Gói thầu: Gói thầu số 1: Vật tư y tế, phim X-quang

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200978097-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/10/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN ĐẠ HUOAI
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Vật tư y tế, phim X-quang
Số hiệu KHLCNT 20200706821
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu dịch vụ khám, chữa bệnh của Trung tâm y tế huyện Đạ Huoai
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-29 10:57:00 đến ngày 2020-10-09 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,633,273,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 16,500,000 VNĐ ((Mười sáu triệu năm trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Băng cá nhân 2cm*6cm 5.000 Miếng Xem Mục 2 chương V E-HSMT
2 Băng cuộn 2.500 Cuộn Xem Mục 2 chương V E-HSMT
3 Băng dính chỉ thị nhiệt khô 10 Cuộn Xem Mục 2 chương V E-HSMT
4 Băng dính chỉ thị nhiệt ướt 5 Cuộn Xem Mục 2 chương V E-HSMT
5 Băng keo Urgo (hoặc tương đương) 2.5cm x5m 500 Cuộn Xem Mục 2 chương V E-HSMT “Tương đương” có nghĩa là có đặc tính kỹ thuật tương tự, có tính năng sử dụng là tương đương với các hàng hóa đã nêu trên
6 Băng keo Urgo (hoặc tương đương) 5cm x 5m 600 Cuộn Xem Mục 2 chương V E-HSMT “Tương đương” có nghĩa là có đặc tính kỹ thuật tương tự, có tính năng sử dụng là tương đương với các hàng hóa đã nêu trên
7 Băng keo Urgo (hoặc tương đương) 4.5cm x 10cm 40 Cuộn Xem Mục 2 chương V E-HSMT “Tương đương” có nghĩa là có đặc tính kỹ thuật tương tự, có tính năng sử dụng là tương đương với các hàng hóa đã nêu trên
8 Băng keo Urgo Derm (hoặc tương đương) 10cm x 10m 50 Cuộn Xem Mục 2 chương V E-HSMT “Tương đương” có nghĩa là có đặc tính kỹ thuật tương tự, có tính năng sử dụng là tương đương với các hàng hóa đã nêu trên
9 Băng rốn 100 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
10 Băng thun 3 móc 250 Cuộn Xem Mục 2 chương V E-HSMT
11 Bông y tế thấm nước 25gam 3.000 Gói Xem Mục 2 chương V E-HSMT
12 Bông Y tế thấm nước 1000g 50 Kg Xem Mục 2 chương V E-HSMT
13 Tăm bông 20 Gói Xem Mục 2 chương V E-HSMT
14 Gạc phẫu thuật 30x40x8 lớp 1.000 Gói Xem Mục 2 chương V E-HSMT
15 Gạc Vaselin 300 Gói Xem Mục 2 chương V E-HSMT
16 Túi đo lượng máu sau sinh 500 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
17 Chỉ Black Silk 1/0.kim tròn 10 Tép Xem Mục 2 chương V E-HSMT
18 Chỉ Black Silk 2/0.kim tròn 100 Tép Xem Mục 2 chương V E-HSMT
19 Chỉ Black Silk 3/0,kim tròn 48 Tép Xem Mục 2 chương V E-HSMT
20 Chỉ Black Silk 2/0,kim tam giác 250 Tép Xem Mục 2 chương V E-HSMT
21 Chỉ Black Silk 3/0,kim tam giác 150 Tép Xem Mục 2 chương V E-HSMT
22 Chỉ Carelon (Nylon) 4/0,kim tam giác 1.000 Tép Xem Mục 2 chương V E-HSMT
23 Chỉ Carelon (Nylon) 6/0,kim tam giác 48 Tép Xem Mục 2 chương V E-HSMT
24 Chỉ Chromic Catgut 0/0 ,kim tròn 24 Tép Xem Mục 2 chương V E-HSMT
25 Chỉ Chromic Catgut 1/0 ,kim tròn 150 Tép Xem Mục 2 chương V E-HSMT
26 Chỉ Chromic Catgut 2/0,kim tròn 300 Tép Xem Mục 2 chương V E-HSMT
27 Chỉ Chromic Catgut 3/0,kim tròn 100 Tép Xem Mục 2 chương V E-HSMT
28 Chỉ Chromic Catgut 4/0 ,kim tròn 48 Tép Xem Mục 2 chương V E-HSMT
29 Chỉ Chromic Catgut 1/0 ,không kim 300 Tép Xem Mục 2 chương V E-HSMT
30 Chỉ Chromic Catgut 1/0 ,kim tam giác 72 Tép Xem Mục 2 chương V E-HSMT
31 Chỉ Chromic Catgut 2/0 ,kim tan giác 72 Tép Xem Mục 2 chương V E-HSMT
32 Chỉ Chromic Catgut 2/0 ,không kim 250 Tép Xem Mục 2 chương V E-HSMT
33 Chỉ Chromic Catgut 3/0 ,kim tam giác 24 Tép Xem Mục 2 chương V E-HSMT
34 Chỉ Chromic Catgut 4/0 ,kim tam giác 24 Tép Xem Mục 2 chương V E-HSMT
35 Chỉ tơ phẫu thuật 1/0 5 Cuộn Xem Mục 2 chương V E-HSMT
36 Chỉ tơ phẫu thuật 2/0 5 Cuộn Xem Mục 2 chương V E-HSMT
37 Chỉ tơ phẫu thuật 3/0 5 Cuộn Xem Mục 2 chương V E-HSMT
38 Chỉ Prolen kim tam giác 24 Tép Xem Mục 2 chương V E-HSMT
39 Chỉ Vicryl 2-0, kim tròn 24 Tép Xem Mục 2 chương V E-HSMT
40 Chỉ Vicryl 3-0, kim tròn 20 Tép Xem Mục 2 chương V E-HSMT
41 Chỉ Vicryl 4-0, kim tròn 20 Tép Xem Mục 2 chương V E-HSMT
42 Chỉ Vicryl 1-0, kim tròn 150 Tép Xem Mục 2 chương V E-HSMT
43 Dây garo 50 Sợi Xem Mục 2 chương V E-HSMT
44 Dung dịch rửa tay sát khuẩn Clincare 150 Chai Xem Mục 2 chương V E-HSMT
45 Gạc y tế tiệt trùng 10 x 10 cm x 6 lớp 30.000 Miếng Xem Mục 2 chương V E-HSMT
46 Găng tay rời size S 50.000 Đôi Xem Mục 2 chương V E-HSMT
47 Găng tay rời size M 20.000 Đôi Xem Mục 2 chương V E-HSMT
48 Găng tay tiệt trùng số 6.5 2.000 Đôi Xem Mục 2 chương V E-HSMT
49 Găng tay tiệt trùng số 7 2.000 Đôi Xem Mục 2 chương V E-HSMT
50 Găng tay tiệt trùng số 8 50 Đôi Xem Mục 2 chương V E-HSMT
51 Găng tay tiệt trùng số 7.5 1.200 Đôi Xem Mục 2 chương V E-HSMT
52 Găng tay sản khoa 700 Đôi Xem Mục 2 chương V E-HSMT
53 Kim châm cứu số 3 30.000 Cây Xem Mục 2 chương V E-HSMT
54 Kim châm cứu số 11 2.000 Cây Xem Mục 2 chương V E-HSMT
55 Kim châm cứu số 4 (ϕ0.30x40mm) 20.000 Cây Xem Mục 2 chương V E-HSMT
56 Kim châm cứu số 7 (ϕ0.7x17mm) 10.000 Cây Xem Mục 2 chương V E-HSMT
57 Kim khâu tam giác 9x24 1.000 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
58 Kim khâu tròn 9x24 100 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
59 Kim khâu tam giác 8x20 100 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
60 Kim khâu tròn 8x20 100 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
61 Kim khâu 13x34 200 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
62 Lưỡi dao mổ số 10 100 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
63 Lưỡi dao mổ số 20 300 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
64 Túi nước tiểu 2 lít có khóa, có quai treo 250 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
65 Ống nội khí quản số 2 20 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
66 Ống nội khí quản số 3 15 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
67 Ống nội khí quản số 4 10 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
68 Ống nội khí quản số 5 10 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
69 Ống nội khí quản số 6 10 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
70 Ống nội khí quản số 7 60 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
71 Ống nội khí quản số 7.5 20 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
72 Mask gây mê số 1 10 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
73 Mask gây mê số 2 10 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
74 Mask gây mê số 3 10 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
75 Mask gây mê số 4 10 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
76 Mask gây mê số 5 10 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
77 Mask xông khí dung 50 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
78 Nẹp gỗ 5cm x1m x 0. 5cm 200 Cây Xem Mục 2 chương V E-HSMT
79 Sonde Nelaton số 12 300 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
80 Sonde Nelaton số 8 50 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
81 Thông Foley 2 nhánh số 12 50 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
82 Thông Foley 2 nhánh số 14 50 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
83 Thông Foley 2 nhánh số 20 50 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
84 Thông Foley 2 nhánh số 22 50 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
85 Thông Foley 2 nhánh số 24 20 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
86 Thông Foley 2 nhánh số 28 30 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
87 Air way 1, 2, 3 30 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
88 Ống hút nhớt có val số 10 400 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
89 Ống hút nhớt số 8 20 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
90 Ống hút nhớt số 12 20 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
91 Dây truyền dịch 1.500 Bộ Xem Mục 2 chương V E-HSMT
92 Dây hút dịch phẩu thuật 200 Sợi Xem Mục 2 chương V E-HSMT
93 Dây oxy canula trẻ em 100 Sợi Xem Mục 2 chương V E-HSMT
94 Ống thông (Sonde) dạ dày cỡ 16 200 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
95 Dây truyền máu 10 Sợi Xem Mục 2 chương V E-HSMT
96 Kẹp rốn 500 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
97 Kim bấm lấy máu 500 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
98 Kim luồn tĩnh mạch G14, 600 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
99 Kim luồn tĩnh mạch G16 100 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
100 Kim luồn tĩnh mạch G18, 500 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
101 Kim luồn tĩnh mạch G20 500 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
102 Kim luồn tĩnh mạch G22, 1.200 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
103 Kim nhựa số 18 10.000 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
104 Kim luồn tĩnh mạch G24 1.000 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
105 Dây truyền dịch có kim bướm 2.000 Bộ Xem Mục 2 chương V E-HSMT
106 Kim chọc dò số 25G 50 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
107 Kim chọc dò số 27G 300 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
108 Dây oxy canula người lớn 1.500 Sợi Xem Mục 2 chương V E-HSMT
109 Kim chọc dò số 23G 50 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
110 Ống thông (Sonde) dạ dày cỡ 12 30 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
111 Ống thông (Sonde) dạ dày cỡ 14 50 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
112 Ống thông (Sonde) dạ dày cỡ 16 100 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
113 Sond dẫn lưu số 28 20 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
114 Sond hậu môn số 28 20 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
115 Sonde Nelaton số 14 100 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
116 Sonde Nelaton số 16 100 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
117 Sonde Nelaton số 18 100 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
118 Bơm tiêm 1 lần 10 ml 1.000 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
119 Bơm tiêm 1 lần 1 ml 15.000 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
120 Bơm tiêm 1 lần 20 ml 500 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
121 Bơm tiêm 1 lần 5 ml 30.000 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
122 Bơm tiêm 1 lần 3 ml 2.000 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
123 Bơm cho ăn, cỡ 50ml 500 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
124 Đè lưỡi gỗ tiệt trùng 50.000 Que Xem Mục 2 chương V E-HSMT
125 Túi chườm nóng 20 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
126 Tạp dề y tế 1.000 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
127 Ống nghiệm serum 5.000 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
128 Que xét nghiệm tiệt trùng 50 Gói Xem Mục 2 chương V E-HSMT
129 Khẩu trang giấy 3 lớp tiệt trùng 30.000 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
130 Lam kính 7102 (hoặc tương đương) 60 Hộp Xem Mục 2 chương V E-HSMT “Tương đương” có nghĩa là có đặc tính kỹ thuật tương tự, có tính năng sử dụng là tương đương với các hàng hóa đã nêu trên
131 Gell siêu âm 50 Bình Xem Mục 2 chương V E-HSMT
132 Giấy điện tim 3 cần 63mm x 30m 100 Cuộn Xem Mục 2 chương V E-HSMT
133 Giấy điện tim 50mm x 30m x 16 300 Cuộn Xem Mục 2 chương V E-HSMT
134 Giấy in nhiệt 50mm x 30m x 16 50 Cuộn Xem Mục 2 chương V E-HSMT
135 Giấy in nhiệt 57mm x 30m 300 Cuộn Xem Mục 2 chương V E-HSMT
136 Giấy điện tim (FQW 110-2-140) (hoặc tương đương) 50 Xấp Xem Mục 2 chương V E-HSMT “Tương đương” có nghĩa là có đặc tính kỹ thuật tương tự, có tính năng sử dụng là tương đương với các hàng hóa đã nêu trên
137 Giấy siêu âm Sony (hoặc tương đương) 200 Cuộn Xem Mục 2 chương V E-HSMT “Tương đương” có nghĩa là có đặc tính kỹ thuật tương tự, có tính năng sử dụng là tương đương với các hàng hóa đã nêu trên
138 Giấy in nhiệt 53mm x30cm 50 Cuộn Xem Mục 2 chương V E-HSMT
139 Ambu giúp thở 10 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
140 Bột bó 6 in (4.5m*15cm) 1.000 Cuộn Xem Mục 2 chương V E-HSMT
141 Dây hút dịch phẫu thuật 2 m 200 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
142 Nhiệt kế thủy tinh 200 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
143 Ống nghiệm trắng có nắp 5ml 1.000 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
144 Chỉ vicry số 1 200 Tép Xem Mục 2 chương V E-HSMT
145 Kim châm cứu số 7 100 Hộp Xem Mục 2 chương V E-HSMT
146 Bao cao su 1.000 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
147 Lưỡi dao mổ số 15 500 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
148 Bao Huyết áp người lớn 50 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
149 Bao huyết áp trẻ em 20 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
150 Túi hơi huyết áp kế 20 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
151 Bao huyết áp điện tử trẻ em 10 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
152 Bao huyết áp điện tử ngưới lớn 50 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
153 Ấm sắc thuốc 20 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
154 Dây châm cứu 30 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
155 Bơm tiêm nha khoa 30 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
156 Bộ rửa dạ dày 20 Bộ Xem Mục 2 chương V E-HSMT
157 Búa phản xạ 10 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
158 Cán dao mổ các số 10 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
159 Kéo thẳng 14cm các cỡ 50 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
160 Kéo cong các cỡ 50 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
161 Nhíp có mấu các cỡ 50 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
162 Nhíp không mấu các cỡ 50 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
163 Huyết áp kế người lớn 30 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
164 Huyết áp kế trẻ em 20 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
165 Ống nghe 50 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
166 Bo huyết áp kế 30 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
167 Van huyết áp kế 30 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
168 Đèn gù hồng ngoại 10 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
169 Ống nghe tim thai 30 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
170 Nệm giường bằng mút ép 30 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
171 Bao Huyết áp trẻ em ( Máy Monitor ) 20 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
172 Bao Huyết áp người lớn ( Máy Monitor ) 20 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
173 Bơm Karman 20 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
174 Bo chuông điện tim 10 Bộ Xem Mục 2 chương V E-HSMT
175 Kẹp tứ chi (Bộ/ 4 cái) 10 Bộ Xem Mục 2 chương V E-HSMT
176 Bóng đèn mổ 10 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
177 Bóng đèn hồng ngoại 10 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
178 Máy châm cứu 20 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
179 Dây nguồn máy châm cứu 20 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
180 Bao Camera nội soi 20 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
181 Bộ dây điện tim 20 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
182 Đai Desaul 1 (T) 20 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
183 Đai Desaul 1 (P) 20 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
184 Đai Desaul 2 (P) 20 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
185 Đai Desaul 2 (T) 20 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
186 Đai Desaul 3 (P) 20 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
187 Đai Desaul 3 (T) 20 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
188 Đai Desaul 6 (P) 20 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
189 Đai Desaul 6 (T) 20 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
190 Đai Desaul 7 (T) 20 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
191 Đai Desaul 8 (T) 20 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
192 Đai Desaul 9 (T) 20 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
193 Đai Desaul 7 (P) 20 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
194 Đai Desaul 8 (P) 20 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
195 Đai Desaul 9 (P) 20 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
196 Đai cột sống L3 20 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
197 Đai xương đòn số 3 20 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
198 Đai xương đòn số 4 20 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
199 Đai xương đòn số 5 20 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
200 Đai xương đòn số 6 20 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
201 Đai xương đòn số 7 30 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
202 Đai xương đòn số 8 60 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
203 Đai xương đòn số 4 10 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
204 Nẹp cẳng chân ngắn T số 1 30 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
205 Nẹp cẳng chân ngắn T số 2 30 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
206 Nẹp cẳng chân ngắn T số 3 30 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
207 Nẹp cẳng chân ngắn T số 4 20 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
208 Nẹp cẳng chân ngắn P số 1 20 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
209 Nẹp cẳng chân ngắn P số 2 10 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
210 Nẹp cẳng chân ngắn P số 3 10 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
211 Nẹp cẳng chân ngắn P số 4 20 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
212 Nẹp cẳng chân T số 6 10 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
213 Nẹp cẳng chân T số 7 10 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
214 Nẹp cẳng chân T số 8 10 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
215 Nẹp cẳng chân P số 6 10 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
216 Nẹp cẳng chân P số 7 10 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
217 Nẹp cẳng chân P số 8 10 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
218 Nẹp cẳng tay ngắn T số 2 20 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
219 Nẹp cẳng tay ngắn T số 6 10 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
220 Nẹp cẳng tay ngắn T số 7 20 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
221 Nẹp cẳng tay ngắn T số 8 30 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
222 Nẹp cẳng tay ngắn T số 9 70 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
223 Nẹp cẳng tay ngắn P số 7 10 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
224 Nẹp cẳng tay ngắn P số 8 20 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
225 Nẹp cẳng tay ngắn P số 9 50 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
226 Nẹp cẳng tay dài T số 6 10 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
227 Nẹp cẳng tay dài T số 7 10 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
228 Nẹp cẳng tay dài T số 8 50 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
229 Nẹp cẳng tay dài T số 9 50 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
230 Nẹp cẳng tay dài P số 6 10 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
231 Nẹp cẳng tay dài P số 7 10 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
232 Nẹp cẳng tay dài P số 8 50 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
233 Nẹp cẳng tay dài P số 9 50 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
234 Nẹp đùi số 6 50 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
235 Nẹp đùi số 7 50 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
236 Nẹp đùi số 8 50 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
237 Nẹp đùi số 9 50 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
238 Nẹp cổ mềm cỡ XS 20 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
239 Nẹp cổ mềm cỡ S 20 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
240 Nẹp cổ mềm cỡ M 10 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
241 Nẹp cổ mềm cỡ L 10 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
242 Nẹp cổ mềm cỡ XXS 10 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
243 Nẹp Iselin 25cm 100 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
244 Nẹp 3 chấu 50 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
245 Nẹp 4 chấu 100 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
246 Nẹp đầu dưới xương quay chữ T nghiêng phải 45 độ 3 lỗ 2 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
247 Nẹp đầu dưới xương quay chữ T nghiêng trái 45 độ 3 lỗ 2 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
248 Nẹp đầu dưới xương mác 5 lỗ 2 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
249 Nẹp đầu dưới xương mác 6 lỗ 2 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
250 Nẹp ốp đầu trên xương chày cẳng chân 5 lỗ T 2 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
251 Nẹp ốp đầu trên xương chày cẳng chân 5 lỗ P 2 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
252 Nẹp ốp lồi cầu xương đùi trái 7 lỗ 2 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
253 Nẹp đầu dưới xương quay chữ T nghiêng phải 45 độ 4 lỗ 2 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
254 Nẹp đầu dưới xương quay chữ T nghiêng phải 45 độ 5 lỗ 2 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
255 Nẹp ốp đầu trên xương chày cẳng chân 6 lỗ T 2 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
256 Nẹp xương chày 6 lỗ 2 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
257 Nẹp cẳng tay 6 lỗ 2 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
258 Nẹp cẳng tay 7 lỗ 2 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
259 Nẹp đầu dưới xương quay chữ T 4 lỗ 2 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
260 Vít vỏ AO 3.5 -2.0 2 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
261 Vít vỏ AO 3.5 -2.2 2 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
262 Vít vỏ AO 3.5 - 2.4 2 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
263 Vít vỏ AO 3.5 - 2.6 2 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
264 Vít vỏ AO 3.5 - 2.8 2 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
265 Vít vỏ AO 3.5 - 3.0 2 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
266 Vít vỏ AO 4.5 - 3.0 2 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
267 Vít vỏ AO 4.5 - 3.2 2 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
268 Vít vỏ AO 4.5 - 3.4 2 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
269 Vít vỏ AO 4.5 - 3.6 2 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
270 Vít vỏ AO 4.5 - 3.8 2 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
271 Vít vỏ AO 4.5 - 4.0 2 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
272 Vít mắt cá chân loại 16 bước ren 2 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
273 Vít mắt cá chân loại 32 bước ren 2 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
274 Vít xốp 6.5*4.5 2 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
275 Vít xốp 6.5*5 2 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
276 Vít xốp 6.5*5.5 2 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
277 Vít xốp 6.5*6.0 2 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
278 Vít xốp 6.5*6.5 2 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
279 Vít xốp 6.5*7.0 2 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
280 Vít xốp 6.5*7.5 2 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
281 Vít xốp 3.5*2.5 2 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
282 Vít xốp 3.5*3.0 2 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
283 Vít xốp 3.5*3.5 2 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
284 Vít xốp 3.5*4.0 2 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
285 Chỉ thép cuộn 5m 2 Cuộn Xem Mục 2 chương V E-HSMT
286 Chỉ thép xương bánh chè 60cm 2 Tép Xem Mục 2 chương V E-HSMT
287 Đinh Khumcher cẳng chân 8*300 2 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
288 Đinh Khumcher cẳng chân 8*320 2 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
289 Đinh Khumcher cẳng chân 8*340 2 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
290 Đinh Khumcher cẳng chân 9*300 2 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
291 Đinh Khumcher cẳng chân 9*320 2 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
292 Đinh Khumcher cẳng chân 9*340 2 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
293 Đinh Khumcher cẳng chân 10*300 2 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
294 Đinh Khumcher cẳng chân 10*320 2 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
295 Đinh Khumcher cẳng chân 10*340 2 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
296 Đinh Singr xương cẳng chân 8*320 2 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
297 Đinh Singr xương cẳng chân 8*340 2 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
298 Đinh Singr xương cẳng chân 9*320 2 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
299 Đinh Singr xương cẳng chân 9*340 2 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
300 Đinh kiner 1.0 - 1.5 2 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
301 Đinh kiner 2.0 - 2.5 2 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
302 Đinh kiner 3.0 2 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
303 K-File 10 Xem Mục 2 chương V E-HSMT
304 H-File 10 Xem Mục 2 chương V E-HSMT
305 RiAMERS 10 Hộp Xem Mục 2 chương V E-HSMT
306 Kim gai nhỏ 20 Vỉ Xem Mục 2 chương V E-HSMT
307 Gutta peacha size 25 10 Hộp Xem Mục 2 chương V E-HSMT
308 Gutta peacha size 30 10 Hộp Xem Mục 2 chương V E-HSMT
309 Gutta peacha size 35 10 Hộp Xem Mục 2 chương V E-HSMT
310 Spogel(cầm máu) 5 Hộp Xem Mục 2 chương V E-HSMT
311 Tê bôi màu hồng 10 Lọ Xem Mục 2 chương V E-HSMT
312 Mũi khoan chóp tròn nhỏ 10 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
313 Mũi khoan chóp tròn lớn 10 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
314 Mũi khoan Chóp trụ nhỏ 10 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
315 Mũi khoan Chóp trụ trung 10 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
316 Mũi khoan Chóp ngược trung 10 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
317 Mũi khoan Chóp ngược nhỏ 10 Cái Xem Mục 2 chương V E-HSMT
318 Kim tiêm nha khoa số 27 16 Hộp Xem Mục 2 chương V E-HSMT
319 Eugenol 30ml 10 Lọ Xem Mục 2 chương V E-HSMT
320 lignospan standard 2% 1.8ml 20 Hộp Xem Mục 2 chương V E-HSMT
321 compostite màu A3 10 Type Xem Mục 2 chương V E-HSMT
322 compostite màu A2 10 Type Xem Mục 2 chương V E-HSMT
323 compostite màu A1 10 Type Xem Mục 2 chương V E-HSMT
324 Cevintron (30g) 20 Lọ Xem Mục 2 chương V E-HSMT
325 Cortisomol (25g) 20 Lọ Xem Mục 2 chương V E-HSMT
326 Ống hút 5 Bịch Xem Mục 2 chương V E-HSMT
327 Zinc oxide 5 Gram Xem Mục 2 chương V E-HSMT
328 Lidocain xịt 10 Lọ Xem Mục 2 chương V E-HSMT
329 Sò cát đánh bóng 10 Con Xem Mục 2 chương V E-HSMT
330 Phim X quang 30 x 40 cm 60 Hộp Xem Mục 2 chương V E-HSMT
331 GC Fuji 9 (hoặc tương đương) 5 Hộp Xem Mục 2 chương V E-HSMT “Tương đương” có nghĩa là có đặc tính kỹ thuật tương tự, có tính năng sử dụng là tương đương với các hàng hóa đã nêu trên
332 Thuốc rửa phim X quang (Develop + Fixer) 20 Bộ Xem Mục 2 chương V E-HSMT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->