Gói thầu: Gói thầu số 02: Cung cấp phân bón, thuốc BVTV, dụng cụ vật rẻ
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200964156-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/10/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Cây lương thực và Cây thực phẩm |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Cung cấp phân bón, thuốc BVTV, dụng cụ vật rẻ |
| Số hiệu KHLCNT | 20200877625 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Viện trợ |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-23 16:31:00 đến ngày 2020-10-02 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 152,310,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 2,000,000 VNĐ ((Hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Phân chuồng | 67 | m3 | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Vôi bột | 4.320 | Kg | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Đạm Ure | 1.543 | Kg | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Supe lân | 2.645 | Kg | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Kali Clorua | 1.130 | Kg | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Phân hữu cơ vi sinh | 2.400 | Kg | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Thuốc trừ sâu | 165 | Gói | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Thuốc trừ sâu | 134 | Gói | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Thuốc trừ sâu | 33 | Lọ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Thuốc trừ cỏ | 104 | Lọ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Sàng | 93 | Cái | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Túi cước | 540 | Cái | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Cọc tre | 600 | Cái | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Cuốc | 10 | Cái | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Liềm | 5 | Cái | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi