Gói thầu: Mua vật tư sửa chữa máy móc, trang bị kỹ thuật Tàu thuyền
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200957376-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/10/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bộ Tư lệnh Vùng 2 Hải quân |
| Tên gói thầu | Mua vật tư sửa chữa máy móc, trang bị kỹ thuật Tàu thuyền |
| Số hiệu KHLCNT | 20200948520 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quốc phòng trên cấp năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-23 09:03:00 đến ngày 2020-10-05 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 784,507,500 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 8,000,000 VNĐ ((Tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cụm bánh răng bơm thủy lực P= 20Kg/cm2 | 20K | 1 | cụm | Theo mục 2 Chương V-Yêu Cầu Kĩ Thuật | |
| 2 | Phớt bơm máy lái | D12 | 1 | bộ | Theo mục 2 Chương V-Yêu Cầu Kĩ Thuật | |
| 3 | Ống thủy lực | Φ24 | 6 | ống | Theo mục 2 Chương V-Yêu Cầu Kĩ Thuật | |
| 4 | Van điện từ | 220v | 4 | cụm | Theo mục 2 Chương V-Yêu Cầu Kĩ Thuật | |
| 5 | Dây điện nguồn bọc kẽm | 2x1.5 | 100 | m | Theo mục 2 Chương V-Yêu Cầu Kĩ Thuật | |
| 6 | Ổ bi Mitutoyo | 177-286 | 2 | bộ | Theo mục 2 Chương V-Yêu Cầu Kĩ Thuật | |
| 7 | Khóa xích neo | 200x100 | 2 | cụm | Theo mục 2 Chương V-Yêu Cầu Kĩ Thuật | |
| 8 | Bạc thau đúc con lăn dẫn hướng neo | D(140-50) x 115 | 2 | Cái | Theo mục 2 Chương V-Yêu Cầu Kĩ Thuật | |
| 9 | Bạc thau đúc con lăn dẫn hướng neo | D(100-30) x 90 | 2 | Cái | Theo mục 2 Chương V-Yêu Cầu Kĩ Thuật | |
| 10 | Phanh điện từ động cơ | 20KW | 1 | cụm | Theo mục 2 Chương V-Yêu Cầu Kĩ Thuật | |
| 11 | Dây điện nguồn bọc kẽm | 3x3.5 | 200 | m | Theo mục 2 Chương V-Yêu Cầu Kĩ Thuật | |
| 12 | Cột lan can | 34x90 | 50 | bộ | Theo mục 2 Chương V-Yêu Cầu Kĩ Thuật | |
| 13 | Dây lan can | Φ16 | 300 | m | Theo mục 2 Chương V-Yêu Cầu Kĩ Thuật | |
| 14 | Que hàn | KT 260, 4mm | 5 | kg | Theo mục 2 Chương V-Yêu Cầu Kĩ Thuật | |
| 15 | Đá cắt | D350 | 10 | Viên | Theo mục 2 Chương V-Yêu Cầu Kĩ Thuật | |
| 16 | Ma ní I nốc | Φ16 | 100 | Cái | Theo mục 2 Chương V-Yêu Cầu Kĩ Thuật | |
| 17 | Tăng đơ I nốc | M24 | 50 | Cái | Theo mục 2 Chương V-Yêu Cầu Kĩ Thuật | |
| 18 | Cánh và trục bơm nước biển máy chính 6L 350PN | PUML- 6L350PN-H | 1 | chiếc | Theo mục 2 Chương V-Yêu Cầu Kĩ Thuật | |
| 19 | Cánh và trục bơm nước ngọt máy chính 6L 350PN | PUML- 6L350PN-S | 1 | cụm | Theo mục 2 Chương V-Yêu Cầu Kĩ Thuật | |
| 20 | Phớt bơm nước ngọt | PUML- 6L350PN-D24 | 1 | bộ | Theo mục 2 Chương V-Yêu Cầu Kĩ Thuật | |
| 21 | Phớt bơm nước biển | PUML- 6L350PN-D22 | 1 | bộ | Theo mục 2 Chương V-Yêu Cầu Kĩ Thuật | |
| 22 | Nắp sinh hàn nước ngọt máy chính 6L 350 PN( theo mẫu) | D300 | 1 | Bộ | Theo mục 2 Chương V-Yêu Cầu Kĩ Thuật | |
| 23 | Xupap hút máy 6L350PN | VAL IN- 6L350PN | 2 | Cái | Theo mục 2 Chương V-Yêu Cầu Kĩ Thuật | |
| 24 | Xupap xả máy 6L350PN | VAL OUR- 6L350PN | 2 | cái | Theo mục 2 Chương V-Yêu Cầu Kĩ Thuật | |
| 25 | Bộ đôi pittong- longge bơm CA máy chính 6L350PN | PUML-230K | 4 | Cái | Theo mục 2 Chương V-Yêu Cầu Kĩ Thuật | |
| 26 | Kim phun máy 6L350PN | PUML-230K-P | 4 | Cụm | Theo mục 2 Chương V-Yêu Cầu Kĩ Thuật | |
| 27 | Ống dầu cao áp máy phụ A01 ME | A01 ME- 220K | 4 | chiếc | Theo mục 2 Chương V-Yêu Cầu Kĩ Thuật | |
| 28 | Bộ đôi pittong- longge bơm CA máy phụ A01 ME | PUML-220K | 4 | Bộ | Theo mục 2 Chương V-Yêu Cầu Kĩ Thuật | |
| 29 | Kim phun máy phụ A01 ME | PUML-220K-P | 4 | Cụm | Theo mục 2 Chương V-Yêu Cầu Kĩ Thuật | |
| 30 | Phớt bơm nước ngọt | PUML- AO1 ME-D18 | 1 | bộ | Theo mục 2 Chương V-Yêu Cầu Kĩ Thuật | |
| 31 | Phớt bơm nước biển | PUML- AO1 ME-D18 | 1 | bộ | Theo mục 2 Chương V-Yêu Cầu Kĩ Thuật | |
| 32 | Sinh hàn nước ngọt máy phụ A01 ME | D250 | 1 | Cái | Theo mục 2 Chương V-Yêu Cầu Kĩ Thuật | |
| 33 | Lọc dầu cháy | Φil Fuel- A01 ME | 2 | Cái | Theo mục 2 Chương V-Yêu Cầu Kĩ Thuật | |
| 34 | Lọc dầu nhờn | Φil Mobi-A01 ME | 2 | Cái | Theo mục 2 Chương V-Yêu Cầu Kĩ Thuật | |
| 35 | Ổ bi Mitutoyo 177-286 | 177-286 | 2 | bộ | Theo mục 2 Chương V-Yêu Cầu Kĩ Thuật | |
| 36 | Khóa xích neo Φ34 | Φ34 | 2 | cụm | Theo mục 2 Chương V-Yêu Cầu Kĩ Thuật | |
| 37 | Phanh điện từ động cơ 20 KW | 380V | 1 | cụm | Theo mục 2 Chương V-Yêu Cầu Kĩ Thuật | |
| 38 | Dây điện nguồn 3x3.5 | Φ34 | 200 | m | Theo mục 2 Chương V-Yêu Cầu Kĩ Thuật | |
| 39 | Bố phanh tời neo D400x70 | 4 | Bộ | Theo mục 2 Chương V-Yêu Cầu Kĩ Thuật | ||
| 40 | Bạc thau đúc con lăn dẫn hướng neo D(140-50) x 120 | D(140-50) x 120 | 2 | Cái | Theo mục 2 Chương V-Yêu Cầu Kĩ Thuật | |
| 41 | Bạc thau đúc con lăn dẫn hướng neo D(100-30) x 100 | D(100-30) x 100 | 2 | Cái | Theo mục 2 Chương V-Yêu Cầu Kĩ Thuật | |
| 42 | Tôn tấm 3mm | 3mm | 1.177,5 | kg | Theo mục 2 Chương V-Yêu Cầu Kĩ Thuật | |
| 43 | Que hàn KT 260, 4mm | KT 260, 4mm | 20 | kg | Theo mục 2 Chương V-Yêu Cầu Kĩ Thuật | |
| 44 | Đá cắt D350 | KT 260, 4mm | 20 | Viên | Theo mục 2 Chương V-Yêu Cầu Kĩ Thuật | |
| 45 | Tai hồng đồng Φ10 | Φ10 | 50 | bộ | Theo mục 2 Chương V-Yêu Cầu Kĩ Thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi