Gói thầu: Mua sắm hóa chất, sinh phẩm xét nghiệm chất lượng nước
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200970777-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/10/2020 16:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm kiểm soát bệnh tật Hà Tĩnh |
| Tên gói thầu | Mua sắm hóa chất, sinh phẩm xét nghiệm chất lượng nước |
| Số hiệu KHLCNT | 20200936250 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu hoạt động dịch vụ năm 2020 của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-28 15:48:00 đến ngày 2020-10-05 16:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 267,141,600 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4,000,000 VNĐ ((Bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Acid Octhophosphoric | 1 | Chai | Acid Octhophosphoric (1000ml/chai) | ||
| 2 | 4-aminobenzen sunfonamid NH2-C6H4SO2NH2 | 1 | Hộp | 4-aminobenzen sunfonamid NH2-C6H4SO2NH2 (100g/hộp) | ||
| 3 | N-(1-NAPHTHYL) ETHYLENEDIAMINE DIHYDROCHL | 1 | Chai | N-(1-NAPHTHYL) ETHYLENEDIAMINE DIHYDROCHL (25g/Chai) | ||
| 4 | Chuẩn Nitrit 1000mg/l | 1 | Chai | Chuẩn Nitrit 1000mg/l (500ml/chai) | ||
| 5 | Chuẩn AgNO3 0,1N | 3 | ống | Chuẩn AgNO3 0,1N () | ||
| 6 | NaCl | 1 | Chai | NaCl (1kg) | ||
| 7 | Chuẩn KMnO4 0,1N | 3 | ống | Chuẩn KMnO4 0,1N () | ||
| 8 | Chuẩn Na2EDTA 0,1N | 2 | ống | Chuẩn Na2EDTA 0,1N (100ml/ống) | ||
| 9 | CaCO3 | 1 | Hộp | CaCO3 (250g/hộp) | ||
| 10 | K2CrO4 | 1 | Hộp | K2CrO4 (250g/hộp) | ||
| 11 | NaOH | 1 | Chai | NaOH (1000g/chai) | ||
| 12 | Chuẩn asen1000mg/l | 1 | Chai | Chuẩn asen1000mg/l (500ml/chai) | ||
| 13 | NaBH4 | 1 | Chai | NaBH4 (100g/chai) | ||
| 14 | Chuẩn molipden1000mg/l | 1 | Chai | Chuẩn molipden1000mg/l (500ml/chai) | ||
| 15 | Chuẩn selen1000mg/l | 1 | Chai | Chuẩn selen1000mg/l (500ml/chai) | ||
| 16 | Chuẩn niken1000mg/l | 1 | Chai | Chuẩn niken1000mg/l (500ml/chai) | ||
| 17 | Chuẩn Natri1000mg/l | 1 | Chai | Chuẩn Natri1000mg/l (500ml/chai) | ||
| 18 | Chuẩn chì 1000mg/l | 1 | Chai | Chuẩn chì 1000mg/l (500ml/chai) | ||
| 19 | Chuẩn cadimi1000mg/l | 1 | Chai | Chuẩn cadimi1000mg/l (500ml/chai) | ||
| 20 | ChuẩnThủy ngân1000mg/l | 1 | Chai | ChuẩnThủy ngân1000mg/l (500ml/chai) | ||
| 21 | H2O2 | 1 | Chai | H2O2 (1lít/chai) | ||
| 22 | PalinTest Nitrat | 2 | hộp | PalinTest Nitrat (250 test/ hộp) | ||
| 23 | PalinTest Florua | 2 | hộp | PalinTest Florua (250 test/hộp) | ||
| 24 | PalinTest Amoni (XXAP 152 NO1) | 2 | hộp | PalinTest Amoni (XXAP 152 NO1) (250 test/ hộp) | ||
| 25 | PalinTest Amoni (XXAP 153 NO2) | 2 | hộp | PalinTest Amoni (XXAP 153 NO2) (250 test/ hộp) | ||
| 26 | PalinTest Mangan | 2 | hộp | PalinTest Mangan (250 test/ hộp) | ||
| 27 | PalinTest sunfat | 2 | Hộp | PalinTest sunfat (250 test/hộp) | ||
| 28 | PalinTest IRON HR | 2 | hộp | PalinTest IRON HR (250 test/ hộp) | ||
| 29 | PalinTest Hardicol | 2 | hộp | PalinTest Hardicol (250 test/ hộp) | ||
| 30 | Lactose TTC agar with Tergitol 7 | 2 | Hộp | Lactose TTC agar with Tergitol 7 (500g) | ||
| 31 | 2,3,5 – Triphenyl tetrazolium chloride | 1 | Chai | 2,3,5 – Triphenyl tetrazolium chloride (10g) | ||
| 32 | Tryptophan Medium (DEV Tryptophan broth) | 1 | Hộp | Tryptophan Medium (DEV Tryptophan broth) (500g) | ||
| 33 | Oxidase | 2 | Hộp | Oxidase (5X50 khoanh) | ||
| 34 | Kovacs | 2 | Chai | Kovacs (100ml) | ||
| 35 | Màng lọc MCE Gridded Membrane filter | 6 | Hộp | Màng lọc MCE Gridded Membrane filter (100 màng x1 hộp) | ||
| 36 | Màng lọc MCE Gridded Membrane filter | 1 | Hộp | Màng lọc MCE Gridded Membrane filter (100 màng) | ||
| 37 | VRB agar | 2 | Hộp | VRB agar (500g) | ||
| 38 | BLIRA broth | 2 | Hộp | BLIRA broth (500g) | ||
| 39 | TBX agar | 2 | Hộp | TBX agar (500g) | ||
| 40 | Maximum Recovery Diluent | 2 | Hộp | Maximum Recovery Diluent (500g) | ||
| 41 | BHI Broth | 1 | Hộp | BHI Broth (500g) | ||
| 42 | Thuốc thử catalase | 1 | Chai | Thuốc thử catalase (100ml) | ||
| 43 | Bộ nhuộm gram | 1 | Bộ | Bộ nhuộm gram (Bộ :04 lọ/100ml) | ||
| 44 | Meat Extract | 1 | Hộp | Meat Extract (500g) | ||
| 45 | SS Agar | 1 | Hộp | SS Agar (500g) | ||
| 46 | Egg yolk tellurite emulsion | 2 | Lọ | Egg yolk tellurite emulsion (50ml) | ||
| 47 | Plate count agar | 2 | Hộp | Plate count agar (500g) | ||
| 48 | Sabouraud 4% dextrose agar | 2 | Hộp | Sabouraud 4% dextrose agar (500g) | ||
| 49 | Sterikon plus Bioindicator | 2 | Hộp | Sterikon plus Bioindicator (Hộp 15 ống) | ||
| 50 | Lactose broth | 1 | Hộp | Lactose broth (500g) | ||
| 51 | Ống độ đục chuẩn MC FLARLA ND 0,5 | 1 | Lọ | Ống độ đục chuẩn MC FLARLA ND 0,5 (3ml) | ||
| 52 | Lysine dercarboxylase (LDC) | 1 | Hộp | Lysine dercarboxylase (LDC) (500g) | ||
| 53 | Chủng vi sinh Klebsiella aerogenes derived form ATCC ®13048 TM* | 1 | Tuýp | Chủng vi sinh Klebsiella aerogenes derived form ATCC ®13048 TM* (Tuýp 2 que đông khô) | ||
| 54 | Chủng Aspergilus caesiellus ATCC 42693 | 1 | Tuýp | Chủng Aspergilus caesiellus ATCC 42693 (Tuýp 2 que đông khô) | ||
| 55 | DG 18( Dichloran glycerol chloramphenicol agar (base) | 1 | Hộp | DG 18( Dichloran glycerol chloramphenicol agar (base) (500g) | ||
| 56 | Tryptic soy agar | 2 | Hộp | Tryptic soy agar (500g) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi