Gói thầu: Gói thầu số 05: Đầu tư thiết bị nâng cấp cho hệ thống hạ tầng công nghệ thông tin Trung tâm tích hợp dữ liệu tỉnh; Đầu tư thiết bị công nghệ thông tin, điện tử cho Bộ phận một cửa tại 15 huyện, thành phố trên địa bàn tỉnh (bao gồm chi phí vật tư và nhân công triển khai lắp đặt thiết bị)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200922015-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/10/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng chuyên ngành dân dụng và công nghiệp tỉnh Kiên Giang |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 05: Đầu tư thiết bị nâng cấp cho hệ thống hạ tầng công nghệ thông tin Trung tâm tích hợp dữ liệu tỉnh; Đầu tư thiết bị công nghệ thông tin, điện tử cho Bộ phận một cửa tại 15 huyện, thành phố trên địa bàn tỉnh (bao gồm chi phí vật tư và nhân công triển khai lắp đặt thiết bị) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200647782 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồng vốn sự nghiệp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-09 14:55:00 đến ngày 2020-10-05 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 80,430,987,409 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 900,000,000 VNĐ ((Chín trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cáp đấu nối đúc sẵn CAT6A | 24 | Sợi | Theo Mục 3 Chương V E-HSMT | ||
| 2 | Patch Pannel 24 cổng | 10 | Thanh | Theo Mục 3 Chương V E-HSMT | ||
| 3 | Dây nhảy đồng CAT6A | 152 | Sợi | Theo Mục 3 Chương V E-HSMT | ||
| 4 | Nhân đấu nối RJ45 cho Cat6A UTP | 240 | Cái | Theo Mục 3 Chương V E-HSMT | ||
| 5 | Hộp đấu nối quang đấu nối sẵn dạng thẳng | 20 | Bộ | Theo Mục 3 Chương V E-HSMT | ||
| 6 | Hộp đấu nối quang đấu nối sẵn dạng chéo | 20 | Bộ | Theo Mục 3 Chương V E-HSMT | ||
| 7 | Dây nhảy quang chuẩn LC-LC | 120 | Sợi | Theo Mục 3 Chương V E-HSMT | ||
| 8 | Máng cáp quang | 6 | Bộ | Theo Mục 3 Chương V E-HSMT | ||
| 9 | Hệ thống đèn LED tán quang gắn nổi | 20 | Bộ | Theo Mục 3 Chương V E-HSMT | ||
| 10 | Đèn LED downlight | 2 | Bộ | Theo Mục 3 Chương V E-HSMT | ||
| 11 | Ổ cắm tường đôi | 6 | Bộ | Theo Mục 3 Chương V E-HSMT | ||
| 12 | Tủ DMSB | 1 | Tủ | Theo Mục 3 Chương V E-HSMT | ||
| 13 | MCCB 4P 250A 36kA | 1 | Cái | Theo Mục 3 Chương V E-HSMT | ||
| 14 | Plug in 4P 250A | 1 | Cái | Theo Mục 3 Chương V E-HSMT | ||
| 15 | MCCB 3P 250A 36kA | 2 | Cái | Theo Mục 3 Chương V E-HSMT | ||
| 16 | ATS 3P 250A | 1 | Cái | Theo Mục 3 Chương V E-HSMT | ||
| 17 | Bộ điều khiển ATS | 1 | Bộ | Theo Mục 3 Chương V E-HSMT | ||
| 18 | Relay bảo vệ dòng rò (EL) | 2 | Cái | Theo Mục 3 Chương V E-HSMT | ||
