Gói thầu: Mua sắm dụng cụ tập luyện thường xuyên các môn thể thao năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200976335-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/10/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn và Đầu tư Xây dựng Đại Hưng |
| Tên gói thầu | Mua sắm dụng cụ tập luyện thường xuyên các môn thể thao năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200976305 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí sự nghiệp TDTT và kinh phí sự nghiệp đào tạo năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-28 16:17:00 đến ngày 2020-10-09 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,164,668,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Áo sinh hoạt, tập thể lực, tập cạn (HLV-VĐV) | 28 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 2 | Quần sinh hoạt, tập thể lực, tập cạn (HLV-VĐV) | 28 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 3 | Quần áo Sevec | 14 | bộ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 4 | Túi xách đựng đồ, dụng cụ tập luyện (HLV-VĐV) | 14 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 5 | Áo bơi nữ liền gối | 14 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 6 | Quần bơi nam | 14 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 7 | Nón bơi | 28 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 8 | Kính bơi | 28 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 9 | Chân vịt chiếc | 13 | cặp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 10 | Phao bơi | 13 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 11 | Dây nhảy | 13 | sợi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 12 | Giày tập thể lực VĐV - HLV | 28 | đôi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 13 | Vớ ngắn | 112 | đôi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 14 | Khăn ướt | 14 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 15 | Vòi hơi | 13 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 16 | Còi FOX 40 | 1 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 17 | Dây thun tròn tập thể lực | 50 | mét | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 18 | Bàn quạt | 13 | cặp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 19 | Áo sinh hoạt, tập thể lực, tập cạn (HLV-VĐV) | 34 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 20 | Quần sinh hoạt, tập thể lực, tập cạn (HLV-VĐV) | 34 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 21 | Quần áo Sevec | 17 | bộ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 22 | Túi xách đựng đồ, dụng cụ tập luyện (HLV-VĐV) | 17 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 23 | Áo bơi nữ liền gối | 14 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 24 | Quần bơi nam | 20 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 25 | Nón bơi | 34 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 26 | Kính bơi | 34 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 27 | Chân vịt bản lớn | 16 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 28 | Chân vịt chiếc | 16 | cặp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 29 | Phao bơi | 16 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 30 | Dây nhảy | 16 | sợi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 31 | Giày tập thể lực VĐV - HLV | 34 | đôi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 32 | Vớ ngắn | 136 | đôi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 33 | Khăn ướt | 17 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 34 | Vòi hơi | 16 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 35 | Còi FOX 40 | 1 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 36 | Bàn quạt | 16 | cặp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 37 | Áo sinh hoạt, tập thể lực, tập cạn (HLV-VĐV) | 62 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 38 | Quần sinh hoạt, tập thể lực, tập cạn (HLV-VĐV) | 62 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 39 | Quần áo Sevec | 31 | bộ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 40 | Túi xách đựng đồ, dụng cụ tập luyện (HLV-VĐV) | 31 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 41 | Quần áo tập luyện thường xuyên (VĐV) | 62 | bộ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 42 | Giày tập thể lực VĐV + HLV | 62 | đôi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 43 | Vớ ngắn | 248 | đôi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 44 | Dây nhảy Muaythai | 30 | sợi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 45 | Bó đầu gối PJ | 30 | cặp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 46 | Tạ đơn 1kg | 30 | cặp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 47 | Tạ đơn 2kg | 30 | cặp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 48 | Bóng tạ tập thể lực | 15 | trái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 49 | Áo sinh hoạt, tập thể lực, tập cạn (HLV-VĐV) | 54 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 50 | Quần sinh hoạt, tập thể lực, tập cạn (HLV-VĐV) | 54 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 51 | Quần áo Sevec | 27 | bộ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 52 | Túi xách đựng đồ, dụng cụ tập luyện (HLV-VĐV) | 27 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 53 | Quần áo tập luyện thường xuyên (VĐV). Ghi chú: 22 cầu thủ | 44 | bộ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 54 | Quần áo tập luyện thường xuyên (VĐV). Ghi chú: 03 thủ môn | 6 | bộ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 55 | Còi FOX 40 | 2 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 56 | Giày tập thể lực VĐV + HLV | 54 | đôi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 57 | Vớ dài | 100 | đôi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 58 | Vớ ngắn | 216 | đôi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 59 | Giày da (Sân cỏ tự nhiên) | 54 | đôi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 60 | Bóng Động Lực số 5 | 40 | quả | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 61 | Giỏ đựng bóng | 3 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 62 | Quần dài thủ môn | 6 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 63 | Găng tay VĐV thủ môn | 9 | cặp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 64 | Găng tay HLV thủ môn | 2 | cặp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 65 | Băng cổ chân | 25 | cặp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 66 | Áo bíp | 30 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 67 | Nẹp | 50 | cặp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 68 | Cọc luồn | 20 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 69 | Col (Maxke) | 4 | bộ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 70 | Rào nhựa | 20 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 71 | Dây thun tròn tập thể lực | 50 | mét | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 72 | Bảng sơ đồ chiến thuật bóng đá | 1 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 73 | Quần Taklin | 50 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 74 | Bóng thăng bằng | 5 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 75 | Vòng nhựa tập luyện | 20 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 76 | Áo sinh hoạt, tập thể lực, tập cạn (HLV-VĐV) | 54 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 77 | Quần sinh hoạt, tập thể lực, tập cạn (HLV-VĐV) | 54 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 78 | Quần áo Sevec | 27 | bộ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 79 | Túi xách đựng đồ, dụng cụ tập luyện (HLV-VĐV) | 27 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 80 | Quần áo tập luyện thường xuyên (VĐV). Ghi chú: 22 cầu thủ | 44 | bộ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 81 | Quần áo tập luyện thường xuyên (VĐV). Ghi chú: 03 thủ môn | 6 | bộ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 82 | Còi FOX 40 | 2 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 83 | Giày bata | 50 | đôi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 84 | Giày tập thể lực VĐV + HLV | 54 | đôi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 85 | Vớ dài | 100 | đôi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 86 | Vớ ngắn | 216 | đôi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 87 | Giày da (Sân cỏ tự nhiên) | 54 | đôi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 88 | Bóng Động Lực số 5 | 40 | quả | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 89 | Giỏ đựng bóng | 3 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 90 | Quần dài thủ môn | 6 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 91 | Găng tay VĐV thủ môn | 9 | cặp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 92 | Găng tay HLV thủ môn | 2 | cặp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 93 | Băng cổ chân | 25 | cặp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 94 | Băng gối | 10 | cặp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 95 | Áo bíp | 30 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 96 | Nẹp | 50 | cặp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 97 | Thang dây | 4 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 98 | Col (Maxke) | 4 | bộ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 99 | Cone tập chiến thuật cỡ lớn | 4 | bộ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 100 | Rào nhựa | 20 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 101 | Dây thun tròn tập thể lực | 50 | mét | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 102 | Rào đá phạt | 1 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 103 | Hình nhân tập luyện bóng đá | 10 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 104 | Quần Taklin | 50 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 105 | Bảng chiến thuật bóng đá | 2 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 106 | Áo sinh hoạt, tập thể lực, tập cạn (HLV-VĐV) | 54 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 107 | Quần sinh hoạt, tập thể lực, tập cạn (HLV-VĐV) | 54 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 108 | Quần áo Sevec | 27 | bộ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 109 | Túi xách đựng đồ, dụng cụ tập luyện (HLV-VĐV) | 27 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 110 | Quần áo tập luyện thường xuyên (VĐV). Ghi chú: 21 cầu thủ | 42 | bộ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 111 | Quần áo tập luyện thường xuyên (VĐV). Ghi chú: 03 thủ môn | 8 | bộ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 112 | Còi FOX 40 | 2 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 113 | Giày bata | 50 | đôi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 114 | Giày tập thể lực VĐV + HLV | 54 | đôi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 115 | Vớ dài | 100 | đôi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 116 | Vớ ngắn | 216 | đôi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 117 | Giày da (Sân cỏ tự nhiên) | 54 | đôi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 118 | Bóng Động Lực số 5 | 40 | quả | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 119 | Giỏ đựng bóng | 3 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 120 | Quần dài thủ môn | 8 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 121 | Găng tay VĐV thủ môn | 12 | cặp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 122 | Găng tay HLV thủ môn | 2 | cặp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 123 | Băng cổ chân | 25 | cặp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 124 | Băng gối | 10 | cặp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 125 | Áo bíp | 30 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 126 | Nẹp | 50 | cặp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 127 | Thang dây | 4 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 128 | Col (Maxke) | 4 | bộ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 129 | Cone tập chiến thuật cỡ lớn | 4 | bộ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 130 | Rào nhựa | 20 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 131 | Dây thun tròn tập thể lực | 50 | mét | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 132 | Quần Taklin | 50 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 133 | Bảng chiến thuật bóng đá | 2 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 134 | Áo sinh hoạt, tập thể lực, tập cạn (HLV-VĐV) | 40 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 135 | Quần sinh hoạt, tập thể lực, tập cạn (HLV-VĐV) | 40 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 136 | Quần áo Sevec | 20 | bộ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 137 | Túi xách đựng đồ, dụng cụ tập luyện (HLV-VĐV) | 20 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 138 | Giày tập thể lực VĐV + HLV | 40 | đôi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 139 | Vớ ngắn | 160 | đôi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 140 | Băng keo dành cho tập luyện | 20 | cuộn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 141 | Vợt đá đôi | 40 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 142 | Giày tập thảm Taekwondo | 20 | đôi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 143 | Găng tay hỗ trợ tập luyện | 40 | cặp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 144 | Cân điện tử | 1 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 145 | Bảo hộ răng | 20 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 146 | Cu ky nam | 10 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 147 | Bảo hộ hạ bộ nữ | 10 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 148 | Bảo hộ mu bàn chân | 40 | cặp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 149 | Võ phục tập luyện | 40 | bộ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 150 | Nón bảo hộ (nón đúc) | 20 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 151 | Dây thun tròn tập thể lực | 50 | mét | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 152 | Giáp thân | 20 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 153 | Chì chân | 20 | cặp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 154 | Dây thun đàn hồi dài tập chân | 40 | sợi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 155 | Dây nhảy sợi cáp | 20 | sợi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 156 | Bó gối | 40 | cặp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 157 | Đích đấm | 20 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 158 | Dây quấn cổ chân tập bổ trợ | 40 | cặp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 159 | Đích đá kangrui | 20 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 160 | Bảo hộ tay, chân | 20 | cặp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 161 | Áo sinh hoạt, tập thể lực, tập cạn (HLV-VĐV) | 10 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 162 | Quần sinh hoạt, tập thể lực, tập cạn (HLV-VĐV) | 10 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 163 | Quần áo Sevec | 5 | bộ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 164 | Túi xách đựng đồ, dụng cụ tập luyện (HLV-VĐV) | 5 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 165 | Giày tập thể lực VĐV - HLV | 10 | đôi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 166 | Áo sinh hoạt, tập thể lực, tập cạn (HLV-VĐV) | 20 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 167 | Quần sinh hoạt, tập thể lực, tập cạn (HLV-VĐV) | 20 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 168 | Quần áo Sevec | 10 | bộ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 169 | Túi xách đựng đồ, dụng cụ tập luyện (HLV-VĐV) | 10 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 170 | Giày tập thể lực VĐV + HLV | 20 | đôi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 171 | Vớ ngắn | 80 | đôi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 172 | Áo tập luyện thường xuyên | 20 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 173 | Quần tập luyện thường xuyên | 20 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 174 | Giày tập VĐV + HLV | 20 | đôi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 175 | Phong vợt | 10 | cây | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 176 | Bóng | 100 | hộp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 177 | Mút vợt | 40 | mặt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 178 | Keo sữa | 20 | hủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 179 | Áo sinh hoạt, tập thể lực, tập cạn (HLV-VĐV) | 48 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 180 | Quần sinh hoạt, tập thể lực, tập cạn (HLV-VĐV) | 48 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 181 | Quần áo Sevec | 24 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 182 | Túi xách đựng đồ, dụng cụ tập luyện (HLV-VĐV) | 24 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 183 | Áo tập luyện thường xuyên | 44 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 184 | Quần tập luyện thường xuyên | 44 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 185 | Còi FOX 40 | 2 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 186 | Vớ ngắn | 192 | đôi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 187 | Giày tập thể lực HLV-VĐV | 48 | đôi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 188 | Băng keo dành cho tập luyện | 10 | cuộn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 189 | Giày đinh chạy ngắn | 20 | đôi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 190 | Giày đinh chạy trung bình | 24 | đôi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 191 | Đai lưng tập tạ | 6 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 192 | Áo sinh hoạt, tập thể lực, tập cạn (HLV-VĐV) | 16 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 193 | Quần sinh hoạt, tập thể lực, tập cạn (HLV-VĐV) | 16 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 194 | Quần áo Sevec | 8 | bộ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 195 | Túi xách đựng đồ, dụng cụ tập luyện (HLV-VĐV) | 8 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 196 | Áo tập luyện thường xuyên | 16 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 197 | Quần tập luyện thường xuyên | 16 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 198 | Vớ ngắn | 64 | đôi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 199 | Giày tập thể lực HLV-VĐV | 16 | đôi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 200 | Giày đinh nhảy sào | 8 | đôi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 201 | Giày đẩy tạ + ném đĩa | 8 | đôi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 202 | Áo sinh hoạt, tập thể lực, tập cạn (HLV-VĐV) | 36 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 203 | Quần sinh hoạt, tập thể lực, tập cạn (HLV-VĐV) | 36 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 204 | Quần áo Sevec | 18 | bộ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 205 | Túi xách đựng đồ, dụng cụ tập luyện (HLV-VĐV) | 18 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 206 | Giày tập thể lực VĐV + HLV | 36 | đôi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 207 | Vớ ngắn | 144 | đôi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 208 | Mũ tập luyện | 18 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 209 | Võ phục | 36 | bộ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 210 | Bảo hộ răng | 18 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 211 | Cu ky | 18 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 212 | Găng tập | 18 | cặp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 213 | Giáp tập | 18 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 214 | Băng quấn tay | 18 | cặp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 215 | Cân điện tử | 1 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 216 | Bảo hộ ngực nữ | 8 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 217 | Áo sinh hoạt, tập thể lực, tập cạn (HLV-VĐV) | 8 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 218 | Quần sinh hoạt, tập thể lực, tập cạn (HLV-VĐV) | 8 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 219 | Quần áo Sevec | 4 | bộ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 220 | Túi xách đựng đồ, dụng cụ tập luyện (HLV-VĐV) | 4 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 221 | Áo bơi nữ liền gối | 6 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 222 | Quần bơi nam | 2 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 223 | Nón bơi | 8 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 224 | Kính bơi | 8 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 225 | Chân vịt chiếc | 3 | cặp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 226 | Phao bơi | 3 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 227 | Dây nhảy | 3 | sợi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 228 | Giày tập thể lực VĐV - HLV | 8 | đôi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 229 | Vớ ngắn | 32 | đôi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 230 | Khăn ướt | 4 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 231 | Vòi hơi | 3 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 232 | Còi FOX 40 | 1 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 233 | Dây thun tròn tập thể lực | 10 | mét | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 234 | Bàn quạt | 3 | cặp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 235 | Áo sinh hoạt, tập thể lực, tập cạn (HLV-VĐV) | 18 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 236 | Quần sinh hoạt, tập thể lực, tập cạn (HLV-VĐV) | 18 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 237 | Quần áo Sevec | 9 | bộ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 238 | Túi xách đựng đồ, dụng cụ tập luyện (HLV-VĐV) | 9 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 239 | Áo bơi nữ liền gối | 2 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 240 | Quần bơi nam | 16 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 241 | Nón bơi | 18 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 242 | Kính bơi | 18 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 243 | Chân vịt bản lớn | 16 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 244 | Chân vịt chiếc | 8 | cặp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 245 | Phao bơi | 8 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 246 | Dây nhảy | 8 | sợi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 247 | Giày tập thể lực VĐV - HLV | 18 | đôi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 248 | Vớ ngắn | 72 | đôi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 249 | Khăn ướt | 9 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 250 | Vòi hơi | 8 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 251 | Còi FOX 40 | 1 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 252 | Áo sinh hoạt, tập thể lực, tập cạn (HLV-VĐV) | 36 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 253 | Quần sinh hoạt, tập thể lực, tập cạn (HLV-VĐV) | 36 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 254 | Quần áo Sevec | 18 | bộ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 255 | Túi xách đựng đồ, dụng cụ tập luyện (HLV-VĐV) | 18 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 256 | Quần áo tập luyện thường xuyên (VĐV) | 30 | 0 bộ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 257 | Giày tập thể lực VĐV + HLV | 36 | đôi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 258 | Vớ ngắn | 144 | đôi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 259 | Băng keo dành cho tập luyện | 30 | cuộn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 260 | Dây ngũ sắt U-Powex 2018 | 15 | bộ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 261 | Dây thừng tập Gym | 2 | sợi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 262 | Dây thừng leo | 2 | sợi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 263 | Đích đá đỡ vuông | 18 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 264 | Dây nhảy Muaythai | 15 | sợi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 265 | Búa tập thể lực | 4 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 266 | Bó đầu gối PJ | 15 | cặp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 267 | Tạ đơn 3kg | 15 | cặp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 268 | Tạ đơn 5kg | 15 | cặp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 269 | Đai giáp tập kickboxing | 10 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 270 | Bóng tạ tập thể lực | 20 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 271 | Bóng hơi cỡ lớn | 10 | quả | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 272 | Áo sinh hoạt, tập thể lực, tập cạn (HLV-VĐV) | 40 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 273 | Quần sinh hoạt, tập thể lực, tập cạn (HLV-VĐV) | 40 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 274 | Quần áo Sevec | 20 | bộ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 275 | Túi xách đựng đồ, dụng cụ tập luyện (HLV-VĐV) | 20 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 276 | Giày tập thể lực VĐV + HLV | 40 | đôi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 277 | Vớ ngắn | 160 | đôi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 278 | Băng keo dành cho tập luyện | 40 | cuộn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 279 | Vợt đá đôi | 36 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 280 | Giày tập thảm Taekwondo | 18 | đôi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 281 | Găng tay hỗ trợ tập luyện | 36 | cặp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 282 | Cân điện tử | 1 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 283 | Bảo hộ răng | 18 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 284 | Cu ky nam | 9 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 285 | Bảo hộ hạ bộ nữ | 9 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 286 | Bảo hộ mu bàn chân | 36 | cặp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 287 | Võ phục tập luyện | 36 | bộ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 288 | Nón bảo hộ (nón đúc) | 18 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 289 | Dây thun tròn tập thể lực | 50 | mét | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 290 | Giáp thân | 18 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 291 | Chì chân | 18 | cặp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 292 | Dây thun đàn hồi dài tập chân | 36 | sợi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 293 | Dây nhảy sợi cáp | 18 | sợi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 294 | Bó gối | 40 | cặp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 295 | Bao cát | 8 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 296 | Đích đấm | 18 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 297 | Dây quấn cổ chân tập bổ trợ | 36 | cặp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 298 | Dây thừng | 2 | sợi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 299 | Bóng tập thăng bằng | 10 | bóng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 300 | Rào nhựa | 20 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 301 | Cone tập chiến thuật cỡ lớn | 4 | bộ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 302 | Đích đá | 18 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 303 | Bảo hộ tay, chân | 18 | cặp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 304 | Áo sinh hoạt, tập thể lực (HLV-VĐV) | 16 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 305 | Quần sinh hoạt, tập thể lực (HLV-VĐV) | 16 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 306 | Quần áo Sevec | 8 | bộ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 307 | Túi xách đựng đồ, dụng cụ tập luyện (HLV-VĐV) | 8 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 308 | Giày tập thể lực HLV-VĐV | 16 | đôi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 309 | Áo sinh hoạt, tập thể lực, tập cạn (HLV-VĐV) | 10 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 310 | Quần sinh hoạt, tập thể lực, tập cạn (HLV-VĐV) | 10 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 311 | Quần áo Sevec | 5 | bộ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 312 | Túi xách đựng đồ, dụng cụ tập luyện (HLV-VĐV) | 5 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 313 | Giày tập thể lực VĐV + HLV | 10 | đôi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 314 | Áo tập luyện thường xuyên | 8 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 315 | Quần tập luyện thường xuyên | 8 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 316 | Vớ ngắn | 40 | đôi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 317 | Thang dây | 1 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 318 | Dây nhảy | 4 | sợi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 319 | Còi FOX 40 | 1 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 320 | Băng keo dành cho tập luyện | 10 | cuộn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 321 | Giày tập VĐV + HLV | 15 | đôi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 322 | Phong vợt | 5 | cây | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 323 | Bóng | 48 | hộp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 324 | Mút vợt | 20 | mặt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 325 | Keo sữa | 10 | hủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 326 | Áo sinh hoạt, tập thể lực, tập cạn (HLV-VĐV) | 10 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 327 | Quần sinh hoạt, tập thể lực, tập cạn (HLV-VĐV) | 10 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 328 | Quần áo Sevec | 5 | bộ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 329 | Túi xách đựng đồ, dụng cụ tập luyện (HLV-VĐV) | 5 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 330 | Áo tập luyện thường xuyên | 8 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 331 | Quần tập luyện thường xuyên | 8 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 332 | Vớ ngắn | 40 | đôi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 333 | Giày tập thể lực HLV-VĐV | 10 | đôi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 334 | Giày đinh nhảy cao | 2 | đôi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 335 | Giày đinh nhảy sào + nhảy xa | 2 | đôi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 336 | Giày đinh chạy ngắn (100m, 110m rào, 400m) | 2 | đôi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 337 | Giày đinh chạy trung bình | 2 | đôi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 338 | Giày Đẩy Tạ + Ném Đĩa | 8 | đôi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 339 | Giày ném lao | 2 | đôi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 340 | Dây thun tròn thể lực | 100 | mét | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 341 | Lao ném | 16 | cây | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 342 | Tay cầm búa | 6 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 343 | Dây búa | 20 | dây | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 344 | Tạ xích | 10 | cục | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 345 | Tạ tròn | 10 | cục | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 346 | Còi FOX 40 | 1 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 347 | Áo Gile gắn tạ thể lực | 4 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 348 | Bóng đặc thể lực | 2 | quả | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 349 | Đai lưng tập tạ | 6 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 350 | Đĩa ném | 6 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 351 | Đĩa ném | 6 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 352 | Đĩa ném | 5 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 353 | Áo sinh hoạt, tập thể lực, tập cạn (HLV-VĐV) | 18 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 354 | Quần sinh hoạt, tập thể lực, tập cạn (HLV-VĐV) | 18 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 355 | Quần áo Sevec | 9 | bộ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 356 | Túi xách đựng đồ, dụng cụ tập luyện (HLV-VĐV) | 9 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 357 | Giày tập thể lực VĐV + HLV | 18 | đôi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 358 | Vớ ngắn | 72 | đôi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 359 | Mũ tập luyện | 5 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 360 | Võ phục | 10 | bộ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 361 | Bảo hộ răng | 5 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 362 | Cu ky | 5 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 363 | Găng tập | 5 | cặp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 364 | Giáp tập | 5 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 365 | Bao cát | 6 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 366 | Bao quả lê | 1 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 367 | Băng quấn tay | 5 | cặp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | ||
| 368 | Bảo hộ ngực nữ | 4 | cái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi