Gói thầu: Gói thầu số 2:Mua vật tư điện và linh kiện điện tử
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200979625-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/10/2020 16:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Tự động hóa kỹ thuật quân sự |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2:Mua vật tư điện và linh kiện điện tử |
| Số hiệu KHLCNT | 20200966865 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 7 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-29 15:58:00 đến ngày 2020-10-02 16:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 487,900,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bộ máy tính | 1 | bộ | CPU Core i7, 3,94 GHz, RAM 8GB DDR2 onboard; HDD 1TB; Monitor 19 inch | ||
| 2 | Máy in | 1 | chiếc | Đa chức năng In-Copy-Scan-Fax;Màn hình cảm ứng hiển thị 6 dòng; Tốc độ in nhanh 23 trang/phút; Độ phân giải 600 x 600 dpi; Khay chứa giấy tối đa 250 tờ | ||
| 3 | Cáp kết nối | 3 | bộ | 2 chuôi giắc chuẩn MIL 5015, 6 chân cỡ 14; Cáp tín hiệu 10 sợi x 0.6mm bọc kim chống nhiễu x10m | ||
| 4 | Cáp tín hiệu | 3 | bộ | loại 10 sợi x 0.6mm, bọc kim chống nhiễu x 3 m | ||
| 5 | Bộ cáp, giắc, vật tư phụ trợ | 3 | bộ | Cáp 20x0,5mm bọc kim chống nhiễu, chịu nhiệt tới 100℃ x 15m;Cầu đấu các loại 4,6, 10 mắt 10A-60A x20c;Thanh ray hợp kim nhôm: rail 35 mm; Chiều dài: 30cm - 50cm - 1m x10; Ghen co phi 8 x20m, dây thít các loại x5 túi; Giắc có nắp che cao su, các loại phi 16-30, 8-16 chân x10c | ||
| 6 | Cầu chì | 12 | chiếc | Điện áp 24VDC ; Dòng 1A,5A,10A, 30A, 50A | ||
| 7 | Chân giăm | 9 | chiếc | 2 hàng 10c | ||
| 8 | Chiết áp cuộn dây | 9 | chiếc | Công suất: 2W; Điện trở: 2k2; 4k7; 10k; 22k; 47k; Kích thước: 28.5 x 13.5mm ( D x R ); Trọng lượng: 22g | ||
| 9 | Chip ARM- Cortex M4 32bit | 9 | chiếc | Tốc độ 168MHz; Flash 1MB, chuẩn chân TQFP; | ||
| 10 | Chip CPLD | 9 | chiếc | 3000 phần tử logic | ||
| 11 | Chip FPGA | 12 | chiếc | 12000 phần tử logic | ||
| 12 | Công tắc 5A 2 trạng thái | 10 | chiếc | Nút nhấn đề có đèn; Lỗ khoét ф22; Tiếp điểm: 1NO + 1NC; Điện áp đèn: 24VDC; | ||
| 13 | Công tắc 5A 3 trạng thái | 6 | chiếc | Nút nhấn giữ có đèn; Lỗ khoét ф22; Tiếp điểm: 1NO + 1NC; Điện áp đèn: 24VDC | ||
| 14 | Công tắc mini | 12 | chiếc | 12VDC-1A 2 trạng thái | ||
| 15 | Dây tín hiệu 12x1mm2 | 24 | m | 12 sợi, tiết diện mỗi sợi 1mm2 | ||
| 16 | Dây tín hiệu 16x1mm2 | 15 | m | 16 sợi, tiết diện mỗi sợi 1mm2 | ||
| 17 | Đế phíp | 5 | dm2 | phíp tấm | ||
| 18 | Đèn led quang | 39 | chiếc | Led trong 5mm, màu đỏ | ||
| 19 | Ghen co | 9 | m | phi 12 | ||
| 20 | Giắc nối tiêu chuẩn MIL 5015, 6 chân cỡ 16 | 37 | chiếc | Giắc 6 chân, kích thước ф16; Chân hợp kim đồng, mạ bạc; Cách điện DC700V; AC 500Vrms; Loại giắc đực, 6 chân; Giải nhiệt độ làm việc: -55 độ C đến +125 độ C | ||
| 21 | Giắc nối tiêu chuẩn MIL 5015, 9 chân cỡ 18 | 37 | chiếc | Giắc 10 chân, kích thước ф18; Chân hợp kim đồng, mạ bạc; Cách điện DC700V; AC 500Vrms; Loại giắc cái, 10 chân; Giải nhiệt độ làm việc: -55 độ C đến +125 độ C. | ||
| 22 | Giắc tiêu chuẩn MIL 5015, 6 chân cỡ 14 | 3 | bộ | Giắc 6 chân, kích thước ф14; Chân hợp kim đồng, mạ bạc; Cách điện DC700V; AC 500Vrms; Loại giắc cái, 6 chân; Giải nhiệt độ làm việc: -55 độ C đến +125 độ C | ||
| 23 | HCPL-2231 | 28 | chiếc | Opto quang, DIP8, dải điện áp làm việc 4.5 đến 20VDC | ||
| 24 | IC 74HC373 | 15 | chiếc | DIP 20, nguồn cấp 5VDC | ||
| 25 | IC 74HC573 | 9 | chiếc | DIP 20, nguồn cấp 5VDC | ||
| 26 | IC MAX491 | 15 | chiếc | IC chuyển đổi RS-485/RS-422, DIP 14, nguồn cấp 12VDC. | ||
| 27 | Khởi động từ 24VDC - 10A | 10 | chiếc | Số cực: 3; Dòng định mức: 10A; Điện áp cuộn dây: 24VDC; Tiếp điểm phụ:1NO + 1NC | ||
| 28 | Khối tản nhiệt 1 | 9 | chiếc | Quạt tản nhiệt kích thước 8x8 (mm); Điện áp: 12VDC; Công suất 5W | ||
| 29 | Khối tản nhiệt 2 | 13 | chiếc | Quạt tản nhiệt kích thước 12x12 (mm); Điện áp: 12VDC; Công suất 5W | ||
| 30 | Màn hình LCD công nghệ FPGA và Vi xử lý Lập trình được | 3 | bộ | Độ phân giải 800 x 480; Kích thước màn hình : 10.1 inch; RGB 65K; Màn hình TFT tích hợp Bảng điều khiển cảm ứng điện trở 4 dây; Giao diện nối tiếp 4 pin TTL; Bộ nhớ flash 16M cho dữ liệu và mã ứng dụng người dùng; Trên khe cắm thẻ micro-SD để nâng cấp firmware; Độ sáng có thể điều chỉnh: 0 ~ 230 nit, khoảng thời gian điều chỉnh là 1%; Nguồn cung cấp khuyến nghị: 5V, 2A, DC; Cấp bảo vệ IP67 | ||
| 31 | Mạch in FR4, | 8,5 | dm2 | mạch in 2 lớp phủ lắc, mạ lỗ | ||
| 32 | Nhựa thông | 0,4 | kg | Nhựa thông | ||
| 33 | Nút ấn | 9 | chiếc | loại ấn giữ 2 trạng thái 1A | ||
| 34 | PG 16 | 9 | C | đường kính 16mm | ||
| 35 | Rơ le | 19 | bộ | 4 cặp tiếp điểm NO x2, NC x2: Điện áp 24VDC-2A | ||
| 36 | Sensor đo áp suất dầu | 3 | chiếc | Dải đo :0~0.1 bar; Nguồn cấp: 12Vdc; Nhiệt độ làm việc lớn nhất: 120℃; Dạng tín hiệu đầu ra: 4-20mA; Môi chất đo: dầu, dầu nhờn; Cấp chính xác: 0.5% toàn giải; Cấp bảo vệ IP67 | ||
| 37 | Sensor đo nhiệt độ dầu | 3 | chiếc | Dải đo :0~120℃; Nguồn cấp: 12Vdc; Nhiệt độ làm việc lớn nhất: 120℃; Dạng tín hiệu đầu ra: 4-20mA; Môi chất đo: nước, dầu, dầu nhờn; Cấp chính xác: 0.5% toàn giải; Cấp bảo vệ IP67 | ||
| 38 | Sensor đo nhiệt độ nước | 3 | chiếc | Dải đo :0~120℃; Nguồn cấp: 12Vdc; Nhiệt độ làm việc lớn nhất: 120℃; Dạng tín hiệu đầu ra: 4-20mA; Môi chất đo: nước, dầu, dầu nhờn; Cấp chính xác: 0.5% toàn giải; Cấp bảo vệ IP67 | ||
| 39 | Sensor đo Tốc độ vòng quay trục khuỷu động cơ | 3 | chiếc | Dải đo :0~4000rpm; Nguồn cấp: 12Vdc; Nhiệt độ làm việc lớn nhất: 120℃; Dạng tín hiệu đầu ra: dạng xung; Cấp chính xác: 1% toàn giải; Cấp bảo vệ IP67 | ||
| 40 | Sensor đo vận tốc, hành trình của xe | 3 | chiếc | Dải đo :0~100 km/h; Nguồn cấp: 12Vdc; Nhiệt độ làm việc lớn nhất: 120℃; Dạng tín hiệu đầu ra: dạng xung; Cấp chính xác: 1% toàn giải; Cấp bảo vệ IP67 | ||
| 41 | Sensor đo mức dầu thùng kín | 3 | chiếc | Dải đo :0~15 bar; Nguồn cấp: 12Vdc; Nhiệt độ làm việc lớn nhất: 120℃; Dạng tín hiệu đầu ra: 4-20mA; Môi chất đo: dầu, dầu nhờn; Cấp chính xác: 0.5% toàn giải; Cấp bảo vệ IP67. | ||
| 42 | Sensor đo mức nhiên liệu thùng kín | 9 | chiếc | Dải đo :0~0.1 bar; Nguồn cấp: 12Vdc; Nhiệt độ làm việc lớn nhất: 120℃; Dạng tín hiệu đầu ra: 4-20mA; Môi chất đo: dầu, dầu nhờn; Cấp chính xác: 0.5% toàn giải; Cấp bảo vệ IP67 | ||
| 43 | Sensor đo nghiêng vi cơ | 3 | chiếc | Dual-Axis Inclinometer; Dải đo :±1~±90° (tùy chọn); Nguồn cấp: 9~36V; Nhiệt độ làm việc: -40~+85℃; Độ phân giải: 0.01°; Cấp bảo vệ IP67; Chống rung xóc>2000g; Kích cỡ :90×50×28mm | ||
| 44 | Thiếc | 0,4 | kg | Thiếc hàn nhỏ | ||
| 45 | Trở chính xác các loại | 24 | chiếc | 1206/0,25W | ||
| 46 | Tụ 1000uF/35V | 15 | chiếc | 1000uF/35V | ||
| 47 | Tụ 2200uF/50V | 9 | chiếc | 2200uF/50V | ||
| 48 | Tụ 220uF/50V | 12 | chiếc | 220uF/50V | ||
| 49 | Tụ gốm các loại 0,1uF; 0,01uF; 1uF /50V | 6 | chiếc | 0,1uF; 0,01uF; 1uF /50V | ||
| 50 | Tụ plastic 0,47uF/50V | 28 | chiếc | 0,47uF/50V | ||
| 51 | Tụ Tantalum 47uF/35V | 9 | chiếc | 47uF/35V | ||
| 52 | Bộ vật tư phụ trợ | 1 | bộ | Băng dính 2 mặt x10c; Keo silicon chịu nhiệt làm kín x2 tuýp; Đai kẹp kim loại phi 20 x20c |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi