Gói thầu: Mua nguyên vật phục vụ xây dựng nhà màng và trồng dưa lưới
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200979406-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/10/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Thông tin và Ứng dụng khoa học công nghệ |
| Tên gói thầu | Mua nguyên vật phục vụ xây dựng nhà màng và trồng dưa lưới |
| Số hiệu KHLCNT | 20200863732 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách sự nghiệp KHCN |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-29 16:04:00 đến ngày 2020-10-06 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 310,582,879 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4,600,000 VNĐ ((Bốn triệu sáu trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Giá thể vi sinh GF01 | 15 | bao | Mục 2, Chương V | ||
| 2 | Growbag | 250 | thanh | Mục 2, Chương V | ||
| 3 | Gatit 10-47-10 | 4 | bao | Mục 2, Chương V | ||
| 4 | Gatit 14-8-24 | 8 | bao | Mục 2, Chương V | ||
| 5 | Gatit 28-10-10 | 6 | bao | Mục 2, Chương V | ||
| 6 | MgNo3 P.R.C | 6 | bao | Mục 2, Chương V | ||
| 7 | K2SO4 Hàn Quốc | 2 | bao | Mục 2, Chương V | ||
| 8 | Ca(No3)2 Nutrivit | 8 | bao | Mục 2, Chương V | ||
| 9 | ĐX 4 (500ml) | 16 | chai | Mục 2, Chương V | ||
| 10 | ĐX 3 (500ml) | 2 | chai | Mục 2, Chương V | ||
| 11 | ĐX Gami To Trái | 4 | chai | Mục 2, Chương V | ||
| 12 | ĐX 15.5.35 (50gr) | 3 | gói | Mục 2, Chương V | ||
| 13 | Vi Sinh xử lý giá thể tái sử dụng EM 02 | 2 | lít | Mục 2, Chương V | ||
| 14 | Khay xốp ươm cây | 20 | cái | Mục 2, Chương V | ||
| 15 | Hạt giống ML38 | 1.200 | hạt | Mục 2, Chương V | ||
| 16 | Thuốc bảo vệ thực vật | 0 | Trọn gói | Mục 2, Chương V | ||
| 17 | Hạt giống Taki | 1.200 | hạt | Mục 2, Chương V | ||
| 18 | Bộ lọc đĩa 2", độ lọc 130 micron | 1 | Cái | Mục 2, Chương V | ||
| 19 | Van xả khí 1" | 1 | Cái | Mục 2, Chương V | ||
| 20 | Đồng hồ đo áp lực nước 10 bar | 1 | Cái | Mục 2, Chương V | ||
| 21 | Bộ hút phân Ven turimetro 1" | 2 | Bộ | Mục 2, Chương V | ||
| 22 | Flowmeter | 2 | Cái | Mục 2, Chương V | ||
| 23 | Đầu giảm thau 21-10mm | 2 | cái | Mục 2, Chương V | ||
| 24 | Thùng phuy nhựa 200 lít | 2 | cái | Mục 2, Chương V | ||
| 25 | Lupe lò xo phi 21 | 2 | cái | Mục 2, Chương V | ||
| 26 | Răng ngoài và trong 21-13mm | 1 | cái | Mục 2, Chương V | ||
| 27 | Dây LDPE 20mm, dày 1,2mm, áp lực 4 bar | 500 | m | Mục 2, Chương V | ||
| 28 | Đầu nối khởi thủy PVC 16 ra dây PE 20mm | 10 | Bộ | Mục 2, Chương V | ||
| 29 | Giăng cao su 16mm | 10 | cái | Mục 2, Chương V | ||
| 30 | Đầu nối PE-PE 20 | 10 | cái | Mục 2, Chương V | ||
| 31 | Van LDPE 20mm | 20 | Cái | Mục 2, Chương V | ||
| 32 | Vòng khóa 21mm | 30 | Cái | Mục 2, Chương V | ||
| 33 | Bấm lỗ 2.5mm cho đầu nhỏ giọt Click tift | 1 | cái | Mục 2, Chương V | ||
| 34 | Bộ đầu nhỏ giọt 4L/h, cổng chia 2 dây dài 60cm | 500 | Cái | Mục 2, Chương V | ||
| 35 | Ống cứng, van, khóa, keo Bình Minh + Phụ kiện | 0 | Trọn gói | Mục 2, Chương V | ||
| 36 | Bộ timer, tủ điện, khởi động từ | 1 | Bộ | Mục 2, Chương V | ||
| 37 | Moter áp Super Win 1HP Tân Hoàng Cầu | 1 | Cái | Mục 2, Chương V | ||
| 38 | Thanh mái vòm lớn: Ø60x1,4mm - 5,6m | 22 | thanh | Mục 2, Chương V | ||
| 39 | Thanh mái vòm đón gió, KT Ø49x1,1mm - 2,9m | 11 | thanh | Mục 2, Chương V | ||
| 40 | Thanh ngắn chống mái vòm đón gió, KT Ø34x1,1mm - 0,75m | 22 | thanh | Mục 2, Chương V | ||
| 41 | Thanh dài chống mái vòm đón gió, KT Ø21x1,1mm - 1,1m | 22 | thanh | Mục 2, Chương V | ||
| 42 | Thanh giữa chống mái vòm đón gió, KT Ø34x1,1mm - 1,3m | 11 | thanh | Mục 2, Chương V | ||
| 43 | Thanh ngang liên kết 2 trụ phụ đầu hồi, KT Ø34x1,1mm - 3,24m | 11 | thanh | Mục 2, Chương V | ||
| 44 | Trụ chính của vòm: 50x100x1,7mm - 4,5m | 22 | thanh | Mục 2, Chương V | ||
| 45 | Trụ phụ của vòm đầu hồi: 50x100x1,7mm - 6,7m | 4 | thanh | Mục 2, Chương V | ||
| 46 | Đòn tay ngang của vòm lớn, KT 40x40x1,2mm - 6,4m | 6 | thanh | Mục 2, Chương V | ||
| 47 | Đòn tay trên của vòm đón gió, KT 40x40x1,2mm - 4,0m | 20 | thanh | Mục 2, Chương V | ||
| 48 | Đòn tay dưới của vòm đón gió, KT 50x50x1,2mm - 4,0m | 20 | thanh | Mục 2, Chương V | ||
| 49 | Thanh chống mái trượt gió chính, KT Ø60x1,4mm - 5,6m | 22 | thanh | Mục 2, Chương V | ||
| 50 | Thanh dài giằng mái trượt gió, KT Ø21x1,1mm - 1,0m | 22 | thanh | Mục 2, Chương V | ||
| 51 | Thanh ngắn giằng mái trượt gió, KT Ø21x1,1mm - 0,75m | 22 | thanh | Mục 2, Chương V | ||
| 52 | Thanh chéo liên kết giữa trụ và mái vòm lớn, KT Ø42x1,1mm - 3,0m | 22 | thanh | Mục 2, Chương V | ||
| 53 | Thanh liên kết giằng mái vòm lớn, KT Ø34x1,1mm - 3,23m | 22 | thanh | Mục 2, Chương V | ||
| 54 | Thanh chống liên kết mái vòm lớn, KT Ø21x1,1mm - 0,44m | 22 | thanh | Mục 2, Chương V | ||
| 55 | Thanh giằng trụ chữ X, KT Ø34x1,1mm - 5,2m | 8 | thanh | Mục 2, Chương V | ||
| 56 | Thanh chống trụ phụ đầu hồi Ø49x1,1mm - 5,2m | 4 | thanh | Mục 2, Chương V | ||
| 57 | Thanh chống vòm đầu hồi Ø42x1,1mm - 4,8m | 8 | thanh | Mục 2, Chương V | ||
| 58 | Thanh chống vòm đón gió Ø34x1,1mm - 4,25m | 2 | thanh | Mục 2, Chương V | ||
| 59 | Chân sệt 50x100x750x1,4mm hoặc Ovan 45x95x750x1,4mm | 26 | thanh | Mục 2, Chương V | ||
| 60 | Máng xối mạ kẽm, KT 500x1,2mm - 4,1m | 20 | cái | Mục 2, Chương V | ||
| 61 | Màng PE phủ vòm đón gió, 150 mesh khổ 3,2m | 134 | m2 | Mục 2, Chương V | ||
| 62 | Màng PE phủ mái lớn, 150 mesh khổ 5,2m | 437 | m2 | Mục 2, Chương V | ||
| 63 | Màng PE phủ vách đầu hồi, 150 mesh khổ 4m | 81 | m2 | Mục 2, Chương V | ||
| 64 | Lưới chắn côn trùng cửa sổ gió, 18 mesh khổ 1,2m | 101 | m2 | Mục 2, Chương V | ||
| 65 | Lưới chắn côn trùng vách, 50 mesh khổ 4m | 417 | m2 | Mục 2, Chương V | ||
| 66 | Nhà chờ (khoan cách ly) | 1 | cái | Mục 2, Chương V | ||
| 67 | Các loại pas, bulon M8, vít, nẹp, ziczac đủ cho 01 block nhà | 1 | nhà | Mục 2, Chương V | ||
| 68 | Hệ chịu lực dọc, sử dụng loại dây kẽm 3,5mm | 420 | m | Mục 2, Chương V | ||
| 69 | Hệ chịu lực ngang, sử dụng loại dây kẽm xoắn 2mm x 7 sợi | 81 | m | Mục 2, Chương V | ||
| 70 | Hệ chịu lực, sử dụng loại dây kẽm 2,5mm | 192 | m | Mục 2, Chương V | ||
| 71 | Hệ chịu lực ngang đầu hồi, sử dụng loại dây kẽm xoắn 3,0mm x 7sợi | 20 | m | Mục 2, Chương V | ||
| 72 | Hệ chịu lực đứng đầu hồi, sử dụng loại dây kẽm xoắn 3,0mm x 7sợi | 11 | m | Mục 2, Chương V | ||
| 73 | Dây cước và móc treo trái | 1 | bộ | Mục 2, Chương V | ||
| 74 | Nilon 150 micron khổ 4,2m | 417 | m2 | Mục 2, Chương V | ||
| 75 | Trục cuốn Ø34x1,1mm | 99 | m | Mục 2, Chương V | ||
| 76 | Cước nhựa 4ly | 300 | m | Mục 2, Chương V | ||
| 77 | Tời quay, trục ren | 1 | bộ | Mục 2, Chương V | ||
| 78 | Phụ kiện: nẹp, ziczac, ốc vít,… | 1 | bộ | Mục 2, Chương V | ||
| 79 | Quạt đối lưu (gồm dây điện nối quạt đưa về nhà chờ) | 2 | cái | Mục 2, Chương V | ||
| 80 | Hỗ trợ hệ thống tưới cho mô hình (II*50%) | 1 | Hệ thống | Mục 2, Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi