Gói thầu: Gói thầu số 11: mua sắm vật tư, thiết bị và các phụ kiện phục vụ các danh mục SCL năm 2021 (giai đoạn 1)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200947061-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/10/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC BẮC NINH - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN BẮC |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 11: mua sắm vật tư, thiết bị và các phụ kiện phục vụ các danh mục SCL năm 2021 (giai đoạn 1) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200928827 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa lớn |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 25 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-17 15:47:00 đến ngày 2020-10-08 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 11,259,863,805 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 130,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Chống sét van không khe hở 18kV | Nêu rõ | 78 | quả | Chống sét van không khe hở 18kV | |
| 2 | Chống sét van không khe hở 35kV | Nêu rõ | 45 | quả | Chống sét van không khe hở 35kV | |
| 3 | Chống sét van thông minh 24kV | Nêu rõ | 138 | bộ (1pha) | Chống sét van thông minh 24kV | |
| 4 | Chống sét van thông minh 35kV | Nêu rõ | 21 | bộ (1 pha) | Chống sét van thông minh 35kV | |
| 5 | Chuỗi sứ đỡ đơn Polymer 25kV + phụ kiện 5 chi tiết, khóa máng hợp kim phi từ tính phù hợp dây 50-95 | Nêu rõ | 3 | bộ | Chuỗi sứ đỡ đơn Polymer 25kV + phụ kiện 5 chi tiết, khóa máng hợp kim phi từ tính phù hợp dây 50-95 | |
| 6 | Chuỗi sứ đỡ đơn Polymer 25kV + phụ kiện 5 chi tiết, khóa máng hợp kim phi từ tính phù hợp dây 120-240 | Nêu rõ | 90 | bộ | Chuỗi sứ đỡ đơn Polymer 25kV + phụ kiện 5 chi tiết, khóa máng hợp kim phi từ tính phù hợp dây 120-240 | |
| 7 | Chuỗi sứ néo đơn Polymer 25kV + phụ kiện 5 chi tiết, khóa máng hợp kim phi từ tính phù hợp dây 50-95 | Nêu rõ | 469 | bộ | Chuỗi sứ néo đơn Polymer 25kV + phụ kiện 5 chi tiết, khóa máng hợp kim phi từ tính phù hợp dây 50-95 | |
| 8 | Chuỗi sứ néo kép Polymer 25kV + phụ kiện 7 chi tiết, khóa máng hợp kim phi từ tính phù hợp dây 50-95 | Nêu rõ | 237 | bộ | Chuỗi sứ néo kép Polymer 25kV + phụ kiện 7 chi tiết, khóa máng hợp kim phi từ tính phù hợp dây 50-95 | |
| 9 | Chuỗi sứ néo kép Polymer 25kV + phụ kiện 7 chi tiết, khóa máng hợp kim phi từ tính phù hợp dây 120-240 | Nêu rõ | 57 | bộ | Chuỗi sứ néo kép Polymer 25kV + phụ kiện 7 chi tiết, khóa máng hợp kim phi từ tính phù hợp dây 120-240 | |
| 10 | Chuỗi sứ néo đơn Polymer 25kV + phụ kiện giáp níu, yếm giáp chuyên dùng cho dây bọc | Nêu rõ | 282 | bộ | Chuỗi sứ néo đơn Polymer 25kV + phụ kiện giáp níu, yếm giáp chuyên dùng cho dây bọc | |
| 11 | Chuỗi sứ néo kép Polymer 25kV + phụ kiện giáp níu, yếm giáp chuyên dùng cho dây bọc | Nêu rõ | 101 | bộ | Chuỗi sứ néo kép Polymer 25kV + phụ kiện giáp níu, yếm giáp chuyên dùng cho dây bọc | |
| 12 | Chuỗi sứ đỡ đơn Polymer 35kV + phụ kiện 5 chi tiết, khóa máng hợp kim phi từ tính phù hợp dây 50-95 | Nêu rõ | 9 | bộ | Chuỗi sứ đỡ đơn Polymer 35kV + phụ kiện 5 chi tiết, khóa máng hợp kim phi từ tính phù hợp dây 50-95 | |
| 13 | Chuỗi sứ néo đơn Polymer 35kV + phụ kiện 5 chi tiết, khóa máng hợp kim phi từ tính phù hợp dây 50-95 | Nêu rõ | 126 | bộ | Chuỗi sứ néo đơn Polymer 35kV + phụ kiện 5 chi tiết, khóa máng hợp kim phi từ tính phù hợp dây 50-95 | |
| 14 | Chuỗi sứ néo kép Polymer 35kV + phụ kiện 7 chi tiết, khóa máng hợp kim phi từ tính phù hợp dây 50-95 | Nêu rõ | 76 | bộ | Chuỗi sứ néo kép Polymer 35kV + phụ kiện 7 chi tiết, khóa máng hợp kim phi từ tính phù hợp dây 50-95 | |
| 15 | Chuỗi sứ đỡ đơn Polymer 35kV + phụ kiện giáp níu, yếm giáp chuyên dùng cho dây bọc | Nêu rõ | 3 | bộ | Chuỗi sứ đỡ đơn Polymer 35kV + phụ kiện giáp níu, yếm giáp chuyên dùng cho dây bọc | |
| 16 | Chuỗi sứ néo đơn Polymer 35kV + phụ kiện giáp níu, yếm giáp chuyên dùng cho dây bọc | Nêu rõ | 9 | bộ | Chuỗi sứ néo đơn Polymer 35kV + phụ kiện giáp níu, yếm giáp chuyên dùng cho dây bọc | |
| 17 | Sứ đứng Polymer PPI-25 + ty + kẹp | Nêu rõ | 1.873 | bộ | Sứ đứng Polymer PPI-25 + ty + kẹp | |
| 18 | Sứ đứng Polymer PPI-35 + ty + kẹp | Nêu rõ | 585 | bộ | Sứ đứng Polymer PPI-35 + ty + kẹp | |
| 19 | Sứ đứng gốm RE-24 + ty | Nêu rõ | 364 | bộ | Sứ đứng gốm RE-24 + ty | |
| 20 | Sứ đứng gốm PI-45 + ty | Nêu rõ | 494 | bộ | Sứ đứng gốm PI-45 + ty | |
| 21 | Cầu dao liên động 3 pha 24kV ngoài trời (chém ngang) - 630A | Nêu rõ | 4 | bộ | Cầu dao liên động 3 pha 24kV ngoài trời (chém ngang) - 630A | |
| 22 | Cầu dao liên động 3 pha 35kV ngoài trời (chém ngang) - 630A | Nêu rõ | 3 | bộ | Cầu dao liên động 3 pha 35kV ngoài trời (chém ngang) - 630A | |
| 23 | Cầu chì cắt tải 24kV - (LBFCO-100A-27kV) | Nêu rõ | 22 | bộ | Cầu chì cắt tải 24kV - (LBFCO-100A-27kV) | |
| 24 | Cầu chì cắt tải 35kV - (LBFCO-100A-35kV) | Nêu rõ | 11 | bộ | Cầu chì cắt tải 35kV - (LBFCO-100A-35kV) | |
| 25 | Ghíp bọc nhựa kép | Nêu rõ | 1.271 | Bộ | Ghíp bọc nhựa kép | |
| 26 | Ghíp kép 3 bulông A25-150 | Nêu rõ | 3.715 | bộ | Ghíp kép 3 bulông A25-150 | |
| 27 | Ghíp kép 3 bulông A50-240 | Nêu rõ | 84 | bộ | Ghíp kép 3 bulông A50-240 | |
| 28 | Cáp Cu/PVC-1x35 mm2 | Nêu rõ | 382 | m | Cáp Cu/PVC-1x35 mm2 | |
| 29 | Cáp Cu/XLPE/PVC 2x10 mm2 | Nêu rõ | 530 | m | Cáp Cu/XLPE/PVC 2x10 mm2 | |
| 30 | Dây nhôm bọc AV-50 | Nêu rõ | 4.524 | m | Dây nhôm bọc AV-50 | |
| 31 | Dây nhôm bọc AV-70 | Nêu rõ | 240 | m | Dây nhôm bọc AV-70 | |
| 32 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE-2A50mm2 | Nêu rõ | 656 | m | Cáp vặn xoắn AL/XLPE-2A50mm2 | |
| 33 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE-4A35mm2 | Nêu rõ | 775 | m | Cáp vặn xoắn AL/XLPE-4A35mm2 | |
| 34 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE-4A50mm2 | Nêu rõ | 2.600 | m | Cáp vặn xoắn AL/XLPE-4A50mm2 | |
| 35 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE-4A70mm2 | Nêu rõ | 232 | m | Cáp vặn xoắn AL/XLPE-4A70mm2 | |
| 36 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE-4A95mm2 | Nêu rõ | 216 | m | Cáp vặn xoắn AL/XLPE-4A95mm2 | |
| 37 | Dây dẫn AC-70/11 (có điền mỡ trung tính) | Nêu rõ | 46.211 | m | Dây dẫn AC-70/11 (có điền mỡ trung tính) | |
| 38 | Dây dẫn AC-95/16 (có điền mỡ trung tính) | Nêu rõ | 41.224 | m | Dây dẫn AC-95/16 (có điền mỡ trung tính) | |
| 39 | Dây dẫn AC-120/19 (có điền mỡ trung tính) | Nêu rõ | 6.979 | m | Dây dẫn AC-120/19 (có điền mỡ trung tính) | |
| 40 | Dây đồng 1 lõi Cu/XLPE/CTS/PVC-W-12/20(24) kV-1x35mm2 | Nêu rõ | 832 | m | Dây đồng 1 lõi Cu/XLPE/CTS/PVC-W-12/20(24) kV-1x35mm2 | |
| 41 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện XLPE, vỏ bọc HDPE, ký hiệu As50/8-XLPE2.5/HDPE | Nêu rõ | 2.257 | m | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện XLPE, vỏ bọc HDPE, ký hiệu As50/8-XLPE2.5/HDPE | |
| 42 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện XLPE, vỏ bọc HDPE, ký hiệu As70/11-XLPE2.5/HDPE | Nêu rõ | 22.192 | m | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện XLPE, vỏ bọc HDPE, ký hiệu As70/11-XLPE2.5/HDPE | |
| 43 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện XLPE, vỏ bọc HDPE, ký hiệu As95/16-XLPE2.5/HDPE | Nêu rõ | 3.444 | m | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện XLPE, vỏ bọc HDPE, ký hiệu As95/16-XLPE2.5/HDPE | |
| 44 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện XLPE, vỏ bọc HDPE, ký hiệu As50/8-XLPE4.3/HDPE | Nêu rõ | 1.111 | m | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện XLPE, vỏ bọc HDPE, ký hiệu As50/8-XLPE4.3/HDPE |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi