Gói thầu: Gói thầu số 40: Cung cấp vật tư thiết bị phục vụ bảo dưỡng thường xuyên đợt 4 năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200980638-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/10/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Thủy điện Sông Bung, Chi nhánh Tổng công ty Phát điện 2, Công ty TNHH Một thành viên |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 40: Cung cấp vật tư thiết bị phục vụ bảo dưỡng thường xuyên đợt 4 năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200929551 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn SXKD |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 2 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-29 21:34:00 đến ngày 2020-10-06 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 303,524,650 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Dây cáp hàn | 15 | Mét | Dây mềm 1x16mm2 - Lớp vỏ bọc bằng cao su tự nhiên. - Lõi dây bằng đồng nhiều sợi đồng mềm, đồng 99.9% | ||
| 2 | Bộ biến đổi nguồn | 1 | Cái | - Input: 100-120VAC /3A/50Hz 200-240VAC /1.7A/50Hz - Output: 24VDC/6.5A - Năm sản xuất 2019 trở về sau | ||
| 3 | Bộ chuyển đổi nguồn | 1 | Cái | Input 100-240VAC Output: 18VDC/1.66A - Năm sản xuất 2019 trở về sau (Tham khảo Model đang sử dụng tại Nhà máy: HK-H5-A18 -Hãng: CONDOR) | ||
| 4 | Đèn pin sạc cầm tay | 4 | Cái | - Input 220VAC - Độ sáng 400 lumen - Khoảng cách chiếu xa: Đến 100 m. - Tuổi thọ đèn 50.000 giờ - Thời gian sử dụng: 6 giờ (pin 16850) hoặc 4 giờ (3 pin AAA) - Chống nước theo tiêu chuẩn IP65. - Năm sản xuất 2019 trở về sau | ||
| 5 | Cảm biến áp lực | 2 | Cái | - Dãi đo: 0~25Mpa/250bar - Tín hiệu ra: 4~20mA - Điện áp vào: 9~32VDC - Chuẩn nối, ren lắp - Năm sản xuất 2019 trở về sau (Tham khảo Model đang sử dụng tại Nhà máy: HT-PD hãng Hydrotechnik) | ||
| 6 | Đồng hồ đa năng | 1 | Cái | Nguồn cấp: 100~240VAC/50~60HZ (±5%) Dòng đầu vào: 5A Áp đầu vào: 0-500V Đồng hồ đo: V, A. Hz, Pf, kW, kVA, kVAr, kWh, kVArh, kVAh và đo kWh, kVAh & kVArh Hiển thị: 4 hàng, 4 số Bargraph thể hiện cho dòng hiện tại, 1 hàng 8 số hiển thị năng lượng, dạng LCD với đèn nền Kích thước mặt: 96x96 mm - Cung cấp CO, CQ | ||
| 7 | Nip nối ống phi 21/14 | 4 | cái | Vật liệu thép đúc, gia công theo mẫu | ||
| 8 | Bóng đèn Led | 24 | Cái | Bóng blub 10W-220VAC | ||
| 9 | CPU PLC Siemen S7 1200 | S7 1200 CPU 1214C AC/DC/RLY 6ES7214-1BG31-0XB0 | 1 | Cái | S7 1200 CPU 1214C AC/DC/RLY 6ES7214-1BG31-0XB0 - Năm sản xuất 2019 trở về sau | |
| 10 | Modul mở rộng PLC Siemen S7 1200 | SM 1221 DC 16DI 24Vdc 6ES7221-1BH32-0XB0 | 1 | Cái | SM 1221 DC 16DI 24Vdc 6ES7221-1BH32-0XB0 - Năm sản xuất 2019 trở về sau | |
| 11 | Modul mở rộng PLC Siemen S7 1200 | SM 1223 DC/Rly 8DI 24Vdc, 8DQ Relay 6ES7223-1PH32-0XB0 | 1 | Cái | SM 1223 DC/Rly 8DI 24Vdc, 8DQ Relay 6ES7223-1PH32-0XB0 - Năm sản xuất 2019 trở về sau | |
| 12 | Modul truyền thông PLC Siemen S7 1200 | CM 1241 RS422/485 6ES7241-1CH32-0XB0 | 1 | Cái | CM 1241 RS422/485 6ES7241-1CH32-0XB0 - Năm sản xuất 2019 trở về sau | |
| 13 | CPU SIMATIC S7-1200 | Loại: 6ES7 214-1BG40-0XB0 CPU: 1214C, AC/DC/RLY | 1 | Cái | Loại: 6ES7 214-1BG40-0XB0 CPU: 1214C, AC/DC/RLY - Năm sản xuất 2019 trở về sau | |
| 14 | Modul truyền thông SIMATIC S7 1200 | Loại: CM 1241 RS422/485 | 1 | Cái | Loại: CM 1241 RS422/485 - Năm sản xuất 2019 trở về sau | |
| 15 | Modul DI mở rộng SIMATIC S7 1200 | Loại: SM 1221/DC | 1 | Cái | Loại: SM 1221/DC - Năm sản xuất 2019 trở về sau | |
| 16 | Modul AI mở rộng SIMATIC S7 1201 | Loại: SM 1231/AI | 1 | Cái | Loại: SM 1231/AI - Năm sản xuất 2019 trở về sau | |
| 17 | Van tiết lưu thuỷ lực | Loại: 2FRM10-22/50L Hãng PONAR - Wadowice | 2 | Cái | - Áp lực làm việc ≥ 31,5MPa - Năm sản xuất 2019 trở về sau - Cung cấp CO, CQ | |
| 18 | Cáp nguồn CXV (3x35+1x16)mm2 | 185 | m | + Quy cách: Cu/XLPE/PVC + Ruột dẫn: Đồng 99,99% | ||
| 19 | Cáp nguồn CVV (2x4.0)mm2 | 40 | m | + Quy cách: Cu /PVC/ PVC + Ruột dẫn: Đồng | ||
| 20 | Đầu cos đồng kín M35 | 100 | Cái | Tròn, kín, đồng, đấu cáp phi 35. | ||
| 21 | Đầu cos đồng kín M16 | 20 | Cái | Tròn, kín, đồng, đấu cáp phi 16. | ||
| 22 | Ổ cắm công nghiệp gắn tường + phích cắm | 3 | Bộ | Ổ cắm công nghiệp tiếp xúc an toàn có nắp che 16A-2P, điện áp 230V | ||
| 23 | Cầu dao đảo chiều | 4 | Bộ | Loại 3 pha,3 cực, dòng định mức150A, điện áp: 660VAC | ||
| 24 | Áp tô mát lực | 4 | Cái | 3 pha 380Vac, 150A, 3 cực | ||
| 25 | Tủ điện ngoài trời | 5 | Cái | Sơn tĩnh điện chống rỉ, chống nước KT : 600x500x300 mm | ||
| 26 | Terminal nguồn lực | 9 | Cái | 4 pha, dòng định mức 150A, điện áp 380Vac | ||
| 27 | Bu lông nở, inox | 50 | Bộ | Kích thước M10x70 Vật liệu Inox | ||
| 28 | Xe đẩy di động | 1 | Cái | Tải trọng ≥ 300 kg, KT dài 900x rộng 600x cao tay đẩy 845mm. 4 bánh linh động xoay được nhiều hướng. | ||
| 29 | Bu lông + ecu lông đền | 50 | Con | M12x40 mạ kẽm | ||
| 30 | Đèn pin đội đầu | 4 | Cái | Kiểu 3 bóng Led T6 siêu sáng, đội đầu Độ sáng 2200 lumens Chế độ sáng: 3 cấp Công suất bóng 3x10W Pin: 2x4200mAh, 3,7V & sạc - Năm sản xuất 2019 trở về sau | ||
| 31 | Ống nhựa xoắn HPDE | 40 | Mét | Kích thước: Phi 45/50 Màu da cam | ||
| 32 | Acquy 12V | 4 | Cái | Kiểu: Khô, kín (CMF) Điện áp: 12V Dung lượng: 45AH Năm sản xuất 2019 trở về sau | ||
| 33 | Bộ sạc năng lượng mặt trời | 2 | Bộ | Input: 24VDC; Dòng sạc định mức cực đại: 20A - Năm sản xuất 2019 trở về sau (Tham khảo Model SCL24-20MN hãng AST đang sử dụng tại Nhà máy) | ||
| 34 | Ống hơi PU | 10 | Met | Vật liệu PU: KT : 6/4 mm Dung sai: ±1 Áp lực: 0-20bar Màu xanh | ||
| 35 | Dầu thuỷ lực | Motul Safprotate 46 | 600 | Lít | Năm sản xuất 2019 trở về sau Cung cấp giấy chất lượng Nhà sản xuất | |
| 36 | Chổi quét sơn | 10 | Cái | Kích thước 4 inch | ||
| 37 | Đèn thoát hiểm | 3 | Cái | - Nguồn điện: AC220V/50Hz; - Có pin sạc trong đèn thời gian duy trì mất điện là 2 tiếng - loại 2 mặt; bóng led - Kiểu: đi qua cửa | ||
| 38 | Đèn thoát hiểm | 5 | Cái | - Nguồn điện: AC220V/50Hz; - Có pin sạc trong đèn thời gian duy trì mất điện là 2 tiếng - Loại 2 mặt, bóng led - Kiểu: đi lên cầu thang | ||
| 39 | Cảm biến báo khói | Model: FSP-851 Hãng SX: NOTIFIER | 15 | Cái | - Nhiệt độ làm việc: ~0-:-49oC; - Nguồn điện: 24VDC. | |
| 40 | Nút nhấn báo cháy | Model: J-SAP-M-M500KC Hãng SX: NOTIFIER | 5 | cái | Nguồn: 24VDC |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi