Gói thầu: Mua sắm cung cấp, lắp đặt thiết bị công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200979217-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/10/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng khu vực - Agribank
Tên gói thầu Mua sắm cung cấp, lắp đặt thiết bị công trình
Số hiệu KHLCNT 20200939380
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Vốn nhà nước ngoài ngân sách dành cho đầu tư xây dựng cơ bản và mua sắm tài sản cố định của Agribank
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-29 15:36:00 đến ngày 2020-10-06 16:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,420,928,438 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Cáp 24kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x240mm2 50 m Theo Chương V của E-HSMT Chi phí xây dựng tuyến trung thế - Phần đơn giá điện
2 Công tác dây dẫn điện dây cáp các loại vận chuyển bằng thủ công cự ly 0,75 tấn Theo Chương V của E-HSMT
3 Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp 0,34 100m Theo Chương V của E-HSMT
4 Kéo rải và lắp đặt cáp trrên giá đỡ. Trọng lượng cáp 0,16 100m Theo Chương V của E-HSMT
5 Ống HPDE Ф195/150 34 m Theo Chương V của E-HSMT
6 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính 0,34 100m Theo Chương V của E-HSMT
7 Ống HPDE Ф85/65 6 m Theo Chương V của E-HSMT
8 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính 0,06 100m Theo Chương V của E-HSMT
9 Hộp đầu cáp Tplug 24kV-3x240mm2 3 bộ Theo Chương V của E-HSMT
10 Làm đầu cáp lực 22kV đến 35kV. Đầu cáp khô điện áp 22kV đến 35kV, đầu cáp 22kV, tiết diện cáp 3 1 đầu cáp (3 pha) Theo Chương V của E-HSMT
11 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp 0,9 10 đầu cốt Theo Chương V của E-HSMT
12 Hộp nối cáp ngầm 24kV 3x240mm2 1 bộ Theo Chương V của E-HSMT
13 Lắp đặt hộp nối cáp lực 22kV đến 35kV. Hộp nối cáp khô điện áp 22kV đến 35kV, Hộp nối 22kV, tiết diện cáp 1 1 hộp nối (3 pha) Theo Chương V của E-HSMT
14 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp 0,3 10 đầu cốt Theo Chương V của E-HSMT
15 Gạch chỉ M75 40 viên Theo Chương V của E-HSMT
16 Cát đen bảo vệ rãnh cáp 0,528 m3 Theo Chương V của E-HSMT
17 Băng báo hiệu cáp rộng 0,25m 4 m Theo Chương V của E-HSMT
18 Sứ báo hiệu cáp ngầm 0,4 cái Theo Chương V của E-HSMT
19 Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ 0,04 1000v Theo Chương V của E-HSMT
20 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong 0,012 100m2 Theo Chương V của E-HSMT
21 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm 0,528 m3 Theo Chương V của E-HSMT
22 Gạch chỉ M75 300 viên Theo Chương V của E-HSMT
23 Cát đen bảo vệ rãnh cáp 3,03 m3 Theo Chương V của E-HSMT
24 Băng báo hiệu cáp rộng 0,25m 30 m Theo Chương V của E-HSMT
25 Sứ báo hiệu cáp ngầm 1,5 cái Theo Chương V của E-HSMT
26 Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ 0,3 1000v Theo Chương V của E-HSMT
27 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong 0,075 100m2 Theo Chương V của E-HSMT
28 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm 3,03 m3 Theo Chương V của E-HSMT
29 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng 1,52 m3 Theo Chương V của E-HSMT Chi phí xây dựng tuyến trung thế - Phần đơn xây dựng
30 Đắp đất rãnh cáp 0,868 m3 Theo Chương V của E-HSMT
31 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi 0,0064 100m3 Theo Chương V của E-HSMT
32 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi 0,0064 100m3 Theo Chương V của E-HSMT
33 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III 0,0064 100m3 Theo Chương V của E-HSMT
34 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng 8,1 m3 Theo Chương V của E-HSMT
35 Đắp đất rãnh cáp 4,635 m3 Theo Chương V của E-HSMT
36 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi 0,0345 100m3 Theo Chương V của E-HSMT
37 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi 0,0345 100m3 Theo Chương V của E-HSMT
38 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III 0,0345 100m3 Theo Chương V của E-HSMT
39 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW 0,1065 m3 Theo Chương V của E-HSMT Chi phí xây dựng trạm biến áp
40 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III 1,9656 m3 Theo Chương V của E-HSMT
41 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép 0,1005 tấn Theo Chương V của E-HSMT
42 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng 1,064 m3 Theo Chương V của E-HSMT
43 Đắp đất nền móng công trình 0,4536 m3 Theo Chương V của E-HSMT
44 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi 0,0015 100m3 Theo Chương V của E-HSMT
45 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi 0,0015 100m3 Theo Chương V của E-HSMT
46 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III 0,0015 100m3 Theo Chương V của E-HSMT
47 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch 2,3 m2 Theo Chương V của E-HSMT
48 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW 0,1622 m3 Theo Chương V của E-HSMT
49 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III 3,3408 m3 Theo Chương V của E-HSMT
50 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng 1,19 m3 Theo Chương V của E-HSMT
51 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép 0,1005 tấn Theo Chương V của E-HSMT
52 Đắp đất nền móng công trình 1,85 m3 Theo Chương V của E-HSMT
53 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi 0,0149 100m3 Theo Chương V của E-HSMT
54 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi 0,0149 100m3 Theo Chương V của E-HSMT
55 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III 0,0149 100m3 Theo Chương V của E-HSMT
56 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch 1,12 m2 Theo Chương V của E-HSMT
57 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III 0,683 m3 Theo Chương V của E-HSMT
58 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng 0,035 m3 Theo Chương V của E-HSMT
59 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng 0,07 m3 Theo Chương V của E-HSMT
60 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày 0,51 m3 Theo Chương V của E-HSMT
61 Đắp đất nền móng công trình 0,338 m3 Theo Chương V của E-HSMT
62 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi 0,0035 100m3 Theo Chương V của E-HSMT
63 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi 0,0035 100m3 Theo Chương V của E-HSMT
64 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III 0,0035 100m3 Theo Chương V của E-HSMT
65 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch 1,3 m2 Theo Chương V của E-HSMT
66 Cáp 24kV 3xCu/XLPE/PVC 1x50mm2 24 m Theo Chương V của E-HSMT
67 Công tác dây dẫn điện dây cáp các loại vận chuyển bằng thủ công cự ly 0,048 tấn Theo Chương V của E-HSMT
68 Kéo rải và lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp. Trọng lượng cáp 0,24 100m Theo Chương V của E-HSMT
69 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC-1x240mm2 60 m Theo Chương V của E-HSMT
70 Công tác dây dẫn điện dây cáp các loại vận chuyển bằng thủ công cự ly 0,18 tấn Theo Chương V của E-HSMT
71 Lắp đặt cáp đồng 1x240mm2 60 m Theo Chương V của E-HSMT
72 Cáp Cu/PVC-1x50mm2 12 m Theo Chương V của E-HSMT
73 Công tác dây dẫn điện dây cáp các loại vận chuyển bằng thủ công cự ly 0 tấn Theo Chương V của E-HSMT
74 Lắp đặt cáp đồng 1x50mm2 12 m Theo Chương V của E-HSMT
75 Máng cáp trung thế sơn tĩnh điện 1 cái Theo Chương V của E-HSMT
76 Máng cáp hạ thế thế sơn tĩnh điện 1 cái Theo Chương V của E-HSMT
77 Hộp che cực MBA 1 cái Theo Chương V của E-HSMT
78 Hộp đầu cáp Elbow 24kV - 3x50mm2 1 bộ Theo Chương V của E-HSMT
79 Đầu cáp lực 22kV đến 35kV. Đầu cáp khô điện áp 22kV đến 35kV, đầu cáp 22kV, tiết diện cáp 1 1 đầu cáp (3 pha) Theo Chương V của E-HSMT
80 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp 0 10 đầu cốt Theo Chương V của E-HSMT
81 Hộp đầu cáp Tplug 24kV-3x50mm2 1 bộ Theo Chương V của E-HSMT
82 Đầu cáp lực 22kV đến 35kV. Đầu cáp khô điện áp 22kV đến 35kV, đầu cáp 22kV, tiết diện cáp 1 1 đầu cáp (3 pha) Theo Chương V của E-HSMT
83 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp 0 10 đầu cốt Theo Chương V của E-HSMT
84 Đầu cốt đồng M240 24 cái Theo Chương V của E-HSMT
85 Làm và lắp đặt đầu cáp lực hạ thế 0 1 đầu cáp (3 pha) Theo Chương V của E-HSMT
86 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp 2,4 10 đầu cốt Theo Chương V của E-HSMT
87 Đầu cốt đồng M50 10 cái Theo Chương V của E-HSMT
88 Làm và lắp đặt đầu cáp lực hạ thế 0 1 đầu cáp (3 pha) Theo Chương V của E-HSMT
89 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp 1 10 đầu cốt Theo Chương V của E-HSMT
90 Dây tín hiệu 0,3/0,5kV Cu/PVC/PVC-2x2,5mm2 6 m Theo Chương V của E-HSMT
91 Lắp đặt dây tín hiệu 0,3/0,5kV Cu/PVC/PVC-2x2,5mm2 6 m Theo Chương V của E-HSMT
92 Biển tên trạm, tên buồng trạm, Sơ đồ một sợi, biển an toàn các loại 5 cái Theo Chương V của E-HSMT
93 Lắp đặt biển báo các loại 5 1 bộ Theo Chương V của E-HSMT
94 Thép làm tiếp địa mạ kẽm nhúng nóng 89,54 kg Theo Chương V của E-HSMT
95 Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp III 5,5125 m3 Theo Chương V của E-HSMT
96 Đắp đất móng đường ống, đường cống 5,5125 m3 Theo Chương V của E-HSMT
97 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III 6 10 cọc Theo Chương V của E-HSMT
98 Rải dây thép địa 2 10 m Theo Chương V của E-HSMT
99 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC-3x240+150mm2 130 m Theo Chương V của E-HSMT Chi phí xây dựng tuyến hạ thế
100 Công tác dây dẫn điện dây cáp các loại vận chuyển bằng thủ công cự ly 1,17 tấn Theo Chương V của E-HSMT
101 Kéo rải và lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp. Trọng lượng cáp 1,3 100m Theo Chương V của E-HSMT
102 Cáp 0,6/1kV Cu/PVC-1x120mm2 60 m Theo Chương V của E-HSMT
103 Công tác dây dẫn điện dây cáp các loại vận chuyển bằng thủ công cự ly 0,072 tấn Theo Chương V của E-HSMT
104 Lắp đặt dây đồng 1x120mm2 0,6 100m Theo Chương V của E-HSMT
105 Cáp 0,6/1kV Cu/PVC-1x50mm2 30 m Theo Chương V của E-HSMT
106 Công tác dây dẫn điện dây cáp các loại vận chuyển bằng thủ công cự ly 0,021 tấn Theo Chương V của E-HSMT
107 Lắp đặt dây đồng 1x50mm2 0,3 100m Theo Chương V của E-HSMT
108 Ống HPDE Ф195/150 80 m Theo Chương V của E-HSMT
109 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính 0,8 100m Theo Chương V của E-HSMT
110 Hộp đầu cáp 1kV 3x240+150mm2 8 bộ Theo Chương V của E-HSMT
111 Làm và lắp đặt đầu cáp lực hạ thế 8 1 đầu cáp (3 pha) Theo Chương V của E-HSMT
112 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp 0 10 đầu cốt Theo Chương V của E-HSMT
113 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp 0 10 đầu cốt Theo Chương V của E-HSMT
114 Đầu cốt đồng M120 4 cái Theo Chương V của E-HSMT
115 Làm và lắp đặt đầu cáp lực hạ thế 0 1 đầu cáp (3 pha) Theo Chương V của E-HSMT
116 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp 0,4 10 đầu cốt Theo Chương V của E-HSMT
117 Đầu cốt đồng M50 2 cái Theo Chương V của E-HSMT
118 Làm và lắp đặt đầu cáp lực hạ thế 0 1 đầu cáp (3 pha) Theo Chương V của E-HSMT
119 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp 0,2 10 đầu cốt Theo Chương V của E-HSMT
120 Máng cáp 400x100, tôn dày 2mm mạ kẽm nhúng nóng 15 m Theo Chương V của E-HSMT
121 Công tác phụ kiện các loại vận chuyển bằng thủ công cự ly 0,2355 tấn Theo Chương V của E-HSMT
122 Lắp đặt giá đỡ 0,2355 tấn Theo Chương V của E-HSMT
123 Máng cáp 400x100 chuyển hướng L co thẳng, tôn dày 2mm mạ kẽm nhúng nóng 1 cái Theo Chương V của E-HSMT
124 Công tác phụ kiện các loại vận chuyển bằng thủ công cự ly 0,0141 tấn Theo Chương V của E-HSMT
125 Lắp đặt giá đỡ 0,0141 tấn Theo Chương V của E-HSMT
126 Máng cáp 400x100 chuyển hướng L co ngang, tôn dày 2mm mạ kẽm nhúng nóng 1 cái Theo Chương V của E-HSMT
127 Công tác phụ kiện các loại vận chuyển bằng thủ công cự ly 0,0141 tấn Theo Chương V của E-HSMT
128 Lắp đặt giá đỡ 0,0141 tấn Theo Chương V của E-HSMT
129 Máng cáp 400x100 rẽ ba, tôn dày 2mm mạ kẽm nhúng nóng 1 cái Theo Chương V của E-HSMT
130 Công tác phụ kiện các loại vận chuyển bằng thủ công cự ly 0,0173 tấn Theo Chương V của E-HSMT
131 Lắp đặt giá đỡ 0,0173 tấn Theo Chương V của E-HSMT
132 Máy biến áp 750kVA 22/0,4kV 1 cái Theo Chương V của E-HSMT Chi phí mua sắm thiết bị
133 Tủ RMU - 24kV-630A - 20kA/s (03 ngăn, trong đó 02 ngăn cầu dao phụ tải 630A, 01 ngăn cầu dao kết hợp cầu chì 200A) 1 tủ Theo Chương V của E-HSMT
134 Vỏ bảo vệ tủ RMU 3 ngăn 1 cái Theo Chương V của E-HSMT
135 Tủ hạ thế tổng 600V-1250A 1 cái Theo Chương V của E-HSMT
136 Tủ tụ bù công suất phản kháng ngoài trời 150kVAr 1 tủ Theo Chương V của E-HSMT
137 Lắp đặt máy biến áp phân phối. Loại máy biến áp 3 pha 35;(22) /0,4 kV, 1 máy Theo Chương V của E-HSMT Chi phí lắp đặt thiết bị
138 Lắp đặt tủ RMU 24kV-630A 0 0.0 Theo Chương V của E-HSMT
139 Ống chì 1 pha-24kV, dòng theo Iđm của máy biến áp 1 bộ Theo Chương V của E-HSMT
140 Bộ báo hiệu sự cố đầu cáp 2 bộ Theo Chương V của E-HSMT
141 Điện trở sấy 2 bộ Theo Chương V của E-HSMT
142 Rơle nhiệt 1 bộ Theo Chương V của E-HSMT
143 Lắp đặt tủ điện cao áp, cấp điện áp 1 1 tủ Theo Chương V của E-HSMT
144 Lắp đặt cầu chì, cầu chì tự rơi và điện trở phụ, cầu chì 35(22)KV 1 1 bộ Theo Chương V của E-HSMT
145 Lắp đặt các thiết bị khác cho mạch nhị thứ, điều khiển bảo vệ, đo lường, rơ le các loại 5 1 cái Theo Chương V của E-HSMT
146 Trụ đỡ máy biến áp 1 cái Theo Chương V của E-HSMT
147 Lắp đặt kết cấu các loại, trụ đỡ thép 0,5 tấn Theo Chương V của E-HSMT
148 Lắp đặt tủ điện hạ thế 1 1 tủ Theo Chương V của E-HSMT
149 Lắp đặt hệ thống tụ bù 0,4kV, cs 150kVAr 0,15 1MVAR Theo Chương V của E-HSMT
150 Thí nghiệm máy biến áp: 22kv - 35kv, máy biến áp 3 pha 1 máy Theo Chương V của E-HSMT Chi phí thí nghiệm thiết bị
151 Thí nghiệm dao cách ly thao tác bằng cơ khí, điện áp 3 bộ Theo Chương V của E-HSMT
152 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 1000- 2000A 1 cái Theo Chương V của E-HSMT
153 Chi phí thí nghiệm chuyên ngành điện 0 0.0 Theo Chương V của E-HSMT
154 Thí nghiệm cáp lực, điện áp 1- 35kv, cáp 1 ruột 3 Sợi Theo Chương V của E-HSMT Thí nghiệm tuyến trung thế
155 Thí nghiệm cáp lực, điện áp 1- 35kv, cáp 1 ruột 3 sợi Theo Chương V của E-HSMT Thí nghiệm trạm biến áp
156 Thí nghiệm cáp lực, điện áp 4 sợi Theo Chương V của E-HSMT
157 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 300 5 cái Theo Chương V của E-HSMT
158 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 100A 10 cái Theo Chương V của E-HSMT
159 Thí nghiệm tụ điện, điện áp 5 tụ Theo Chương V của E-HSMT
160 Thí nghiệm biến dòng điện 6 cái Theo Chương V của E-HSMT
161 Thí nghiệm chống sét van điện áp 1 bộ Theo Chương V của E-HSMT
162 Thí nghiệm Vonmet loại AC 1 cái Theo Chương V của E-HSMT
163 Thí nghiệm Ampemet loại AC 3 cái Theo Chương V của E-HSMT
164 Thí nghiệm thanh cáI, điện áp 3 phân đoạn Theo Chương V của E-HSMT
165 Thí nghiệm tiếp đất trạm biến áp, điện áp 1 bộ Theo Chương V của E-HSMT
166 Thí nghiệm cáp lực, điện áp 16 Sợi Theo Chương V của E-HSMT Thí nghiệm tuyến hạ thế
167 Tuyến trung thế 1 Trọn gói Theo Chương V của E-HSMT Chi phí nghiệm thu đóng điện
168 Trạm biến áp 1 Trọn gói Theo Chương V của E-HSMT
169 Tuyến hạ thế 1 Trọn gói Theo Chương V của E-HSMT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->