Gói thầu: Mua sắm vật tư y tế tiêu hao cho Bệnh viện đa khoa tỉnh Yên Bái
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200978876-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/10/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa tỉnh Yên Bái |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư y tế tiêu hao cho Bệnh viện đa khoa tỉnh Yên Bái |
| Số hiệu KHLCNT | 20200978833 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ dịch vụ khám, chữa bệnh và các nguồn thu hợp pháp khác. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 03 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-29 16:49:00 đến ngày 2020-10-09 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 990,241,980 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Ống canuyn mở khí quản | 500 | Cái | Chất liệu nhựa | Nhóm 6 (theo TT 14/2020/ TT-BYT) | |
| 2 | Quả lọc thận | 400 | Quả | Cấu tạo: Chất liệu màng Polysulfone; Chất liệu vỏ quả Polycarbonate/Polyurethane; Hệ số siêu lọc là >=13; Diện tích màng lọc >=1,5 m2, tốc độ bơm máu>= 200ml/phút. Đạt tiêu chuẩn ISO 13485 | Nhóm 1 (theo TT 14/2020/ TT-BYT) | |
| 3 | Dây truyền dịch kim có cánh | 15.000 | Bộ | Chất liệu PVC, gắn kim có cánh. Đạt tiêu chuẩn ISO 13485 | Nhóm 5 (theo TT 14/2020/ TT-BYT) | |
| 4 | Găng tay khám | 60.000 | Đôi | Găng khám bệnh sử dụng một lần. Đạt tiêu chuẩn ISO 13485 | Nhóm 6 (theo TT 14/2020/ TT-BYT) | |
| 5 | Túi máu ba | 600 | Túi | Cấu tạo gồm 03 túi, mỗi túi có thể tích 250ml. Đạt tiêu chuẩn ISO 13485 | Nhóm 5 (theo TT 14/2020/ TT-BYT) | |
| 6 | Bơm tiêm 10ml | 50.000 | Cái | Bơm có dung tích 10ml có gắn kim. Đạt tiêu chuẩn ISO 13485 | Nhóm 5 (theo TT 14/2020/ TT-BYT) | |
| 7 | Kim luồn mạch máu | 8.000 | Chiếc | Kim luồn mạch máu các số G18; G20; G22; G24. Đạt tiêu chuẩn ISO 13485 | Nhóm 6 (theo TT 14/2020/ TT-BYT) | |
| 8 | Chỉ khâu tiêu nhanh | 360 | Sợi | Cấu tạo nhiều sợi, chất liệu Glycolide/lactide-Copolyme, có gắn kim. Đạt tiêu chuẩn ISO 13485 | Nhóm 3 (theo TT 14/2020/ TT-BYT) | |
| 9 | Bộ dây lọc máu thận nhân tạo | 480 | Bộ | Chất liệu PVC. Đạt tiêu chuẩn ISO 13485 | Nhóm 6 (theo TT 14/2020/ TT-BYT) | |
| 10 | Dây truyền dịch kim không cánh | 8.000 | Bộ | Chất liệu PVC, gắn kim không có cánh. Đạt tiêu chuẩn ISO 13485 | Nhóm 5 (theo TT 14/2020/ TT-BYT) | |
| 11 | Bông thấm nước | 120.000 | gam | Chất liệu bông tự nhiên. | Nhóm 5 (theo TT 14/2020/ TT-BYT) | |
| 12 | Catheter 2 nòng | 60 | Cái | Cấu tạo gồm có 2 nòng. Đạt tiêu chuẩn ISO 13485 | Nhóm 3 (theo TT 14/2020/ TT-BYT) | |
| 13 | Kim chọc dò tủy sống | 1.000 | Cái | Kim chọc dò các số. Đạt tiêu chuẩn ISO 13485 | Nhóm 6 (theo TT 14/2020/ TT-BYT) | |
| 14 | Dây cho ăn | 5.000 | Cái | Dây cho ăn các số có chiều dài ≥ 50cm, chất liệu PVC Đạt tiêu chuẩn ISO 13485. | Nhóm 5 (theo TT 14/2020/ TT-BYT) | |
| 15 | Kim lấy thuốc | 50.000 | Cái | Kim lấy thuốc các số. Đạt tiêu chuẩn ISO 13485 | Nhóm 5 (theo TT 14/2020/ TT-BYT) | |
| 16 | Chỉ khâu không tiêu | 720 | Sợi | Cấu tạo đơn sợi, chất liệu nylon, có gắn kim. Đạt tiêu chuẩn ISO 13485. | Nhóm 6 (theo TT 14/2020/ TT-BYT) | |
| 17 | Clip cầm máu | 400 | Cái | Chất liệu bằng nhựa. Đạt tiêu chuẩn ISO 13485 | Nhóm 6 (theo TT 14/2020/ TT-BYT) | |
| 18 | Chỉ khâu không tiêu | 108 | Sợi | Cấu tạo đơn sợi, chất liệu Polypropylene, có gắn kim. Đạt tiêu chuẩn ISO 13485 | Nhóm 3 (theo TT 14/2020/ TT-BYT) | |
| 19 | Điện cực dán | 9.000 | cái | Kích thước các cỡ. Đạt tiêu chuẩn ISO 13485 | Nhóm 3 (theo TT 14/2020/ TT-BYT) | |
| 20 | Sonde thông tiểu 2 nhánh | 1.500 | Bộ | Cấu tạo gồm có 2 nhánh, chất liệu cao su latex, các cỡ. Đạt tiêu chuẩn ISO 13485 | Nhóm 6 (theo TT 14/2020/ TT-BYT) | |
| 21 | Dây nối bơm tiêm điện | 2.000 | Cái | Chiều dài ≤ 150cm, đường kính trong ≤ 3mm. Đạt tiêu chuẩn ISO 13485 | Nhóm 6 (theo TT 14/2020/ TT-BYT) | |
| 22 | Ống nghiệm EDTA | 15.000 | Cái | Chất liệu Poly Propylen, chứa EDTA K2. Đạt tiêu chuẩn ISO 13485 | Nhóm 5 (theo TT 14/2020/ TT-BYT) | |
| 23 | Gạc phẫu thuật | 20.000 | Cái | Chất liệu bông tự nhiên, cấu tạo 12 lớp kích thước 10cm x 10cm, trọng lượng >=32gr/m2. Đạt tiêu chuẩn ISO 13485 | Nhóm 5 (theo TT 14/2020/ TT-BYT) | |
| 24 | Chạc nối cho máy tiêm điện tự động | 2.000 | Cái | Cấu tạo có 03 chạc. Đạt tiêu chuẩn ISO 13485 | Nhóm 6 (theo TT 14/2020/ TT-BYT) | |
| 25 | Dây thở oxy có mặt nạ | 1.000 | Cái | Dây có kèm theo mặt nạ. Đạt tiêu chuẩn ISO 13485. | Nhóm 5 (theo TT 14/2020/ TT-BYT) | |
| 26 | Găng cao su không tiệt trùng | 4.200 | Đôi | Chất liệu cao su. Đạt tiêu chuẩn ISO 13485 | Nhóm 5 (theo TT 14/2020/ TT-BYT) | |
| 27 | Ống nội khí quản | 1.000 | Cái | Chất liệu PVC. Đạt tiêu chuẩn ISO 13485 | Nhóm 6 (theo TT 14/2020/ TT-BYT) | |
| 28 | Chỉ khâu tiêu nhanh | 120 | Sợi | Cấu tạo nhiều sợi, chất liệu Poly glycolide-co-lactide, có gắn kim. Đạt tiêu chuẩn ISO 13485 | Nhóm 3 (theo TT 14/2020/ TT-BYT) | |
| 29 | Ống chống đông Heparin | 12.000 | Cái | Chất liệu Poly Propylen, chứa Lithium Heparin. Đạt tiêu chuẩn ISO 13485 | Nhóm 5 (theo TT 14/2020/ TT-BYT) | |
| 30 | Dây truyền máu | 800 | Bộ | Chất liệu PVC, gắn kim không có cánh Đạt tiêu chuẩn ISO 13485 | Nhóm 3 (theo TT 14/2020/ TT-BYT) | |
| 31 | Sonde thông tiểu 3 nhánh | 300 | Bộ | Cấu tạo gồm có 3 nhánh, các cỡ Đạt tiêu chuẩn ISO 13485:2012 | Nhóm 6 (theo TT 14/2020/ TT-BYT) | |
| 32 | Băng cuộn | 4.000 | Cuộn | Kích thước 10cm x 5cm (± 5%). Đạt tiêu chuẩn ISO 13485:2012 | Nhóm 5 (theo TT 14/2020/ TT-BYT) | |
| 33 | Kim châm cứu | 20.000 | Cái | Chất liệu thép không gỉ | Nhóm 6 (theo TT 14/2020/ TT-BYT) | |
| 34 | Ống thông niệu quản | 30 | Cái | Cấu tạo kiểu JJ, chiều dài ≥ 26cm. Đạt tiêu chuẩn ISO 13485:2012 | Nhóm 6 (theo TT 14/2020/ TT-BYT) | |
| 35 | Gạc hút nước | 4.000 | Mét | Nguồn gốc tự nhiên, trọng lượng gạc >=32gr/m2. Đạt tiêu chuẩn ISO 13485 | Nhóm 5 (theo TT 14/2020/ TT-BYT) | |
| 36 | Bơm tiêm cho máy tiêm điện tự động | 1.200 | Cái | Bơm có dung tích 50ml. Đạt tiêu chuẩn ISO 13485 | Nhóm 5 (theo TT 14/2020/ TT-BYT) | |
| 37 | Túi đựng chất thải tiết | 1.000 | Cái | Thể tích >= 2000ml. Đạt tiêu chuẩn ISO 13485 | Nhóm 6 (theo TT 14/2020/ TT-BYT) | |
| 38 | Bơm tiêm 1ml | 15.000 | Cái | Bơm có dung tích 1ml có gắn kim. Đạt tiêu chuẩn ISO 13485 | Nhóm 5 (theo TT 14/2020/ TT-BYT) | |
| 39 | Dây thở oxy 02 nhánh | 1.000 | Cái | Dây có cấu tạo 02 nhánh, chiều dài >=2m. Đạt tiêu chuẩn ISO 13485 | Nhóm 6 (theo TT 14/2020/ TT-BYT) | |
| 40 | Bơm tiêm 20ml | 2.400 | Cái | Bơm có dung tích 20ml có gắn kim. Đạt tiêu chuẩn ISO 13485 | Nhóm 5 (theo TT 14/2020/ TT-BYT) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi