Gói thầu: Gói thầu 01: Sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200951443-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/10/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Y tế Thành phố Cao Bằng |
| Tên gói thầu | Gói thầu 01: Sinh phẩm, hóa chất xét nghiệm |
| Số hiệu KHLCNT | 20200876081 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sử dụng thu dịch vụ y tế và nguồn thu hợp pháp khác năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-18 16:28:00 đến ngày 2020-10-01 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 642,110,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 6,500,000 VNĐ ((Sáu triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Sample Cup | 1 | Túi | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 2 | Bóng đèn sinh hóa | 1 | Chiếc | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 3 | Extral (Nước rửa) | 4 | Can | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 4 | Amylase | 2 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 5 | Bilirubin Direct | 7 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 6 | Bilirubin Total | 7 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 7 | Cholesterol- L | 9 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 8 | Control Serum N | 9 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 9 | Control Serum P | 9 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 10 | Multicalibrato | 9 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 11 | Creatinine - L | 9 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 12 | Glucose, GOD-PAP | 9 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 13 | GOT(AST) | 9 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 14 | GPT (ALT) | 9 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 15 | Protein Total - L | 5 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 16 | Triglycerides- L | 9 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 17 | Urea UV - L | 9 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 18 | Uric Acid - L | 5 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 19 | Dung dịch Diluent | 9 | Thùng | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 20 | Dung dịch Rinse | 9 | Can | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 21 | Dung dịch Lyse | 9 | Chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 22 | Dung dịch E-Z | 7 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 23 | Test thử HBsAg | 400 | Test | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 24 | SD Bioline HIV 1/ 2 3.0 | 400 | Test | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 25 | Que thử nước tiểu dùng cho máy Mission U500 | 6.000 | Test | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 26 | Test thử HCV Test nhanh chẩn đoán viêm gan C | 200 | Test | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 27 | Que thử đường huyết On Call Vivid | 5.000 | Test | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 28 | Bộ chuẩn huyết học (HEMATOLOGY CONTROL (CONTROL L; CONTROL H; CONTROL N) ) | 3 | Bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 29 | Huyết thanh RH | 3 | Bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 30 | Huyết Thanh mẫu ABO | 3 | Bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 31 | Hóa chất HbA1C Direct | 7 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 32 | Hóa chất HbA1C Control | 4 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 33 | Hóa chất HbA1C Hemolyse Reagent | 5 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 34 | Dung dịch Lugol | 2 | ml | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 35 | Dung dịch Fuchsin | 4 | Chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 36 | Thuốc tím Gentian | 2 | Chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 37 | Xanh methylen | 2 | Chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 38 | Cốc đựng bệnh phẩm (Lao) | 200 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 39 | Ống đựng hóa chất tốc độ máu lắng (dùng cho máy MICROSED) | 200 | Ống | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 40 | Dây bơm nhu động | 1 | Cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 41 | Test thử ma túy 5 chân | 200 | Test | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi