Gói thầu: gói thầu số 12: Cung cấp và lắp đặt thiết bị công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200938336-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/10/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng khu vực huyện Châu Phú |
| Tên gói thầu | gói thầu số 12: Cung cấp và lắp đặt thiết bị công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200769098 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-29 13:38:00 đến ngày 2020-10-09 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,207,785,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bàn làm việc 1.6m + 1 ghế đầu trâu | 1 | bộ | Chương V, E-HSMT | ||
| 2 | Bàn tiếp khách hình bầu dục + 6 ghế đầu trâu | 1 | bộ | Chương V, E-HSMT | ||
| 3 | Tủ lưu trữ hồ sơ | 1 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 4 | Bảng formica | 1 | tấm | Chương V, E-HSMT | ||
| 5 | Máy in | 1 | bộ | Chương V, E-HSMT | ||
| 6 | Máy vi tính | 1 | bộ | Chương V, E-HSMT | ||
| 7 | Bàn làm việc 1.6m + 1 ghế đầu trâu: | 1 | bộ | Chương V, E-HSMT | ||
| 8 | Tủ lưu trữ hồ sơ | 1 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 9 | Bảng formica | 1 | tấm | Chương V, E-HSMT | ||
| 10 | Máy in | 1 | bộ | Chương V, E-HSMT | ||
| 11 | Máy vi tính | 1 | bộ | Chương V, E-HSMT | ||
| 12 | Bàn làm việc 1.4m + 1 ghế đầu trâu | 1 | bộ | Chương V, E-HSMT | ||
| 13 | Giường inox | 2 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 14 | Tủ thuốc y tế | 1 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 15 | Tủ hồ sơ y tế | 1 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 16 | Bảng formica | 1 | tấm | Chương V, E-HSMT | ||
| 17 | Tủ trưng bày | 2 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 18 | Bảng formica | 2 | tấm | Chương V, E-HSMT | ||
| 19 | Bàn họp hình Oval + 24 ghế đầu trâu | 1 | bộ | Chương V, E-HSMT | ||
| 20 | Tượng Bác | 1 | Tượng | Chương V, E-HSMT | ||
| 21 | Bục để tượng Bác | 1 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 22 | Bàn làm việc 1.4m + 1 ghế đầu trâu | 1 | bộ | Chương V, E-HSMT | ||
| 23 | Tủ lưu trữ hồ sơ | 1 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 24 | Tủ trưng bày | 1 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 25 | Trống Đội | 1 | bộ | Chương V, E-HSMT | ||
| 26 | Tivi | 1 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 27 | Bộ loa-Amply- Micro không dây | 1 | bộ | Chương V, E-HSMT | ||
| 28 | Máy in | 1 | bộ | Chương V, E-HSMT | ||
| 29 | Máy vi tính | 1 | bộ | Chương V, E-HSMT | ||
| 30 | Bàn làm việc 1.4m + 1 ghế đầu trâu | 1 | Bộ | Chương V, E-HSMT | ||
| 31 | Bàn họp (nhỏ) + 8 ghế đầu trâu | 1 | Bộ | Chương V, E-HSMT | ||
| 32 | Tủ lưu trữ hồ sơ | 4 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 33 | Máy in | 3 | Bộ | Chương V, E-HSMT | ||
| 34 | Máy vi tính | 3 | Bộ | Chương V, E-HSMT | ||
| 35 | Bảng formica | 2 | tấm | Chương V, E-HSMT | ||
| 36 | Tủ lưu trữ hồ sơ | 1 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 37 | Tủ thiết bị | 2 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 38 | Bàn hội trường (loại 4 chỗ ngồi) + 4 ghế đầu trâu | 20 | Bộ | Chương V, E-HSMT | ||
| 39 | Tivi | 1 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 40 | Bộ loa-Amply- Micro không dây | 1 | Bộ | Chương V, E-HSMT | ||
| 41 | Tượng Bác | 1 | Tượng | Chương V, E-HSMT | ||
| 42 | Bục để tượng Bác | 1 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 43 | Bục thuyết trình | 1 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 44 | Bàn làm việc 1.4m + 1 ghế đầu trâu | 1 | Bộ | Chương V, E-HSMT | ||
| 45 | Tủ lưu trữ hồ sơ | 1 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 46 | Bảng formica | 1 | tấm | Chương V, E-HSMT | ||
| 47 | Giá treo tranh | 2 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 48 | Máy in | 1 | Bộ | Chương V, E-HSMT | ||
| 49 | Máy vi tính | 1 | Bộ | Chương V, E-HSMT | ||
| 50 | Bàn làm việc 1.4m | 1 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 51 | Ghế cho cán bộ làm việc | 2 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 52 | Bàn đọc sách cho giáo viên | 2 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 53 | Ghế ngồi đọc sách giáo viên | 30 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 54 | Bàn đọc sách cho học sinh | 4 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 55 | Ghế ngồi đọc sách học sinh | 36 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 56 | Tủ đựng hồ sơ | 1 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 57 | Tủ thư viện | 8 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 58 | Kệ sách 05 ngăn | 8 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 59 | Kệ trưng bày theo chủ đề | 2 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 60 | Giá để báo, tạp chí | 2 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 61 | Tủ phích | 2 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 62 | Bảng hướng dẫn sử dụng mục lục | 2 | Tấm | Chương V, E-HSMT | ||
| 63 | Bảng thông tin thư mục | 1 | Tấm | Chương V, E-HSMT | ||
| 64 | Bảng nội quy | 1 | Tấm | Chương V, E-HSMT | ||
| 65 | Bản đồ Việt Nam | 1 | Tấm | Chương V, E-HSMT | ||
| 66 | Bản đồ tỉnh | 1 | Tấm | Chương V, E-HSMT | ||
| 67 | Bản đồ huyện | 1 | Tấm | Chương V, E-HSMT | ||
| 68 | Máy vi tính | 6 | Bộ | Chương V, E-HSMT | ||
| 69 | Máy in | 1 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 70 | Bàn để máy vi tính | 6 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 71 | Tivi | 1 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 72 | Bàn ghế giáo viên | 1 | Bộ | Chương V, E-HSMT | ||
| 73 | Bảng phấn từ mặt tole | 1 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 74 | Tivi | 1 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 75 | Máy vi tính | 1 | Bộ | Chương V, E-HSMT | ||
| 76 | Bàn thí nghiệm thực hành công nghệ học sinh: | 20 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 77 | Ghế học sinh | 40 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 78 | Bộ loa-Amply- Micro không dây | 1 | Bộ | Chương V, E-HSMT | ||
| 79 | Xe đẩy phòng thí nghiệm | 1 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 80 | Bảng chủ điểm | 1 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 81 | Bàn chuẩn bị | 1 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 82 | Tủ phòng bộ môn | 2 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 83 | Tủ đựng dụng cụ | 2 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 84 | Biến thế nguồn phòng bộ môn | 1 | Bộ | Chương V, E-HSMT | ||
| 85 | Công lắp đặt hoàn chỉnh, phụ kiện: | 1 | Phòng | Chương V, E-HSMT | ||
| 86 | Tranh ảnh - Dùng cho lớp 6 | 6 | Bộ | Chương V, E-HSMT | ||
| 87 | Tranh ảnh - Dùng cho lớp 7 | 6 | Bộ | Chương V, E-HSMT | ||
| 88 | Tranh ảnh - Dùng cho lớp 8 | 6 | Bộ | Chương V, E-HSMT | ||
| 89 | Tranh ảnh - Dùng cho lớp 9: | 6 | Bộ | Chương V, E-HSMT | ||
| 90 | Hộp mẫu các loại vải | 6 | Bộ | Chương V, E-HSMT | ||
| 91 | Mẫu vải dệt thoi, mẫu vải dệt kim | 6 | Bộ | Chương V, E-HSMT | ||
| 92 | Mẫu phụ liệu may | 6 | Bộ | Chương V, E-HSMT | ||
| 93 | Một số loại cổ áo | 6 | Bộ | Chương V, E-HSMT | ||
| 94 | Dụng cụ - Dùng cho lớp 6 | 6 | Bộ | Chương V, E-HSMT | ||
| 95 | Dụng cụ -Dùng cho lớp 7 | 6 | Bộ | Chương V, E-HSMT | ||
| 96 | Dụng cụ - Dùng cho lớp 8 | 6 | Bộ | Chương V, E-HSMT | ||
| 97 | Dụng cụ - Dùng cho lớp 9 | 6 | Bộ | Chương V, E-HSMT | ||
| 98 | Mô đun trồng cây ăn quả | 6 | Bộ | Chương V, E-HSMT | ||
| 99 | Bảng phấn từ mặt tole | 1 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 100 | Bàn thí nghiệm thực hành Lý (GV) | 1 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 101 | Bàn thí nghiệm thực hành Lý (HS) | 20 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 102 | Ghế học sinh | 45 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 103 | Xe đẩy phòng thí nghiệm | 1 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 104 | Bảng chủ điểm | 1 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 105 | Bàn thủ kho | 1 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 106 | Bàn chuẩn bị | 1 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 107 | Tủ thuốc y tế | 1 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 108 | Tủ phòng bộ môn | 2 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 109 | Kệ treo phòng chuẩn bị | 2 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 110 | Bộ loa-Amply- Micro không dây | 1 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 111 | Bồn rửa đơn | 1 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 112 | Máy thu chiếu vật thể đa phương tiện | 1 | Bộ | Chương V, E-HSMT | ||
| 113 | Biến thế nguồn phòng bộ môn | 1 | Bộ | Chương V, E-HSMT | ||
| 114 | Công tắc chống rò | 1 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 115 | Bình chữa cháy CO2 | 1 | Bình | Chương V, E-HSMT | ||
| 116 | Tranh vật lý lớp 6 (29 tờ) | 1 | Bộ | Chương V, E-HSMT | ||
| 117 | Tranh vật lý lớp 7 (26 tờ) | 1 | Bộ | Chương V, E-HSMT | ||
| 118 | Tranh vật lý lớp 8 (28 tờ) | 1 | Bộ | Chương V, E-HSMT | ||
| 119 | Tranh vật lý lớp 9 (38 tờ) | 1 | Bộ | Chương V, E-HSMT | ||
| 120 | Sách thực hành thí nghiệm Lý lớp 6, 7, 8, 9 | 20 | Bộ | Chương V, E-HSMT | ||
| 121 | Cân Roberval 200gr + hộp quả cân | 10 | Bộ | Chương V, E-HSMT | ||
| 122 | Bộ thí nghiệm dãn nở khối và Bộ thí nghiệm dãn nở dài | 1 | Bộ | Chương V, E-HSMT | ||
| 123 | Bộ thí nghiệm Điện lớp 7 (GV) | 1 | Bộ | Chương V, E-HSMT | ||
| 124 | Bộ dụng cụ Vật lý lớp 8 (GV) | 1 | Bộ | Chương V, E-HSMT | ||
| 125 | Bộ dụng cụ Vật lý lớp 9 (GV) | 1 | Bộ | Chương V, E-HSMT | ||
| 126 | Bộ thí nghiệm TH Vật lý lớp 6 | 20 | Bộ | Chương V, E-HSMT | ||
| 127 | Bộ thí nghiệm TH Quang lớp 7 | 20 | Bộ | Chương V, E-HSMT | ||
| 128 | Bộ thí nghiệm TH Âm lớp 7 | 20 | Bộ | Chương V, E-HSMT | ||
| 129 | Bộ thí nghiệm TH Điện lớp 7 | 20 | Bộ | Chương V, E-HSMT | ||
| 130 | CuSO4 (50g/ gói) | 20 | Gói | Chương V, E-HSMT | ||
| 131 | Bộ thí nghiệm TH Vật lý lớp 8 | 20 | Bộ | Chương V, E-HSMT | ||
| 132 | Bộ dụng cụ Vật lý lớp 9 (phần Điện) | 20 | Bộ | Chương V, E-HSMT | ||
| 133 | Bộ dụng cụ Vật lý lớp 9 (phần Quang A) | 20 | Bộ | Chương V, E-HSMT | ||
| 134 | Bộ dụng cụ Vật lý lớp 9 (phần Quang B) | 20 | Bộ | Chương V, E-HSMT | ||
| 135 | Bộ dụng cụ Vật lý lớp 9 (phần Điện từ) | 20 | Bộ | Chương V, E-HSMT | ||
| 136 | Bộ dụng cụ Vật lý lớp 9 (phần đóng lẻ) | 20 | Bộ | Chương V, E-HSMT | ||
| 137 | Tivi | 1 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 138 | Máy vi tính | 1 | Bộ | Chương V, E-HSMT | ||
| 139 | Bảng phấn từ mặt tole | 1 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 140 | Bàn thí nghiệm Giáo viên | 1 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 141 | Bàn thí nghiệm hóa học: | 20 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 142 | Ghế học sinh | 45 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 143 | Xe đẩy phòng thí nghiệm | 1 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 144 | Bảng chủ điểm | 1 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 145 | Bàn thủ kho | 1 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 146 | Bàn chuẩn bị | 1 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 147 | Tủ đựng dụng cụ | 2 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 148 | Tủ phòng bộ môn | 2 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 149 | Kệ treo phòng chuẩn bị | 2 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 150 | Tủ thuốc y tế | 1 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 151 | Tủ đựng hóa chất | 1 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 152 | Bộ loa –Amply -Micro không dây | 1 | Bộ | Chương V, E-HSMT | ||
| 153 | Bồn rửa đôi | 2 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 154 | Bồn rửa đơn | 1 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 155 | Tủ hotte | 1 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 156 | Biến thế nguồn phòng bộ môn | 1 | Bộ | Chương V, E-HSMT | ||
| 157 | Công tắc chống rò | 1 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 158 | Bình chữa cháy CO2 | 2 | Bình | Chương V, E-HSMT | ||
| 159 | Máy thu chiếu vật thể đa phương tiện | 1 | Bộ | Chương V, E-HSMT | ||
| 160 | Bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học | 2 | Bảng | Chương V, E-HSMT | ||
| 161 | Bảng tính tan | 2 | Bảng | Chương V, E-HSMT | ||
| 162 | pH kế Testr | 1 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 163 | Bình hút ẩm | 1 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 164 | Cân điện tử | 1 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 165 | Bộ khoan nút chai | 5 | Bộ | Chương V, E-HSMT | ||
| 166 | Bộ tranh Hóa học lớp 8 (6tờ/Bộ) | 1 | Bộ | Chương V, E-HSMT | ||
| 167 | Bộ tranh Hóa học lớp 9 (4tờ/Bộ) | 1 | Bộ | Chương V, E-HSMT | ||
| 168 | Bộ tranh nhà Bác học Hóa học (15tờ/Bộ) | 1 | Bộ | Chương V, E-HSMT | ||
| 169 | Sách thực hành thí nghiệm Hoá 8, 9 | 20 | Bộ | Chương V, E-HSMT | ||
| 170 | Mô hình phân tử dạng đặc | 1 | Bộ | Chương V, E-HSMT | ||
| 171 | Mô hình phân tử dạng rỗng | 1 | Bộ | Chương V, E-HSMT | ||
| 172 | Bộ dụng cụ Hóa lớp 8 (GV). Không cân điện tử | 1 | Bộ | Chương V, E-HSMT | ||
| 173 | Bộ dụng cụ TH Hoá lớp 8 (HS) | 20 | Bộ | Chương V, E-HSMT | ||
| 174 | Bộ dụng cụ Hoá lớp 9 (GV & HS). Không cân điện tử | 1 | Bộ | Chương V, E-HSMT | ||
| 175 | Tivi | 1 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 176 | Máy vi tính | 1 | Bộ | Chương V, E-HSMT | ||
| 177 | Bảng phấn từ mặt tole | 1 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 178 | Bàn thí nghiệm Giáo viên | 1 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 179 | Bàn thí nghiệm Học sinh | 20 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 180 | Ghế học sinh | 45 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 181 | Xe đẩy phòng thí nghiệm | 1 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 182 | Bảng chủ điểm | 1 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 183 | Bàn thủ kho | 1 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 184 | Bàn chuẩn bị | 2 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 185 | Tủ đựng dụng cụ | 2 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 186 | Tủ đựng mô hình | 2 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 187 | Tủ đựng kính hiển vi | 2 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 188 | Tủ phòng bộ môn | 2 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 189 | Tủ thuốc y tế | 1 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 190 | Kệ treo phòng chuẩn bị | 2 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 191 | Bồn rửa đôi | 2 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 192 | Bồn rửa đơn | 1 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 193 | Bộ loa –Amply -Micro không dây | 1 | Bộ | Chương V, E-HSMT | ||
| 194 | Biến thế nguồn phòng bộ môn | 1 | Bộ | Chương V, E-HSMT | ||
| 195 | Công tắc chống rò | 1 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 196 | Bình chữa cháy CO2 | 2 | Bình | Chương V, E-HSMT | ||
| 197 | Máy thu chiếu vật thể đa phương tiện | 1 | Bộ | Chương V, E-HSMT | ||
| 198 | Bộ tranh Sinh vật lớp 6 (28 tranh/Bộ) | 1 | Bộ | Chương V, E-HSMT | ||
| 199 | Bộ tranh Sinh vật lớp 7 (43 tranh/Bộ) | 1 | Bộ | Chương V, E-HSMT | ||
| 200 | Bộ tranh Sinh vật lớp 8 (29 tranh/Bộ) | 1 | Bộ | Chương V, E-HSMT | ||
| 201 | Bộ tranh Sinh vật lớp 9 (39 tranh/Bộ) | 1 | Bộ | Chương V, E-HSMT | ||
| 202 | Bộ tranh nhà Bác học Sinh vật (10tờ/Bộ) | 1 | Bộ | Chương V, E-HSMT | ||
| 203 | Sách thực hành thí nghiệm Sinh 6, 7, 8, 9 | 40 | Bộ | Chương V, E-HSMT | ||
| 204 | Tiêu bản thực vật | 1 | Bộ | Chương V, E-HSMT | ||
| 205 | Tiêu bản nhân thể | 1 | Bộ | Chương V, E-HSMT | ||
| 206 | Mô hình cấu trúc không gian AND | 1 | Bộ | Chương V, E-HSMT | ||
| 207 | Bộ dụng cụ Sinh lớp 6 (GV) | 1 | Bộ | Chương V, E-HSMT | ||
| 208 | Bộ dụng cụ Sinh lớp 7 (GV) | 1 | Bộ | Chương V, E-HSMT | ||
| 209 | Bộ dụng cụ ngâm mẫu (bocan) | 1 | Bộ | Chương V, E-HSMT | ||
| 210 | Bộ dụng cụ Sinh lớp 8 (GV): | 1 | Bộ | Chương V, E-HSMT | ||
| 211 | Kính hiển vi dùng cho GV: | 1 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 212 | Kính hiển vi dùng cho HS | 20 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 213 | Bộ dụng cụ thực hành Sinh lớp 6 | 20 | Bộ | Chương V, E-HSMT | ||
| 214 | Bộ dụng cụ TH Sinh lớp 7 | 20 | Bộ | Chương V, E-HSMT | ||
| 215 | Bộ dụng cụ TH Sinh lớp 8 | 20 | Bộ | Chương V, E-HSMT | ||
| 216 | Tivi | 1 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 217 | Máy vi tính | 1 | Bộ | Chương V, E-HSMT | ||
| 218 | Camera dùng cho kính hiển vi | 1 | Phòng | Chương V, E-HSMT | ||
| 219 | Máy chiếu siêu gần | 1 | Bộ | Chương V, E-HSMT | ||
| 220 | Bảng đa năng – Bảng lùa 2 cánh | 1 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 221 | Bình chữa cháy CO2 | 2 | Bình | Chương V, E-HSMT | ||
| 222 | Bàn vi tính (01 chỗ ngồi) dùng đặt 01 máy tính | 25 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 223 | Bàn giáo viên | 1 | Bộ | Chương V, E-HSMT | ||
| 224 | Ghế học sinh | 25 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 225 | Bộ lưu điện cho máy chủ | 1 | Bộ | Chương V, E-HSMT | ||
| 226 | Máy in | 1 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 227 | Máy tính học viên | 25 | Bộ | Chương V, E-HSMT | ||
| 228 | Máy tính giáo viên | 1 | Bộ | Chương V, E-HSMT | ||
| 229 | Hệ điều hành | 26 | Bản | Chương V, E-HSMT | ||
| 230 | Router | 1 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 231 | AccessPoint | 1 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 232 | Máy lạnh | 2 | Bộ | Chương V, E-HSMT | ||
| 233 | Thi công hệ thống mạng, vận chuyển, bảo hành | 1 | Phòng | Chương V, E-HSMT | ||
| 234 | Thi công hệ thống điện | 1 | Phòng | Chương V, E-HSMT | ||
| 235 | Tivi led tương tác và máy vi tính tích hợp | 1 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 236 | Bảng phấn từ đa năng | 1 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 237 | Bình chữa cháy CO2 | 1 | Bình | Chương V, E-HSMT | ||
| 238 | Bộ điều khiển trung tâm của giáo viên (kết nối giáo viên và học sinh, khếch đại tín hiệu đến học sinh và ngược lại) | 1 | Bộ | Chương V, E-HSMT | ||
| 239 | Bộ tổ hợp tai nghe và điều khiển học sinh | 40 | Bộ | Chương V, E-HSMT | ||
| 240 | Bàn Lab và ghế giáo viên | 1 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 241 | Bàn Lab học sinh 2 chỗ ngồi | 20 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 242 | Ghế học sinh 1 chỗ ngồi | 40 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 243 | Máy in laser | 1 | Cái | Chương V, E-HSMT | ||
| 244 | Bộ loa, Amplifier | 1 | Bộ | Chương V, E-HSMT | ||
| 245 | Micro không dây | 1 | Bộ | Chương V, E-HSMT | ||
| 246 | Thi công lắp đặt và vật tư | 1 | Phòng | Chương V, E-HSMT | ||
| 247 | Máy lạnh | 2 | Bộ | Chương V, E-HSMT | ||
| 248 | Bàn ghế giáo viên (1 bàn + 1 ghế đầu trâu): | 16 | Bộ | Chương V, E-HSMT | ||
| 249 | Bàn + ghế học sinh (1 bàn + 2 ghế) | 368 | Bộ | Chương V, E-HSMT | ||
| 250 | Bảng phấn từ (chống lóa) | 16 | Cái | Chương V, E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi