Gói thầu: 120 2020 HKVT-UAV Mua sắm vật tư linh kiện điện, điện tử
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200937023-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/10/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Hàng không Vũ trụ Viettel Chi nhánh Tập đoàn Công nghiệp Viễn thông Quân đội |
| Tên gói thầu | 120 2020 HKVT-UAV Mua sắm vật tư linh kiện điện, điện tử |
| Số hiệu KHLCNT | 20200923238 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ phát triển Khoa học công nghệ của Tập đoàn |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-29 16:00:00 đến ngày 2020-10-16 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,001,516,889 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 12,000,000 VNĐ ((Mười hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | CABLE ASY D TO WIRE 51P 914.4MM, PLUG, MALE PINS | 2 | chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 2 | CABLE ASY D TO WIRE 51P 914.4MM, RECEPTACLE, FEMALE SOCKETS | 2 | chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 3 | CONN MOD PLUG 8P8C SHIELDED | 2 | chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 4 | CONN HOUSING TAB JWPF 2POS 2MM | 72 | chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 5 | CONN HOUSING RCPT JWPF 2POS 2MM | 72 | chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 6 | CONN HOUSING TAB JWPF 3POS 2MM | 14 | chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 7 | CONN HOUSING RCPT JWPF 3POS 2MM | 14 | chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 8 | CONN HOUSING TAB JWPF 4POS 2MM | 40 | chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 9 | CONN HOUSING RCPT JWPF 4POS 2MM | 40 | chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 10 | CONN HOUSING TAB JWPF 6POS 2MM | 16 | chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 11 | CONN HOUSING RCPT JWPF 6POS 2MM | 16 | chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 12 | CONN HOUSING TAB JWPF 8POS 2MM | 6 | chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 13 | CONN HOUSING RCPT JWPF 8POS 2MM | 6 | chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 14 | CONN PIN 22-26AWG CRIMP TIN | 454 | chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 15 | CONN SOCKET 22-26AWG CRIMP TIN | 454 | chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 16 | D-Sub Micro-D Connectors MICRO 25 M 18' RBW | 2 | chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 17 | D-sub Tool and Hardware Micro D | 8 | chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 18 | CONN RCPT USB2.0 MIC AB PNL MT | 2 | chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 19 | CIRCULAR CONN, 6 FEMALE SOCKETS | 2 | chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 20 | CIRCULAR CONN, 4 MALE PINS, PLUG | 6 | chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 21 | CONN PLUG FEMALE 37POS GOLD CRIMP | 2 | chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 22 | CONN RCPT 8P CRIMP 24-28AWG GOLD | 4 | chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 23 | CONN RCPT 16POS CRIMP 24-28AWG | 4 | chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 24 | SWITCH TOGGLE DPDT 6A 125V | 2 | chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 25 | SWITCH TOGGLE SPDT 6A 125V BLACK CAP | 6 | chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 26 | SWITCH PUSH SPST-NO 0.5A 48V RED CAP RED LED | 2 | chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 27 | SWITCH PUSH SPST-NO 0.5A 48V BLACK CAP | 6 | chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 28 | CONN RCPT MALE 37POS GOLD CRIMP | 2 | chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 29 | CONN RCPT FEMALE 6POS SOLDER CUP | 4 | chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 30 | CONN RCPT FEMALE 12POS SOLDER CUP | 4 | chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 31 | Connector XT30 male | 6 | chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 32 | Connector XT30 female | 6 | chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 33 | Connector XT60 male | 24 | chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 34 | Connector XT60 female | 24 | chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 35 | Connector XT90 male | 30 | chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 36 | Connector XT90 female, anti-spark | 30 | chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 37 | Connector MT60 male | 6 | chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 38 | Connector MT60 female | 6 | chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 39 | CONN PLUG MALE 6POS SOLDER CUP | 4 | chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 40 | CONN RCPT MALE 6POS SOLDER CUP | 4 | chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 41 | CONN PLUG FEMALE 6POS SOLDER CUP | 4 | chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 42 | CONN PLUG MALE 12POS SOLDER CUP | 4 | chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 43 | CRIMP SOCKET 20-24AWG GOLD | 80 | chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 44 | CRIMP PIN 20-24AWG GOLD | 80 | chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 45 | HOOK-UP STRND 26AWG YELLOW 100' | 1 | Cuộn | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 46 | HOOK-UP STRND 26AWG WHITE 100' | 2 | Cuộn | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 47 | Silicon Wire AWG18 BLACK | 10 | m | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 48 | Silicon Wire AWG18 RED | 10 | m | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 49 | Silicon Wire AWG12 BLACK | 30 | m | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 50 | Silicon Wire AWG12 RED | 30 | m | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 51 | Shielded cable, 1 twisted pair, spec 55, 600VAC, 26AWG | 40 | m | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 52 | Shielded cable, 3 wires, spec 55, 600VAC, 26AWG | 40 | m | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 53 | Heatshrink tube 1.5mm, length 1m | 4 | chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 54 | Heatshrink tube 3mm, adhesive lined, length 1.22m | 4 | chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 55 | Heatshrink tube 4.5mm, length 1m | 4 | chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 56 | Heatshrink tube 6mm, adhesive lined, length 1.22m | 4 | chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 57 | Heatshrink tube 6mm, length 1.22m | 4 | chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 58 | Heatshrink tube 9mm, adhesive lined, length 1.22m | 1 | chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 59 | Heatshrink tube 1.2mm, length 1m | 4 | chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 60 | Heatshrink tube 16mm, 4 to 1, 1.22m, adhesive lined | 2 | chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 61 | Heatshrink tube 1m, clear 3mm | 4 | chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 62 | Heatshrink tube 1m, clear 5.99mm | 4 | chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 63 | Heatshrink tube 1m, clear 8.99mm | 4 | chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 64 | Heatshrink tube 1m, clear 11.99mm | 2 | chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 65 | CONN RCPT FMALE 4 POS SOLDER CUP | 4 | chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 66 | CONN PLUG MALE 4POS SOLDER CUP | 4 | chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 67 | CONN STRAIN RELIEF BLACK | 12 | chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 68 | CONN DUST COVER GRAY | 12 | chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 69 | CAP FOR 1S/1B SERIES PLUG GRAY | 12 | chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 70 | CONN RCPT FMALE 10 POS SOLDER CUP | 6 | chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 71 | CONN PLUG MALE 10POS SOLDER CUP | 6 | chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 72 | CONN MICRO-D SOCKET 51 POS SOLDER | 2 | chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 73 | CONN PLUG FEMALE 37 POS GOLD CRIMP | 2 | chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 74 | CONN DSUB RCPT 9POS SLDR CUP | 2 | chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 75 | CONN BACKSHELL 9 POS 180DEG BLACK | 2 | chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 76 | CLICKMATE 8 CIRCUIT 600MM | 2 | chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 77 | CONN RECT 50 POS FEMALE SOCKET | 2 | chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 78 | CONN BACKSHELL 50POS 180DEG BLK | 2 | chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 79 | CONN PLUG MALE 12POS GOLD CRIMP | 2 | chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 80 | CONN CABLE CLAMP SZ 15 OLIVE | 2 | chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 81 | SWITCH TOGGLE SPDT 6A 125V RED CAP | 2 | chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 82 | SWITCH PUSH SPST-NO 0.5A 48V RED CAP | 2 | chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 83 | CONN MOD PLUG 8P8C UNSHIELDED | 6 | chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 84 | CONN BOOT FOR MODULAR PLUGS | 6 | chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 85 | CONN RCPT FMALE 10POS GOLD CRIMP | 2 | chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 86 | CONN PLUG MALE 10POS GOLD CRIMP | 2 | chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 87 | CONN PLUG MALE 26POS GOLD CRIMP | 2 | chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 88 | CONN PLUG MALE 37POS GOLD CRIMP | 6 | chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 89 | CONN PLUG FMALE 37POS GOLD CRIMP | 6 | chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 90 | CONN PLUG FMALE 26POS GOLD CRIMP | 2 | chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 91 | CONN PLUG MALE 37POS GOLD CRIMP | 2 | chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 92 | CONN PLUG MALE 19POS GOLD CRIMP | 2 | chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 93 | CONN PLUG FMALE 55POS GOLD CRIMP | 2 | chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 94 | CONN RCPT MALE 55POS GOLD CRIMP | 2 | chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 95 | CONN RCPT FEMALE 37 POS GOLD CRIMP | 8 | chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 96 | CONN RCPT FEMALE 19 POS GOLD CRIMP | 4 | chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 97 | CONN PLUG MALE 19 POS GOLD CRIMP | 4 | chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 98 | CONN RCPT FEMALE 13 POS GOLD CRIMP | 2 | chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 99 | CONN PLUG MALE 13 POS GOLD CRIMP | 2 | chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 100 | Circular MIL SPEC connector Mighty Mouse SKT 4 POS CRIMP | 1 | chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 101 | Shielded cable, 2 twisted pair, spec 55, 600VAC, 26AWG | 36 | m | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 102 | RS PRO Black Epoxy Potting Compound 50ml | 4 | Tuýp | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 103 | CONN PLUG MALE 26POS GOLD CRIMP | 1 | chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 104 | CONN PLUG FMALE 26POS GOLD CRIMP | 1 | chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 105 | CONN PLUG MALE 37POS GOLD CRIMP | 1 | chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 106 | CONN PLUG MALE 19POS GOLD CRIMP | 1 | chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 107 | CONN PLUG FMALE 55POS GOLD CRIMP | 1 | chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 108 | CONN RCPT MALE 55POS GOLD CRIMP | 1 | chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 109 | CONN RCPT FEMALE 13 POS GOLD CRIMP | 1 | chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 110 | CONN PLUG MALE 13 POS GOLD CRIMP | 1 | chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 111 | CABLE ASY D TO WIRE 51P 914.4MM MALE CONTACT | 1 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 112 | CABLE ASY D TO WIRE 51P 914.4MM FEMALE CONTACT | 1 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 113 | CONN MICRO D 51 MALE PINS PNL | 1 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 114 | CONN MICRO D 51 FEMALE SOCKET PNL | 1 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 115 | Labelling tape cassete Black on yellow 9mm | 3 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 116 | SHRINK TAPE 2.00'' X 16.00' BLACK | 3 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 117 | HEATSHRINK BOOT SZ11 BLACK | 2 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 118 | HEATSHRINK BOOT SZ11 BLACK | 2 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 119 | HEATSHRINK BOOT SZ11 BLACK | 2 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 120 | Pin đề động cơ | 4 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 121 | Pin dự phòng | 3 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 122 | Pin kiểm tra mặt đất | 2 | Chiếc | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 123 | Bộ Kit điện trở | 1 | Bộ | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 124 | Bộ Kit tụ điện loại 1 | 1 | Bộ | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT | ||
| 125 | Bộ Kit tụ điện loại 2 | 1 | Bộ | Tham chiếu CTKT mục 2.2 - chương V - Phần 2 của HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi