117 Dung dịch chuẩn nội 15 chai Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
118 NH4Cl 1 hộp Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
119 Dung dịch chuẩn Fe 1000ppm 5 chai Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
120 Chai thủy tinh tối màu 1 lít 50 Cái Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
121 Chai thủy tinh tối màu 3 lít 50 Cái Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
122 Ống thủy tinh có nút vặn 10ml 300 Cái Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
123 Bình định mức 10 ml 50 Cái Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
124 Bình định mức 50 ml 50 Cái Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
125 Bình định mức 100 ml 25 Cái Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
126 Bình định mức 500 ml 10 Cái Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
127 Bình định mức 1000 ml 10 Cái Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
128 Phễu chiết 250 ml 10 Cái Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
129 Phễu chiết 1000 ml 10 Cái Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
130 Cốc thủy tinh 100ml 50 Cái Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
131 Cốc thủy tinh 250ml 10 Cái Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
132 Cốc thủy tinh 500ml 10 Cái Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
133 Cốc thủy tinh 1000ml 10 Cái Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
134 Chai BOD 50 Chai Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
135 Pipet tự động 1ml 2 Cái Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
136 Pipet tự động 5ml 2 Cái Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
137 Pipet tự động 10ml 2 Cái Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
138 Bình cầu 500 ml 5 Cái Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
139 Đầu côn 1 ml 4 Túi Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
140 Đầu côn 5 ml 4 Túi Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
141 Đầu côn 10 ml 4 Túi Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
142 Ống giấy đựng mẫu chiết Soxhlet 2 hộp Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
143 Curvet vuông 10mm 2 Cái Chi tiết tại Chương V, E-HSMT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->