Gói thầu: Mua vật tư tiêu hao và dụng cụ thí nghiệm
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200976013-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/10/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Liên doanh Việt Nga Vietsovpetro |
| Tên gói thầu | Mua vật tư tiêu hao và dụng cụ thí nghiệm |
| Số hiệu KHLCNT | 20200975962 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Cá Ngừ Vàng năm 2020. Mục 25.05.01.01 (mã OPM 10-023/20) – Phân tích mẫu để phục vụ phân chia sản phẩm dầu CNV năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 3 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-28 15:46:00 đến ngày 2020-10-05 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 120,518,255 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 1,500,000 VNĐ ((Một triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Ống đo hàm lượng H2S trong khí đồng hành/Hydrogen sulfide tubes | 6 | Hộp | Ống Kitagawa 120SB; dải đo 5-300ppm; hộp 10 ống - Hydrogen sulphide tube, Measuring range 5.0-300ppm, 10 tubes/pk | ||
| 2 | Ống đo hàm lượng CO2 trong khí đồng hành/Carbon dioxide tubes | 6 | Hộp | Ống Kitagawa 126SH; dải đo 1.0-20.0%; hộp 10 ống - Carbon dioxide tube, Measuring range 1.0 - 20 %; 10 tubes/pk | ||
| 3 | Ống đo hàm lượng CO2 trong khí đồng hành/Carbon dioxide tubes | 6 | Hộp | Ống Kitagawa 126SA; dải đo 0.2-5.2%; hộp 10 ống - Carbon dioxide tube, Measuring range 0.2 -5.2 %; 10 tubes/pk | ||
| 4 | Bộ xử lý và điều khiển thiết bị phân tích thành phần dầu HP-7890A | 1 | Bộ | HP S01-pF0106d (7XE25AA) supply with HP 27F- 3AL61AA | ||
| 5 | Cột mao quản dùng cho thiết bị phân tích sắc ký HP-7890A | 2 | Cái | J&W HP-1 GC Column, 60 m, 0.32 mm, 0.25 µm, 7 inch cage | ||
| 6 | Lọ đựng mẫu dầu - 2 ml Screw Top Vials & Caps | 6 | Hộp | Agilent Part Number: 5182-0864; Vial pack, screw top, pre-assembled, clear vials with write-on spot, blue caps, certified, PTFE/red rubber septa, 2 mL, 100/pk. Vial size: 12 x 32 mm (12 mm cap) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi