Gói thầu: Mua sắm văn phòng phẩm, vật tư hàng hóa, đồ điện nước năm 2020 của Bệnh viện Đa khoa tỉnh Tuyên Quang
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200971899-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/10/2020 18:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH TUYÊN QUANG |
| Tên gói thầu | Mua sắm văn phòng phẩm, vật tư hàng hóa, đồ điện nước năm 2020 của Bệnh viện Đa khoa tỉnh Tuyên Quang |
| Số hiệu KHLCNT | 20200826675 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ y tế được để lại theo quy định năm 2020 của Bệnh viện Đa khoa tỉnh Tuyên Quang |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 5 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-25 18:05:00 đến ngày 2020-10-05 18:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,207,118,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bàn chấm dấu; KT 20x10cm | 5 | Bàn | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2 | Băng dính 2 mặt , rộng: 5cm,20BK | 15 | Cuộn | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 3 | Băng dính 2 mặt, rộng: 2cm,10BK | 15 | Cuộn | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 4 | Băng dính lụa xanh; rộng: 5cm,20BK | 70 | Cuộn | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 5 | Băng dính trắng, rộng: 5cm | 60 | Cuộn | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 6 | Bìa A4 các màu; ĐL 160g/1m2; 100 tờ/gam | 40 | Gram | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 7 | Bìa bóng kính A4; 100 tờ/gam | 10 | Gram | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 8 | Bút bi các màu TL036 | 50 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 9 | Bút bi đôi gắn bàn; 2 cái/bộ | 60 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 10 | Bút chì | 36 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 11 | Bút dạ không xóa | 150 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 12 | Bút đánh dấu văn bản | 30 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 13 | Bút ký lãnh đạo | 250 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 14 | Bút mực đỏ loại UB 150 | 20 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 15 | Bút xóa | 20 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 16 | Cặp 2 khóa; KT 35x26cm | 50 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 17 | Cặp đục lỗ; KT: 35cm x30cmx (gáy) 5cm | 20 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 18 | Cặp đục lỗ; KT: 35cm x30cmx (gáy) 7cm | 20 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 19 | Cặp giấy 3 dây; KT: 35cm x30cm (gáy)20cm | 10 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 20 | Cặp giấy 3 dây; KT: 35cm x30cmx (gáy) 10cm | 200 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 21 | Cặp giấy 3 dây; KT: 35cm x30cmx (gáy) 7cm | 20 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 22 | Cặp nhựa bấm loại bé; KT 30x22cm | 200 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 23 | Cặp nhựa bấm loại to; KT 35x26cm | 100 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 24 | Cặp nhựa cứng 2 khoá trình ký; KT 32x24 cm | 50 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 25 | Cặp sắt các màu kẹp chứng từ 15mm; 60 cái/hộp | 20 | Hộp | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 26 | Cặp sắt các màu kẹp chứng từ 19mm; 42 cái/hộp | 20 | Hộp | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 27 | Cặp sắt các màu kẹp chứng từ 25mm; 48 cái/hộp | 50 | Hộp | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 28 | Cặp sắt các màu kẹp chứng từ 51mm; 12 cái/hộp | 20 | Hộp | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 29 | Dập gim đại | 5 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 30 | Dập gim loại nhỡ | 10 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 31 | Dập gim mini (có 02 hộp gim phụ kèm theo) | 50 | Hộp | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 32 | Dây dứa buộc chứng từ; dài 100m | 30 | cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 33 | Đục lỗ tài liệu | 5 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 34 | Giá nhựa 3 phai | 5 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 35 | Giấy A5 | 700 | Gram | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 36 | Giấy A3; Độ tảy trắng 90; KT 297 x 420mm;ĐL 70gram/m2 ;500 tờ/gam | 50 | Gram | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 37 | Giấy A4 các màu ĐL 70gram/ m2 ;500 tờ/gam | 50 | Gram | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 38 | Giấy A4; Độ tảy trắng 90;KT 210x 297mm; ĐL 70gram/ m2 ;500 tờ/gam. Hộp xanh | 4.800 | Gram | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 39 | Giấy dán công văn; KT 100x76cm; 100 tờ/gam | 20 | Gram | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 40 | Giấy dán công văn; KT 76 x76mm;100 tờ/gam | 25 | Gram | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 41 | Gấy gói thuốc | 150 | Gram | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 42 | Giấy FAX; 20cm | 20 | Gram | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 43 | Giấy ny lon dán tài liệu các màu; KT 50x15mm; Gói: 5 tập x tập 20 tờ | 50 | Gram | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 44 | Gim dập mini No.10; 20 cầu/hộp | 200 | Hộp | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 45 | Gim dập nhỡ 13/10; 10 cầu/hộp | 15 | Hộp | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 46 | Gim gài chứng từ C62; 100 cái/hộp | 50 | Hộp | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 47 | Gim dập loại đại 17/23- 20/23; 10 cầu/hộp | 5 | Hộp | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 48 | Gim dập loại to 23/23; 10 cầu/hộp | 5 | Hộp | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 49 | Gọt bút chì | 40 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 50 | Kéo cán nhựa loại đại; dài 25 cm 6010 | 5 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 51 | Kéo cán nhựa loại to; dài 20 cm 809 | 15 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 52 | Mực dấu; 28ml | 10 | Lọ | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 53 | Sổ ghi chép A4 bìa cứng; 220 trang | 25 | Quyển | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 54 | Sổ ghi chép A4 bìa cứng màu đen; 300 trang | 15 | Quyển | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 55 | Ấm chén; 6 chén, 1 ấm/bộ | 10 | Bộ | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 56 | Bàn chải cước; KT: 5x12cm | 25 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 57 | Bản lề 3D | 200 | Bộ | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 58 | Bao tải dứa; KT 70 x90cm | 600 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 59 | Bật lửa ga | 40 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 60 | Bộ ấm chén; 6 chén+ 7 đĩa+ 1 ấm /bộ | 5 | Bộ | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 61 | Ca uống thuốc bắc 500ml; Giữ nhiệt chân không; ф 8cm | 15 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 62 | Cầu là chân Inox; KT 1x30cm | 8 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 63 | Cây Inox treo quần áo; cao 1,8m | 5 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 64 | Cây lau nhà; dài 1,2m sợi nhỏ | 5 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 65 | Cây phơi quần áo Inox; 2x2,5m | 5 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 66 | Chậu nhựa nhỡ dày 4mm, ф 50 | 30 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 67 | Chậu nhựa to đại 5mm, ф 60 | 20 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 68 | Chỉ dù khâu chứng từ | 3 | Cuộn | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 69 | Chỉ khâu các màu cuộn to; 100m/cuộn | 20 | Cuộn | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 70 | Chiếu nhựa cá nhân; KT 1x2m | 800 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 71 | Chổi nhựa cán dài 1,2m | 10 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 72 | Chổi nhựa tròn cọ toa lét; dài 45cm | 12 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 73 | Chốt cửa dọc; sắt mạ inox, ф 14mm | 5 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 74 | Chốt ngang; sắt mạ inox, ф 14mm | 5 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 75 | Chun quần cuộn 100m | 10 | Cuộn | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 76 | Cốc thủy tinh uống nước; dung tích 100ml | 40 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 77 | Cúc áo lon; 100 cái/túi | 3 | túi | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 78 | Dép nhựa tổ ong màu trắng; cỡ 35,38,40,43 | 150 | Đôi | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 79 | Đồng hồ treo tường vỏ nhựa cứng, KT 40x40cm | 10 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 80 | Găng tay cao su đỏ dài tay 35cm | 450 | Bộ | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 81 | Ghế nhựa cao không tựa, dày 5mm; KT 70 x30cm | 50 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 82 | Giấy vệ sinh 15x20 Loại 10 cuộn/lố | 12.000 | Lố | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 83 | Khăn bông các màu; KT 25 x 40 cm | 150 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 84 | Khăn bông các màu; KT 30 x 40cm | 800 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 85 | Khăn bông các màu; KT 40 x 50cm | 50 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 86 | Khăn bông trắng: KT 30 x 30cm | 2.000 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 87 | Khóa treo số 38 | 20 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 88 | Khóa treo số 45 | 20 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 89 | Khóa treo số 52 | 15 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 90 | Khóa treo số 63 | 13 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 91 | Kim khâu chứng từ; dài 6cm | 10 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 92 | Kim khâu đồ vải; dài 3cm; 10 cái/gói | 15 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 93 | Lõi chăn bông 4 kg; bông tự nhiên: KT 1,9 x2m | 200 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 94 | Mắc áo Inox gắn tường; 60cm, 9 móc treo | 13 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 95 | Mắc áo nhôm to; dài 50cm | 80 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 96 | Miếng rửa dụng cụ: 20x 20cm | 45 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 97 | Ni lông hoa; khổ 1,4m | 600 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 98 | Nịt cao su | 25 | Túi | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 99 | Nước giặt 3,2 lít/chai | 45 | Chai | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 100 | Nước giặt 2,4 lít/chai | 5 | Chai | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 101 | Nước rửa chén 0,75 lít/chai | 15 | Chai | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 102 | Nước thơm lau nhà sạch; 1 lít/lọ | 20 | Lọ | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 103 | Nước vệ sinh Loại 1 lít/chai | 15 | Chai | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 104 | Nước xả 1,8 lít/chai | 40 | Chai | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 105 | Nước xả 1,8 lít/chai | 8 | Chai | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 106 | Ống nhựa hút; KT dài 20cm x ф 1mm | 4.000 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 107 | Sọt nhựa đựng rác: KT 30 x 35cm | 20 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 108 | Sọt nhựa tròn to: KT 50 x 45 cm | 15 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 109 | Tăm bông; 50 cái/gói | 40 | Gói | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 110 | Thảm nhựa chùi chân; KT 50x 30cm | 8 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 111 | Thảm nỉ chùi chân; KT 60 x 40cm loại 1 | 5 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 112 | Thùng nhựa 50 lít | 2 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 113 | Thùng nhựa cứng dày 3mm, DT 100 lít | 3 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 114 | Thùng rác đạp chân nhựa mềm, dày 3mm; 50x40cm | 15 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 115 | Túi ni lông dùng trong y tế các loại: 2, 3, 5, 10, kg | 2.000 | kg | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 116 | Túi ni lông; KT 50x 30cm | 60 | kg | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 117 | Túi ni lông; KT 40x 60cm | 30 | kg | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 118 | Xà phòng bột | 3.000 | Túi | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 119 | Xà phòng thơm 125g diệt khuẩn | 2.200 | cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 120 | Xô nhựa 10 lít dày 5mm | 20 | cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 121 | Xô nhựa 15 lít dày 5mm | 5 | cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 122 | Xô nhựa có nắp 25 lít, dày 7mm | 10 | cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 123 | Xô nhựa có nắp 30 lít, dày 7mm | 10 | cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 124 | Bình thủy tinh đựng nước | 500 | cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 125 | Ấm pha trà | 500 | cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 126 | Gối đầu cá nhân vải thô | 20 | cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 127 | Vải phin trắng | 250 | m | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 128 | Bũi sắt | 30 | cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 129 | Màn tuyn cá nhân 10/10 | 300 | cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 130 | Ấm đun nước siêu tốc 1,7 lít; 1500W, 220V | 25 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 131 | Ấm sứ sắc thuốc điện tự động;công suất 450W;nguồn điện 220V;3,2 L | 30 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 132 | Bàn là | 5 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 133 | Đèn pin ắc quy; 6V, 4A | 4 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 134 | Đèn pin nạp điện; 6V, 4A | 5 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 135 | Phích điện đun nước; công suất 35W, nguồn điện 220V; Loại 3,2 lít | 5 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 136 | Pin đại | 100 | Đôi | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 137 | Pin dẹt; 9V | 40 | Đôi | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 138 | Pin tiểu con thỏ 1,5V; gói 2 quả | 120 | Đôi | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 139 | Pin trung đèn đôi 2,5V; gói 2 quả | 80 | Đôi | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 140 | Quả lọc nước đầu trắng | 15 | quả | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 141 | Quả lọc nước số 1 | 25 | quả | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 142 | Quả lọc nước số 2 | 12 | quả | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 143 | Quả lọc nước số 3 | 12 | quả | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 144 | Quạt cây cánh 450; công suất 70W, nguồn điện 220V | 20 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 145 | Quạt treo tường, cánh 400cm; công suất 60W, nguồn điện 220V | 15 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 146 | Vít + nở 4 | 700 | Túi | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 147 | Vít + nở 8 | 100 | Túi | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 148 | Át tô mát 1 pha 30A;32A; 1 cực | 10 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 149 | Át tô mát 1 pha 30A;32A; 2 cực | 20 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 150 | Băng zen cuộn to; 1,5cm,20BK | 50 | Cuộn | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 151 | Băng dính điện; rộng 2 cm, | 50 | Cuộn | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 152 | Bóng cao áp 250W; E40 | 5 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 153 | Bóng chống tổn thất 20W; 3U | 200 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 154 | Bóng chống tổn thất 40W: 4U | 120 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 155 | Bóng đèn nấm loại: 25;40;60 | 15 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 156 | Bóng tuýp 0,60m; 20W, 220V | 10 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 157 | Bóng tuýp 1,2m; 40W, 220V | 200 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 158 | Cần gật gù | 25 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 159 | Cây gen: 18x10cm | 30 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 160 | Chấn lưu bóng 1,2m loại dày | 60 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 161 | Chìa cắm | 10 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 162 | Chân sen | 6 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 163 | Cốc xí toa lét | 30 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 164 | Dây + bát sen tắm | 20 | Bộ | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 165 | Dây cấp nước nóng lạnh bọc sắt | 5 | Bộ | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 166 | Dây chậu | 40 | Bộ | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 167 | Dây may so bình nóng lạnh | 5 | Bộ | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 168 | Đui điện bóng tuýp; nhựa cứng | 10 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 169 | Đui điện xoáy; nhựa cứng | 30 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 170 | Hộp số quạt trần | 10 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 171 | Lõi sen tắm nóng lạnh | 20 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 172 | Ổ cắm di động Lioa 3 m; 6 ổ cắm | 15 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 173 | Ổ cắm di động Lioa 5m; 6 ổ cắm | 30 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 174 | Ổ cắm đôi đế nổi | 20 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 175 | Ruột két xí | 20 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 176 | Sen tắm nóng lạnh | 5 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 177 | Tắc te; 20W, 40W | 180 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 178 | Thoát chậu Inox | 40 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 179 | Tai chậu Inox | 10 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 180 | Vòi chậu đơn Inox | 25 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 181 | Vòi MPV mạ đồng, ф 15 cm | 25 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 182 | Vòi xịt vệ sinh | 30 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 183 | Dây điện súp đôi 0.7 | 200 | m | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 184 | Dây điện đơn 2.5 | 100 | m | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 185 | Tivi | 5 | cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 186 | Điều hòa | 5 | cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 187 | Đui điện xoắn gắn tường, nhựa cứng | 10 | cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi