Gói thầu: Gói thầu số 23: Mua sắm thiết bị cấp nước d6
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200979126-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/10/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án Sư đoàn 325/Quân đoàn 2 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 23: Mua sắm thiết bị cấp nước d6 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200303653 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | NSNN |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-29 23:01:00 đến ngày 2020-10-07 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,139,214,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bình lọc vật liệu nổi | 2 | Bình | Xem yêu cầu tại Mục 2 - Chương V, E-HSMT | ||
| 2 | Tầng lọc bằng vật liệu lọc nổi | 7,6 | m3 | Xem yêu cầu tại Mục 2 - Chương V, E-HSMT | ||
| 3 | Bình lọc cát | 3 | Bình | Xem yêu cầu tại Mục 2 - Chương V, E-HSMT | ||
| 4 | Tầng lọc bằng sỏi chọn lọc | 2,7 | m3 | Xem yêu cầu tại Mục 2 - Chương V, E-HSMT | ||
| 5 | Tầng lọc bằng cát Thạch anh | 4,8 | m3 | Xem yêu cầu tại Mục 2 - Chương V, E-HSMT | ||
| 6 | Tháp làm thoáng cao tải | 2 | cái | Xem yêu cầu tại Mục 2 - Chương V, E-HSMT | ||
| 7 | Máy bơm chìm giếng khoan Q=80m3/ng.đ, H=50m | 4 | cái | Xem yêu cầu tại Mục 2 - Chương V, E-HSMT | ||
| 8 | Cóc giữ cáp treo bơm | 4 | bộ | Xem yêu cầu tại Mục 2 - Chương V, E-HSMT | ||
| 9 | Dây cáp Inox D4 treo máy bơm | 200 | m | Xem yêu cầu tại Mục 2 - Chương V, E-HSMT | ||
| 10 | Máy bơm nước trục ngang chạy điện Q=30m3/h; H=40m | 3 | cái | Xem yêu cầu tại Mục 2 - Chương V, E-HSMT | ||
| 11 | Máy bơm nước rửa lọc Q=100m3/h; H=15m | 1 | cái | Xem yêu cầu tại Mục 2 - Chương V, E-HSMT | ||
| 12 | Ống HDPE luồn cáp D50/40 | 150 | m | Xem yêu cầu tại Mục 2 - Chương V, E-HSMT | ||
| 13 | Tủ điện điều khiển KT 500x800 | 2 | bộ | Xem yêu cầu tại Mục 2 - Chương V, E-HSMT | ||
| 14 | Lắp đặt 02 bình lọc nổi inox D2000 cao 4m | 1,5412 | tấn | Xem yêu cầu tại Mục 2 - Chương V, E-HSMT | Lắp đặt | |
| 15 | Lắp đặt 03 bình lọc cát inox D1600 cao 3,4 m | 1,8723 | tấn | Xem yêu cầu tại Mục 2 - Chương V, E-HSMT | Lắp đặt | |
| 16 | Đục lỗ thép tấm D20 - A200 bình lọc 160,9690 lỗ | 160,969 | lỗ | Xem yêu cầu tại Mục 2 - Chương V, E-HSMT | Bao gồm vật tư + lắp đặt | |
| 17 | Làm tầng lọc bằng sỏi chọn lọc | 2,713 | m3 | Xem yêu cầu tại Mục 2 - Chương V, E-HSMT | Bao gồm vật tư + lắp đặt | |
| 18 | Làm tầng lọc bằng cát thạch anh | 4,823 | m3 | Xem yêu cầu tại Mục 2 - Chương V, E-HSMT | Bao gồm vật tư + lắp đặt | |
| 19 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm đường kính 20mm | 0,015 | 100m | Xem yêu cầu tại Mục 2 - Chương V, E-HSMT | Bao gồm vật tư + lắp đặt | |
| 20 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm đường kính 65mm | 0,15 | 100m | Xem yêu cầu tại Mục 2 - Chương V, E-HSMT | Bao gồm vật tư + lắp đặt | |
| 21 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm đường kính 100mm | 0,65 | 100m | Xem yêu cầu tại Mục 2 - Chương V, E-HSMT | Bao gồm vật tư + lắp đặt | |
| 22 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm đường kính 150mm bằng phương pháp hàn | 0,01 | 100m | Xem yêu cầu tại Mục 2 - Chương V, E-HSMT | Bao gồm vật tư + lắp đặt | |
| 23 | Lắp đặt cút thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=65mm | 4 | Cái | Xem yêu cầu tại Mục 2 - Chương V, E-HSMT | Bao gồm vật tư + lắp đặt | |
| 24 | Lắp đặt cút thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=100mm | 28 | cái | Xem yêu cầu tại Mục 2 - Chương V, E-HSMT | Bao gồm vật tư + lắp đặt | |
| 25 | Lắp đặt cút thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=150mm | 2 | cái | Xem yêu cầu tại Mục 2 - Chương V, E-HSMT | Bao gồm vật tư + lắp đặt | |
| 26 | Lắp bích thép rỗng, đường kính ống d=100mm | 28 | cặp bích | Xem yêu cầu tại Mục 2 - Chương V, E-HSMT | Bao gồm vật tư + lắp đặt | |
| 27 | Lắp bích thép rỗng, đường kính ống d=150mm | 5 | cặp bích | Xem yêu cầu tại Mục 2 - Chương V, E-HSMT | Bao gồm vật tư + lắp đặt | |
| 28 | Lắp bích thép rỗng , đường kính ống d=400mm | 4 | bích | Xem yêu cầu tại Mục 2 - Chương V, E-HSMT | bao gồm vật tư + lắp đặt | |
| 29 | Lắp bích thép đặc, đường kính ống d=100mm | 1 | bích | Xem yêu cầu tại Mục 2 - Chương V, E-HSMT | Bao gồm vật tư + lắp đặt | |
| 30 | Lắp bích thép inox rỗng, đường kính ống d=400mm | 1,5 | cặp bích | Xem yêu cầu tại Mục 2 - Chương V, E-HSMT | Bao gồm vật tư + lắp đặt | |
| 31 | Lắp bích thép đặc inox, đường kính ống d=400mm | 1,5 | cặp bích | Xem yêu cầu tại Mục 2 - Chương V, E-HSMT | Bao gồm vật tư + lắp đặt | |
| 32 | Bu lông M18x100 | 120 | bộ | Xem yêu cầu tại Mục 2 - Chương V, E-HSMT | Bao gồm vật tư + lắp đặt | |
| 33 | Bu lông M12x50 và M10x50 | 240 | bộ | Xem yêu cầu tại Mục 2 - Chương V, E-HSMT | Bao gồm vật tư + lắp đặt | |
| 34 | Lắp đặt tê thép tráng kẽm D20x20x20 | 1 | cái | Xem yêu cầu tại Mục 2 - Chương V, E-HSMT | Bao gồm vật tư + lắp đặt | |
| 35 | Lắp đặt tê thép tráng kẽm D100x100 | 15 | cái | Xem yêu cầu tại Mục 2 - Chương V, E-HSMT | Bao gồm vật tư + lắp đặt | |
| 36 | Lắp đặt van 2 chiều đường kính 100mm | 15 | cái | Xem yêu cầu tại Mục 2 - Chương V, E-HSMT | Bao gồm vật tư + lắp đặt | |
| 37 | Lắp đặt van 2 chiều đường kính 150mm | 2 | cái | Xem yêu cầu tại Mục 2 - Chương V, E-HSMT | Bao gồm vật tư + lắp đặt | |
| 38 | Lắp đặt côn thu tráng kẽm D150x100 | 3 | cái | Xem yêu cầu tại Mục 2 - Chương V, E-HSMT | Bao gồm vật tư + lắp đặt | |
| 39 | Lắp đặt tháp làm thoáng cao tải inox D=500mm, H=2500mm | 2 | cái | Xem yêu cầu tại Mục 2 - Chương V, E-HSMT | Lắp đặt | |
| 40 | Lắp đặt thang rút đơn | 1 | cái | Xem yêu cầu tại Mục 2 - Chương V, E-HSMT | Bao gồm vật tư + lắp đặt | |
| 41 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm , đường kính ống d=150mm | 0,03 | 100m | xem yêu cầu tại Mục 2 - Chương V, E-HSMT | Bao gồm vật tư + lắp đặt | |
| 42 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm , đường kính ống d=100mm | 0,06 | 100m | Xem yêu cầu tại Mục 2 - Chương V, E-HSMT | Bao gồm vật tư + lắp đặt | |
| 43 | Lắp đặt côn thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=150/100mm | 1 | cái | Xem yêu cầu tại Mục 2 - Chương V, E-HSMT | Bao gồm vật tư + lắp đặt | |
| 44 | Lắp đặt cút thép, nối bằng p/p hàn, ĐK 150mm | 1 | cái | Xem yêu cầu tại Mục 2 - Chương V, E-HSMT | Bao gồm vật tư + lắp đặt | |
| 45 | Lắp đặt cút thép, nối bằng p/p hàn, ĐK 100mm | 10 | cái | Xem yêu cầu tại Mục 2 - Chương V, E-HSMT | Bao gồm vật tư + lắp đặt | |
| 46 | Lắp bích thép, ĐK 150mm | 4 | cặp bích | Xem yêu cầu tại Mục 2 - Chương V, E-HSMT | Bao gồm vật tư + lắp đặt | |
| 47 | Lắp bích thép, đường kính ống d=100mm | 4 | bích | Xem yêu cầu tại Mục 2 - Chương V, E-HSMT | Bao gồm vật tư + lắp đặt | |
| 48 | Lắp đặt nắp cửa inox | 2 | bộ | Xem yêu cầu tại Mục 2 - Chương V, E-HSMT | Bao gồm vật tư + lắp đặt | |
| 49 | Lắp đặt crephin d=150mm | 1 | cái | Xem yêu cầu tại Mục 2 - Chương V, E-HSMT | Bao gồm vật tư + lắp đặt | |
| 50 | Lắp đặt lưới chắn côn trùng | 4 | cái | Xem yêu cầu tại Mục 2 - Chương V, E-HSMT | Bao gồm vật tư + lắp đặt | |
| 51 | Lắp đặt lá chắn thép ống qua tường | 7 | cái | Xem yêu cầu tại Mục 2 - Chương V, E-HSMT | Bao gồm vật tư + lắp đặt | |
| 52 | Lắp đặt máy bơm chìm cho giếng khoan Q=80m3/ngđ, H=50m | 4 | cái | Xem yêu cầu tại Mục 2 - Chương V, E-HSMT | Lắp đặt | |
| 53 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm đường kính 50mm | 1,6 | 100m | Xem yêu cầu tại Mục 2 - Chương V, E-HSMT | Bao gồm vật tư + lắp đặt | |
| 54 | Lắp đặt đồng hồ đo áp lực 0-6 bar | 4 | cái | Xem yêu cầu tại Mục 2 - Chương V, E-HSMT | Bao gồm vật tư + lắp đặt | |
| 55 | Lắp đặt van chặn D15 | 4 | cái | Xem yêu cầu tại Mục 2 - Chương V, E-HSMT | Bao gồm vật tư + lắp đặt | |
| 56 | Lắp đặt van 1 chiều mặt bích, đường kính van d=50mm | 4 | cái | Xem yêu cầu tại Mục 2 - Chương V, E-HSMT | Bao gồm vật tư + lắp đặt | |
| 57 | Lắp đặt van 2 chiều mặt bích, đường kính van d=50mm | 4 | cái | Xem yêu cầu tại Mục 2 - Chương V, E-HSMT | Bao gồm vật tư + lắp đặt | |
| 58 | Lắp đặt cút tráng kẽm đường kính 50mm bằng phương pháp hàn | 40 | cái | Xem yêu cầu tại Mục 2 - Chương V, E-HSMT | Bao gồm vật tư + lắp đặt | |
| 59 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x4mm2 | 388 | m | Xem yêu cầu tại Mục 2 - Chương V, E-HSMT | Bao gồm vật tư + lắp đặt | |
| 60 | Ống bảo vệ HDPE vặn xoắn D32 | 348 | m | Xem yêu cầu tại Mục 2 - Chương V, E-HSMT | Bao gồm vật tư + lắp đặt | |
| 61 | Lắp đặt đồng hồ đo áp lực | 2 | cái | Xem yêu cầu tại Mục 2 - Chương V, E-HSMT | Bao gồm vật tư + lắp đặt | |
| 62 | Lắp đặt máy bơm nước sạch Q=30m3/h; H=40m | 3 | cái | Xem yêu cầu tại Mục 2 - Chương V, E-HSMT | Lắp đặt | |
| 63 | Lắp đặt máy bơm nước rửa lọc Q=100m3/h; H=15m | 1 | cái | Xem yêu cầu tại Mục 2 - Chương V, E-HSMT | Lắp đặt | |
| 64 | Lắp đặt mối nối mềm, ĐK 100mm | 3 | cái | Xem yêu cầu tại Mục 2 - Chương V, E-HSMT | Bao gồm vật tư + lắp đặt | |
| 65 | Lắp bích thép, ĐK 100mm | 20 | cặp bích | Xem yêu cầu tại Mục 2 - Chương V, E-HSMT | Bao gồm vật tư + lắp đặt | |
| 66 | Lắp đặt van mặt bích, ĐK 100mm | 3 | cái | Xem yêu cầu tại Mục 2 - Chương V, E-HSMT | Bao gồm vật tư + lắp đặt | |
| 67 | Lắp đặt côn thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=90/65mm | 2 | cái | Xem yêu cầu tại Mục 2 - Chương V, E-HSMT | Bao gồm vật tư + lắp đặt | |
| 68 | Lắp đặt côn thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=100/65mm | 1 | cái | Xem yêu cầu tại Mục 2 - Chương V, E-HSMT | Bao gồm vật tư + lắp đặt | |
| 69 | Lắp đặt côn thép lệch tâm nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=100/50mm | 3 | cái | Xem yêu cầu tại Mục 2 - Chương V, E-HSMT | Bao gồm vật tư + lắp đặt | |
| 70 | Lắp đặt ống thép không rỉ - nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 100mm | 0,25 | 100m | Xem yêu cầu tại Mục 2 - Chương V, E-HSMT | Bao gồm vật tư + lắp đặt | |
| 71 | Lắp đặt van ren, ĐK | 3 | cái | Xem yêu cầu tại Mục 2 - Chương V, E-HSMT | Bao gồm vật tư + lắp đặt | |
| 72 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x25mm2 | 150 | m | Xem yêu cầu tại Mục 2 - Chương V, E-HSMT | Bao gồm vật tư + lắp đặt | |
| 73 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x4mm2 | 50 | m | Xem yêu cầu tại Mục 2 - Chương V, E-HSMT | Bao gồm vật tư + lắp đặt | |
| 74 | Lắp đặt công tơ điện 3 pha vào bảng và lắp bảng vào tường | 1 | cái | Xem yêu cầu tại Mục 2 - Chương V, E-HSMT | Bao gồm vật tư + lắp đặt | |
| 75 | Lắp đặt tủ điện | 2 | cái | Xem yêu cầu tại Mục 2 - Chương V, E-HSMT | Lắp đặt |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi