Gói thầu: Thiết bị mua sắm
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200973890-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/10/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần thương mại Tư vấn thiết kế và Thi công xây dựng Thị xã |
| Tên gói thầu | Thiết bị mua sắm |
| Số hiệu KHLCNT | 20200767350 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí sự nghiệp giáo dục được cấp năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-27 21:50:00 đến ngày 2020-10-05 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 487,420,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 7,000,000 VNĐ ((Bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Ghế giáo viên | 12 | Cái | Quy định tại Chương V | Đồ dùng cho nhóm lớp | |
| 2 | Bàn giáo viên | 5 | Cái | Quy định tại Chương V | Đồ dùng cho nhóm lớp | |
| 3 | Tivi | 4 | Cái | Quy định tại Chương V | Đồ dùng cho nhóm lớp | |
| 4 | Đàn | 5 | Cái | Quy định tại Chương V | Đồ dùng cho nhóm lớp | |
| 5 | Tủ đựng đồ dùng cá nhân | 5 | Bộ | Quy định tại Chương V | Đồ dùng cho nhóm lớp | |
| 6 | Giá để đồ chơi và học liệu | 5 | Cái | Quy định tại Chương V | Đồ dùng cho nhóm lớp | |
| 7 | Tủ dựng chăn chiếu gối | 14 | Cái | Quy định tại Chương V | Đồ dùng cho nhóm lớp | |
| 8 | Bảng quay 2 mặt | 2 | Cái | Quy định tại Chương V | Đồ dùng cho nhóm lớp | |
| 9 | Tủ dành cho nhân viên | 1 | Cái | Quy định tại Chương V | Phòng Nhân Viên | |
| 10 | Bàn để máy vi tính | 1 | Bộ | Quy định tại Chương V | Phòng Nhân Viên | |
| 11 | Máy vi tính làm việc | 1 | Bộ | Quy định tại Chương V | Phòng Nhân Viên | |
| 12 | Bục bậc cao | 2 | Cái | Quy định tại Chương V | Phòng thể chất | |
| 13 | Bục bật sâu | 2 | Cái | Quy định tại Chương V | Phòng thể chất | |
| 14 | Băng ghế thể dục | 1 | Cái | Quy định tại Chương V | Phòng thể chất | |
| 15 | Nệm lót dưới vách leo núi | 1 | Cái | Quy định tại Chương V | Phòng thể chất | |
| 16 | Bộ vận động mousse | 1 | Bộ | Quy định tại Chương V | Phòng thể chất | |
| 17 | Bộ vận động leo núi sinh vật biển | 1 | Bộ | Quy định tại Chương V | Phòng thể chất | |
| 18 | Nệm lót dưới vách leo núi | 1 | Bộ | Quy định tại Chương V | Phòng thể chất | |
| 19 | Bộ thang xếp ngũ sắc | 1 | Bộ | Quy định tại Chương V | Phòng thể chất | |
| 20 | Cây xanh sân khấu | 2 | Cây | Quy định tại Chương V | Phòng âm Nhạc | |
| 21 | Cánh gà sân khấu | 1 | Bộ | Quy định tại Chương V | Phòng âm Nhạc | |
| 22 | Sân khấu lắp ráp | 1 | Bộ | Quy định tại Chương V | Phòng âm Nhạc | |
| 23 | Thiết bị loa dàn âm thanh | 1 | Bộ | Quy định tại Chương V | Phòng âm Nhạc | |
| 24 | Tivi | 1 | Cái | Quy định tại Chương V | Phòng âm Nhạc | |
| 25 | Đàn | 1 | Cái | Quy định tại Chương V | Phòng âm Nhạc | |
| 26 | Cột ném bóng 3 tầng | 1 | Cái | Quy định tại Chương V | Đồ chơi ngoài trời | |
| 27 | Bộ vận động đi trên các cảm giác khác nhau | 1 | Bộ | Quy định tại Chương V | Đồ chơi ngoài trời | |
| 28 | Thú nhún con voi | 1 | Bộ | Quy định tại Chương V | Đồ chơi ngoài trời | |
| 29 | Xích đu (3607) | 2 | Cái | Quy định tại Chương V | Đồ chơi ngoài trời | |
| 30 | Thú nhún con vịt | 1 | Bộ | Quy định tại Chương V | Đồ chơi ngoài trời | |
| 31 | Lò hấp dụng cụ y tế | 1 | Cái | Quy định tại Chương V | Phòng Y tế | |
| 32 | Thước cân đo | 1 | Cái | Quy định tại Chương V | Phòng Y tế | |
| 33 | Bàn ovan (phòng giáo viên) | 1 | Cái | Quy định tại Chương V | Phòng giáo viên | |
| 34 | Ghế phòng giáo viên | 28 | Cái | Quy định tại Chương V | Phòng giáo viên | |
| 35 | Tủ hồ sơ | 2 | Cái | Quy định tại Chương V | Văn Phòng | |
| 36 | Bàn để máy vi tính | 4 | Bộ | Quy định tại Chương V | Văn Phòng | |
| 37 | Máy vi tính văn phòng | 2 | Bộ | Quy định tại Chương V | Văn Phòng | |
| 38 | Phong màn các phòng chức năng và phòng học | 20 | Mét | Quy định tại Chương V | Văn Phòng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi