Gói thầu: Gói thầu số 01: Mua sắm vật tư cơ khí
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200977578-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/10/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Kỹ thuật Phòng không - Không quân |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Mua sắm vật tư cơ khí |
| Số hiệu KHLCNT | 20200977497 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | ngân sách quốc phòng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-29 09:17:00 đến ngày 2020-10-07 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,303,297,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 14,000,000 VNĐ ((Mười bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Mặt thiết bị | 4 | Cái | Thép NAK80, CNC chính xác 0,001, Nhiệt luyện đạt 56÷59 HCr, nhuộm đen | ||
| 2 | Tấm định vị thứ nhất | 8 | Cái | Thép NAK80, CNC chính xác 0,001, Nhiệt luyện đạt 56÷59 HCr, nhuộm đen | ||
| 3 | Tấm định vị thứ hai | 8 | Cái | Thép NAK80, CNC chính xác 0,001, Nhiệt luyện đạt 56÷59 HCr, nhuộm đen | ||
| 4 | Dưỡng gá tấm định vị | 4 | Bộ | Thép NAK80, CNC chính xác 0,001, Nhiệt luyện đạt 56÷59 HCr, nhuộm đen | ||
| 5 | Gối cố định xi lanh | 8 | Cái | Thép NAK80, CNC chính xác 0,001, Nhiệt luyện đạt 56÷59 HCr, nhuộm đen | ||
| 6 | Con trượt cơ cấu kẹp đầu | 4 | Cái | Thép NAK80, CNC chính xác 0,001, Nhiệt luyện đạt 56÷59 HCr, nhuộm đen | ||
| 7 | Ray trượt cơ cấu kẹp đầu | 8 | Cái | Thép NAK80, CNC chính xác 0,001, Nhiệt luyện đạt 56÷59 HCr, nhuộm đen | ||
| 8 | Khung cơ cấu kẹp đầu | 4 | Cái | Thép NAK80, CNC chính xác 0,001, Nhiệt luyện đạt 56÷59 HCr, nhuộm đen | ||
| 9 | Thanh dẫn hướng cơ cấu kẹp đầu | 8 | Cái | Thép NAK80, CNC chính xác 0,001, Nhiệt luyện đạt 56÷59 HCr, nhuộm đen | ||
| 10 | Má kẹp đáy | 28 | Bộ | Thép C30, Gia công phay, tiện độ chính xác 0,01 , nhuộm đen | ||
| 11 | Má kẹp đầu | 28 | Bộ | Thép C30,phay, tiện độ chính xác 0,01 , nhuộm đen | ||
| 12 | Đầu mẫu Ф115 mm | 8 | Thân | Thép C30,phay, tiện độ chính xác 0,01 , nhuộm đen | ||
| 13 | Đầu mẫu Ф100 mm | 8 | Thân | Thép C30,phay, tiện độ chính xác 0,01 , nhuộm đen | ||
| 14 | Đầu mẫu Ф 85 mm | 8 | Thân | Thép C30,phay, tiện độ chính xác 0,01 , nhuộm đen | ||
| 15 | Đầu mẫu Ф76,2 mm | 8 | Thân | Thép C30,phay, tiện độ chính xác 0,01 , nhuộm đen | ||
| 16 | Đầu mẫu Ф 57 mm | 8 | Thân | Thép C30,phay, tiện độ chính xác 0,01 , nhuộm đen | ||
| 17 | Đầu mẫu Ф37 mm | 8 | Thân | Thép C30,phay, tiện độ chính xác 0,01 , nhuộm đen | ||
| 18 | Đầu mẫu Ф 23 mm | 8 | Thân | Thép C30,phay, tiện độ chính xác 0,01 , nhuộm đen | ||
| 19 | Thước đo dài | 4 | Cái | 5 Mét | ||
| 20 | Panme | 4 | Cái | Phạm vi đo 0-25mm/0.001MM; IP67 | ||
| 21 | Thước cặp | 4 | Cái | Phạm vi đo 0-150mm/0.01 MM; IP67 | ||
| 22 | Lưỡi cắt sắt hợp kim | 8 | Cái | Hợp kim phủ titanium | ||
| 23 | Đá cắt sắt | 40 | Cái | Makita 355mm | ||
| 24 | Đá mài sắt | 40 | Cái | Makita 355mm | ||
| 25 | Chổi đánh gỉ sắt | 20 | Cái | Makita 355mm | ||
| 26 | Giấy nhám | 20 | Tờ | nhám đen 50 | ||
| 27 | Giấy nhám | 20 | Tờ | nhám đen 70 | ||
| 28 | Giấy nhám | 20 | Tờ | nhám đen 90 | ||
| 29 | Giấy nhám | 20 | Tờ | nhám đen 100 | ||
| 30 | Súng phun sơn | 4 | Cái | nhám đen 200 | ||
| 31 | Mũi khoan sắt Bosh Ф6 | 16 | Cái | HSS Coban phủ titanium | ||
| 32 | Mũi khoan sắt Bosh Ф8 | 16 | Cái | HSS Coban phủ titanium | ||
| 33 | Mũi khoan sắt Bosh Ф10 | 8 | Cái | HSS Coban phủ titanium | ||
| 34 | Mũi khoan sắt Bosh Ф12 | 8 | Cái | HSS Coban phủ titanium | ||
| 35 | Mũi khoan sắt Bosh Ф14 | 8 | Cái | HSS Coban phủ titanium | ||
| 36 | Bộ cờ lê tháo lắp (24 món) | 4 | Bộ | Kích thước cờ lê: 7 – 24 mm mạ crôm | ||
| 37 | Thép hộp | 44 | Mét | 80x40x5 mm | ||
| 38 | Thép hộp 30x30x4 mm | 29 | Mét | 30x30x4 mm | ||
| 39 | Tôn | 12,5 | M2 | 3mm | ||
| 40 | Que hàn TIG | 8 | Hộp | Hộp 5kg Que hàn TIG sắt 2.4mm | ||
| 41 | Bình khí hàn | 8 | Bình | Khí Argon (10 lít) | ||
| 42 | Nhôm tấm 1mm | 8 | Kg | Nhôm 5052 | ||
| 43 | Sơn chống gỉ | 20 | Kg | sơn chống rỉ gốc alkyd | ||
| 44 | Sơn Alkyd | 20 | Kg | Sơn màu ghi Alkyd | ||
| 45 | Dung môi pha sơn | 8 | Kg | Dung môi pha sơn NPS Mật độ: 0.87 ± 0.1(g/ml) Màu sắc: chất lỏng trong suốt | ||
| 46 | Khóa cửa tủ | 8 | Cái | hợp kim kẽm đúc | ||
| 47 | Bản lề | 16 | Cái | Bản lề lá inox 102x76x3 mm | ||
| 48 | Chốt cửa | 8 | Cái | Inox 304 | ||
| 49 | Gỗ thông | 2 | M3 | nhóm 4 | ||
| 50 | Bìa carton | 18 | m2 | sóng 3 lớp | ||
| 51 | Bu lông, đai ốc, đệm 6 | 160 | Bộ | Lục giác chìm đầu trụ thép đen | ||
| 52 | Bu lông, đai ốc, đệm 8 | 120 | Bộ | Lục giác chìm đầu trụ thép đen | ||
| 53 | Bu lông, đai ốc, đệm 10 | 100 | Bộ | Lục giác chìm đầu trụ thép đen | ||
| 54 | Bu lông, đai ốc, đệm 12 | 80 | Bộ | Lục giác chìm đầu trụ thép đen | ||
| 55 | Bu lông, đai ốc, đệm 14 | 48 | Bộ | Lục giác chìm đầu trụ thép đen | ||
| 56 | Đệm lót con trượt | 4 | Cái | Thép C45,gia công CNC độ chính xác 0,01 , nhuộm đen | ||
| 57 | Chốt cố định xi lanh 1 | 4 | Cái | Thép C45,gia công CNC độ chính xác 0,01 , nhuộm đen | ||
| 58 | Chốt cố định xi lanh 2 | 4 | Cái | Thép C45,gia công CNC độ chính xác 0,01 , nhuộm đen | ||
| 59 | Tấm lót má kẹp | 16 | Cái | Thép C45,gia công CNC độ chính xác 0,01 , nhuộm đen | ||
| 60 | Bộ giá đỡ miệng vỏ | 4 | Bộ | Thép C45,gia công CNC độ chính xác 0,01 , nhuộm đen |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi