Gói thầu: Gói thầu số 1: Vật tư y tế, phim X-quang
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200978097-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/10/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN ĐẠ HUOAI |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Vật tư y tế, phim X-quang |
| Số hiệu KHLCNT | 20200706821 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ khám, chữa bệnh của Trung tâm y tế huyện Đạ Huoai |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-29 10:57:00 đến ngày 2020-10-09 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,633,273,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 16,500,000 VNĐ ((Mười sáu triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Băng cá nhân 2cm*6cm | 5.000 | Miếng | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 2 | Băng cuộn | 2.500 | Cuộn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 3 | Băng dính chỉ thị nhiệt khô | 10 | Cuộn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 4 | Băng dính chỉ thị nhiệt ướt | 5 | Cuộn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 5 | Băng keo Urgo (hoặc tương đương) 2.5cm x5m | 500 | Cuộn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | “Tương đương” có nghĩa là có đặc tính kỹ thuật tương tự, có tính năng sử dụng là tương đương với các hàng hóa đã nêu trên | |
| 6 | Băng keo Urgo (hoặc tương đương) 5cm x 5m | 600 | Cuộn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | “Tương đương” có nghĩa là có đặc tính kỹ thuật tương tự, có tính năng sử dụng là tương đương với các hàng hóa đã nêu trên | |
| 7 | Băng keo Urgo (hoặc tương đương) 4.5cm x 10cm | 40 | Cuộn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | “Tương đương” có nghĩa là có đặc tính kỹ thuật tương tự, có tính năng sử dụng là tương đương với các hàng hóa đã nêu trên | |
| 8 | Băng keo Urgo Derm (hoặc tương đương) 10cm x 10m | 50 | Cuộn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | “Tương đương” có nghĩa là có đặc tính kỹ thuật tương tự, có tính năng sử dụng là tương đương với các hàng hóa đã nêu trên | |
| 9 | Băng rốn | 100 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 10 | Băng thun 3 móc | 250 | Cuộn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 11 | Bông y tế thấm nước 25gam | 3.000 | Gói | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 12 | Bông Y tế thấm nước 1000g | 50 | Kg | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 13 | Tăm bông | 20 | Gói | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 14 | Gạc phẫu thuật 30x40x8 lớp | 1.000 | Gói | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 15 | Gạc Vaselin | 300 | Gói | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 16 | Túi đo lượng máu sau sinh | 500 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 17 | Chỉ Black Silk 1/0.kim tròn | 10 | Tép | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 18 | Chỉ Black Silk 2/0.kim tròn | 100 | Tép | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 19 | Chỉ Black Silk 3/0,kim tròn | 48 | Tép | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 20 | Chỉ Black Silk 2/0,kim tam giác | 250 | Tép | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 21 | Chỉ Black Silk 3/0,kim tam giác | 150 | Tép | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 22 | Chỉ Carelon (Nylon) 4/0,kim tam giác | 1.000 | Tép | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 23 | Chỉ Carelon (Nylon) 6/0,kim tam giác | 48 | Tép | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 24 | Chỉ Chromic Catgut 0/0 ,kim tròn | 24 | Tép | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 25 | Chỉ Chromic Catgut 1/0 ,kim tròn | 150 | Tép | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 26 | Chỉ Chromic Catgut 2/0,kim tròn | 300 | Tép | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 27 | Chỉ Chromic Catgut 3/0,kim tròn | 100 | Tép | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 28 | Chỉ Chromic Catgut 4/0 ,kim tròn | 48 | Tép | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 29 | Chỉ Chromic Catgut 1/0 ,không kim | 300 | Tép | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 30 | Chỉ Chromic Catgut 1/0 ,kim tam giác | 72 | Tép | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 31 | Chỉ Chromic Catgut 2/0 ,kim tan giác | 72 | Tép | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 32 | Chỉ Chromic Catgut 2/0 ,không kim | 250 | Tép | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 33 | Chỉ Chromic Catgut 3/0 ,kim tam giác | 24 | Tép | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 34 | Chỉ Chromic Catgut 4/0 ,kim tam giác | 24 | Tép | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 35 | Chỉ tơ phẫu thuật 1/0 | 5 | Cuộn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 36 | Chỉ tơ phẫu thuật 2/0 | 5 | Cuộn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 37 | Chỉ tơ phẫu thuật 3/0 | 5 | Cuộn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 38 | Chỉ Prolen kim tam giác | 24 | Tép | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 39 | Chỉ Vicryl 2-0, kim tròn | 24 | Tép | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 40 | Chỉ Vicryl 3-0, kim tròn | 20 | Tép | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 41 | Chỉ Vicryl 4-0, kim tròn | 20 | Tép | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 42 | Chỉ Vicryl 1-0, kim tròn | 150 | Tép | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 43 | Dây garo | 50 | Sợi | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 44 | Dung dịch rửa tay sát khuẩn Clincare | 150 | Chai | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 45 | Gạc y tế tiệt trùng 10 x 10 cm x 6 lớp | 30.000 | Miếng | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 46 | Găng tay rời size S | 50.000 | Đôi | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 47 | Găng tay rời size M | 20.000 | Đôi | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 48 | Găng tay tiệt trùng số 6.5 | 2.000 | Đôi | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 49 | Găng tay tiệt trùng số 7 | 2.000 | Đôi | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 50 | Găng tay tiệt trùng số 8 | 50 | Đôi | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 51 | Găng tay tiệt trùng số 7.5 | 1.200 | Đôi | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 52 | Găng tay sản khoa | 700 | Đôi | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 53 | Kim châm cứu số 3 | 30.000 | Cây | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 54 | Kim châm cứu số 11 | 2.000 | Cây | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 55 | Kim châm cứu số 4 (ϕ0.30x40mm) | 20.000 | Cây | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 56 | Kim châm cứu số 7 (ϕ0.7x17mm) | 10.000 | Cây | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 57 | Kim khâu tam giác 9x24 | 1.000 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 58 | Kim khâu tròn 9x24 | 100 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 59 | Kim khâu tam giác 8x20 | 100 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 60 | Kim khâu tròn 8x20 | 100 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 61 | Kim khâu 13x34 | 200 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 62 | Lưỡi dao mổ số 10 | 100 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 63 | Lưỡi dao mổ số 20 | 300 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 64 | Túi nước tiểu 2 lít có khóa, có quai treo | 250 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 65 | Ống nội khí quản số 2 | 20 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 66 | Ống nội khí quản số 3 | 15 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 67 | Ống nội khí quản số 4 | 10 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 68 | Ống nội khí quản số 5 | 10 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 69 | Ống nội khí quản số 6 | 10 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 70 | Ống nội khí quản số 7 | 60 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 71 | Ống nội khí quản số 7.5 | 20 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 72 | Mask gây mê số 1 | 10 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 73 | Mask gây mê số 2 | 10 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 74 | Mask gây mê số 3 | 10 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 75 | Mask gây mê số 4 | 10 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 76 | Mask gây mê số 5 | 10 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 77 | Mask xông khí dung | 50 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 78 | Nẹp gỗ 5cm x1m x 0. 5cm | 200 | Cây | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 79 | Sonde Nelaton số 12 | 300 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 80 | Sonde Nelaton số 8 | 50 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 81 | Thông Foley 2 nhánh số 12 | 50 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 82 | Thông Foley 2 nhánh số 14 | 50 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 83 | Thông Foley 2 nhánh số 20 | 50 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 84 | Thông Foley 2 nhánh số 22 | 50 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 85 | Thông Foley 2 nhánh số 24 | 20 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 86 | Thông Foley 2 nhánh số 28 | 30 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 87 | Air way 1, 2, 3 | 30 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 88 | Ống hút nhớt có val số 10 | 400 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 89 | Ống hút nhớt số 8 | 20 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 90 | Ống hút nhớt số 12 | 20 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 91 | Dây truyền dịch | 1.500 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 92 | Dây hút dịch phẩu thuật | 200 | Sợi | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 93 | Dây oxy canula trẻ em | 100 | Sợi | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 94 | Ống thông (Sonde) dạ dày cỡ 16 | 200 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 95 | Dây truyền máu | 10 | Sợi | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 96 | Kẹp rốn | 500 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 97 | Kim bấm lấy máu | 500 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 98 | Kim luồn tĩnh mạch G14, | 600 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 99 | Kim luồn tĩnh mạch G16 | 100 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 100 | Kim luồn tĩnh mạch G18, | 500 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 101 | Kim luồn tĩnh mạch G20 | 500 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 102 | Kim luồn tĩnh mạch G22, | 1.200 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 103 | Kim nhựa số 18 | 10.000 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 104 | Kim luồn tĩnh mạch G24 | 1.000 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 105 | Dây truyền dịch có kim bướm | 2.000 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 106 | Kim chọc dò số 25G | 50 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 107 | Kim chọc dò số 27G | 300 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 108 | Dây oxy canula người lớn | 1.500 | Sợi | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 109 | Kim chọc dò số 23G | 50 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 110 | Ống thông (Sonde) dạ dày cỡ 12 | 30 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 111 | Ống thông (Sonde) dạ dày cỡ 14 | 50 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 112 | Ống thông (Sonde) dạ dày cỡ 16 | 100 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 113 | Sond dẫn lưu số 28 | 20 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 114 | Sond hậu môn số 28 | 20 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 115 | Sonde Nelaton số 14 | 100 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 116 | Sonde Nelaton số 16 | 100 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 117 | Sonde Nelaton số 18 | 100 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 118 | Bơm tiêm 1 lần 10 ml | 1.000 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 119 | Bơm tiêm 1 lần 1 ml | 15.000 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 120 | Bơm tiêm 1 lần 20 ml | 500 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 121 | Bơm tiêm 1 lần 5 ml | 30.000 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 122 | Bơm tiêm 1 lần 3 ml | 2.000 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 123 | Bơm cho ăn, cỡ 50ml | 500 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 124 | Đè lưỡi gỗ tiệt trùng | 50.000 | Que | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 125 | Túi chườm nóng | 20 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 126 | Tạp dề y tế | 1.000 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 127 | Ống nghiệm serum | 5.000 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 128 | Que xét nghiệm tiệt trùng | 50 | Gói | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 129 | Khẩu trang giấy 3 lớp tiệt trùng | 30.000 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 130 | Lam kính 7102 (hoặc tương đương) | 60 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | “Tương đương” có nghĩa là có đặc tính kỹ thuật tương tự, có tính năng sử dụng là tương đương với các hàng hóa đã nêu trên | |
| 131 | Gell siêu âm | 50 | Bình | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 132 | Giấy điện tim 3 cần 63mm x 30m | 100 | Cuộn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 133 | Giấy điện tim 50mm x 30m x 16 | 300 | Cuộn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 134 | Giấy in nhiệt 50mm x 30m x 16 | 50 | Cuộn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 135 | Giấy in nhiệt 57mm x 30m | 300 | Cuộn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 136 | Giấy điện tim (FQW 110-2-140) (hoặc tương đương) | 50 | Xấp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | “Tương đương” có nghĩa là có đặc tính kỹ thuật tương tự, có tính năng sử dụng là tương đương với các hàng hóa đã nêu trên | |
| 137 | Giấy siêu âm Sony (hoặc tương đương) | 200 | Cuộn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | “Tương đương” có nghĩa là có đặc tính kỹ thuật tương tự, có tính năng sử dụng là tương đương với các hàng hóa đã nêu trên | |
| 138 | Giấy in nhiệt 53mm x30cm | 50 | Cuộn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 139 | Ambu giúp thở | 10 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 140 | Bột bó 6 in (4.5m*15cm) | 1.000 | Cuộn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 141 | Dây hút dịch phẫu thuật 2 m | 200 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 142 | Nhiệt kế thủy tinh | 200 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 143 | Ống nghiệm trắng có nắp 5ml | 1.000 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 144 | Chỉ vicry số 1 | 200 | Tép | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 145 | Kim châm cứu số 7 | 100 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 146 | Bao cao su | 1.000 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 147 | Lưỡi dao mổ số 15 | 500 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 148 | Bao Huyết áp người lớn | 50 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 149 | Bao huyết áp trẻ em | 20 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 150 | Túi hơi huyết áp kế | 20 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 151 | Bao huyết áp điện tử trẻ em | 10 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 152 | Bao huyết áp điện tử ngưới lớn | 50 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 153 | Ấm sắc thuốc | 20 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 154 | Dây châm cứu | 30 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 155 | Bơm tiêm nha khoa | 30 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 156 | Bộ rửa dạ dày | 20 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 157 | Búa phản xạ | 10 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 158 | Cán dao mổ các số | 10 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 159 | Kéo thẳng 14cm các cỡ | 50 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 160 | Kéo cong các cỡ | 50 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 161 | Nhíp có mấu các cỡ | 50 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 162 | Nhíp không mấu các cỡ | 50 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 163 | Huyết áp kế người lớn | 30 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 164 | Huyết áp kế trẻ em | 20 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 165 | Ống nghe | 50 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 166 | Bo huyết áp kế | 30 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 167 | Van huyết áp kế | 30 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 168 | Đèn gù hồng ngoại | 10 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 169 | Ống nghe tim thai | 30 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 170 | Nệm giường bằng mút ép | 30 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 171 | Bao Huyết áp trẻ em ( Máy Monitor ) | 20 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 172 | Bao Huyết áp người lớn ( Máy Monitor ) | 20 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 173 | Bơm Karman | 20 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 174 | Bo chuông điện tim | 10 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 175 | Kẹp tứ chi (Bộ/ 4 cái) | 10 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 176 | Bóng đèn mổ | 10 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 177 | Bóng đèn hồng ngoại | 10 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 178 | Máy châm cứu | 20 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 179 | Dây nguồn máy châm cứu | 20 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 180 | Bao Camera nội soi | 20 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 181 | Bộ dây điện tim | 20 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 182 | Đai Desaul 1 (T) | 20 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 183 | Đai Desaul 1 (P) | 20 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 184 | Đai Desaul 2 (P) | 20 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 185 | Đai Desaul 2 (T) | 20 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 186 | Đai Desaul 3 (P) | 20 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 187 | Đai Desaul 3 (T) | 20 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 188 | Đai Desaul 6 (P) | 20 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 189 | Đai Desaul 6 (T) | 20 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 190 | Đai Desaul 7 (T) | 20 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 191 | Đai Desaul 8 (T) | 20 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 192 | Đai Desaul 9 (T) | 20 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 193 | Đai Desaul 7 (P) | 20 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 194 | Đai Desaul 8 (P) | 20 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 195 | Đai Desaul 9 (P) | 20 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 196 | Đai cột sống L3 | 20 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 197 | Đai xương đòn số 3 | 20 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 198 | Đai xương đòn số 4 | 20 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 199 | Đai xương đòn số 5 | 20 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 200 | Đai xương đòn số 6 | 20 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 201 | Đai xương đòn số 7 | 30 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 202 | Đai xương đòn số 8 | 60 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 203 | Đai xương đòn số 4 | 10 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 204 | Nẹp cẳng chân ngắn T số 1 | 30 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 205 | Nẹp cẳng chân ngắn T số 2 | 30 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 206 | Nẹp cẳng chân ngắn T số 3 | 30 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 207 | Nẹp cẳng chân ngắn T số 4 | 20 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 208 | Nẹp cẳng chân ngắn P số 1 | 20 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 209 | Nẹp cẳng chân ngắn P số 2 | 10 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 210 | Nẹp cẳng chân ngắn P số 3 | 10 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 211 | Nẹp cẳng chân ngắn P số 4 | 20 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 212 | Nẹp cẳng chân T số 6 | 10 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 213 | Nẹp cẳng chân T số 7 | 10 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 214 | Nẹp cẳng chân T số 8 | 10 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 215 | Nẹp cẳng chân P số 6 | 10 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 216 | Nẹp cẳng chân P số 7 | 10 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 217 | Nẹp cẳng chân P số 8 | 10 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 218 | Nẹp cẳng tay ngắn T số 2 | 20 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 219 | Nẹp cẳng tay ngắn T số 6 | 10 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 220 | Nẹp cẳng tay ngắn T số 7 | 20 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 221 | Nẹp cẳng tay ngắn T số 8 | 30 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 222 | Nẹp cẳng tay ngắn T số 9 | 70 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 223 | Nẹp cẳng tay ngắn P số 7 | 10 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 224 | Nẹp cẳng tay ngắn P số 8 | 20 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 225 | Nẹp cẳng tay ngắn P số 9 | 50 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 226 | Nẹp cẳng tay dài T số 6 | 10 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 227 | Nẹp cẳng tay dài T số 7 | 10 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 228 | Nẹp cẳng tay dài T số 8 | 50 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 229 | Nẹp cẳng tay dài T số 9 | 50 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 230 | Nẹp cẳng tay dài P số 6 | 10 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 231 | Nẹp cẳng tay dài P số 7 | 10 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 232 | Nẹp cẳng tay dài P số 8 | 50 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 233 | Nẹp cẳng tay dài P số 9 | 50 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 234 | Nẹp đùi số 6 | 50 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 235 | Nẹp đùi số 7 | 50 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 236 | Nẹp đùi số 8 | 50 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 237 | Nẹp đùi số 9 | 50 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 238 | Nẹp cổ mềm cỡ XS | 20 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 239 | Nẹp cổ mềm cỡ S | 20 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 240 | Nẹp cổ mềm cỡ M | 10 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 241 | Nẹp cổ mềm cỡ L | 10 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 242 | Nẹp cổ mềm cỡ XXS | 10 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 243 | Nẹp Iselin 25cm | 100 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 244 | Nẹp 3 chấu | 50 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 245 | Nẹp 4 chấu | 100 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 246 | Nẹp đầu dưới xương quay chữ T nghiêng phải 45 độ 3 lỗ | 2 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 247 | Nẹp đầu dưới xương quay chữ T nghiêng trái 45 độ 3 lỗ | 2 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 248 | Nẹp đầu dưới xương mác 5 lỗ | 2 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 249 | Nẹp đầu dưới xương mác 6 lỗ | 2 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 250 | Nẹp ốp đầu trên xương chày cẳng chân 5 lỗ T | 2 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 251 | Nẹp ốp đầu trên xương chày cẳng chân 5 lỗ P | 2 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 252 | Nẹp ốp lồi cầu xương đùi trái 7 lỗ | 2 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 253 | Nẹp đầu dưới xương quay chữ T nghiêng phải 45 độ 4 lỗ | 2 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 254 | Nẹp đầu dưới xương quay chữ T nghiêng phải 45 độ 5 lỗ | 2 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 255 | Nẹp ốp đầu trên xương chày cẳng chân 6 lỗ T | 2 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 256 | Nẹp xương chày 6 lỗ | 2 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 257 | Nẹp cẳng tay 6 lỗ | 2 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 258 | Nẹp cẳng tay 7 lỗ | 2 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 259 | Nẹp đầu dưới xương quay chữ T 4 lỗ | 2 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 260 | Vít vỏ AO 3.5 -2.0 | 2 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 261 | Vít vỏ AO 3.5 -2.2 | 2 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 262 | Vít vỏ AO 3.5 - 2.4 | 2 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 263 | Vít vỏ AO 3.5 - 2.6 | 2 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 264 | Vít vỏ AO 3.5 - 2.8 | 2 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 265 | Vít vỏ AO 3.5 - 3.0 | 2 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 266 | Vít vỏ AO 4.5 - 3.0 | 2 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 267 | Vít vỏ AO 4.5 - 3.2 | 2 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 268 | Vít vỏ AO 4.5 - 3.4 | 2 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 269 | Vít vỏ AO 4.5 - 3.6 | 2 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 270 | Vít vỏ AO 4.5 - 3.8 | 2 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 271 | Vít vỏ AO 4.5 - 4.0 | 2 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 272 | Vít mắt cá chân loại 16 bước ren | 2 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 273 | Vít mắt cá chân loại 32 bước ren | 2 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 274 | Vít xốp 6.5*4.5 | 2 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 275 | Vít xốp 6.5*5 | 2 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 276 | Vít xốp 6.5*5.5 | 2 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 277 | Vít xốp 6.5*6.0 | 2 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 278 | Vít xốp 6.5*6.5 | 2 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 279 | Vít xốp 6.5*7.0 | 2 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 280 | Vít xốp 6.5*7.5 | 2 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 281 | Vít xốp 3.5*2.5 | 2 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 282 | Vít xốp 3.5*3.0 | 2 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 283 | Vít xốp 3.5*3.5 | 2 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 284 | Vít xốp 3.5*4.0 | 2 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 285 | Chỉ thép cuộn 5m | 2 | Cuộn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 286 | Chỉ thép xương bánh chè 60cm | 2 | Tép | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 287 | Đinh Khumcher cẳng chân 8*300 | 2 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 288 | Đinh Khumcher cẳng chân 8*320 | 2 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 289 | Đinh Khumcher cẳng chân 8*340 | 2 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 290 | Đinh Khumcher cẳng chân 9*300 | 2 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 291 | Đinh Khumcher cẳng chân 9*320 | 2 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 292 | Đinh Khumcher cẳng chân 9*340 | 2 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 293 | Đinh Khumcher cẳng chân 10*300 | 2 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 294 | Đinh Khumcher cẳng chân 10*320 | 2 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 295 | Đinh Khumcher cẳng chân 10*340 | 2 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 296 | Đinh Singr xương cẳng chân 8*320 | 2 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 297 | Đinh Singr xương cẳng chân 8*340 | 2 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 298 | Đinh Singr xương cẳng chân 9*320 | 2 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 299 | Đinh Singr xương cẳng chân 9*340 | 2 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 300 | Đinh kiner 1.0 - 1.5 | 2 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 301 | Đinh kiner 2.0 - 2.5 | 2 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 302 | Đinh kiner 3.0 | 2 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 303 | K-File | 10 | Vĩ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 304 | H-File | 10 | Vĩ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 305 | RiAMERS | 10 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 306 | Kim gai nhỏ | 20 | Vỉ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 307 | Gutta peacha size 25 | 10 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 308 | Gutta peacha size 30 | 10 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 309 | Gutta peacha size 35 | 10 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 310 | Spogel(cầm máu) | 5 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 311 | Tê bôi màu hồng | 10 | Lọ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 312 | Mũi khoan chóp tròn nhỏ | 10 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 313 | Mũi khoan chóp tròn lớn | 10 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 314 | Mũi khoan Chóp trụ nhỏ | 10 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 315 | Mũi khoan Chóp trụ trung | 10 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 316 | Mũi khoan Chóp ngược trung | 10 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 317 | Mũi khoan Chóp ngược nhỏ | 10 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 318 | Kim tiêm nha khoa số 27 | 16 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 319 | Eugenol 30ml | 10 | Lọ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 320 | lignospan standard 2% 1.8ml | 20 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 321 | compostite màu A3 | 10 | Type | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 322 | compostite màu A2 | 10 | Type | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 323 | compostite màu A1 | 10 | Type | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 324 | Cevintron (30g) | 20 | Lọ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 325 | Cortisomol (25g) | 20 | Lọ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 326 | Ống hút | 5 | Bịch | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 327 | Zinc oxide | 5 | Gram | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 328 | Lidocain xịt | 10 | Lọ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 329 | Sò cát đánh bóng | 10 | Con | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 330 | Phim X quang 30 x 40 cm | 60 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 331 | GC Fuji 9 (hoặc tương đương) | 5 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | “Tương đương” có nghĩa là có đặc tính kỹ thuật tương tự, có tính năng sử dụng là tương đương với các hàng hóa đã nêu trên | |
| 332 | Thuốc rửa phim X quang (Develop + Fixer) | 20 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi