Gói thầu: Gói thầu số 04.SCL2021 - Mua sắm vật tư điện, tự động
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200963899-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/10/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Thủy điện Buôn Kuốp Chi nhánh Tổng Công ty phát điện 3 Công ty cổ phần |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04.SCL2021 - Mua sắm vật tư điện, tự động |
| Số hiệu KHLCNT | 20200957259 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sửa chữa lớn |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 140 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-26 19:27:00 đến ngày 2020-10-12 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,339,843,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cảm biến áp lực 1Bar | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V | C/O, C/Q | |
| 2 | Cảm biến áp lực 2,5Bar | 1 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 3 | Cảm biến laser | 2 | Bộ | Như trên | C/O, C/Q | |
| 4 | Công tắc xoay 2 vị trí | 10 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 5 | Công tắc xoay 3 vị trí | 10 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 6 | Bóng đèn LED 24VAC/DC | 40 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 7 | Bảng đèn chỉ thị 5x6 | 2 | Bộ | Như trên | C/O, C/Q | |
| 8 | Bảng đèn chỉ thị 5x8 | 2 | Bộ | Như trên | C/O, C/Q | |
| 9 | Nắp che bảo vệ cầu đấu dây | 50 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 10 | Chặn khoá phiến đấu dây | 50 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 11 | Cầu dấu dây 6mm2 | 300 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 12 | Nhãn cầu đấu dây | 10 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 13 | Cảm biến điện dung 1,4m | 1 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 14 | Cảm biến áp lực 700kPa | 2 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 15 | Cảm biến áp lực 2,1MPa | 2 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 16 | Đầu báo nhiệt | 2 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 17 | Đầu báo nhiệt | 12 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 18 | Van điện từ 5 cửa 2 vị trí | 20 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 19 | Transducer điện áp 1A/10V | 4 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 20 | Transducer điện áp 1000A/10V | 1 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 21 | Transducer đa năng | 5 | Bộ | Như trên | C/O, C/Q | |
| 22 | Cảm biến tiệm cận | 13 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 23 | Cảm biến tiệm cận | 4 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 24 | Đồng hồ dòng điện | 3 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 25 | Đồng hồ điện áp | 3 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 26 | Cảm biến điện từ | 20 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 27 | Đầu dò khói | 5 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 28 | Đầu dò nhiệt | 5 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 29 | Bộ nguồn | 1 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 30 | Nút nhấn báo cháy | 1 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 31 | Module địa chỉ ngõ vào | 12 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 32 | Module ngõ ra solenoid | 1 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 33 | Bộ cảnh báo báo cháy | 1 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 34 | Công tắc xoay 3 vị trí | 5 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 35 | Đèn hiệu màu xanh 24VAC/DC | 5 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 36 | Đèn hiệu màu xanh 24VAC/DC | 10 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 37 | Đèn hiệu màu đỏ 24VAC/DC | 4 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 38 | Đèn hiệu màu vàng 24VAC/DC | 3 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 39 | Khởi động từ 12A | 8 | Bộ | Như trên | C/O, C/Q | |
| 40 | Đồng hồ đo điện áp | 2 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 41 | Đồng hồ đo dòng điện | 4 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 42 | Đồng hồ đo dòng điện | 2 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 43 | Đồng hồ đo dòng điện | 5 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 44 | Rơ le 220VDC | 10 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 45 | Rơ le 220VDC | 10 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 46 | Đầu báo khói | 2 | Bộ | Như trên | C/O, C/Q | |
| 47 | Đầu báo nhiệt | 2 | Bộ | Như trên | C/O, C/Q | |
| 48 | Đầu báo khói | 4 | Bộ | Như trên | C/O, C/Q | |
| 49 | Đầu báo nhiệt | 4 | Bộ | Như trên | C/O, C/Q | |
| 50 | Bộ nguồn 36,5W | 4 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 51 | Bộ nguồn 240W | 2 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 52 | Bộ nguồn 65W | 2 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 53 | Bộ nguồn 320W | 2 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 54 | Bộ nguồn 300W | 3 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 55 | Bộ nguồn cách ly | 2 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 56 | Bộ nguồn 150W | 2 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 57 | Bộ nguồn 100W | 2 | Bộ | Như trên | C/O, C/Q | |
| 58 | Công tắc hành trình | 10 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 59 | Công tắc hành trình | 6 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 60 | Rơ le thời gian 220Vac | 2 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 61 | Rơ le thời gian 24Vdc | 2 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 62 | Rơ le 24VDC | 20 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 63 | Rơ le 220 VAC | 30 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 64 | Rơ le 220VAC | 20 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 65 | Rơ le 24 VDC | 30 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 66 | Rơ le 48VDC | 10 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 67 | Rơ le thời gian 220Vac | 2 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 68 | Rơ le 24VDC | 5 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 69 | Rơ le bán dẫn | 10 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 70 | Rơ le 24VDC | 50 | cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 71 | CB 2P-10A | 30 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 72 | CB 2P-16A | 4 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 73 | CB 2P-20A | 2 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 74 | CB 2P-32A | 2 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 75 | CB 3P-10A | 6 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 76 | CB 3P-16A | 4 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 77 | CB DC-10A | 20 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 78 | Rơ le 24VDC | 50 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 79 | Rơ le giám sát pha | 3 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 80 | Công tắc hành trình | 10 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 81 | Tiếp điểm phụ MCB | 6 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 82 | Nút nhấn màu trắng | 10 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 83 | Công tắc xoay 2 vị trí | 5 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 84 | Nút nhấn màu xanh | 10 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 85 | Khởi động từ 220VDC | 5 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 86 | Khởi động từ 12A | 4 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 87 | Khởi động từ 6A | 5 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 88 | Đèn chống rung | 38 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 89 | Đèn chống rung | 30 | Bộ | Như trên | C/O, C/Q | |
| 90 | Bộ cộng tải trọng | 1 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 91 | Bộ hiển thị tải trọng | 1 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 92 | Bộ chuyển đổi RS232-RS485 | 3 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 93 | Đồng hồ đo dòng điện | 3 | Cái | Như trên | C/O, C/Q, Catalog | |
| 94 | Biến dòng điện | 2 | Cái | Như trên | C/O, C/Q, Catalog | |
| 95 | Bộ giám sát nhiệt độ | 2 | Cái | Như trên | C/O, C/Q, Catalog | |
| 96 | Bộ giám sát nhiệt độ | 2 | cái | Như trên | C/O, C/Q, Catalog | |
| 97 | Cảm biến trạng thái chốt cánh hướng | 12 | Cái | Như trên | C/O, C/Q, Catalog | |
| 98 | Rơ le thời gian 220Vdc | 4 | Cái | Như trên | C/O, C/Q, Catalog | |
| 99 | Đồng hồ dòng điện 100 A | 3 | Cái | Như trên | C/O, C/Q, Catalog | |
| 100 | Đồng hồ điện áp DC | 5 | Cái | Như trên | C/O, C/Q, Catalog | |
| 101 | Đèn năng lượng mặt trời 150W | 20 | Bộ | Như trên | C/O, C/Q | |
| 102 | Đèn Led đường 150W | 10 | Bộ | Như trên | C/O, C/Q | |
| 103 | Đèn Led đường 150W | 3 | Bộ | Như trên | C/O, C/Q | |
| 104 | Rơ le 24VDC | 10 | Bộ | Như trên | ||
| 105 | Bộ điều khiển nhiệt độ | 10 | Bộ | Như trên | ||
| 106 | Công tắc hành trình | 9 | Cái | Như trên | ||
| 107 | Bộ nhớ chip vi xử lý | 8 | Cái | Như trên | ||
| 108 | Đầu dò nhiệt Pt100 | 6 | Cái | Như trên | ||
| 109 | Công tắc hành trình | 10 | Cái | Như trên | ||
| 110 | Quạt làm mát 120* 120* 25 (mm) | 5 | Cái | Như trên | ||
| 111 | Dây điện mềm 1x1,0mm2 | 200 | Mét | Như trên | ||
| 112 | Dây điện 1x1mm2 | 200 | Mét | Như trên | ||
| 113 | Dây điện 1x1,5 mm2 | 300 | Mét | Như trên | ||
| 114 | Dây điện 1x2,5 mm2 | 500 | Mét | Như trên | ||
| 115 | Dây điện 1x4mm2 | 200 | Mét | Như trên | ||
| 116 | Dây điện 2x1,5mm2 | 100 | Mét | Như trên | ||
| 117 | Dây điện 2x2,5 mm2 | 500 | Mét | Như trên | ||
| 118 | Dây đồng bện | 12 | Sợi | Như trên | ||
| 119 | Nhãn in 12mm | 5 | Cuộn | Như trên | ||
| 120 | Nhãn in 9mm | 5 | Cuộn | Như trên | ||
| 121 | Mực in ống lồng đầu cốt | 10 | Hộp | Như trên | ||
| 122 | Màn hình máy tính 19 inch | 2 | Cái | Như trên | ||
| 123 | Màn hình máy tính 24 inch | 2 | Cái | Như trên | ||
| 124 | Ắc quy 12V-20Ah | 8 | Cái | Như trên | ||
| 125 | Cáp giao tiếp PC-HMI | 1 | Cái | Như trên | ||
| 126 | Đầu nối DB9 | 20 | Cái | Như trên | ||
| 127 | Đèn năng lượng mặt trời 200W | 2 | Bộ | Như trên | ||
| 128 | Dây nhảy quang ST-ST | 5 | Cái | Như trên | ||
| 129 | Ắc quy 12V-150Ah | 3 | Cái | Như trên | ||
| 130 | Tấm lọc bụi | 44 | m2 | Như trên |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi