Gói thầu: Mua sắm tải sản, thiết bị phục vụ công tác kiểm định, dịch vụ kỹ thuật an toàn

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200962998-01
Thời điểm đóng mở thầu 06/10/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm kiểm định kỹ thuật an toàn khu vực I
Tên gói thầu Mua sắm tải sản, thiết bị phục vụ công tác kiểm định, dịch vụ kỹ thuật an toàn
Số hiệu KHLCNT 20200721422
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Qũy phát triển hoạt động sự nghiệp
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 15 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-28 14:45:00 đến ngày 2020-10-06 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 299,050,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 3,500,000 VNĐ ((Ba triệu năm trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Thiết bị đo khoảng cách 3 Thiết bị Khoảng cách đo: 0.05 - 100 m; Sai số đo: ± 1.5mm; Kiểu đo: Đo khoảng cách, diện tích, thể tích, trực tiếp, gián tiếp; Màn hình hiển thị: 3 dòng; Nút nhấn: Trực tiếp dễ sử dụng; Gọi lại giá trị trước:10; Đơn vị đo: m, in,ft; Số lần đo của Pin: 5.000; Loại Pin: AAA 2x1.5V; Cấp bảo vệ:IP54; Trọng lượng:100g. Và phụ kiện tiêu chuẩn đi kèm.
2 Máy đo tốc độ vòng quay 3 Máy Dải đo: 1 ~ 99999 rpm; Độ chính xác: ±0.02 % của giá trị đo; Kiểu pin: 2 pin AA; Thời lượng Pin: 40 giờ; Màn hình: LCD; Kích thước: 175 x 60 x 28 mm; Trọng lượng: 190 g. Và phụ kiện tiêu chuẩn đi kèm.
3 Đồng hồ mẫu điện tử 3 Chiếc Phạm vi đo: -1÷ 20 bar , - Cấp chính xác : 0,1% FS; Đơn vị có thể lựa chọn: bar / mbar, kPa / MPa, PSI, kg/cm², mH2O, inH2O; Hiển thị : LCD đa chức năng ; Giá trị tối thiểu / tối đa :4 chữ số ; Chân kết nối : G¼; 1.4404; Nhiệt độ trung bình: -20 ÷ 80 ° C; -4 ÷ 176 ° F; Mức độ bảo vệ :IP67 (trước) / IP67; Kích thước: Φ=90mm, D=45mm, H=120mm bao gồm cả nắp bảo vệ; Nhiệt độ hoạt động: 0÷50°C; 32÷122º F ; Loại pin AA; Hoạt động của pin: 2 x 1,5 V ; 1500 h. Và phụ kiện tiêu chuẩn đi kèm.
4 Đồng hồ mẫu điện tử 3 Chiếc Phạm vi đo: 0 ÷ 100 bar , - Cấp chính xác : 0,1% FS. Đơn vị có thể lựa chọn: bar / mbar, kPa / MPa, PSI, kg/cm², mH2O, inH2O. Hiển thị : LCD đa chức năng. Giá trị tối thiểu / tối đa :4 chữ số. Chân kết nối : G¼; 1.4404. Nhiệt độ trung bình: -20 ÷ 80 ° C; -4 ÷ 176 ° F. Mức độ bảo vệ :IP67 (trước) / IP67. Kích thước: Φ=90mm, D=45mm, H=120mm bao gồm cả nắp bảo vệ. Nhiệt độ hoạt động: 0÷50oC; 32÷122oF. Loại pin AA. Hoạt động của pin: 2 x 1,5 V ; 1500 h Và Phụ kiện tiêu chuẩn đi kèm
5 Đồng hồ mẫu điện tử 1 Chiếc Phạm vi đo: 0 ÷ 500 mbar; Cấp chính xác : 0,1% FS. Đơn vị có thể lựa chọn: Áp suất: bar, mbar, hPa, kPa, MPa, PSI, mmHg, inHg, cmH2O, mH2O, inH2O, kg/cm²; Nhiệt độ: °C, °F Đặc trưng: Đo đầu vào 1 x trực tiếp. Hiển thị: LCD đa chức năng. Giá trị tối thiểu / tối đa :4 chữ số. Chân kết nối : G 1/2 ; 1.45.42. Nhiệt độ trung bình: -10 ÷ 70 ° C. Mức độ bảo vệ: IP65 (front) / IP40. Kích thước: 86 x 86 mm, T=40 mm, H=135 mm. Nhiệt độ hoạt động: -10÷70 °C ; 32 ÷ 122 ° F. Loại pin: internal accu. Hoạt động của pin: 2000h Và Phụ kiện tiêu chuẩn đi kèm
6 Đồng hồ Ampe kìm 3 Chiếc ACA: 42.00 A / 420,0 A / 1000 A (± 1,5% RDG. ± 5; AC V: 4.200 V đến 600 V, 4 dãy (± 1,8% rdg. dgt ± 7). Từ 50-60 Hz; DC V 420,0 mV đến 600 V, 5 dãy (± 1,0% rdg. dgt ± 3).Từ 45 Hz đến 500 Hz; Điện trở: 420,0 Ω đến 42,00 MΩ, 6 dãy (± 2,0% rdg. dgt ± 4) Và Phụ kiện tiêu chuẩn đi kèm
7 Máy đo điện trở không dây 1 Máy Dải đo: Điện trở : 20Ω/200Ω/1200Ω; Độ phân giải: 0,01 Ω/0,1 Ω/1Ω/10 Ω; Độ chính xác: Điện trở: ±1.5%±0.05Ω /±2%±0.5 Ω /±3%±2 Ω/±5%±5 Ω /±10%±10 Ω; Đo dòng AC; Dải đo: 100mA/1A/10A/30A; Độ phân giải: 0.1mA/1mA/0.01A/0.1A Và Phụ kiện tiêu chuẩn đi kèm
8 Máy đo độ dày kim loại 2 Máy Phạm vi đo: 0,63-914.4 mm hoặc 0,025-36.00 inch ; Độ phân giải: 0.01 mm ; Tốc độ đường truyền: 305 ÷ 18.542 m/s ; Màn hình: tinh thể lỏng, có trang bị đèn sử dụng được trong môi trường thiếu ánh sáng; Hiệu chuẩn tại nhà máy theo NIST & MIL-STD-45662A ; Kích thước (63.5 x 131,3 x 31.5 mm) ; Trọng lượng máy: 0,32 kg Và Phụ kiện tiêu chuẩn đi kèm
9 Bơm thủy lực bằng tay 1 Thiết bị Áp suất: 100 MPa ; Lưu lượng nước : 1,5 CC/lần , Dung tích bình chứa 18 Lít. Khớp đầu nối ra : 3/5” trọng lượng 9,5 kg. Kích thước 630x410x270 mm, dây cao áp 3/8” x 1m Và Phụ kiện tiêu chuẩn đi kèm
10 Đồng hồ đo cách điện 2 Chiếc Điện áp thử : 250V/500V/1000V; Dải đo: 20MΩ/200MΩ/2000MΩ; Độ chính xác :|±1.5%rdg±5dgt (20MΩ/200MΩ), |±10%rdg±3dgt (2000MΩ) Và Phụ kiện tiêu chuẩn đi kèm
11 Máy đo nhiệt độ từ xa 2 Chiếc Dải đo: -30 °C đến 500 °C (-22 °F đến 932 °F) ;Độ chính xác: ±1.5 °C hoặc ±1.5% của giá trị đọc ;Thời gian hồi đáp: ;Dải phổ: 8 to 14 microns ;Độ nhạy: 0.10 đến 1.00 ;Độ phân giải quang: 10:1 ;Hiển thị: 0.1 °C (0.2 °F) ;Khả năng đọc lại: ±0.8% của giá trị đọc
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->