| 19 | Biến dòng thứ tự không (Zero sequence Current Transformer ZCT) | 2 | Cái | Theo Mục 3 Chương V E-HSMT | ||
| 20 | Relay bảo vệ điện áp | 1 | Cái | Theo Mục 3 Chương V E-HSMT | ||
| 21 | Bộ đếm thời gian (Timer 30s) | 1 | Cái | Theo Mục 3 Chương V E-HSMT | ||
| 22 | Đồng hồ đa năng (Multimeter) | 1 | Cái | Theo Mục 3 Chương V E-HSMT | ||
| 23 | Biến dòng đo lường (Metering Current Transformer MCT 250/5A) | 3 | Cái | Theo Mục 3 Chương V E-HSMT | ||
| 24 | MCB 3P 25A 6kA | 1 | Cái | Theo Mục 3 Chương V E-HSMT | ||
| 25 | Tiếp điểm phụ MCB 3P 25A | 2 | Cái | Theo Mục 3 Chương V E-HSMT | ||
| 26 | Thiết bị cắt lộc sét lan truyền | 1 | Cái | Theo Mục 3 Chương V E-HSMT | ||
| 27 | Phụ kiện cho SPD (Surge Protection Device) | 1 | Bộ | Theo Mục 3 Chương V E-HSMT | ||
| 28 | MCCB 3P 160A 25kA | 2 | Cái | Theo Mục 3 Chương V E-HSMT | ||
| 29 | MCCB 3P 50A 15kA | 2 | Cái | Theo Mục 3 Chương V E-HSMT | ||
| 30 | MCB 3P 50A 10kA | 2 | Cái | Theo Mục 3 Chương V E-HSMT | ||
| 31 | MCB 3P 40A 10kA | 1 | Cái | Theo Mục 3 Chương V E-HSMT | ||
| 32 | MCB 1P 25A 6kA | 5 | Cái | Theo Mục 3 Chương V E-HSMT | ||
| 33 | MCB 1P 16A 6kA | 6 | Cái | Theo Mục 3 Chương V E-HSMT | ||
| 34 | Đèn chiếu sáng trong tủ + công tắc cửa | 1 | Bộ | Theo Mục 3 Chương V E-HSMT | ||
| 35 | Quạt hút và cảm biến nhiệt | 1 | Bộ | Theo Mục 3 Chương V E-HSMT | ||
| 36 | Busbar, cáp phụ kiện | 1 | Bộ | Theo Mục 3 Chương V E-HSMT | ||
| 37 | Busbar + cáp đấu nối thiết bị trong tủ | 1 | Bộ | Theo Mục 3 Chương V E-HSMT | ||
| 38 | Vỏ tủ trong nhà | 1 | Bộ | Theo Mục 3 Chương V E-HSMT | ||
| 39 | Tủ GDB | 1 | Tủ | Theo Mục 3 Chương V E-HSMT | ||
| 40 | MCCB 3P 320A 36kA | 1 | Cái | Theo Mục 3 Chương V E-HSMT | ||
| 41 | Đồng hồ đa năng (Multimeter) | 1 | Cái | Theo Mục 3 Chương V E-HSMT | ||
| 42 | Biến dòng đo lường (Metering Current Transformer MCT 400/5A) | 3 | Cái | Theo Mục 3 Chương V E-HSMT | ||
| 43 | MCCB 3P 250A 36kA | 1 | Cái | Theo Mục 3 Chương V E-HSMT | ||
| 44 | MCCB 3P 50A 15kA | 1 | Cái | Theo Mục 3 Chương V E-HSMT | ||
| 45 | Đèn chiếu sáng trong tủ + công tắc cửa | 1 | Bộ | Theo Mục 3 Chương V E-HSMT | ||
| 46 | Quạt hút và cảm biến nhiệt | 1 | Bộ | Theo Mục 3 Chương V E-HSMT | ||
| 47 | Busbar, cáp phụ kiện | 1 | Bộ | Theo Mục 3 Chương V E-HSMT | ||
| 48 | Vỏ tủ trong nhà | 1 | Bộ | Theo Mục 3 Chương V E-HSMT | ||
| 49 | Tủ PDU-N | 1 | Tủ | Theo Mục 3 Chương V E-HSMT | ||
| 50 | MCCB 3P 160A 25kA | 2 | Cái | Theo Mục 3 Chương V E-HSMT | ||
| 51 | Phụ kiện (Thiết bị chuyển mạch bảo trì MBS (Maintenance Bypass Switch) | 1 | Bộ | Theo Mục 3 Chương V E-HSMT | ||
| 52 | Cầu chì 2A + đế | 6 | Bộ | Theo Mục 3 Chương V E-HSMT | ||
| 53 | MCB 3P 32A 6kA | 3 | Cái | Theo Mục 3 Chương V E-HSMT | ||
| 54 | MCB 1P 32A 6kA | 12 | Cái | Theo Mục 3 Chương V E-HSMT | ||
| 55 | MCB 1P 25A 6kA | 1 | Cái | Theo Mục 3 Chương V E-HSMT | ||
| 56 | MCB 1P 16A 6kA | 3 | Cái | Theo Mục 3 Chương V E-HSMT | ||
| 57 | Busbar, cáp, phụ kiện | 1 | Bộ | Theo Mục 3 Chương V E-HSMT | ||
| 58 | Busbar + cáp đấu nối thiết bị trong tủ | 1 | Bộ | Theo Mục 3 Chương V E-HSMT | ||
| 59 | Vỏ tủ trong nhà | 1 | Bộ | Theo Mục 3 Chương V E-HSMT | ||
| 60 | Tủ PDU-E | 1 | Tủ | Theo Mục 3 Chương V E-HSMT | ||
| 61 | MCCB 3P 50A 15kA | 2 | Cái | Theo Mục 3 Chương V E-HSMT | ||
| 62 | Cầu chì 2A + đế | 6 | Bộ | Theo Mục 3 Chương V E-HSMT | ||
| 63 | MCB 3P 32A 6kA | 3 | Cái | Theo Mục 3 Chương V E-HSMT | ||
| 64 | MCB 1P 32A 6kA | 12 | Cái | Theo Mục 3 Chương V E-HSMT | ||
| 65 | MCB 1P 25A 6kA | 1 | Cái | Theo Mục 3 Chương V E-HSMT | ||
| 66 | MCB 1P 16A 6kA | 3 | Cái | Theo Mục 3 Chương V E-HSMT | ||
| 67 | Busbar, cáp, phụ kiện | 1 | Bộ | Theo Mục 3 Chương V E-HSMT | ||
| 68 | Busbar + cáp đấu nối thiết bị trong tủ | 1 | Bộ | Theo Mục 3 Chương V E-HSMT | ||
| 69 | Vỏ tủ trong nhà | 1 | Bộ | Theo Mục 3 Chương V E-HSMT | ||
| 70 | Tủ UDB | 1 | Tủ | Theo Mục 3 Chương V E-HSMT | ||
| 71 | MCCB 3P 500A 50kA | 1 | Cái | Theo Mục 3 Chương V E-HSMT | ||
| 72 | Đồng hồ đa năng (Multimeter) | 1 | Cái | Theo Mục 3 Chương V E-HSMT | ||
| 73 | Biến dòng đo lường (Metering Current Transformer MCT 500/5A) | 3 | Cái | Theo Mục 3 Chương V E-HSMT | ||
| 74 | MCCB 3P 250A 36kA | 2 | Cái | Theo Mục 3 Chương V E-HSMT | ||
| 75 | MCB 3P 40A 10kA | 1 | Cái | Theo Mục 3 Chương V E-HSMT | ||
| 76 | Cầu chì 2A + đế | 4 | Bộ | Theo Mục 3 Chương V E-HSMT | ||
| 77 | Đèn chiếu sáng trong tủ + công tắc cửa | 1 | Bộ | Theo Mục 3 Chương V E-HSMT | ||
| 78 | Quạt hút và cảm biến nhiệt | 1 | Bộ | Theo Mục 3 Chương V E-HSMT | ||
| 79 | Busbar, cáp, phụ kiện | 1 | Bộ | Theo Mục 3 Chương V E-HSMT | ||
| 80 | Busbar + cáp đấu nối thiết bị trong tủ | 1 | Bộ | Theo Mục 3 Chương V E-HSMT | ||
| 81 | Vỏ tủ trong nhà | 1 | Bộ | Theo Mục 3 Chương V E-HSMT | ||
| 82 | Hộp F5-JB | 1 | Tủ | Theo Mục 3 Chương V E-HSMT | ||
| 83 | MCB 3P 40A 10kA | 1 | Cái | Theo Mục 3 Chương V E-HSMT | ||
| 84 | Busbar, cáp, phụ kiện | 1 | Bộ | Theo Mục 3 Chương V E-HSMT | ||
| 85 | Busbar + cáp đấu nối thiết bị trong tủ | 1 | Bộ | Theo Mục 3 Chương V E-HSMT | ||
| 86 | Vỏ tủ trong nhà | 1 | Bộ | Theo Mục 3 Chương V E-HSMT | ||
| 87 | Cáp điện về tủ DMSB | 121 | Mét | Theo Mục 3 Chương V E-HSMT | ||
| 88 | Cáp điện từ máy phát về tủ GDB | 17 | Mét | Theo Mục 3 Chương V E-HSMT | ||
| 89 | Cáp điện từ trạm biến áp về tủ UDB | 54 | Mét | Theo Mục 3 Chương V E-HSMT | ||
| 90 | Cáp điện về UPS 30kVA và tủ PDU-E | 50 | Mét | Theo Mục 3 Chương V E-HSMT | ||
| 91 | Cáp điện về UPS 80kVA và tủ PDU-N | 39 | Mét | Theo Mục 3 Chương V E-HSMT | ||
| 92 | Cáp điện đến tủ Rack thiết bị | 211 | Mét | Theo Mục 3 Chương V E-HSMT | ||
| 93 | Cáp điện đến tủ Rack phòng NOC | 53 | Mét | Theo Mục 3 Chương V E-HSMT | ||
| 94 | Cáp điện đến thang máy | 30 | Mét | Theo Mục 3 Chương V E-HSMT | ||
| 95 | Cáp điện đến điều hòa chính xác | 29 | Mét | Theo Mục 3 Chương V E-HSMT | ||
| 96 | Cáp điện đến điều hòa chính xác | 72 | Mét | Theo Mục 3 Chương V E-HSMT | ||
| 97 | Cáp điện chiếu sáng, ổ cắm | 35 | Mét | Theo Mục 3 Chương V E-HSMT | ||
| 98 | Cáp điện đến hộp nguồn thang máy | 54 | Mét | Theo Mục 3 Chương V E-HSMT | ||
| 99 | Phụ kiện | 1 | Gói | Theo Mục 3 Chương V E-HSMT | ||
| 100 | Khay cáp loại 300x100 | 72 | Mét | Theo Mục 3 Chương V E-HSMT | ||
| 101 | Khay cáp loại 200x100 | 45 | Mét | Theo Mục 3 Chương V E-HSMT | ||
| 102 | Phụ kiện đấu nối | 1 | Gói | Theo Mục 3 Chương V E-HSMT | ||
| 103 | Bộ lưu điện dự phòng 80KVA | 1 | Bộ | Theo Mục 3 Chương V E-HSMT | ||
| 104 | Điều hòa không khí chính xác | 1 | Hệ thống | Theo Mục 3 Chương V E-HSMT | ||
| 105 | Thiết bị cảnh báo cháy sớm | 1 | Hệ thống | Theo Mục 3 Chương V E-HSMT | ||
| 106 | VESDA Laser Focus | 1 | Bộ | Theo Mục 3 Chương V E-HSMT | ||
| 107 | Phụ kiện cơ khí | 1 | Bộ | Theo Mục 3 Chương V E-HSMT | ||
| 108 | Dây tín hiệu | 1 | Bộ | Theo Mục 3 Chương V E-HSMT | ||
| 109 | Màn hình theo dõi hệ thống (6 màn hình ghép 46 inch) | 6 | Chiếc | Theo Mục 3 Chương V E-HSMT | ||
| 110 | Giá treo | 6 | Chiếc | Theo Mục 3 Chương V E-HSMT | ||
| 111 | Khung thép chịu lực | 2 | Hệ thống | Theo Mục 3 Chương V E-HSMT | ||
| 112 | Dây HDMI | 8 | Chiếc | Theo Mục 3 Chương V E-HSMT | ||
| 113 | Mở rộng hệ thống ma trận | 2 | Chiếc | Theo Mục 3 Chương V E-HSMT | ||
| 114 | Triển khai lắp đặt màn hình | 6 | Dịch vụ | Theo Mục 3 Chương V E-HSMT | ||
| 115 | Triển khai lắp đặt và cấu hình hệ thống điều khiển | 1 | Dịch vụ | Theo Mục 3 Chương V E-HSMT | ||
| 116 | Máy vi tính chuyên dụng | 2 | Bộ | Theo Mục 3 Chương V E-HSMT | ||
| 117 | Thiết bị phòng chống tấn công DDOS | 1 | Bộ | Theo Mục 3 Chương V E-HSMT | ||
| 118 | Thiết bị tường lửa trung tâm | 2 | Bộ | Theo Mục 3 Chương V E-HSMT | ||
| 119 | Thiết bị tường lửa ứng dụng web | 2 | Bộ | Theo Mục 3 Chương V E-HSMT | ||
| 120 | Phần mềm phòng chống mã độc cho hệ thống ảo hóa 1 năm | 20 | Phần mềm/ License | Theo Mục 3 Chương V E-HSMT | ||
| 121 | Thiết bị Switch trung tâm | 2 | Bộ | Theo Mục 3 Chương V E-HSMT | ||
| 122 | Khung máy chủ phiến | 1 | Bộ | Theo Mục 3 Chương V E-HSMT | ||
| 123 | Máy chủ phiến | 8 | Cái | Theo Mục 3 Chương V E-HSMT | ||
| 124 | Thiết bị lưu trữ SAN | 1 | Bộ | Theo Mục 3 Chương V E-HSMT | ||
| 125 | Thiết bị SAN Switch | 2 | Bộ | Theo Mục 3 Chương V E-HSMT | ||
| 126 | Phần mềm ảo hóa (VMware vSphere Enterprise Plus 32 Processor hoặc tương đương) | 1 | Phần mềm | Theo Mục 3 Chương V E-HSMT | ||
| 127 | - VMware vSphere 7 Enterprise Plus for 1 processor | 0 | License | Theo Mục 3 Chương V E-HSMT | ||
| 128 | - Production Support/Subscription for VMware vSphere 7 Enterprise Plus for 1 processor for 1 year | 0 | License | Theo Mục 3 Chương V E-HSMT | ||
| 129 | Phần mềm sao lưu dữ liệu | 1 | Phần mềm | Theo Mục 3 Chương V E-HSMT | ||
| 130 | Thiết bị lưu trữ Backup (Tối thiểu 60TB) | 1 | Bộ | Theo Mục 3 Chương V E-HSMT | ||
| 131 | Phần mềm giám sát toàn bộ hệ thống | 1 | Phần mềm | Theo Mục 3 Chương V E-HSMT | ||
| 132 | Network Performance Monitor SL500 (up to 500 elements) - License with 1st-year Maintenance | 1 | License | Theo Mục 3 Chương V E-HSMT | ||
| 133 | Network Performance Monitor SL500 (up to 500 elements) - Annual Maintenance Renewal | 2 | License | Theo Mục 3 Chương V E-HSMT | ||
| 134 | NetFlow Traffic Analyzer Module for Network Performance Monitor SL500 - License with 1st-year Maintenance | 1 | License | Theo Mục 3 Chương V E-HSMT | ||
| 135 | NetFlow Traffic Analyzer Module for Network Performance Monitor SL500 - Annual Maintenance Renewal | 2 | License | Theo Mục 3 Chương V E-HSMT | ||
| 136 | Server & Application Monitor SAM200 (up to 200 nodes) - License with 1st-Year Maintenance | 1 | License | Theo Mục 3 Chương V E-HSMT | ||
| 137 | Server & Application Monitor SAM200 (up to 200 nodes) - Annual Maintenance Renewal | 2 | License | Theo Mục 3 Chương V E-HSMT | ||
| 138 | Hệ thống giám sát môi trường | 1 | Hệ thống | Theo Mục 3 Chương V E-HSMT | ||
| 139 | Hệ thống giám sát hạ tầng | 1 | Hệ thống | Theo Mục 3 Chương V E-HSMT | ||
| 140 | Tủ Rack 42U | 2 | Bộ | Theo Mục 3 Chương V E-HSMT | ||
| 141 | PDU 32A với LED thể hiện thông số dòng trực tiếp | 8 | Bộ | Theo Mục 3 Chương V E-HSMT | ||
| 142 | Ổ cắm công nghiệp | 1 | cái | Theo Mục 3 Chương V E-HSMT | ||
| 143 | SSO 32A | 24 | Bộ | Theo Mục 3 Chương V E-HSMT | ||
| 144 | Tủ Rack 10U | 1 | Bộ | Theo Mục 3 Chương V E-HSMT | ||
| 145 | Bộ kit lắp đặt thiết bị | 2 | cái | Theo Mục 3 Chương V E-HSMT | ||
| 146 | Patch Pannel 24 cổng | 3 | Thanh | Theo Mục 3 Chương V E-HSMT | ||
| 147 | Nhân đấu nối RJ45 cho Cat6A UTP | 48 | Cái | Theo Mục 3 Chương V E-HSMT | ||
| 148 | Dây nhảy đồng CAT6A | 20 | Sợi | Theo Mục 3 Chương V E-HSMT | ||
| 149 | Giá cáp quang mật độ cao | 10 | Bộ | Theo Mục 3 Chương V E-HSMT | ||
| 150 | Dây quang trunk MPO | 20 | Sợi | Theo Mục 3 Chương V E-HSMT | ||
| 151 | Nối máng cáp quang | 8 | Bộ | Theo Mục 3 Chương V E-HSMT | ||
| 152 | Bịt cuối máng cáp quang (bịt kín) | 2 | Bộ | Theo Mục 3 Chương V E-HSMT | ||
| 153 | Thoát cáp | 4 | Bộ | Theo Mục 3 Chương V E-HSMT | ||
| 154 | Bịt cuối máng có rãnh gắn ống | 4 | Bộ | Theo Mục 3 Chương V E-HSMT | ||
| 155 | Vật tư, phụ kiện | 1 | Lô | Theo Mục 3 Chương V E-HSMT | ||
| 156 | Máy vi tính | 75 | Bộ | Theo Mục 3 Chương V E-HSMT | ||
| 157 | Máy Scan A4 tốc độ cao | 15 | Cái | Theo Mục 3 Chương V E-HSMT | ||
| 158 | Máy in A4 | 15 | Cái | Theo Mục 3 Chương V E-HSMT | ||
| 159 | Camera | 30 | Cái | Theo Mục 3 Chương V E-HSMT | ||
| 160 | Đầu ghi 8 cổng | 15 | Cái | Theo Mục 3 Chương V E-HSMT | ||
| 161 | Ổ cứng lưu trữ | 30 | Cái | Theo Mục 3 Chương V E-HSMT | ||
| 162 | Tivi quan sát 43 inch | 15 | Cái | Theo Mục 3 Chương V E-HSMT | ||
| 163 | Kiosk thông tin, đánh giá sự hài lòng | 15 | Bộ | Theo Mục 3 Chương V E-HSMT | ||
| 164 | Máy lấy số thứ tự (Gồm có: máy bốc số tại quầy hướng dẫn; Máy tính điều khiển; máy in nhiệt) | 15 | Cái | Theo Mục 3 Chương V E-HSMT | ||
| 165 | Bảng hiển thị quầy | 15 | Cái | Theo Mục 3 Chương V E-HSMT | ||
| 166 | Ampli chuyên dụng | 15 | Cái | Theo Mục 3 Chương V E-HSMT | ||
| 167 | Loa treo tường | 60 | Cái | Theo Mục 3 Chương V E-HSMT | ||
| 168 | Cáp tín hiệu, nguồn, Dây loa, vât tư phụ | 15 | Gói | Theo Mục 3 Chương V E-HSMT | ||
| 169 | Phần mềm Xếp hàng tự động | 15 | Licence | Theo Mục 3 Chương V E-HSMT | ||
| 170 | Phần mềm bàn phím gọi số ảo cài đặt cài trên máy tính tại bàn nhân viên quầy một cửa | 60 | Licence | Theo Mục 3 Chương V E-HSMT | ||
| 171 | Phần mềm điều khiển trung tâm – Đọc loa tự động DataBase | 15 | Licence | Theo Mục 3 Chương V E-HSMT | ||
| 172 | Phần mềm kết xuất sang màn hình | 15 | Licence | Theo Mục 3 Chương V E-HSMT | ||
| 173 | Màn hình thông báo giải quyết thủ tục hành chính | 15 | Cái | Theo Mục 3 Chương V E-HSMT | ||
| 174 | Cáp mạng | 30 | Thùng | Theo Mục 3 Chương V E-HSMT | ||
| 175 | Vật tư lắp đặt | 15 | Gói | Theo Mục 3 Chương V E-HSMT | ||
| 176 | Lắp đặt, cài đặt thiết bị | 1 | Gói | Theo Mục 3 Chương V E-HSMT | ||
| 177 | Đào tạo hướng dẫn sử dụng, quản trị, vận hành chạy thử | 1 | Gói | Theo Mục 3 Chương V E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi