Gói thầu: Gói thầu số 01: Mua sắm thiết bị lớp 1
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200973667-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/10/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng giáo dục và đào tạo thành phố Sóc Trăng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Mua sắm thiết bị lớp 1 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200922490 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp giáo dục |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 01 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-27 11:27:00 đến ngày 2020-10-08 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 235,952,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3,539,280 VNĐ ((Ba triệu năm trăm ba mươi chín nghìn hai trăm tám mươi đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Dạy chữ số và so sánh số | 160 | bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Dạy phép tính | 160 | bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Dạy hình phẳng và hình khối | 160 | bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Mô hình đồng hồ | 4 | chiếc | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Tranh: Bộ mẫu chữ viết | 4 | Bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Tranh: Bộ chữ dạy tập viết | 4 | bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Bộ thẻ chữ học vần thực hành | 160 | bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Bộ chữ học vần biểu diễn | 4 | bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Bộ sa bàn giáo dục giao thông | 24 | bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Bộ tranh: Cơ thể người và các giác quan | 24 | bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Bộ tranh: Những việc nên và không nên làm để phòng tránh tật cận thị học đường | 24 | bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Bộ tranh: Các việc cần làm để giữ vệ sinh cá nhân | 24 | bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Bộ tranh về phòng tránh bị xâm hại | 24 | bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Thanh phách | 35 | cặp | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Song loan | 35 | cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Trống nhỏ | 10 | bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Triangle (Tam giác chuông) | 10 | bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Tambourine (Trống lục lạc) | 10 | cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Keyboard (đàn phím điện tử) | 1 | chiếc | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Bảng vẽ cá nhân | 35 | cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Giá vẽ (3 chân hoặc chữ A) | 35 | cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Bảng vẽ học nhóm | 6 | cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Bục đặt mẫu | 4 | cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Các hình khối cơ bản | 1 | bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Máy chiếu (projector) | 1 | bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Thiết bị âm thanh | 1 | bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Bộ tranh hoặc video về đội hình đội ngũ (ĐHĐN) | 6 | bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Bộ tranh hoặc video về các tư thế vận động cơ bản (VĐCB) | 6 | bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Bộ tranh hoặc video về bài tập thể dục (BTTD) | 6 | bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Đồng hồ bấm giây | 6 | chiếc | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Còi | 6 | chiếc | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Cờ đuôi nheo | 12 | chiếc | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Thước dây | 6 | chiếc | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Nhạc tập bài tập Thể dục | 2 | chiếc | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Đệm nhảy | 6 | chiếc | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Bóng đá | 6 | quả | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | Cầu môn bóng đá | 1 | bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 38 | Bóng rổ | 6 | quả | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 39 | Cột bóng rổ | 2 | bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 40 | Dây nhảy tập thể | 6 | chiếc | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 41 | Dây nhảy cá nhân | 20 | chiếc | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 42 | Quả cầu đá | 80 | quả | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 43 | Cột và lưới đá cầu | 2 | bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 44 | Bóng ném | 6 | quả | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 45 | Bóng chuyền hơi | 6 | quả | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 46 | Cột và lưới bóng chuyền hơi | 2 | bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 47 | Các bài nhạc dân vũ | 2 | chiếc | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 48 | Bộ tranh: Nghiêm trang khi chào cờ | 4 | bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 49 | Bộ tranh: Yêu gia đình | 28 | bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 50 | Bộ tranh: Thật thà | 28 | bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 51 | Bộ tranh: Tự giác làm việc của mình | 28 | bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 52 | Bộ tranh: Sinh hoạt nề nếp | 28 | bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 53 | Bộ tranh: Thực hiện nội quy trường, lớp | 28 | bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 54 | Bộ tranh: Tự chăm sóc bản thân | 28 | bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 55 | Bộ tranh: Phòng tránh tai nạn thương tích | 28 | bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 56 | Bộ thẻ các gương mặt cảm xúc cơ bản (5 tờ tranh rời) | 4 | bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 57 | Bộ thẻ các gương mặt cảm xúc cơ bản (5 thẻ rời) | 24 | bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 58 | Bảng nhóm | 24 | chiếc | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 59 | Tủ đựng thiết bị | 4 | chiếc | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 60 | Bảng phụ | 4 | chiếc | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 61 | Radio-Castsete | 1 | chiếc | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 62 | Loa cầm tay | 1 | chiếc | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 63 | Nam châm | 80 | chiếc | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 64 | Nẹp treo tranh | 20 | chiếc | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 65 | Giá treo tranh | 3 | chiếc | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 66 | Máy vi tính để bàn + Phần mềm sách giáo khoa điện tử | 1 | chiếc | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 67 | Tivi | 1 | chiếc | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi